| Hãng sản xuất: | Hioki |
| Model: | DM7276 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Thiết bị kiểm tra ắc quy HIOKI DM7276 là máy đo điện áp DC chính xác cao dạng để bàn, được thiết kế chuyên biệt cho hoạt động nghiên cứu, đánh giá chất lượng và sản xuất pin lithium-ion, ắc quy, siêu tụ điện hai lớp và linh kiện điện áp thấp yêu cầu độ ổn định cao. Thiết bị có khả năng hiển thị 7½ digit, đo điện áp một chiều trên 5 thang từ 100 mV đến 1000 V và đạt độ chính xác cơ bản 9 ppm tại thang 10 V.
HIOKI là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, được thành lập từ năm 1935. Hãng phát triển và sản xuất nhiều dòng máy đo phục vụ nghiên cứu, kiểm soát chất lượng, dây chuyền sản xuất và bảo trì điện công nghiệp. DM7276 được sản xuất tại Nhật Bản, hướng đến những phép đo điện áp nhỏ cần độ phân giải cao, độ lặp lại tốt và khả năng duy trì độ chính xác trong thời gian dài.
Mặc dù thường được xếp trong nhóm thiết bị kiểm tra pin và ắc quy, DM7276 thực chất là một máy đo điện áp DC chính xác. Sản phẩm tập trung vào phép đo điện áp hở mạch OCV, điện thế vỏ cell, biến thiên điện áp theo thời gian và điện áp đã bù nhiệt độ; thiết bị không đo trực tiếp nội trở AC của pin như các máy Battery HiTester chuyên dụng.
Ưu điểm quan trọng nhất của máy đo điện áp DC chính xác cao DM7276 là độ chính xác cơ bản 9 ppm tại thang 10 V, tương đương ±0,0009% giá trị đọc kết hợp với thành phần sai số cố định. Mức chính xác này đặc biệt hữu ích khi theo dõi những thay đổi điện áp rất nhỏ của cell lithium-ion trong thử nghiệm lão hóa hoặc kiểm tra chất lượng sau sản xuất.
HIOKI sử dụng nguồn điện áp tham chiếu có độ ổn định cao kết hợp công nghệ tự hiệu chuẩn hoàn toàn. Nhờ đó, thiết bị hạn chế ảnh hưởng của độ trôi linh kiện và sự thay đổi nhiệt độ môi trường, giúp duy trì độ lặp lại tốt trong các phép đo kéo dài.
DM7276 hỗ trợ các thang 100 mV, 1000 mV, 10 V, 100 V và 1000 V. Độ phân giải cao cho phép người vận hành quan sát các biến thiên điện áp nhỏ mà đồng hồ vạn năng thông thường có thể không thể hiện rõ. Đây là lợi thế lớn trong kiểm tra điện áp OCV của pin lithium-ion, nghiên cứu vật liệu và đánh giá đặc tính quá độ.
Tiếp xúc kém giữa đầu dò và điện cực có thể tạo ra kết quả sai nhưng vẫn hiển thị như một giá trị điện áp hợp lệ. Để hạn chế rủi ro này, DM7276 tích hợp chức năng kiểm tra tiếp xúc bằng điện dung. Thiết bị sử dụng tín hiệu kiểm tra nhỏ 10 mV rms để đánh giá điện dung giữa các đường đo trước khi chấp nhận kết quả.
Người dùng có thể theo dõi giá trị trên C-monitor và cài đặt ngưỡng phù hợp với đồ gá hoặc đầu dò. Chức năng này giúp phát hiện dây đo đứt, đầu dò chưa chạm đúng hoặc tiếp xúc không ổn định trong hệ thống scanner và dây chuyền kiểm tra tự động.
Điện áp hở mạch của pin có thể thay đổi theo nhiệt độ môi trường. Khi kết nối cảm biến nhiệt độ Z2001 tùy chọn, DM7276 có thể đo đồng thời điện áp và nhiệt độ, sau đó sử dụng hệ số nhiệt đã cài đặt để quy đổi kết quả về một nhiệt độ chuẩn. Chức năng bù nhiệt độ điện áp giúp so sánh các cell trong điều kiện nhất quán hơn và giảm nguy cơ đánh giá sai do nhiệt độ phòng thay đổi.
Thời gian tích phân có thể được cài đặt theo chu kỳ nguồn điện PLC hoặc theo mili giây. Ở chế độ lấy mẫu nhanh, thiết bị hỗ trợ thời gian tích phân từ 1 ms và có thể thực hiện tối đa 5000 phép đo liên tiếp sau một lần kích hoạt. Dữ liệu có thể được hiển thị dưới dạng xu hướng để quan sát biến thiên dài hạn hoặc các thay đổi điện áp đột ngột.
DM7276 tích hợp Comparator và chức năng BIN để so sánh giá trị đo với giới hạn đã thiết lập. Comparator cho phép đánh giá theo ngưỡng trên và ngưỡng dưới, trong khi BIN có thể phân loại kết quả theo nhiều vùng giá trị. Màu sắc màn hình thay đổi theo kết quả giúp người vận hành nhận biết nhanh trạng thái trong quá trình kiểm tra.
Thiết bị còn cung cấp các chức năng thống kê như giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, trung bình, độ lệch chuẩn và các chỉ số hỗ trợ quản lý quá trình sản xuất. Auto Hold tự động giữ kết quả khi giá trị đã ổn định, còn smoothing giúp làm mượt hiển thị trong môi trường có nhiễu.
Các giao tiếp LAN, USB và EXT I/O được trang bị tiêu chuẩn. EXT I/O hỗ trợ kết nối PLC, bộ điều khiển dây chuyền và tín hiệu kích hoạt ngoài. Phiên bản DM7276-02 được bổ sung GP-IB, còn DM7276-03 được bổ sung RS-232C và có thể sử dụng với máy in tương thích theo cấu hình của hãng.
| Đặc tính | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Đại lượng đo | Điện áp DC và nhiệt độ khi sử dụng cảm biến Z2001 |
| Độ hiển thị | 7½ digit, ±12.000.000 count |
| Thang điện áp DC | 100 mV, 1000 mV, 10 V, 100 V và 1000 V |
| Độ chính xác cơ bản tại thang 10 V | ±0,0009% giá trị đọc ±12 µV, bảo đảm trong 1 năm |
| Độ phân giải lớn nhất | 10 nV tại thang 100 mV |
| Thời gian tích phân | 1 ms đến 9999 ms hoặc cài đặt theo PLC |
| Kiểm tra tiếp xúc | Tín hiệu 10 mV rms, ngưỡng điện dung từ 0,5 nF đến 50 nF; không sử dụng tại thang 100 V và 1000 V |
| Chức năng hỗ trợ đo | Null, smoothing, scaling, bù nhiệt độ, tự hiệu chuẩn, Auto Hold và kiểm tra tiếp xúc |
| Chức năng quản lý | Comparator, BIN, thống kê, hiển thị xu hướng, nhãn kết quả và kiểm tra EXT I/O |
| Giao tiếp tiêu chuẩn | LAN 100BASE-TX, USB device, USB flash drive và EXT I/O |
| Giao tiếp theo phiên bản | GP-IB trên DM7276-02; RS-232C trên DM7276-03 |
| Nguồn cấp | AC 100 V đến 240 V, 50 Hz hoặc 60 Hz |
| Các phiên bản | DM7276-01, DM7276-02 và DM7276-03 |
| Phụ kiện đo | Que đo và cảm biến nhiệt độ được lựa chọn riêng theo ứng dụng |
Trong phép đo điện áp hở mạch, đầu vào HIGH của DM7276 được nối với cực dương của cell hoặc ắc quy, còn đầu vào LOW được nối với cực âm. Thiết bị được mắc song song với đối tượng đo và không được dùng làm đường dẫn dòng sạc hoặc dòng xả. Khi cell đang được thử bằng bộ sạc, thiết bị cycler hoặc tải điện tử, các thiết bị tạo dòng phải có mạch kết nối riêng; DM7276 chỉ đảm nhiệm việc thu nhận điện áp.
Đối với phép đo điện thế vỏ của cell dạng pouch, một đầu đo được đặt tại điện cực cần kiểm tra và đầu còn lại tiếp xúc với lớp nhôm bên ngoài theo quy trình kiểm tra của nhà sản xuất pin. Cảm biến Z2001 có thể được đặt gần bề mặt cell để ghi nhiệt độ đồng thời. Trong dây chuyền tự động, EXT I/O kết nối với PLC, còn LAN hoặc USB được dùng để truyền dữ liệu tới máy tính.
.webp)
Điện áp DC từ đối tượng đo đi vào hai cực HIGH và LOW, sau đó được đưa qua mạch bảo vệ đầu vào và mạng trở kháng cao nhằm giảm ảnh hưởng của thiết bị lên cell. Bộ chọn thang lựa chọn cấu hình phù hợp với mức điện áp, còn khối điều hòa tín hiệu và lọc nhiễu làm giảm thành phần nhiễu lưới cũng như nhiễu từ dây chuyền sản xuất.
Tín hiệu tiếp tục được so sánh với nguồn điện áp tham chiếu có độ ổn định cao và chuyển đổi bằng bộ ADC độ phân giải cao. Công nghệ Self-calibration tự động định kỳ hiệu chỉnh các sai lệch nội bộ, giúp kết quả ổn định hơn trước sự thay đổi nhiệt độ và độ trôi của linh kiện.
Trước hoặc trong chu trình đo, nhánh kiểm tra tiếp xúc phát tín hiệu nhỏ khoảng 10 mV rms để đánh giá điện dung giữa đầu dò và đối tượng. Khi tiếp xúc không đạt ngưỡng cài đặt, bộ xử lý có thể ngăn kết quả đó được sử dụng cho phân loại. Nếu cảm biến Z2001 được kết nối, dữ liệu nhiệt độ được đưa tới bộ xử lý để tính điện áp quy đổi tại nhiệt độ chuẩn theo hệ số nhiệt do người dùng thiết lập.
Sau khi xử lý, kết quả được hiển thị trên màn hình cảm ứng, đồng thời chuyển tới Comparator, BIN, bộ thống kê hoặc bộ nhớ dữ liệu. Các tín hiệu đánh giá và trạng thái kết thúc phép đo có thể gửi tới PLC qua EXT I/O; dữ liệu số được truyền tới máy tính qua LAN, USB, GP-IB hoặc RS-232C tùy phiên bản.
.webp)
Để lựa chọn đúng phiên bản DM7276-01, DM7276-02 hoặc DM7276-03, khách hàng cần xác định trước phương thức giao tiếp, loại đầu đo, cảm biến nhiệt độ và yêu cầu tích hợp PLC. Đội ngũ kỹ thuật của thietbicodien hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp cho phòng nghiên cứu, dây chuyền kiểm tra cell, hệ thống đo OCV và trạm kiểm soát chất lượng.
Đặt mua HIOKI DM7276 chính hãng tại thietbicodien để được cung cấp thông tin sản phẩm minh bạch, tư vấn lựa chọn phụ kiện tương thích, hỗ trợ kỹ thuật và chính sách bán hàng rõ ràng.
Không. DM7276 là máy đo điện áp DC chính xác cao, phù hợp để đo OCV, điện thế vỏ và biến thiên điện áp. Để đo nội trở AC của pin hoặc ắc quy, cần sử dụng máy đo điện trở pin chuyên dụng.
Mức 9 ppm là độ chính xác cơ bản của phép đo tại thang 10 V và được HIOKI bảo đảm trong một năm khi thiết bị được sử dụng trong điều kiện kỹ thuật quy định. Sai số hoàn chỉnh còn bao gồm thành phần sai số cố định và ảnh hưởng của dây đo, thời gian tích phân hoặc môi trường.
Có. Điện áp của cell lithium-ion nằm trong thang 10 V, là thang đo có độ chính xác cơ bản cao nhất của DM7276. Thiết bị phù hợp cho kiểm tra OCV, thử nghiệm lão hóa và phân loại cell theo điện áp.
Thiết bị phát một tín hiệu nhỏ khoảng 10 mV rms và đo điện dung giữa hai đường đo. Điện dung thấp bất thường có thể cho thấy đầu dò chưa tiếp xúc, dây đo bị đứt hoặc đồ gá không ổn định. Chức năng này không sử dụng được tại thang 100 V và 1000 V.
Không bắt buộc nếu chỉ đo điện áp DC. Cảm biến nhiệt độ Z2001 là phụ kiện tùy chọn, cần thiết khi người dùng muốn đo nhiệt độ đồng thời hoặc sử dụng chức năng quy đổi điện áp về nhiệt độ chuẩn.
Cả ba phiên bản đều có LAN, USB và EXT I/O. DM7276-01 là cấu hình cơ bản; DM7276-02 tích hợp thêm GP-IB; DM7276-03 tích hợp RS-232C và hỗ trợ cấu hình kết nối máy in tương thích.
Không. HIOKI yêu cầu lựa chọn que đo, đầu kẹp hoặc cáp kết nối riêng theo đối tượng đo và độ chính xác mong muốn. Việc sử dụng dây đo có sức điện động nhiệt thấp giúp hạn chế sai số trong các phép đo điện áp rất nhỏ.
Có. Thiết bị hỗ trợ EXT I/O để nhận trigger và xuất tín hiệu đánh giá, đồng thời cung cấp LAN hoặc USB để điều khiển và thu thập dữ liệu. Tùy phiên bản, hệ thống cũng có thể sử dụng GP-IB hoặc RS-232C.
| Đại lượng đo | Điện áp DC; nhiệt độ khi kết hợp cảm biến Z2001 |
| Dải đo điện áp DC | 100 mV đến 1000 V, 5 thang đo |
| Độ chính xác cơ bản tại thang 10 V | ±0,0009% giá trị đọc ±12 µV |
| Thời hạn bảo đảm độ chính xác | 1 năm |
| Dải đo nhiệt độ | -10,0°C đến 60,0°C |
| Độ chính xác đo nhiệt độ | ±0,5°C trong khoảng 5,0°C đến 35,0°C khi dùng cảm biến Z2001 |
| Thời gian tích phân | 1 ms đến 9999 ms hoặc 0,02/0,2/1/10/100 PLC |
| Kiểm tra tiếp xúc | Tín hiệu 10 mV rms; ngưỡng điện dung 0,5 nF đến 50 nF |
| Thời gian tích phân kiểm tra tiếp xúc | 1 ms đến 100 ms |
| Chức năng hỗ trợ đo | Làm mượt, Null, bù nhiệt độ, Scaling, Auto Hold, Self-calibration và kiểm tra tiếp xúc |
| Chức năng đánh giá | Comparator, BIN, đánh giá giá trị tuyệt đối, thống kê và hiển thị thông tin đo |
| Giao tiếp | LAN 100BASE-TX, EXT I/O, USB 2.0; GP-IB hoặc RS-232C tùy phiên bản |
| Nguồn cấp và công suất | AC 100–240 V, 50/60 Hz, 30 VA |
| Kích thước | 232×215×88 mm |
| Trọng lượng | 2,3 kg đối với phiên bản -01; 2,4 kg đối với phiên bản -02 và -03 |