| Hãng sản xuất: | Hioki |
| Model: | BT3554-51 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Thiết bị kiểm tra ắc quy HIOKI BT3554-51 là máy đo cầm tay chuyên dùng để đánh giá nhanh tình trạng suy giảm của ắc quy thông qua hai đại lượng quan trọng: nội trở và điện áp đầu cực. Thiết bị phù hợp cho công tác kiểm tra định kỳ hệ thống UPS, tủ nguồn dự phòng, trung tâm dữ liệu, nhà máy và các hệ thống lưu trữ sử dụng ắc quy.
BT3554-51 là mã đặt hàng gồm thân máy BT3554-50 và dây đo chân cắm bốn cực 9465-10. Cấu hình này thích hợp khi kỹ thuật viên cần tiếp xúc trực tiếp, ổn định với đầu cực ắc quy để thực hiện phép đo nhanh tại hiện trường.
Hioki là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, được thành lập từ năm 1935 và chuyên phát triển, sản xuất, kinh doanh các thiết bị đo lường điện. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực đo kiểm, Hioki cung cấp nhiều giải pháp phục vụ nghiên cứu, sản xuất, vận hành và bảo trì hệ thống điện công nghiệp.
Sản phẩm có xuất xứ Nhật Bản, được thiết kế theo định hướng nâng cao độ tin cậy của phép đo, giảm sai sót ghi chép và rút ngắn thời gian kiểm tra số lượng lớn ắc quy tại hiện trường.
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Mã đặt hàng | BT3554-51, gồm thân máy BT3554-50 và dây đo chân cắm 9465-10 |
| Đại lượng đo | Nội trở ắc quy, điện áp đầu cực DC và nhiệt độ khi sử dụng cảm biến tương thích |
| Phương pháp đo điện trở | Phương pháp bốn cực AC |
| Dải đo điện trở | 3 mΩ, 30 mΩ, 300 mΩ và 3 Ω |
| Phạm vi hiển thị điện trở | Từ 0,000 mΩ đến 3,100 Ω |
| Độ phân giải điện trở nhỏ nhất | 1 µΩ tại dải 3 mΩ |
| Độ chính xác điện trở | ±0,8% giá trị đo ±6 chữ số; riêng dải 3 mΩ là ±1,0% giá trị đo ±8 chữ số |
| Tần số dòng đo | 1 kHz ±30 Hz; 1 kHz ±80 Hz khi bật chức năng tránh tần số nhiễu |
| Dòng điện đo | 160 mA tại dải 3 mΩ và 30 mΩ; 16 mA tại dải 300 mΩ; 1,6 mA tại dải 3 Ω |
| Dải đo điện áp | ±6 V và ±60 V DC |
| Độ phân giải điện áp | 1 mV tại dải 6 V; 10 mV tại dải 60 V |
| Độ chính xác điện áp | ±0,08% giá trị đo ±6 chữ số |
| Điện áp đầu vào tối đa | 60 V DC; không sử dụng cho đầu vào AC |
| Đo nhiệt độ | Từ −10,0°C đến 60,0°C khi sử dụng cảm biến hoặc đầu dò nhiệt độ tương thích |
| Thời gian đo | 100 ms |
| Thời gian phản hồi | Khoảng 1,6 giây |
| Chức năng so sánh | Đánh giá PASS, WARNING hoặc FAIL theo ngưỡng điện trở và điện áp đã cài đặt |
| Bộ nhớ | Tối đa 6000 bộ dữ liệu đo và 200 bảng ngưỡng so sánh |
| Giao tiếp | USB 2.0; hỗ trợ giao tiếp không dây khi lắp adapter Z3210 tùy chọn |
| Nguồn cấp | 8 pin kiềm AA loại LR6; có thể sử dụng pin NiMH nhưng không hỗ trợ chỉ báo chính xác dung lượng pin |
| Thời gian hoạt động liên tục | Khoảng 8,3 giờ khi chưa lắp adapter Z3210 |
| Kích thước | Khoảng 199 mm × 132 mm × 60,6 mm khi lắp vỏ bảo vệ |
| Khối lượng | Khoảng 960 g, bao gồm pin và vỏ bảo vệ |
| Phụ kiện chính đi kèm | Dây đo 9465-10, hộp đựng C1014, vỏ bảo vệ Z5041, bộ cầu chì Z5050, bảng điều chỉnh mức không, dây đeo, cáp USB L1003 và 8 pin AA |
HIOKI BT3554-51 sử dụng kết nối đo bốn dây Kelvin. Dây đỏ của 9465-10 được đặt lên cực dương và dây đen được đặt lên cực âm của bình ắc quy. Mỗi đầu đo tích hợp riêng đường SOURCE để đưa dòng thử và đường SENSE để thu nhận điện áp đáp ứng.
Thiết bị được mắc song song với hai đầu cực của bình cần kiểm tra, không mắc nối tiếp với tải. Trong quá trình bảo trì, bình ắc quy có thể vẫn kết nối với bộ sạc hoặc UPS nếu điều kiện vận hành và quy trình an toàn của hệ thống cho phép. Điện áp giữa hai đầu đo không được vượt quá 60 V DC và tuyệt đối không đưa điện áp AC vào cổng đo.
Trước khi bắt đầu một đợt kiểm tra, người sử dụng nên thực hiện điều chỉnh mức không bằng bảng chuyên dụng đi kèm. Thao tác này giúp bù sai lệch còn lại của dây đo và duy trì độ chính xác khi đo các giá trị nội trở rất nhỏ.
.webp)
Bên trong thiết bị, bộ tạo tín hiệu phát dòng thử AC có tần số danh định 1 kHz. Dòng thử được đưa qua hai đường SOURCE tới ắc quy, tạo ra một điện áp đáp ứng rất nhỏ phụ thuộc vào nội trở của ắc quy. Hai đường SENSE độc lập thu điện áp này và đưa về mạch khuếch đại, lọc nhiễu và chuyển đổi số.
Do dòng thử và đường đo điện áp được tách riêng, điện trở của dây dẫn và phần lớn điện trở tiếp xúc tại đầu đo không được cộng trực tiếp vào kết quả. Bộ xử lý tính nội trở từ mối quan hệ giữa điện áp đáp ứng và dòng thử, đồng thời đo thành phần điện áp DC tại đầu cực ắc quy.
Giá trị nội trở, điện áp và nhiệt độ tùy chọn được bộ vi xử lý tổng hợp, hiển thị và so sánh với các ngưỡng đã cài đặt. Chức năng Comparator PASS, WARNING, FAIL giúp người vận hành nhanh chóng nhận diện bình có dấu hiệu bất thường mà không phải tính toán thủ công tại hiện trường.
Khi sử dụng adapter Z3210 tùy chọn, dữ liệu có thể được truyền tới điện thoại hoặc máy tính bảng chạy GENNECT Cross. Ứng dụng hỗ trợ hướng dẫn thứ tự đo, gắn kết quả với mã bình, vị trí lắp đặt và hình ảnh hiện trường, từ đó giảm nguy cơ bỏ sót hoặc nhập sai dữ liệu.
.webp)
BT3554-51 không đo trực tiếp dung lượng còn lại theo đơn vị Ah. Thiết bị đánh giá tình trạng thông qua sự thay đổi của nội trở, điện áp và dữ liệu lịch sử. Vì vậy, ngưỡng so sánh nên được xây dựng từ thông số của nhà sản xuất ắc quy, kết quả của bình mới hoặc bình chuẩn cùng loại, cùng dung lượng và cùng điều kiện sử dụng.
Đối với ắc quy chì hở hoặc một số loại ắc quy có mức thay đổi nội trở nhỏ khi suy giảm, kết quả nội trở cần được kết hợp với điện áp, nhiệt độ, tuổi thọ, lịch sử vận hành và phép thử dung lượng khi cần thiết. Người sử dụng không nên dựa vào một giá trị đo đơn lẻ để quyết định thay thế toàn bộ hệ thống.
Để được tư vấn đúng cấu hình HIOKI BT3554-51 chính hãng, dây đo 9465-10, adapter Z3210 và các phụ kiện đo nhiệt độ phù hợp, khách hàng có thể đặt mua tại thietbicodien. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ xác nhận model, phạm vi ứng dụng và cấu hình phụ kiện trước khi đặt hàng, giúp hạn chế nhầm lẫn giữa BT3554-50, BT3554-51 và BT3554-52.
Khách hàng được cung cấp thông tin sản phẩm minh bạch, hướng dẫn sử dụng cơ bản và chính sách bảo hành áp dụng tại thời điểm mua. Hãy liên hệ thietbicodien để nhận báo giá, thời gian giao hàng và tư vấn giải pháp kiểm tra ắc quy phù hợp với hệ thống UPS hoặc nguồn dự phòng đang vận hành.
Thiết bị đo nội trở và điện áp đầu cực DC của ắc quy. Khi kết nối cảm biến tương thích, máy có thể ghi nhận thêm nhiệt độ để hỗ trợ phân tích điều kiện của từng bình.
Ba mã sử dụng cùng thân máy BT3554-50 nhưng khác cấu hình đặt hàng. BT3554-50 không kèm dây đo, BT3554-51 kèm dây chân cắm 9465-10, còn BT3554-52 kèm dây chân cắm đầu chữ L L2020.
Không. Z3210 là phụ kiện tùy chọn đối với BT3554-51. Các bộ cấu hình có sẵn adapter không dây được Hioki quy định bằng mã đặt hàng khác.
Thiết bị sử dụng phương pháp đo trở kháng nên có thể kiểm tra ắc quy khi bình vẫn kết nối với hệ thống. Tuy nhiên, kỹ thuật viên phải tuân thủ quy trình an toàn, giới hạn điện áp đầu vào và hướng dẫn bảo trì của nhà sản xuất UPS.
Không. Thiết bị không thực hiện phép thử phóng điện để xác định trực tiếp dung lượng Ah. Máy đánh giá tình trạng thông qua nội trở, điện áp, nhiệt độ tùy chọn và sự thay đổi của các giá trị này theo thời gian.
Điều chỉnh mức không giúp bù phần sai lệch còn lại của dây đo và tiếp điểm, đặc biệt quan trọng khi đo nội trở ở cấp µΩ hoặc mΩ. Nên thực hiện lại sau khi thay dây đo hoặc khi điều kiện đo thay đổi.
Không. Cổng đo của thiết bị chỉ tiếp nhận điện áp DC với mức tối đa 60 V DC. Việc đưa điện áp AC hoặc điện áp vượt giới hạn vào cổng đo có thể làm hỏng thiết bị và gây mất an toàn.
Ngưỡng phải được xác định dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất ắc quy hoặc số liệu của bình mới, bình chuẩn cùng model và cùng dung lượng. Không nên sử dụng một bộ ngưỡng chung cho mọi loại ắc quy.
| Phương pháp đo điện trở | Phương pháp 4 cực AC |
| Dải đo điện trở | 3 mΩ, 30 mΩ, 300 mΩ và 3 Ω |
| Độ phân giải điện trở nhỏ nhất | 1 µΩ tại dải 3 mΩ |
| Độ chính xác đo điện trở | ±0,8% giá trị đo ±6 chữ số; dải 3 mΩ: ±1,0% giá trị đo ±8 chữ số |
| Tần số tín hiệu thử | 1 kHz ±30 Hz; 1 kHz ±80 Hz khi bật chức năng tránh tần số nhiễu |
| Dòng điện thử | 160 mA tại dải 3 mΩ và 30 mΩ; 16 mA tại dải 300 mΩ; 1,6 mA tại dải 3 Ω |
| Điện áp hở mạch | 5 V đỉnh |
| Dải đo điện áp DC | ±6 V và ±60 V |
| Độ chính xác đo điện áp | ±0,08% giá trị đo ±6 chữ số |
| Dải đo nhiệt độ | −10,0°C đến 60,0°C khi sử dụng cảm biến tương thích |
| Thời gian đo | 100 ms |
| Dung lượng bộ nhớ | Tối đa 6000 bộ dữ liệu đo |
| Nguồn cấp | 8 pin kiềm AA LR6, điện áp định mức 1,5 V DC × 8 |
| Kích thước | 199 × 60,6 × 132 mm (Dài × Rộng × Cao, có vỏ bảo vệ) |
| Trọng lượng | Khoảng 960 g, bao gồm pin và vỏ bảo vệ |