| Hãng sản xuất: | Hioki |
| Model: | BT3554-11 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Thiết bị kiểm tra ắc quy HIOKI BT3554-11 là máy đo cầm tay chuyên dùng để đánh giá tình trạng suy giảm của ắc quy thông qua hai đại lượng quan trọng: điện trở trong của ắc quy và điện áp đầu cực DC. Thiết bị đặc biệt phù hợp với hoạt động bảo trì định kỳ các bộ ắc quy UPS, hệ thống nguồn dự phòng và tủ nguồn DC, nơi yêu cầu phát hiện sớm những cell hoặc bình có dấu hiệu xuống cấp.
HIOKI là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, được thành lập từ năm 1935 và phát triển các giải pháp phục vụ nghiên cứu, sản xuất, kiểm tra điện cũng như bảo trì hệ thống công nghiệp. Dòng BT3554 được Hioki thiết kế để hỗ trợ chẩn đoán nhanh ắc quy chì–axit và nâng cao hiệu quả thu thập dữ liệu tại hiện trường.
Phiên bản BT3554-11 được tích hợp Bluetooth và cung cấp kèm dây đo dạng chân kim L2020 đầu chữ L. Thiết kế đầu đo này giúp kỹ thuật viên tiếp cận các cực ắc quy nằm sâu trong giá đỡ hoặc những vị trí có khoảng trống thao tác hạn chế. Theo thông tin hiện hành trên website Hioki, BT3554-11 đã được hãng công bố ngừng sản xuất; vì vậy khách hàng cần xác nhận tồn kho chính hãng hoặc phương án thay thế trước khi đặt mua.
Các thông số dưới đây được đối chiếu theo tài liệu và trang sản phẩm chính thức của Hioki dành cho phiên bản BT3554-01 và BT3554-11.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Đại lượng đo | Điện trở trong ắc quy bằng phương pháp AC bốn cực; điện áp đầu cực DC; nhiệt độ khi sử dụng cảm biến tương thích |
| Dải đo điện trở | 3 mΩ, 30 mΩ, 300 mΩ và 3 Ω |
| Giá trị hiển thị lớn nhất | 3,100 mΩ; 31,00 mΩ; 310,0 mΩ; 3,100 Ω tùy dải đo |
| Độ phân giải điện trở | 1 µΩ, 10 µΩ, 100 µΩ hoặc 1 mΩ tùy dải đo |
| Độ chính xác điện trở | ±0,8% giá trị đọc ±6 digit; riêng dải 3 mΩ là ±1,0% giá trị đọc ±8 digit |
| Tần số tín hiệu thử | 1 kHz ±30 Hz; khi kích hoạt chức năng tránh nhiễu là 1 kHz ±80 Hz |
| Dòng điện thử | 160 mA ở dải 3 mΩ và 30 mΩ; 16 mA ở dải 300 mΩ; 1,6 mA ở dải 3 Ω |
| Dải đo điện áp | ±6 V DC và ±60 V DC |
| Độ phân giải điện áp | 1 mV ở dải 6 V; 10 mV ở dải 60 V |
| Độ chính xác điện áp | ±0,08% giá trị đọc ±6 digit |
| Điện áp đầu vào tối đa | 60 V DC; không cho phép đầu vào AC |
| Comparator | Cài ngưỡng cảnh báo và ngưỡng lỗi cho điện trở, ngưỡng cảnh báo cho điện áp; lưu tối đa 200 bộ cài đặt |
| Bộ nhớ dữ liệu | Tối đa 6.000 bộ dữ liệu đo |
| Kết quả lưu | Ngày, giờ, điện trở, điện áp, nhiệt độ, ngưỡng Comparator và kết quả đánh giá |
| Giao tiếp | USB và Bluetooth 4.0 Low Energy tích hợp |
| Nguồn cấp | 8 pin kiềm AA loại LR6, điện áp danh định 1,5 V mỗi pin |
| Thời gian hoạt động liên tục | Khoảng 8,5 giờ khi sử dụng pin kiềm |
| Kích thước | 199 mm rộng × 132 mm cao × 60,6 mm sâu, tính cả vỏ bảo vệ |
| Khối lượng | Khoảng 947 g, bao gồm pin và vỏ bảo vệ |
| Dây đo đi kèm phiên bản BT3554-11 | Dây đo chân kim L2020 đầu chữ L, định mức 60 V DC |
BT3554-11 sử dụng nguồn pin bên trong và được kết nối song song với hai đầu cực của từng cell hoặc từng bình ắc quy cần kiểm tra. Dây đo L2020 màu đỏ được đặt đúng cực dương, dây màu đen được đặt đúng cực âm. Mỗi đầu dò tích hợp đường phát dòng SOURCE và đường cảm nhận điện áp SENSE để thực hiện phép đo bốn cực tại cùng một điểm tiếp xúc.
Trong hệ thống UPS, ắc quy vẫn được nối với bộ nghịch lưu hoặc tải DC qua cầu chì, cầu dao cách ly hoặc thiết bị bảo vệ DC của hệ thống. Máy đo không được mắc nối tiếp vào đường cấp tải mà chỉ tiếp xúc song song tại hai cực của bình cần kiểm tra. Người vận hành phải đo từng phần tử có điện áp nằm trong giới hạn cho phép của thiết bị, không đặt máy vào toàn bộ chuỗi ắc quy có điện áp cao và tuyệt đối không kết nối với nguồn AC.
Trước khi đo, cần kiểm tra tình trạng dây dẫn, vệ sinh đầu cực, xác nhận đúng cực tính và thực hiện hiệu chỉnh zero bằng bảng zero đi kèm. Khi theo dõi xu hướng suy giảm qua nhiều kỳ bảo trì, nên sử dụng cùng một loại dây đo và cùng vị trí tiếp xúc để duy trì tính nhất quán của dữ liệu. Hioki lưu ý rằng hình dạng và khoảng cách giữa các chân SOURCE và SENSE có thể tạo ra chênh lệch nhỏ khi đổi sang loại đầu đo khác.
.webp)
Khi hai đầu dò tiếp xúc ổn định với cực ắc quy, khối tạo tín hiệu của BT3554-11 phát một dòng điện thử AC tần số khoảng 1 kHz qua hai đường SOURCE. Hai đường SENSE độc lập đo độ sụt áp AC ngay tại đầu cực. Bộ xử lý tính điện trở trong theo quan hệ giữa điện áp đo được và dòng điện thử, nhờ đó hạn chế ảnh hưởng của điện trở dây dẫn và điện trở tiếp xúc của đầu dò.
Song song với phép đo điện trở AC, khối đo điện áp DC xác định điện áp đầu cực của ắc quy. Tín hiệu được đưa qua mạch bảo vệ, lọc nhiễu và điều hòa tín hiệu trước khi chuyển đổi sang dữ liệu số. Công nghệ tránh nhiễu giúp thiết bị lựa chọn điều kiện đo phù hợp hơn khi xung quanh tồn tại nhiễu từ bộ chỉnh lưu, bộ nghịch lưu hoặc hệ thống UPS đang vận hành. Phương pháp đo chính thức của dòng BT3554 là đo điện trở AC bốn cực kết hợp đo điện áp đầu cực DC.
Vi xử lý so sánh điện trở trong và điện áp với bộ ngưỡng đang được chọn. Kết quả sau đó được phân loại thành PASS, WARNING hoặc FAIL, đồng thời có thể kích hoạt còi và đèn nền cảnh báo. Các ngưỡng không phải giá trị cố định cho mọi loại ắc quy mà phải được thiết lập dựa trên thông số của nhà sản xuất, loại bình, dung lượng và kết quả đo của một bình mới hoặc bình tham chiếu.
Khi giá trị đã ổn định, chức năng Auto Hold tự động giữ kết quả và Auto Memory ghi dữ liệu vào bộ nhớ. Người dùng có thể chuyển dữ liệu qua Bluetooth sang GENNECT Cross để xem danh sách, lập biểu đồ và tạo báo cáo tại hiện trường, hoặc dùng kết nối USB để phân tích trên máy tính. Hioki cho biết quá trình tiếp xúc, giữ và lưu kết quả có thể hoàn thành trong thời gian ngắn, hỗ trợ tăng tốc độ kiểm tra các hệ thống có số lượng bình lớn.
.webp)
Điện áp đầu cực bình thường không đồng nghĩa ắc quy vẫn còn khả năng cấp dòng tốt. Một bình suy giảm có thể vẫn hiển thị điện áp phù hợp khi không tải nhưng điện trở trong đã tăng cao. Vì vậy, kết quả cần được đánh giá đồng thời theo điện trở trong, điện áp, nhiệt độ, lịch sử vận hành và ngưỡng tham chiếu của cùng loại ắc quy.
Đối với ắc quy chì–axit hở hoặc một số loại ắc quy kiềm có mức thay đổi điện trở trong nhỏ, việc phân loại độ suy giảm có thể khó hơn so với ắc quy chì–axit kín khí. Không nên sử dụng một bộ ngưỡng chung cho các loại bình khác nhau về công nghệ, điện áp danh định, dung lượng hoặc thời gian sử dụng.
Do HIOKI BT3554-11 thuộc dòng sản phẩm đã được hãng công bố ngừng sản xuất, khách hàng nên kiểm tra kỹ tình trạng hàng, nguồn gốc, số serial, dây đo L2020, bảng hiệu chỉnh zero, cáp USB và các phụ kiện đi kèm trước khi mua. Không nên lựa chọn thiết bị không rõ lịch sử sử dụng hoặc dây đo không đồng bộ vì điều này có thể ảnh hưởng đến tính nhất quán của kết quả đo.
Để đặt mua thiết bị kiểm tra ắc quy Hioki chính hãng, kiểm tra tồn kho BT3554-11 hoặc được tư vấn model kế nhiệm phù hợp, hãy liên hệ trực tiếp thietbicodien. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo loại ắc quy, điện áp hệ thống, số lượng bình cần quản lý và yêu cầu truyền dữ liệu tại hiện trường.
Thiết bị đo điện trở trong của ắc quy bằng phương pháp AC bốn cực và đo đồng thời điện áp đầu cực DC. Máy cũng hỗ trợ đo nhiệt độ khi kết nối cảm biến nhiệt độ tương thích.
Cả hai phiên bản đều được cung cấp kèm dây đo L2020 đầu chữ L. Điểm khác biệt chính là BT3554-11 có Bluetooth tích hợp, trong khi BT3554-10 không có chức năng truyền dữ liệu Bluetooth.
Thiết bị được phát triển cho hoạt động bảo trì ắc quy UPS và có công nghệ giảm nhiễu để hỗ trợ đo trong môi trường có bộ nghịch lưu đang vận hành. Tuy nhiên, việc đo khi hệ thống đang hoạt động phải tuân theo quy trình an toàn của đơn vị quản lý, giới hạn điện áp đầu vào và hướng dẫn của nhà sản xuất UPS.
Hai đường SOURCE dùng để phát dòng thử, còn hai đường SENSE đo sụt áp trực tiếp tại đầu cực. Cách bố trí này làm giảm ảnh hưởng của điện trở dây đo và điện trở tiếp xúc, đặc biệt quan trọng khi cần đo các giá trị điện trở rất nhỏ ở mức milliohm hoặc micro-ohm.
Người dùng thiết lập ngưỡng cảnh báo, ngưỡng lỗi của điện trở và ngưỡng điện áp cho từng loại ắc quy. Máy so sánh kết quả thực tế với các ngưỡng này để đưa ra đánh giá. Ngưỡng nên được xây dựng từ thông số của nhà sản xuất và kết quả đo một bình mới hoặc bình tham chiếu cùng loại.
Không nên đặt thiết bị trực tiếp vào toàn bộ chuỗi có điện áp vượt giới hạn đầu vào. BT3554-11 được sử dụng để đo từng cell hoặc từng bình có điện áp nằm trong phạm vi cho phép. Thiết bị chỉ nhận đầu vào DC và không được kết nối với nguồn AC.
BT3554-11 được Hioki giới thiệu chủ yếu cho ắc quy chì–axit, đồng thời có thể đánh giá một số hệ nickel-cadmium và nickel-metal hydride khi có ngưỡng phù hợp. Không nên mặc định sử dụng thiết bị cho pin lithium-ion nếu chưa xác nhận khả năng tương thích, điện áp và quy trình đo với tài liệu của hãng.
Có. Hiệu chỉnh zero giúp bù phần điện trở dư của dây đo và đầu dò. Việc này đặc biệt cần thiết khi đo điện trở trong rất nhỏ hoặc sau khi thay dây đo, thay đầu kim và thay đổi điều kiện kết nối.
Theo trang sản phẩm chính thức hiện tại của Hioki, BT3554-11 đã ngừng sản xuất. Khách hàng cần xác nhận tồn kho chính hãng hoặc lựa chọn dòng BT3554 thế hệ mới phù hợp với yêu cầu đo và truyền dữ liệu.
| Phương pháp đo điện trở | Phương pháp AC 4 cực |
| Dải đo điện trở | 3 mΩ / 30 mΩ / 300 mΩ / 3 Ω |
| Độ phân giải điện trở | 1 µΩ / 10 µΩ / 100 µΩ / 1 mΩ |
| Độ chính xác điện trở | ±0,8% giá trị đọc ±6 digit; dải 3 mΩ: ±1,0% giá trị đọc ±8 digit |
| Dải đo điện áp DC | ±6 V / ±60 V |
| Độ phân giải điện áp | 1 mV / 10 mV |
| Độ chính xác điện áp | ±0,08% giá trị đọc ±6 digit |
| Điện áp đầu vào tối đa | 60 V DC; không cho phép đầu vào AC |
| Tần số tín hiệu thử | 1 kHz ±30 Hz; chế độ tránh nhiễu: 1 kHz ±80 Hz |
| Dòng điện thử | 160 mA / 16 mA / 1,6 mA tùy dải đo |
| Tốc độ cập nhật hiển thị | Khoảng 3 lần/giây |
| Dung lượng bộ nhớ | Tối đa 6.000 bộ dữ liệu |
| Giao tiếp dữ liệu | USB và Bluetooth 4.0 Low Energy |
| Nguồn cấp | 8 pin kiềm AA LR6, 1,5 V DC mỗi pin; hoạt động liên tục khoảng 8,5 giờ |
| Kích thước | 199×60,6×132 mm (Dài×Rộng×Cao, kèm vỏ bảo vệ) |
| Trọng lượng | Khoảng 947 g, bao gồm pin và vỏ bảo vệ |