| Hãng sản xuất: | Hioki |
| Model: | IR5050 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR5050 là thiết bị kiểm tra cách điện cao áp chuyên dùng cho cáp điện, động cơ, máy biến áp và các thiết bị điện công nghiệp. Máy có khả năng tạo điện áp thử đến 5 kV và đo điện trở cách điện đến 10 TΩ, đáp ứng công việc nghiệm thu, bảo trì dự phòng và đánh giá mức độ suy giảm của vật liệu cách điện.
HIOKI là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, hoạt động từ năm 1935 và nổi bật trong lĩnh vực thiết bị đo kiểm điện, điện tử, năng lượng và bảo trì công nghiệp. Model IR5050 được phát triển theo định hướng đo ổn định, thao tác trực quan, quản lý dữ liệu thuận tiện và tăng mức độ an toàn khi làm việc với điện áp thử cao.
Thiết bị có thiết kế nhỏ gọn, sử dụng pin AA, đi kèm dây đo chuyên dụng và hộp bảo vệ cứng. Đây là lựa chọn phù hợp cho kỹ sư điện, đơn vị thí nghiệm điện, đội bảo trì nhà máy, nhà thầu cơ điện và bộ phận quản lý tài sản điện cao áp.
Các thông số dưới đây được tổng hợp theo tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất dành cho model IR5050.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điện áp thử đặt sẵn | 250 V, 500 V, 1000 V, 2500 V, 5000 V DC |
| Dải điện áp thử | 250 V đến 5,20 kV DC |
| Tinh chỉnh điện áp thử | Bước 10 V từ 250 V đến 1 kV; bước 25 V từ 1 kV đến 5 kV |
| Giới hạn đo điện trở cách điện | Tối đa 10,00 TΩ tại mức thử 5000 V |
| Dòng điện định mức | 1 mA đến 1,2 mA |
| Dòng ngắn mạch | Không quá 2 mA |
| Đo dòng rò | Các thang tự động từ 10 nA đến 1 mA; dải hiển thị đến 3,00 mA |
| Đo điện áp AC | 30 V đến 1000 V AC, 45 Hz đến 65 Hz |
| Đo điện áp DC | ±10 V đến ±2000 V DC |
| Đo điện dung | Dải bảo đảm độ chính xác từ 10,0 nF đến 25,0 µF |
| Chẩn đoán cách điện | PI, DAR, DD, SV, Ramp và Timer |
| Cấp an toàn đo lường | CAT III 2000 V, CAT IV 1000 V |
| Nguồn cấp | 8 pin AA alkaline hoặc 8 pin sạc NiMH |
| Thời gian hoạt động tham khảo | Khoảng 5 giờ khi không lắp Z3210; khoảng 4 giờ khi sử dụng truyền thông không dây |
| Cấp bảo vệ | Thân máy IP40; hộp đựng C0212 đạt IP65 |
| Kích thước | 195 mm × 254 mm × 89 mm |
| Khối lượng | Khoảng 1,7 kg, bao gồm pin |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Dây đo đỏ, đen có chống nhiễu và xanh GUARD dài 3 m; kẹp cá sấu; hộp C0212; 8 pin AA và tài liệu hướng dẫn |
Trước khi đo, nguồn cấp cho đối tượng phải được ngắt bằng CB, MCCB hoặc dao cách ly, thực hiện khóa và treo biển cảnh báo khi cần thiết, sau đó xác nhận mạch đã hết điện và không còn điện tích. Dây đỏ được cắm vào cực dương, dây đen vào cực âm và dây xanh vào cực GUARD của máy.
Hai dây đo chính được nối vào hai phần cần kiểm tra cách điện, chẳng hạn giữa lõi cáp với lớp chắn kim loại, giữa cuộn dây động cơ với khung nối đất hoặc giữa cuộn dây máy biến áp với vỏ thiết bị. Dây GUARD là kết nối tùy chọn, được dùng để dẫn dòng rò bề mặt ra khỏi mạch đo nhằm xác định chính xác hơn điện trở cách điện bên trong vật liệu.
.webp)
Khi người vận hành chọn điện áp thử và giữ nút MEASURE, bộ biến đổi cao áp bên trong máy tạo ra điện áp DC ổn định rồi đưa điện áp này tới đối tượng đo. Dưới tác động của điện áp thử, trong vật liệu cách điện xuất hiện dòng nạp điện dung, dòng hấp thụ phân cực và dòng rò dẫn điện.
Mạch đo dòng có độ nhạy cao ghi nhận dòng điện rất nhỏ chạy qua đối tượng. Bộ xử lý sử dụng điện áp thực tế và dòng đo được để tính điện trở cách điện theo quan hệ R = V/I, sau đó hiển thị giá trị điện trở, dòng rò, điện áp thử và thời gian trên màn hình.
Với các phép đo kéo dài, máy có thể theo dõi sự thay đổi điện trở theo thời gian để tự động tính PI và DAR. Chức năng DD sử dụng dòng phóng điện, điện áp thử và điện dung của đối tượng để hỗ trợ đánh giá tình trạng của kết cấu cách điện nhiều lớp.
.webp)
Phép đo điện trở cách điện bằng IR5050 chỉ được thực hiện khi đối tượng đã được ngắt khỏi nguồn và xác nhận hết điện. Không chạm vào đầu nối, kẹp đo hoặc đối tượng trong thời gian máy đang phát điện áp cao.
Sau khi dừng phép đo, cần giữ nguyên dây đo để mạch tự động phóng điện hoạt động. Chỉ tháo dây khi biểu tượng cao áp và đèn cảnh báo đã tắt. Đối với tải có điện dung lớn hoặc trường hợp máy mất nguồn trong khi đo, cần thực hiện quy trình phóng điện bằng thiết bị chuyên dụng theo hướng dẫn an toàn của đơn vị vận hành.
IR5050 có chế độ đo điện áp AC/DC để kiểm tra điện áp ngoài, nhưng không được dùng chức năng đo điện trở cách điện trên mạch đang mang điện. Model này cũng không có chức năng đo cách điện chuyên dụng khi chuỗi pin mặt trời đang phát điện như HIOKI IR5051.
Để lựa chọn đúng máy đo cách điện cao áp HIOKI IR5050 chính hãng, phụ kiện dây đo, bộ truyền thông và giải pháp quản lý dữ liệu phù hợp, khách hàng nên cung cấp loại đối tượng đo, điện áp vận hành, tiêu chuẩn thử nghiệm và yêu cầu lập báo cáo.
Mua sản phẩm tại thietbicodien để được tư vấn đúng model, kiểm tra cấu hình phụ kiện, nhận báo giá và thông tin chứng từ theo chính sách bán hàng tại thời điểm đặt mua. thietbicodien hướng tới cung cấp thiết bị đúng nguồn gốc, thông tin kỹ thuật minh bạch và hỗ trợ lựa chọn giải pháp đo phù hợp với công việc thực tế.
Máy có các mức điện áp thử đặt sẵn đến 5000 V DC. Người dùng cũng có thể tinh chỉnh điện áp từ 250 V đến 5 kV theo bước 10 V hoặc 25 V tùy khoảng cài đặt.
Thiết bị có thể đo điện trở cách điện đến 10,00 TΩ tại mức điện áp thử 5000 V, phù hợp với cáp và thiết bị có yêu cầu cách điện cao.
Có. Máy tự động tính và hiển thị PI, DAR và DD, đồng thời hỗ trợ Step Voltage, Ramp Voltage, Timer và Comparator để phục vụ chẩn đoán cách điện chuyên sâu.
Cực GUARD giúp dẫn dòng rò bề mặt ra khỏi đường đo chính. Chức năng này đặc biệt hữu ích khi kiểm tra cáp cao áp hoặc vật liệu có điện trở cách điện rất lớn và dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, bụi bẩn trên bề mặt.
Không. Trước khi đo điện trở cách điện, đối tượng phải được ngắt khỏi nguồn, xác nhận hết điện và phóng hết điện tích. Chế độ AUTO V chỉ dùng để đo hoặc kiểm tra điện áp ngoài trong phạm vi cho phép.
IR5050 có thể sử dụng cho nhiều thiết bị điện cao áp đã được cô lập, nhưng không có chế độ PV chuyên dụng để đo cách điện khi chuỗi pin đang phát điện. Chức năng đó được trang bị trên model HIOKI IR5051.
Có. Khi kết thúc phép đo, mạch bên trong máy tự động xả điện tích còn lại trên đối tượng. Người vận hành phải giữ dây đo kết nối và chờ cảnh báo phóng điện tắt hoàn toàn trước khi tháo kẹp.
Có. Khi lắp bộ chuyển đổi không dây Z3210, máy có thể truyền dữ liệu tới thiết bị di động sử dụng GENNECT Cross. Việc truyền dữ liệu sang máy tính qua USB cần bộ giao tiếp DT4900-01. Các bộ giao tiếp này là phụ kiện tùy chọn.
| Điện áp thử cách điện | 250 V, 500 V, 1000 V, 2500 V và 5000 V DC |
| Dải điện áp thử | 250 V đến 5,20 kV DC |
| Bước điều chỉnh điện áp thử | 10 V trong khoảng 250 V–1 kV; 25 V trong khoảng 1–5 kV |
| Dải đo điện trở cách điện | Tối đa 10,00 TΩ tại điện áp thử 5000 V |
| Dòng điện định mức | 1 mA đến 1,2 mA |
| Dòng điện ngắn mạch | Không quá 2 mA |
| Dải đo dòng rò | 10 nA, 100 nA, 1000 nA, 10 µA, 100 µA và 1 mA; hiển thị đến 3,00 mA |
| Dải đo điện áp | 30–1000 V AC, 45–65 Hz; ±10 đến ±2000 V DC |
| Dải đo điện dung | 10,0 nF đến 25,0 µF |
| Chức năng chẩn đoán cách điện | PI, DAR, DD, Step Voltage, Ramp Voltage và Timer |
| Cấp an toàn đo lường | CAT IV 1000 V; CAT III 600 V |
| Nguồn cấp | 8 pin AA alkaline LR6 hoặc 8 pin sạc NiMH HR6 |
| Cấp bảo vệ | Thân máy IP40; hộp đựng C0212 đạt IP65 |
| Kích thước | 89×195×254 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 1,7 kg, bao gồm pin |