| Hãng sản xuất: | Hioki |
| Model: | IR4056-21 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 4,780,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 5,258,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4056-21 là thiết bị đo kỹ thuật số dùng để đánh giá chất lượng cách điện của dây cáp, động cơ, máy biến áp, tủ điện và thiết bị điện. Model IR4056-21 kết hợp đo điện trở cách điện, kiểm tra điện trở thấp, đo điện áp AC/DC và so sánh PASS/FAIL, phù hợp cho công việc lắp đặt, bảo trì và kiểm định hệ thống điện tại hiện trường.
Hioki là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, được thành lập từ năm 1935 và chuyên nghiên cứu, sản xuất các thiết bị đo lường điện – điện tử. Các sản phẩm của hãng được phát triển theo định hướng chú trọng độ chính xác, tính an toàn và khả năng làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp.
Phiên bản IR4056-21 được cung cấp cùng bộ dây đo có công tắc điều khiển từ xa L9788-11. Thiết kế dạng hộp cứng tích hợp giúp bảo vệ máy, sắp xếp dây đo gọn gàng và thuận tiện khi kỹ thuật viên di chuyển giữa nhiều vị trí kiểm tra.
| Hạng mục | Thông số / đặc tính |
|---|---|
| Điện áp thử DC và giá trị hiển thị tối đa | 50 V / 100 MΩ; 125 V / 250 MΩ; 250 V / 500 MΩ; 500 V / 2000 MΩ; 1000 V / 4000 MΩ |
| Độ chính xác dải đo hữu hiệu thứ nhất | ±2% rdg. ±2 dgt. |
| Đo điện áp DC | Từ 4,2 V đến 600 V, 4 dải đo |
| Đo điện áp AC | 420 V và 600 V, tần số 50/60 Hz |
| Nhận biết điện áp | Tự động nhận biết AC hoặc DC |
| Đo điện trở thấp | Từ 10 Ω đến 1000 Ω, 3 dải đo |
| Dòng kiểm tra thông mạch | Từ 200 mA trở lên khi điện trở tải không quá 6 Ω |
| Thời gian phản hồi Comparator | Khoảng 0,8 giây để đưa ra kết quả PASS/FAIL |
| Chức năng an toàn | Cảnh báo mạch có điện, khóa thang 500 V và 1000 V, tự động phóng điện sau phép đo |
| Cấp đo an toàn | CAT III 600 V |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Khả năng chịu va đập | Chịu được thử nghiệm rơi xuống bê tông từ độ cao 1 m |
| Nguồn cấp | 4 pin alkaline LR6 loại AA |
| Thời gian hoạt động liên tục | Khoảng 20 giờ trong điều kiện thử nghiệm quy định |
| Kích thước | 159 × 177 × 53 mm |
| Khối lượng | Khoảng 600 g, bao gồm pin và không bao gồm dây đo |
| Phụ kiện tiêu chuẩn IR4056-21 | Bộ dây đo có công tắc từ xa L9788-11, dây đeo cổ, 4 pin alkaline LR6 và tài liệu hướng dẫn |
| Dấu CE | Phiên bản IR4056-21 không mang dấu CE |
Để đo cách điện, hệ thống cần được ngắt khỏi nguồn bằng CB, MCB hoặc thiết bị cách ly phù hợp. Kỹ thuật viên phải xác nhận mạch đã hết điện, sau đó nối dây đen từ cổng EARTH tới vỏ kim loại, dây PE hoặc điểm đất của đối tượng đo; dây đỏ từ cổng LINE được nối tới dây dẫn, cuộn dây hoặc phần mạch cần kiểm tra.
Sau khi chọn điện áp thử phù hợp, máy phát điện áp DC lên đối tượng và đo dòng điện rò đi qua lớp cách điện. Từ điện áp thử và dòng rò thu được, bộ xử lý tính toán điện trở cách điện theo nguyên lý R = V/I, sau đó hiển thị kết quả bằng MΩ hoặc GΩ trên màn hình.
.webp)
Người sử dụng có thể thiết lập giá trị điện trở tham chiếu cho từng phép đo. Máy sẽ so sánh kết quả thực tế với ngưỡng này và đưa ra đánh giá PASS hoặc FAIL bằng chỉ thị trên màn hình và tín hiệu âm thanh. Chức năng này đặc biệt hữu ích khi kiểm tra hàng loạt thiết bị theo cùng một tiêu chuẩn nghiệm thu.
Ở chế độ điện trở thấp, IR4056-21 cấp một dòng thử DC qua dây dẫn và đo điện áp rơi giữa hai đầu. Bộ xử lý sử dụng quan hệ điện áp – dòng điện để tính điện trở. Chức năng này được dùng để kiểm tra tính liên tục của dây PE, dây nối đất, liên kết đẳng thế và các mối nối dẫn điện.
Trước khi đo, cần thực hiện bù không để loại trừ điện trở của dây đo. Phép đo điện trở thấp chỉ được tiến hành trên mạch đã ngắt nguồn hoàn toàn.
Máy có thể tự nhận biết điện áp AC hoặc DC giữa cổng LINE và EARTH. Chức năng này giúp kỹ thuật viên kiểm tra tình trạng điện áp trước khi đo cách điện, đồng thời hỗ trợ công việc bảo trì hệ thống điện, nguồn DC, xe điện và hệ thống năng lượng mặt trời.
IR4056-21 không có chế độ đo cách điện PV chuyên dụng khi chuỗi pin đang hoạt động. Với hệ thống quang điện, chức năng DCV có thể được dùng để kiểm tra điện áp, nhưng phép đo cách điện phải tuân thủ đúng quy trình cô lập và hướng dẫn của nhà sản xuất hệ thống.
Dây cáp dài, cuộn dây và thiết bị có thành phần điện dung có thể tích trữ điện tích trong quá trình thử. Khi người dùng nhả nút MEASURE nhưng vẫn giữ dây đo kết nối, chức năng tự động phóng điện sẽ làm giảm điện tích còn lại trên đối tượng. Chỉ được tháo dây và chạm vào thiết bị sau khi chỉ thị phóng điện đã tắt.
.webp)
Để đặt mua máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4056-21 chính hãng, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien. Website cung cấp thông tin sản phẩm, tư vấn lựa chọn điện áp thử, phụ kiện dây đo và giải pháp kiểm tra cách điện phù hợp với từng hệ thống điện.
Khi nhận hàng, khách hàng nên kiểm tra đúng model IR4056-21, bộ dây đo có công tắc từ xa L9788-11, số serial, tình trạng tem nhãn, tài liệu hướng dẫn và phụ kiện đi kèm. Việc lựa chọn đúng phụ kiện giúp bảo đảm khả năng điều khiển đo từ xa và chiếu sáng tại đầu đo.
Lưu ý minh bạch: HIOKI đã công bố chương trình hiệu chỉnh miễn phí đối với một số serial thuộc các máy IR4056-21 xuất xưởng từ tháng 3/2025 đến tháng 1/2026 do kết quả tại một số vùng đo có thể nằm ngoài đặc tính độ chính xác. Người mua nên yêu cầu đối chiếu số serial và tình trạng hiệu chỉnh của máy trước khi đưa thiết bị vào nghiệm thu hoặc sử dụng chính thức.
Máy được sử dụng để đo điện trở cách điện, điện trở thấp, kiểm tra thông mạch dây bảo vệ và đo điện áp AC/DC. Các dải đo chi tiết được trình bày trong bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm.
Hai phiên bản có chức năng đo cơ bản tương đương. IR4056-21 được cung cấp cùng bộ dây đo L9788-11 có công tắc từ xa và đèn chiếu sáng tại đầu đo, trong khi IR4056-20 sử dụng dây đo L9787. Phiên bản IR4056-21 không mang dấu CE.
Không. Phải ngắt nguồn, khóa thiết bị đóng cắt và xác nhận mạch đã hết điện trước khi phát điện áp thử. Đo cách điện trên mạch đang mang điện có thể làm hỏng máy và gây nguy hiểm cho người sử dụng.
Dây đỏ từ cổng LINE được nối với dây dẫn hoặc cuộn dây cần kiểm tra. Dây đen từ cổng EARTH được nối với vỏ kim loại, dây PE, điểm đất hoặc phần còn lại của đối tượng đo tùy theo phép thử.
Khóa an toàn giúp hạn chế việc vô tình phát điện áp thử cao vào thiết bị điện áp thấp. Người sử dụng phải chủ động mở khóa trước khi thực hiện phép đo tại các thang này.
Có. Khi kết thúc phép thử và dây đo vẫn được giữ trên đối tượng, máy tự động xả điện tích còn lưu trong dây cáp, cuộn dây hoặc phần tử có điện dung. Chỉ tháo dây sau khi chỉ thị phóng điện đã tắt.
Có. Chế độ đo điện trở thấp với dòng thử lớn được thiết kế để kiểm tra tính liên tục của dây bảo vệ, dây tiếp địa và liên kết đẳng thế. Cần bù điện trở dây đo trước khi kiểm tra.
Máy có thể đo điện áp DC trong hệ thống điện mặt trời, nhưng không có chế độ đo cách điện PV chuyên dụng trên chuỗi pin đang hoạt động. Hệ thống phải được cô lập đúng quy trình trước khi thực hiện phép thử cách điện.
HIOKI đã yêu cầu hiệu chỉnh miễn phí một số serial của máy xuất xưởng trong giai đoạn từ tháng 3/2025 đến tháng 1/2026. Người sử dụng nên đối chiếu serial với thông báo của hãng và xác nhận máy đã được xử lý trước khi dùng cho công việc yêu cầu độ chính xác được kiểm soát.
| Điện áp thử cách điện | 50 V DC, 125 V DC, 250 V DC, 500 V DC, 1000 V DC |
| Giá trị điện trở hiển thị tối đa | 100 MΩ, 250 MΩ, 500 MΩ, 2000 MΩ, 4000 MΩ tương ứng với từng điện áp thử |
| Độ chính xác đo cách điện | ±2% giá trị đọc ±2 chữ số trong dải đo hữu hiệu thứ nhất |
| Điện trở giới hạn duy trì điện áp định mức | 0,05 MΩ / 0,125 MΩ / 0,25 MΩ / 0,5 MΩ / 1 MΩ |
| Dải đo điện áp DC | 4,2–600 V DC, 4 dải đo |
| Dải đo điện áp AC | 420 V và 600 V AC, tần số 50/60 Hz |
| Dải đo điện trở thấp | 10–1000 Ω, 3 dải đo |
| Dòng thử thông mạch | Từ 200 mA trở lên khi điện trở không quá 6 Ω |
| Thời gian phản hồi Comparator | Khoảng 0,8 giây cho kết quả PASS/FAIL |
| Bảo vệ quá tải | 600 V AC trong 10 giây hoặc 660 V AC trong 10 giây tùy thang đo |
| Cấp đo an toàn | CAT III 600 V |
| Cấp bảo vệ | IP40, chịu rơi xuống bê tông từ độ cao 1 m |
| Nguồn cấp | 4 pin alkaline LR6 loại AA, thời gian sử dụng liên tục khoảng 20 giờ |
| Kích thước | 177×159×53 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 600 g, bao gồm pin và không bao gồm dây đo |