
| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI8039L |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 869,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 955,900 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Hanna HI8039L là dung dịch chuẩn dùng để hiệu chuẩn thiết bị đo độ dẫn điện EC, phù hợp cho phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng, nông nghiệp và các hệ thống cần duy trì độ tin cậy của phép đo độ dẫn. Sản phẩm thuộc nhóm dung dịch chuẩn chất lượng cao của Hanna Instruments, được cung cấp trong chai chắn sáng đáp ứng yêu cầu FDA và có chứng nhận phân tích nhằm hỗ trợ khả năng truy xuất của quá trình hiệu chuẩn.
HI8039L đặc biệt hữu ích khi người dùng cần một dung dịch chuẩn độ dẫn EC có giá trị tham chiếu rõ ràng để kiểm tra hoặc hiệu chuẩn máy đo trước khi đo mẫu thực tế. Theo thông tin sản phẩm cung cấp, sản phẩm có xuất xứ Romania.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên về thiết bị và giải pháp phân tích điện hóa, với danh mục gồm máy đo pH, EC/TDS, DO, ORP cùng điện cực, dung dịch chuẩn và hóa chất phục vụ đo lường. Đối với dung dịch hiệu chuẩn độ dẫn, Hanna kiểm soát quá trình chuẩn hóa, đóng gói và nhận diện lô nhằm giúp người sử dụng duy trì tính nhất quán của phép đo trong phòng thí nghiệm cũng như ngoài hiện trường.
Điểm nổi bật của HI8039L nằm ở khả năng cung cấp một giá trị tham chiếu ổn định cho quá trình hiệu chuẩn máy đo EC. Dung dịch được chuẩn hóa dựa trên vật liệu chuẩn kali clorua có khả năng truy xuất NIST; quá trình chuẩn bị sử dụng nước khử ion cho mục đích phân tích và các dụng cụ đo lường được kiểm soát.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Giá trị độ dẫn chuẩn tại 25°C | 5000 µS/cm |
| Dung tích | 500 mL |
| Kiểu bao bì | Chai kín, chắn sáng |
| Yêu cầu đối với chai | Chai đáp ứng yêu cầu FDA |
| Truy xuất chuẩn | Chuẩn hóa theo dung dịch kali clorua có khả năng truy xuất NIST |
| Vật liệu chuẩn tham chiếu | Potassium Chloride NIST 2202 SRM |
| Nước sử dụng trong quá trình chuẩn bị | Nước khử ion dùng cho phân tích theo ISO 3696/BS3978 |
| Chứng nhận | Cung cấp kèm Certificate of Analysis (CoA) |
| Nhận diện dung dịch | Nhãn thể hiện số lô và ngày hết hạn |
| Thông tin theo nhiệt độ | Có bảng tương quan độ dẫn theo nhiệt độ trên chai |
| Niêm phong | Chai kín khí với niêm phong chống can thiệp |
| Thời hạn chai chưa mở | Được Hanna công bố đến 5 năm tính từ ngày sản xuất |
Thiết kế chai kín và chắn sáng giúp hạn chế ảnh hưởng không mong muốn từ môi trường trong quá trình lưu trữ. Số lô và hạn sử dụng được thể hiện trên nhãn giúp phòng thí nghiệm thuận tiện hơn khi quản lý vật tư hiệu chuẩn và xây dựng hồ sơ truy xuất.
Mỗi chai còn có bảng tương quan giữa nhiệt độ và giá trị độ dẫn thực tế. Đây là đặc điểm hữu ích bởi độ dẫn điện phụ thuộc vào nhiệt độ; việc tham khảo đúng giá trị tương ứng giúp quá trình kiểm tra và hiệu chuẩn được thực hiện phù hợp với điều kiện đo.
Dung dịch hiệu chuẩn độ dẫn Hanna đóng vai trò là mẫu tham chiếu có giá trị đã biết. Khi đầu dò EC được đặt trong dung dịch chuẩn, máy đo so sánh tín hiệu thu nhận từ cảm biến với giá trị tham chiếu của dung dịch. Từ đó, thiết bị có thể điều chỉnh hệ số hiệu chuẩn hoặc hệ số cell theo quy trình do nhà sản xuất máy đo quy định.
Việc hiệu chuẩn định kỳ giúp phát hiện và giảm sai lệch có thể phát sinh do tình trạng đầu dò, cặn bẩn trên cell đo, thay đổi hệ số cell hoặc điều kiện sử dụng. Vì vậy, dung dịch chuẩn là vật tư quan trọng trong quy trình đảm bảo chất lượng của phép đo độ dẫn điện EC.
Trước khi hiệu chuẩn, đầu dò độ dẫn cần được làm sạch và chuẩn bị theo hướng dẫn của thiết bị. Người vận hành sử dụng một lượng dung dịch chuẩn thích hợp trong dụng cụ sạch, tráng đầu dò nếu cần và thực hiện chức năng hiệu chuẩn trên máy đo. Không nên đưa phần dung dịch đã tiếp xúc với đầu dò trở lại chai gốc vì thao tác này có thể làm nhiễm bẩn lượng dung dịch còn lại.
Kết quả hiệu chuẩn chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ và tình trạng của cảm biến, vì vậy nên tuân thủ hướng dẫn của máy đo, sử dụng dung dịch còn hạn và kiểm tra thông tin tương quan nhiệt độ trên nhãn chai. Đối với quy trình kiểm soát chất lượng, nên ghi lại số lô của dung dịch chuẩn cùng thời điểm hiệu chuẩn để tăng khả năng truy xuất.
Trong nông nghiệp, dung dịch chuẩn thuộc mức này được Hanna định hướng cho các ứng dụng cần độ chính xác cao hơn trong vùng đo EC liên quan đến việc giám sát và chuẩn bị dung dịch dinh dưỡng. Đối với phòng thí nghiệm và nhà máy, lợi thế của chai FDA kèm CoA là thuận tiện cho việc quản lý chất lượng, kiểm tra lô và lưu hồ sơ hiệu chuẩn.
Khi chọn dung dịch chuẩn Hanna HI8039L, người mua nên kiểm tra đúng mã hàng, tình trạng niêm phong, số lô, hạn sử dụng và chứng từ đi kèm trước khi đưa vào quy trình hiệu chuẩn. Việc sử dụng đúng dung dịch chuẩn và bảo quản phù hợp có ý nghĩa trực tiếp đối với độ tin cậy của phép đo EC.
Khách hàng có nhu cầu mua HI8039L chính hãng, tư vấn khả năng tương thích với máy đo EC đang sử dụng hoặc cần báo giá sản phẩm có thể liên hệ và đặt hàng tại thietbicodien. Lựa chọn đúng mã dung dịch chuẩn giúp quá trình hiệu chuẩn thuận tiện hơn và hạn chế nhầm lẫn giữa các mức chuẩn độ dẫn khác nhau của Hanna.
HI8039L được sử dụng làm dung dịch tham chiếu để hiệu chuẩn máy đo độ dẫn EC. Thiết bị sử dụng giá trị đã biết của dung dịch để kiểm tra và điều chỉnh đáp ứng của hệ thống đo trước khi thực hiện phép đo mẫu.
Về nguyên tắc, dung dịch chuẩn độ dẫn có thể được sử dụng với thiết bị hỗ trợ điểm hiệu chuẩn tương ứng. Người dùng nên kiểm tra hướng dẫn của máy đo để xác nhận thiết bị cho phép chọn hoặc nhận diện điểm chuẩn này trước khi sử dụng.
Có. HI8039L được Hanna cung cấp kèm Certificate of Analysis, hỗ trợ người sử dụng kiểm tra thông tin lô và duy trì hồ sơ truy xuất trong quy
| Giá trị độ dẫn chuẩn | 5000 µS/cm |
| Nhiệt độ tham chiếu | 25°C |
| Dung tích | 500 mL |
| Quy cách đóng gói | 1 chai |
| Loại bao bì | Chai kín, chắn sáng, đáp ứng yêu cầu FDA |
| Chứng nhận phân tích | Có Certificate of Analysis (CoA) |
| Khả năng truy xuất chuẩn | Truy xuất NIST |
| Vật liệu chuẩn tham chiếu | Kali clorua NIST 2202 SRM |
| Tiêu chuẩn nước pha chế | ISO 3696/BS3978 |
| Kiểu niêm phong | Kín khí, niêm phong chống can thiệp |
| Thông tin trên nhãn | Số lô và ngày hết hạn |
| Thời hạn chai chưa mở | 5 năm kể từ ngày sản xuất |
| Trọng lượng | Liên hệ |
| Kích thước | Liên hệ |