Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4018-20 là thiết bị đo kim analog một thang, được thiết kế để kiểm tra chất lượng cách điện của dây dẫn, cáp điện, động cơ, máy biến áp và thiết bị điện công nghiệp. Với model IR4018-20, thiết bị tạo điện áp thử 1000 V DC và đo điện trở cách điện đến 2000 MΩ, phù hợp với các hệ thống cần mức điện áp kiểm tra cao.
HIOKI là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, được thành lập từ năm 1935 và có trụ sở tại Ueda, tỉnh Nagano. Hãng tập trung phát triển, sản xuất và cung cấp các thiết bị đo lường điện phục vụ thi công, kiểm tra chất lượng, bảo trì nhà máy, nghiên cứu và sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm có xuất xứ Nhật Bản, sử dụng cơ cấu hiển thị kim trực quan, tích hợp hộp bảo vệ chắc chắn và khoang cất dây đo. Thiết kế này giúp kỹ thuật viên mang theo, triển khai phép đo và bảo quản thiết bị thuận tiện tại công trường.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Loại thiết bị | Máy đo điện trở cách điện hiển thị kim analog, một thang đo |
| Điện áp thử định mức | 1000 V DC |
| Giá trị chỉ thị lớn nhất | 2000 MΩ |
| Giá trị giữa thang | 50 MΩ |
| Dải đo hiệu dụng thứ nhất | 2 MΩ đến 1000 MΩ |
| Độ chính xác tại dải hiệu dụng thứ nhất | ±2% chiều dài thang đo |
| Dải đo hiệu dụng thứ hai | 1 MΩ đến 2 MΩ và 1000 MΩ đến 2000 MΩ |
| Dòng điện định mức | 1 mA |
| Dòng ngắn mạch | Tối đa 1,2 mA |
| Đo điện áp AC | 0 V đến 600 V, 50 Hz hoặc 60 Hz |
| Cấp đo an toàn | CAT III 600 V |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP40, ngoại trừ các đầu nối |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm LR6 cỡ AA |
| Thời gian hoạt động liên tục | Khoảng 15 giờ trong điều kiện không tải |
| Kích thước | Khoảng 159 × 177 × 53 mm |
| Khối lượng | Khoảng 610 g, bao gồm pin và không bao gồm dây đo |
| Dây đo đi kèm | Dây đo L9787 dài khoảng 1,2 m, kèm đầu kẹp cá sấu |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Dây đo L9787, 4 pin LR6, dây đeo vai và tài liệu hướng dẫn |
Trước khi sử dụng máy đo cách điện 1000 V HIOKI, người vận hành phải ngắt CB, MCB hoặc thiết bị đóng cắt của mạch cần kiểm tra, cô lập nguồn và xác nhận đối tượng đo không còn điện. Các bộ điều khiển điện tử, biến tần, PLC, bộ nguồn, tụ điện và thiết bị nhạy cảm không chịu được điện áp thử 1000 V cần được tách khỏi mạch.
Dây đo màu đen được cắm vào cực EARTH và nối với phía nối đất, vỏ kim loại hoặc điểm tham chiếu của đối tượng. Dây đo màu đỏ được cắm vào cực LINE và nối với lõi dây, cuộn dây hoặc phần dẫn điện cần kiểm tra. Khi đo cáp, có thể kiểm tra giữa lõi với đất, lõi với vỏ hoặc giữa các lõi sau khi đã cô lập hai đầu cáp.
Người dùng nhấn nút MEASURE để cấp điện áp thử trong thời gian cần thiết. Với phép đo liên tục, nút có thể được nâng lên và khóa. Sau khi đọc kết quả, cần thả nút đo và giữ nguyên dây kết nối cho đến khi quá trình phóng điện hoàn tất.
.webp)
Nguyên lý hoạt động của HIOKI IR4018-20 dựa trên việc cấp một điện áp DC xác định vào đối tượng và đo dòng điện rò chạy qua lớp cách điện. Mạch tạo cao áp bên trong chuyển đổi năng lượng từ 4 pin AA thành điện áp thử định mức 1000 V DC.
Trong thực tế, đối tượng đo có thể được biểu diễn bằng điện trở cách điện RX mắc song song với điện dung CX. Khi bắt đầu đo, dòng điện ban đầu có thể gồm dòng nạp điện dung, dòng hấp thụ phân cực và dòng rò dẫn điện. Khi thành phần quá độ giảm dần, dòng còn lại phản ánh rõ hơn chất lượng của lớp cách điện.
Mạch đo thu nhận dòng rò, sau đó điều khiển cơ cấu kim analog hiển thị giá trị điện trở theo quan hệ R = V/I. Dòng rò càng nhỏ thì điện trở cách điện càng lớn; dòng rò tăng sẽ làm giá trị điện trở hiển thị giảm. Mặt thang analog cũng giúp kỹ thuật viên quan sát độ ổn định và xu hướng thay đổi của kết quả trong thời gian thử.
Sau khi nút MEASURE được nhả, mạch phóng điện tự động làm giảm điện áp tích trữ trên cáp, cuộn dây hoặc tụ ký sinh của đối tượng. Kim đo dịch chuyển về phía vô cùng khi quá trình phóng điện diễn ra; chỉ được tháo dây sau khi xác nhận điện áp còn dư đã được giải phóng an toàn.
.webp)
Thiết bị có thể kiểm tra điện áp xoay chiều từ 0 V đến 600 V giữa hai cực LINE và EARTH. Chức năng này hữu ích để xác nhận mạch đã được cô lập trước khi chuyển sang đo cách điện. Khi đo điện áp, không được nhấn nút MEASURE vì thao tác này sẽ kích hoạt nguồn điện áp thử DC.
Đèn LIVE CIRCUIT sáng đỏ khi phát hiện điện áp AC từ khoảng 20 V trở lên giữa hai đầu đo. Đèn này cũng cảnh báo khi điện áp DC còn dư trong giai đoạn tự động phóng điện, giúp người dùng biết chưa nên tháo dây hoặc chạm vào đối tượng.
Máy đo điện trở cách điện 1000 V phù hợp với hoạt động kiểm tra trước khi đóng điện, nghiệm thu lắp đặt và bảo trì phòng ngừa tại nhà máy, trạm kỹ thuật, công trình xây dựng và hệ thống phân phối điện.
Do IR4018-20 chỉ có một mức điện áp thử 1000 V, người sử dụng phải kiểm tra tiêu chuẩn của đối tượng trước khi đo. Không dùng thiết bị cho các linh kiện, bo mạch hoặc hệ thống chỉ cho phép thử ở điện áp thấp hơn.
Khi lựa chọn HIOKI IR4018-20 chính hãng, khách hàng nên kiểm tra đúng mã máy, dây đo L9787, phụ kiện kèm theo, tình trạng hiệu chuẩn và tài liệu hướng dẫn sử dụng. Việc chọn đúng sản phẩm giúp bảo đảm điện áp thử, dải đo và cấp an toàn phù hợp với nhu cầu kiểm tra tại công trường.
Để đặt mua, kiểm tra tồn kho hoặc nhận báo giá Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4018-20, hãy liên hệ trực tiếp thietbicodien. Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn thiết bị theo ứng dụng, hướng dẫn kết nối đo và cung cấp chính sách bảo hành, giao hàng theo điều kiện áp dụng.
Thiết bị sử dụng một mức điện áp thử duy nhất là 1000 V DC. Vì vậy, máy phù hợp với đối tượng cho phép kiểm tra ở mức 1000 V và không thích hợp cho mạch điện tử chỉ chịu được điện áp thử thấp.
Giá trị chỉ thị lớn nhất của máy là 2000 MΩ. Dải hiệu dụng chính từ 2 MΩ đến 1000 MΩ, với giá trị giữa thang là 50 MΩ.
Có. HIOKI IR4018-20 có thể đo điện áp AC từ 0 V đến 600 V ở tần số 50 Hz hoặc 60 Hz. Chức năng này thường được dùng để kiểm tra mạch còn điện trước khi đo cách điện.
Không. Khi đo điện áp AC, người dùng không được nhấn nút MEASURE vì nút này kích hoạt điện áp thử cách điện 1000 V DC.
Dây đỏ được nối từ cực LINE tới lõi dây, cuộn dây hoặc phần dẫn điện cần kiểm tra. Dây đen được nối từ cực EARTH tới vỏ kim loại, điểm nối đất hoặc phía tham chiếu của đối tượng đo.
Có. Sau khi người dùng nhả nút MEASURE, mạch tích hợp sẽ phóng điện cho điện tích còn lưu trong đối tượng. Cần giữ nguyên dây đo và chờ quá trình phóng điện hoàn tất trước khi tháo kết nối.
Máy sử dụng 4 pin kiềm LR6 cỡ AA. Thời gian hoạt động liên tục trong điều kiện không tải vào khoảng 15 giờ.
Không nên đặt trực tiếp điện áp thử 1000 V lên biến tần, PLC, bộ nguồn, cảm biến hoặc bo mạch nếu chưa có xác nhận của nhà sản xuất. Các thiết bị nhạy cảm cần được tách khỏi mạch trước khi kiểm tra phần dây dẫn, động cơ hoặc cáp điện.
Phải ngắt thiết bị bảo vệ, khóa cô lập nguồn, xác nhận mạch hết điện, xả các tụ điện và tách thiết bị nhạy cảm. Trong khi đo không chạm vào đầu dò hoặc đối tượng, đồng thời phải chờ tự động phóng điện hoàn tất sau phép thử.
Model IR4018-20 được cung cấp với dây đo L9787 dài khoảng 1,2 m và đầu kẹp cá sấu. Người dùng cần kiểm tra dây, lớp cách điện và ống bảo vệ đầu dò trước mỗi lần sử dụng.
| Điện áp thử định mức | 1000 V DC |
| Giá trị điện trở chỉ thị lớn nhất | 2000 MΩ |
| Giá trị giữa thang đo | 50 MΩ |
| Dải đo hiệu dụng thứ nhất | 2 MΩ đến 1000 MΩ |
| Độ chính xác dải hiệu dụng thứ nhất | ±2% chiều dài thang đo |
| Dải đo hiệu dụng thứ hai | 1 MΩ đến 2 MΩ và 1000 MΩ đến 2000 MΩ |
| Điện trở giới hạn duy trì điện áp thử | 1 MΩ |
| Dòng điện định mức | 1 mA |
| Dòng điện ngắn mạch | Tối đa 1,2 mA |
| Dải đo điện áp AC | 0 V đến 600 V, 50/60 Hz |
| Cấp đo an toàn | CAT III 600 V |
| Cấp bảo vệ | IP40, không bao gồm các đầu nối |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm LR6 cỡ AA, 1,5 V mỗi pin |
| Kích thước | 159×177×53 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 610 g, bao gồm pin và không bao gồm dây đo |