 | PC grade ATS 4P Shihlin XSTN-800 (4P, 630A, 50kA) | 39,000,000đ | | Xóa |
 | Ray Thép Mạ Kẽm Trinity Touch TBLS-35/7.5/PERFORATED/1M (Đột Lỗ, 15mm/M6, cây 1m) | | | Xóa |
 | Thiết bị ghi dữ liệu - Dòng rò KYORITSU KEW 5020 | 38,324,000đ | | Xóa |
 | Thiết bị chỉ thị pha và chiều quay động cơ FLUKE 9062 | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận loại vòng và ống IFM I7R213 (3 dây, PNP, NO/NC) - Không cáp DC | 5,954,000đ | | Xóa |
 | Đầu Cos tròn bọc nhựa GiGA GG-RV5.5-6 (R: Đỏ, Y: Vàng, B: Xanh da trời, BK: Đen...) | 143,000đ | | Xóa |