Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4016-20 là thiết bị đo analog một thang, được thiết kế để kiểm tra mức độ cách điện của dây dẫn, cáp điện và thiết bị điện tại hiện trường. Sản phẩm phù hợp với kỹ thuật viên cần một thiết bị chuyên dụng, thao tác nhanh, thang kim trực quan và không phải chuyển đổi giữa nhiều mức điện áp thử.
HIOKI là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, được thành lập từ năm 1935 và tập trung vào nghiên cứu, sản xuất, kinh doanh cũng như cung cấp dịch vụ cho các thiết bị đo lường điện. Với nền tảng phát triển lâu đời trong lĩnh vực đo kiểm, Hioki được sử dụng rộng rãi trong công tác bảo trì điện, kiểm tra công trình, nhà máy, cơ sở hạ tầng và thiết bị công nghiệp.
Model IR4016-20 nổi bật với cơ cấu hiển thị kim analog dễ quan sát, đèn chiếu sáng mặt thang, chức năng nhận biết mạch đang mang điện, kiểm tra tình trạng pin và tự động phóng điện sau phép đo. Thiết kế tích hợp hộp bảo vệ cùng khoang chứa dây đo giúp người dùng triển khai và thu hồi thiết bị nhanh hơn khi làm việc tại công trường.
Các tính năng về đèn chiếu sáng, cảnh báo mạch có điện, kiểm tra pin, phóng điện tự động, nút đo liên tục và thiết kế chịu rơi được HIOKI công bố cho dòng IR4016.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu thiết bị | Máy đo điện trở cách điện analog, một thang đo |
| Điện áp thử định mức | 500 V DC |
| Giá trị chỉ thị hiệu dụng lớn nhất | 100 MΩ |
| Vùng đo hiệu dụng thứ nhất | 0,1 MΩ đến 50 MΩ |
| Điện trở giới hạn dưới | 0,5 MΩ |
| Đo điện áp AC | 0 đến 600 V AC, 50/60 Hz |
| Bảo vệ quá tải | 600 V AC trong 10 giây |
| Cấp an toàn đo lường | CAT III 600 V |
| Chức năng hỗ trợ | Đèn chiếu sáng mặt thang, kiểm tra pin, cảnh báo mạch có điện, tự động phóng điện |
| Khả năng chịu rơi | Thử rơi một lần từ độ cao 1 m xuống nền bê tông |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm LR6 loại AA |
| Thời gian hoạt động liên tục | Khoảng 20 giờ trong điều kiện không tải |
| Kích thước | 159 × 177 × 53 mm |
| Khối lượng | Khoảng 610 g, gồm pin và không gồm dây đo |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Dây đo L9787, 4 pin AA, dây đeo vai và tài liệu hướng dẫn |
Các dữ liệu trong bảng được đối chiếu từ trang sản phẩm và hướng dẫn sử dụng chính thức của HIOKI dành cho IR4016-20.
.webp)
Trước khi đo, người vận hành phải ngắt thiết bị bảo vệ, cô lập hoàn toàn đối tượng khỏi nguồn lưới và xác nhận không còn điện áp nguy hiểm. Dây đen được kết nối từ cổng EARTH tới phía nối đất, vỏ thiết bị hoặc dây dẫn đối chứng; dây đỏ từ cổng LINE được nối tới dây dẫn hay đầu cực cần kiểm tra.
Sau khi kiểm tra tình trạng pin và dây đo, chọn chức năng đo điện trở cách điện rồi nhấn nút MEASURE. Cần giữ nguyên vị trí dây đo cho tới khi kim ổn định. Khi phép đo kết thúc, nhả nút MEASURE nhưng chưa tháo dây ngay; chờ mạch tự động phóng điện hoàn tất và bảo đảm đèn cảnh báo mạch có điện đã tắt trước khi tiếp xúc với đối tượng.
.webp)
Khi nút MEASURE được kích hoạt, nguồn pin của máy được biến đổi thành điện áp thử một chiều và đặt lên đối tượng qua hai cổng LINE và EARTH. Nếu lớp cách điện không hoàn hảo, một dòng rò nhỏ sẽ đi qua vật liệu cách điện và quay về máy.
Thiết bị xác định điện trở cách điện dựa trên quan hệ R = V/I, trong đó V là điện áp đặt lên đối tượng và I là dòng rò đo được. Cơ cấu điện từ điều khiển kim chỉ thị trên thang MΩ, giúp người dùng quan sát trực tiếp trạng thái cách điện. Điện trở càng cao cho thấy dòng rò càng nhỏ; điện trở thấp bất thường có thể liên quan đến ẩm, bụi bẩn, lão hóa vật liệu, hư hỏng dây dẫn hoặc suy giảm cách điện.
Đối tượng như cáp dài, cuộn dây và động cơ có thể tích trữ điện tích trong quá trình thử. Vì vậy, sau khi nhả nút đo, mạch phóng điện nội bộ sẽ xả phần điện tích còn lại. Kim đo dần trở về phía vô cùng và đèn cảnh báo giúp nhận biết điện áp dư trước khi người dùng tháo dây. Nguyên lý đo và trình tự phóng điện này được mô tả trong hướng dẫn sử dụng chính thức của HIOKI.
HIOKI hướng dẫn sử dụng máy đo cách điện để kiểm tra dây dẫn, thiết bị điện và mạch chiếu sáng sau khi đã ngắt nguồn, qua đó hỗ trợ phát hiện lỗi đấu nối hoặc suy giảm cách điện.
Khi lựa chọn máy đo điện trở cách điện HIOKI chính hãng, người mua cần kiểm tra đúng mã hàng, thông tin nhận dạng sản phẩm, tình trạng dây đo, phụ kiện đi kèm và chính sách bảo hành áp dụng tại thời điểm đặt hàng.
Để được tư vấn cấu hình, kiểm tra khả năng đáp ứng cho từng loại dây dẫn, động cơ, tủ điện hoặc công việc bảo trì cụ thể, hãy đặt mua HIOKI IR4016-20 chính hãng tại thietbicodien. Đội ngũ phụ trách sẽ hỗ trợ đối chiếu model, phụ kiện, hướng dẫn sử dụng và cung cấp thông tin sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế.
Đây là máy đo điện trở cách điện analog. Kết quả được hiển thị bằng kim trên mặt thang MΩ, phù hợp với người dùng cần theo dõi trực quan sự thay đổi của điện trở trong quá trình đo.
Không. Đây là thiết bị một thang chuyên dụng. Trường hợp công việc yêu cầu lựa chọn nhiều mức điện áp thử cho thiết bị điện tử, mạch điều khiển hoặc hệ thống có cấp điện áp khác nhau, nên cân nhắc dòng máy đo cách điện đa thang.
Không được đo điện trở cách điện khi mạch đang mang điện. IR4016-20 có chức năng đo điện áp và đèn cảnh báo mạch có điện để hỗ trợ kiểm tra, nhưng người vận hành vẫn phải ngắt CB, cô lập nguồn và xác nhận an toàn trước khi nhấn MEASURE.
Cáp, cuộn dây và thiết bị điện có thể tích trữ điện tích trong quá trình thử. Người dùng cần giữ nguyên kết nối để mạch phóng điện tự động làm việc, sau đó chỉ tháo dây khi kim đã trở về vị trí an toàn và đèn cảnh báo điện áp dư đã tắt.
Cấu hình tiêu chuẩn của model này đi kèm dây đo L9787. Ngoài ra, HIOKI có các phụ kiện đầu đo và dây đo điều khiển từ xa tương thích để hỗ trợ thao tác tại đầu cực khó tiếp cận.
Có thể sử dụng để kiểm tra cách điện giữa cuộn dây với vỏ động cơ hoặc giữa các phần dẫn điện, với điều kiện động cơ đã được dừng, ngắt khỏi nguồn, cô lập khỏi biến tần và các mạch điều khiển liên quan.
IR4016-20 được thiết kế chủ yếu cho kiểm tra hiện trường và bảo trì điện. Hướng dẫn của nhà sản xuất nêu rõ thiết bị không dành cho hệ thống kiểm tra tự động trong dây chuyền sản xuất.
| Điện áp thử định mức | 500 V DC |
| Giá trị chỉ thị hiệu dụng lớn nhất | 100 MΩ |
| Dải đo hiệu dụng thứ nhất | 0,1 MΩ đến 50 MΩ |
| Độ chính xác đo cách điện | ±2% chiều dài thang đo trong dải 0,1 MΩ đến 50 MΩ |
| Điện trở giới hạn dưới | 0,5 MΩ |
| Dải đo điện áp AC | 0 đến 600 V AC |
| Tần số đo điện áp AC | 50/60 Hz |
| Độ chính xác đo điện áp AC | ±5% giá trị toàn thang |
| Điện trở đầu vào | Từ 500 kΩ trở lên |
| Bảo vệ quá tải | 600 V AC trong 10 giây |
| Cấp an toàn đo lường | CAT III 600 V |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm LR6 loại AA |
| Thời gian hoạt động liên tục | Khoảng 20 giờ ở trạng thái không tải |
| Kích thước | 159×53×177 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 610 g, gồm pin và không gồm dây đo |