Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4017-20 là thiết bị đo dạng kim analog, sử dụng điện áp thử cố định 500 V DC để đánh giá tình trạng cách điện của dây dẫn, cáp điện, động cơ, máy biến áp và thiết bị điện hạ áp. Với thang đo đến 1000 MΩ, máy giúp kỹ thuật viên phát hiện suy giảm cách điện, rò điện và nguy cơ chạm đất trong quá trình kiểm tra, bảo trì hệ thống điện.
HIOKI là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, hoạt động từ năm 1935 và nổi tiếng với các dòng máy đo điện trở cách điện, ampe kìm, đồng hồ vạn năng, máy phân tích công suất cùng thiết bị kiểm tra an toàn điện. Model IR4017-20 có xuất xứ Nhật Bản, được thiết kế hướng đến công việc kiểm tra điện tại hiện trường với thao tác đơn giản và khả năng quan sát trực quan bằng kim chỉ thị.
Các tính năng trên được công bố cho dòng máy đo cách điện analog HIOKI IR4017 trong tài liệu sản phẩm và hướng dẫn sử dụng chính thức của hãng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu hiển thị | Kim analog |
| Điện áp thử danh định | 500 V DC |
| Giá trị chỉ thị lớn nhất | 1000 MΩ |
| Phạm vi đo hiệu dụng thứ nhất | 1 MΩ đến 500 MΩ |
| Độ chính xác phạm vi hiệu dụng thứ nhất | ±2% chiều dài thang đo |
| Điện trở giới hạn dưới | 0,5 MΩ |
| Thang đo điện áp AC | 0 đến 600 V AC, 50/60 Hz |
| Độ chính xác đo điện áp AC | ±5% giá trị toàn thang |
| Điện trở đầu vào khi đo điện áp | Từ 500 kΩ trở lên |
| Bảo vệ quá tải | 600 V AC trong 10 giây |
| Cảnh báo mạch có điện | LED đỏ sáng khi có từ 20 V AC trở lên giữa LINE và EARTH hoặc khi còn từ 20 V DC trong quá trình phóng điện |
| Tải điện dung lớn nhất | 5 µF |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP40, không tính các đầu nối |
| Cấp đo an toàn | CAT III 600 V |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm LR6 AA |
| Thời gian sử dụng liên tục | Khoảng 20 giờ ở trạng thái không tải |
| Kích thước | 159 × 177 × 53 mm |
| Khối lượng | Khoảng 610 g, gồm pin và không gồm dây đo |
| Dây đo đi kèm | L9787 dài 1,2 m, kèm kẹp cá sấu |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Dây đo L9787, 4 pin AA, dây đeo vai và tài liệu hướng dẫn |
Thông số được tổng hợp từ trang sản phẩm và hướng dẫn sử dụng chính thức của HIOKI dành cho IR4017-20.
Chức năng chính của HIOKI IR4017-20 500 V là đặt một điện áp DC thử lên hai điểm cần kiểm tra, sau đó đo dòng điện rò chạy qua lớp cách điện. Giá trị điện trở cách điện càng lớn cho thấy khả năng ngăn dòng rò càng tốt; giá trị thấp hoặc giảm dần bất thường có thể liên quan đến độ ẩm, bụi bẩn, lão hóa vật liệu, nứt lớp cách điện hoặc hư hỏng thiết bị.
Máy sử dụng thang kim nên người vận hành không chỉ đọc được giá trị tại một thời điểm mà còn có thể quan sát sự dịch chuyển của kim khi điện dung của cáp, cuộn dây hoặc thiết bị đang được nạp. Đây là đặc điểm hữu ích khi kiểm tra nhanh tình trạng cách điện tại hiện trường.
Trước khi đo, phải ngắt CB, MCB hoặc thiết bị đóng cắt cấp nguồn cho mạch, thực hiện cô lập nguồn và xác nhận đối tượng không còn mang điện. Dây đen được nối từ cực EARTH của máy đến vỏ kim loại, điểm nối đất hoặc một đầu của đối tượng; dây đỏ được nối từ cực LINE đến dây dẫn hoặc đầu cuộn dây cần kiểm tra. Không được thực hiện phép đo điện trở cách điện trên mạch đang mang điện.
.webp)
Sau khi kết nối, người dùng nhấn nút MEASURE để bắt đầu thử nghiệm và đọc giá trị khi kim đã tương đối ổn định. Khi cần quan sát trong thời gian dài hơn, nút MEASURE có thể được nâng lên để khóa ở chế độ đo liên tục. Sau khi nhả nút, phải giữ nguyên dây đo trên đối tượng cho đến khi kim trở về vị trí vô cực và quá trình phóng điện hoàn tất.
Bên trong máy, nguồn từ bốn pin AA được đưa qua mạch quản lý nguồn và bộ biến đổi để tạo ra điện áp thử 500 V DC. Điện áp này đi từ cực LINE qua đối tượng đo rồi trở về cực EARTH dưới dạng dòng rò rất nhỏ. Cơ cấu đo analog phát hiện dòng rò và biểu diễn điện trở theo quan hệ R = V/I; với điện áp thử xác định, dòng rò càng nhỏ thì điện trở cách điện hiển thị càng lớn.
Đối tượng thực tế thường gồm điện trở cách điện song song với điện dung ký sinh. Vì vậy, khi bắt đầu đo có thể xuất hiện dòng nạp điện dung và dòng hấp thụ phân cực trước khi kim tiến đến vùng ổn định. Khi kết thúc, mạch phóng điện tự động nối tải xả vào đối tượng để giải phóng điện tích còn lưu, với khả năng làm việc cho tải điện dung đến 5 µF theo thông số của hãng.
.webp)
IR4017-20 phù hợp cho kiểm tra hiện trường và bảo trì thiết bị điện; theo hướng dẫn của HIOKI, thiết bị không được thiết kế làm máy kiểm tra tự động trên dây chuyền sản xuất.
Khách hàng có nhu cầu mua máy đo điện trở cách điện HIOKI chính hãng nên kiểm tra đầy đủ model, dây đo L9787, phụ kiện tiêu chuẩn, tài liệu kỹ thuật và chứng từ đi kèm. Do sản phẩm analog này đang nằm trong lộ trình chuyển đổi danh mục của HIOKI, tình trạng cung ứng có thể thay đổi và cần được xác nhận trước khi đặt hàng.
Đặt mua HIOKI IR4017-20 chính hãng tại thietbicodien để được tư vấn đúng điện áp thử, phạm vi đo, phương pháp sử dụng, phụ kiện tương thích và giải pháp thay thế phù hợp với yêu cầu kiểm tra cách điện thực tế.
Máy sử dụng một thang điện áp thử cố định 500 V DC, với giá trị điện trở cách điện chỉ thị lớn nhất là 1000 MΩ.
Đây là máy đo điện trở cách điện analog, hiển thị kết quả bằng kim trên mặt thang MΩ. Thiết kế này giúp người dùng dễ quan sát xu hướng thay đổi của điện trở trong quá trình thử.
Không. Nguồn điện của đối tượng phải được ngắt và cô lập hoàn toàn trước khi đo. Thang điện áp AC 0 đến 600 V của máy được dùng để kiểm tra điện áp, không phải để thực hiện phép đo cách điện trên mạch đang hoạt động.
Dây đỏ L9787 nối với cực LINE và điểm dẫn điện cần kiểm tra. Dây đen nối với cực EARTH và vỏ thiết bị, điểm đất, PE hoặc đầu còn lại của đối tượng tùy phép đo lõi với đất hay giữa hai lõi.
Có. Khi người dùng nhả nút MEASURE, mạch tích hợp sẽ tự động xả điện tích còn lưu trong điện dung của đối tượng. Cần giữ nguyên dây đo và chờ kim trở về vị trí vô cực trước khi tháo kết nối.
Có. IR4017-20 có thang đo từ 0 đến 600 V AC ở tần số 50/60 Hz, đồng thời có đèn LED đỏ cảnh báo khi phát hiện điện áp từ 20 V AC trở lên giữa hai đầu LINE và EARTH.
Bộ tiêu chuẩn gồm dây đo L9787 dài 1,2 m có kẹp cá sấu, bốn pin AA, dây đeo vai và tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Máy phù hợp kiểm tra cách điện của cáp, dây dẫn, động cơ, cuộn dây, tủ điện, mạch phân phối và nhiều thiết bị điện hạ áp cần điện áp thử 500 V. Việc lựa chọn điện áp thử phải tuân theo tiêu chuẩn, hướng dẫn của nhà sản xuất đối tượng và quy trình an toàn tại nơi làm việc.
| Kiểu hiển thị | Kim analog |
| Điện áp thử danh định | 500 V DC |
| Giá trị chỉ thị lớn nhất | 1000 MΩ |
| Phạm vi đo hiệu dụng thứ nhất | 1 MΩ đến 500 MΩ |
| Độ chính xác đo cách điện | ±2% chiều dài thang đo trong phạm vi 1 MΩ đến 500 MΩ |
| Điện trở giới hạn dưới | 0,5 MΩ |
| Bảo vệ quá tải | 600 V AC trong 10 giây |
| Dải đo điện áp AC | 0 đến 600 V AC, 50/60 Hz |
| Độ chính xác đo điện áp AC | ±5% giá trị toàn thang |
| Điện trở đầu vào | Từ 500 kΩ trở lên |
| Cấp đo an toàn | CAT III 600 V |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm LR6 cỡ AA |
| Thời gian sử dụng liên tục | Khoảng 20 giờ ở trạng thái không tải |
| Kích thước | 159×53×177 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 610 g, gồm pin và không gồm dây đo |