Máy đo điện trở đất HIOKI FT6031-03 là thiết bị đo kỹ thuật số chuyên dùng để kiểm tra điện trở của cọc tiếp địa và hệ thống nối đất bằng phương pháp hai cực hoặc ba cực. Cần lưu ý rằng FT6031-03 được HIOKI phân loại là máy đo điện trở đất “Earth Tester”, không phải máy đo điện trở cách điện hay megohmmeter.
Thiết bị được thiết kế cho công việc kiểm tra tiếp địa tại công trình điện, tòa nhà, nhà máy và hệ thống phân phối điện. Dải đo rộng, thao tác tự động và kết cấu chống bụi, chống nước giúp máy phù hợp với điều kiện làm việc ngoài hiện trường. Theo tài liệu chính hãng, FT6031-03 hỗ trợ dải đo từ 0 Ω đến 2000 Ω và có thể lựa chọn trực tiếp giữa phương pháp đo hai cực và ba cực.
HIOKI là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, chuyên phát triển các giải pháp kiểm tra an toàn điện, đo điện trở, đo công suất, phân tích chất lượng điện và bảo trì hệ thống công nghiệp. Sản phẩm mang xuất xứ Nhật Bản, hướng đến độ chính xác, độ bền và khả năng sử dụng ổn định tại hiện trường.
Máy đo điện trở đất kỹ thuật số này hỗ trợ phương pháp ba cực để đo chính xác với hai cọc tiếp địa phụ và phương pháp hai cực để kiểm tra đơn giản khi có thể sử dụng một hệ thống tiếp địa tham chiếu phù hợp. Người vận hành chỉ cần chọn chế độ trên máy; FT6031-03 tự chuyển đổi kết nối nội bộ mà không cần lắp thanh nối tắt bên ngoài.
Khi nhấn nút MEASURE, thiết bị tự động thực hiện tuần tự việc kiểm tra điện thế đất, kiểm tra tình trạng các điện cực tiếp địa phụ và đo điện trở đất. Chức năng tự động chọn thang đo giúp giảm thao tác cài đặt và hạn chế sai sót khi thay đổi phạm vi đo.
Vỏ máy đạt cấp bảo vệ IP65/IP67 theo EN 60529, có khả năng hạn chế bụi xâm nhập và chịu được điều kiện ẩm ướt theo phạm vi quy định của nhà sản xuất. Khi lắp bộ bảo vệ, máy có kết cấu chịu rơi từ độ cao 1 m xuống bề mặt bê tông.
Bộ sản phẩm có hai cọc tiếp địa phụ bằng thép không gỉ, dây đo màu đen, vàng và đỏ cùng bộ cuốn dây. Cọc phụ mảnh, cứng và chống gỉ giúp việc cắm hoặc rút cọc thuận tiện hơn; bộ cuốn hạn chế dây dài bị xoắn, rối trong quá trình triển khai và thu dọn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp đo | Hai cực hoặc ba cực, có thể lựa chọn |
| Thang đo điện trở đất | 20 Ω, 200 Ω và 2000 Ω |
| Phạm vi hiển thị | 0 đến 20,00 Ω; 0 đến 200,0 Ω; 0 đến 2000 Ω |
| Độ chính xác | ±1,5% giá trị đọc ±8 digit ở thang 20 Ω; ±1,5% giá trị đọc ±4 digit ở thang 200 Ω và 2000 Ω |
| Tần số đo | 128 Hz ±2 Hz |
| Thời gian đo | Trong vòng 8 giây với phương pháp ba cực; trong vòng 3 giây với phương pháp hai cực |
| Dòng đo | Không quá 25 mA rms ở phương pháp ba cực; không quá 4 mA rms ở phương pháp hai cực |
| Đo điện thế đất | 0 đến 30,0 V rms |
| Cấp bảo vệ | IP65/IP67 theo EN 60529 |
| Khả năng chịu rơi | 1 m xuống bề mặt bê tông khi gắn bộ bảo vệ |
| Cấp an toàn đo lường | CAT IV 100 V, CAT III 150 V, CAT II 300 V |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm LR6 cỡ AA |
| Số lần đo tham khảo | Khoảng 400 lần theo điều kiện thử của nhà sản xuất |
| Kích thước | Khoảng 185 × 111 × 44 mm |
| Khối lượng | Khoảng 570 g, gồm pin và bộ bảo vệ, không gồm phụ kiện khác |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Hai cọc tiếp địa phụ L9840, dây đen L9841 dài 4 m, dây vàng L9842-11 dài 10 m, dây đỏ L9842-22 dài 20 m, bộ cuốn dây, hộp đựng, bộ bảo vệ và pin |
Các thông số trong bảng được tổng hợp từ catalogue, hướng dẫn sử dụng và trang sản phẩm chính thức của HIOKI dành cho FT6031-03.
Trong phương pháp đo điện trở đất ba cực, cực E của máy được nối bằng dây đen L9841 tới cọc hoặc điện cực tiếp địa cần kiểm tra. Cực S(P) nối bằng dây vàng tới cọc phụ đo điện áp, còn cực H(C) nối bằng dây đỏ tới cọc phụ phát dòng. Ba điện cực nên được bố trí gần như thẳng hàng, tách xa nhau để vùng điện trở của các cọc không chồng lấn quá mức.
Trước khi đấu dây, cần cô lập nguồn điện bằng MCB, MCCB, cầu dao tổng hoặc thiết bị đóng cắt phù hợp; đồng thời tách điện cực tiếp địa cần đo khỏi hệ thống phân phối theo đúng quy trình an toàn. Dây đo phải được kết nối chắc chắn vào đúng các cực E, S(P) và H(C).
Đối với phương pháp hai cực, dây thử L9787 tùy chọn được nối từ cực E tới điện cực cần đo và từ cực H(C) tới một điểm tiếp địa tham chiếu có điện trở thấp, chẳng hạn điểm trung tính đã nối đất trong hệ thống phù hợp. Phải xác nhận điểm trung tính không mang điện áp nguy hiểm và chỉ kết nối ở phía thứ cấp của thiết bị bảo vệ.
.webp)
FT6031-03 không sử dụng dòng điện một chiều để đo vì đất có đặc tính phân cực tương tự chất điện phân, có thể tạo sức điện động ngược và làm sai lệch kết quả. Máy tạo một tín hiệu xoay chiều thử giữa điện cực H(C) và điện cực E, sau đó đo dòng điện I chạy trong mạch đất.
Đồng thời, thiết bị đo điện áp V xuất hiện giữa điện cực S(P) và E. Giá trị điện trở tiếp địa của điện cực E được tính theo quan hệ R = V/I. Cách tách riêng đường phát dòng và đường đo điện áp trong phương pháp ba cực giúp giảm ảnh hưởng của điện trở tiếp xúc tại cọc phát dòng.
Trước khi tính kết quả, máy kiểm tra điện thế đang tồn tại trên hệ thống tiếp địa và điện trở của các cọc phụ. Nếu nhiễu điện thế đất quá lớn, dây bị hở hoặc điện trở cọc phụ vượt giới hạn cho phép, máy sẽ cảnh báo và không tiếp tục phép đo nhằm tránh hiển thị một giá trị không đáng tin cậy. Nguyên lý V/I và cách bố trí các điện cực được mô tả trực tiếp trong hướng dẫn sử dụng chính hãng HIOKI.
.webp)
Máy kiểm tra hệ thống tiếp địa HIOKI FT6031-03 phù hợp cho công việc nghiệm thu, kiểm tra định kỳ và bảo trì tại:
FT6031-03 không phù hợp để đo điện trở cách điện của dây dẫn, động cơ hoặc cuộn dây. Những phép đo đó cần sử dụng máy đo cách điện chuyên dụng có khả năng phát điện áp thử một chiều.
HIOKI FT6031-03 chính hãng giúp kỹ thuật viên triển khai phép đo tiếp địa nhanh, kiểm soát trạng thái cọc phụ và đánh giá kết quả ngay tại hiện trường. Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần kiểm tra đầy đủ thân máy, cọc phụ, dây đo đúng màu, bộ cuốn dây, hộp đựng và tài liệu đi kèm.
Theo thông tin hiện hành từ HIOKI, FT6031-03 là model đã ngừng sản xuất và được kế nhiệm bởi FT6031-50. Vì vậy, tình trạng hàng, phụ kiện và chính sách bảo hành của FT6031-03 cần được xác nhận trước khi đặt mua.
Để được tư vấn cấu hình đo, kiểm tra tình trạng sản phẩm và đặt mua thiết bị chính hãng, hãy liên hệ trực tiếp thietbicodien. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu model, phụ kiện đo hai cực hoặc ba cực và lựa chọn thiết bị thay thế phù hợp với yêu cầu kiểm tra tiếp địa của công trình.
FT6031-03 là máy đo điện trở đất. Thiết bị dùng để kiểm tra cọc tiếp địa và hệ thống nối đất, không phát điện áp thử DC cao để đo điện trở cách điện của cáp hoặc động cơ.
Có. Máy có các cực E, S(P) và H(C) để thực hiện phương pháp ba cực. Cực E nối điện cực cần đo, còn S(P) và H(C) nối hai cọc tiếp địa phụ.
Có. Phương pháp hai cực sử dụng cực E và H(C), kết hợp với dây thử L9787 tùy chọn. Phép đo này cần một điểm tiếp địa tham chiếu có điện trở thấp và kết quả bao gồm cả điện trở của điểm tham chiếu.
Trong phương pháp hai cực, giá trị hiển thị là tổng điện trở của cọc cần đo và điện trở của hệ thống tiếp địa tham chiếu. Vì phần điện trở tham chiếu không được tách riêng nên việc đánh giá các giá trị khoảng 10 Ω hoặc thấp hơn thường khó đạt độ tin cậy như phương pháp ba cực.
Có. Máy tự động lựa chọn thang 20 Ω, 200 Ω hoặc 2000 Ω phù hợp với giá trị đang kiểm tra, giúp người dùng không phải thay đổi thang bằng tay.
Thiết bị sử dụng bốn pin kiềm LR6 cỡ AA. Nguồn pin nội bộ cấp điện cho mạch tạo tín hiệu thử, khối xử lý và màn hình, do đó máy không cần nguồn AC bên ngoài khi đo.
Để đo chính xác bằng phương pháp ba cực, điện cực cần đo nên được tách khỏi hệ thống phân phối theo hướng dẫn an toàn. Nếu vẫn có dòng rò hoặc điện thế đất lớn, máy có thể cảnh báo nhiễu và không thực hiện phép đo.
Máy đạt IP65/IP67 theo điều kiện thử quy định trong EN 60529, nhưng không nên hiểu là có thể sử dụng tùy ý dưới nước. Cần đóng nắp cực đo đúng cách, bảo đảm gioăng còn tốt và tuân thủ hướng dẫn bảo quản của nhà sản xuất.
Không. HIOKI đã công bố FT6031-03 là model ngừng sản xuất và giới thiệu FT6031-50 làm sản phẩm kế nhiệm. Khi mua FT6031-03, khách hàng nên xác nhận tình trạng hàng, phụ kiện, hiệu chuẩn và bảo hành trước khi đặt hàng.
| Phương pháp đo | Phương pháp 2 cực hoặc 3 cực, có thể lựa chọn |
| Thang đo điện trở đất | 20 Ω, 200 Ω và 2000 Ω; tự động chọn thang |
| Phạm vi hiển thị điện trở | 0–20,00 Ω; 0–200,0 Ω; 0–2000 Ω |
| Độ phân giải | 0,01 Ω ở thang 20 Ω; 0,1 Ω ở thang 200 Ω; 1 Ω ở thang 2000 Ω |
| Độ chính xác điện trở đất | ±1,5% giá trị đọc ±8 digit ở thang 20 Ω; ±1,5% giá trị đọc ±4 digit ở thang 200 Ω và 2000 Ω |
| Tần số đo | 128 Hz ±2 Hz |
| Dòng điện đo | Không quá 25 mA rms với phương pháp 3 cực; không quá 4 mA rms với phương pháp 2 cực |
| Điện áp hở mạch | Không quá 30 V rms và 42,43 V đỉnh |
| Thời gian đo | Không quá 8 giây với phương pháp 3 cực; không quá 3 giây với phương pháp 2 cực |
| Dải đo điện thế đất | 0–30,0 V rms |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm LR6 cỡ AA, điện áp danh định 1,5 V DC mỗi pin |
| Cấp bảo vệ | IP65/IP67 theo EN 60529 |
| Cấp an toàn đo lường | CAT IV 100 V, CAT III 150 V, CAT II 300 V |
| Kích thước | 185×44×111 mm (Dài×Rộng×Cao), gồm bộ bảo vệ và không gồm nắp đầu cực |
| Trọng lượng | Khoảng 570 g, gồm pin và bộ bảo vệ |