| Hãng sản xuất: | Hioki |
| Model: | IR4057-50 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 7,560,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 8,316,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4057-50 là thiết bị đo kỹ thuật số đa thang, được thiết kế để kiểm tra chất lượng cách điện, đo điện áp và xác minh tính liên tục của dây bảo vệ trong công tác lắp đặt, nghiệm thu và bảo trì hệ thống điện. Thiết bị kết hợp màn hình số với thanh biểu đồ, giúp người vận hành vừa đọc được giá trị chính xác vừa quan sát nhanh xu hướng biến đổi của kết quả đo.
HIOKI là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, được thành lập từ năm 1935 và hiện đặt trụ sở tại tỉnh Nagano. Hãng tập trung vào nghiên cứu, sản xuất và cung cấp các thiết bị đo điện phục vụ kiểm tra an toàn, bảo trì công nghiệp, nghiên cứu phát triển và quản lý chất lượng.
Model IR4057-50 thuộc dòng máy đo cách điện cầm tay tốc độ cao của HIOKI. Sản phẩm phù hợp cho kỹ thuật viên cần thực hiện nhiều phép đo tại hiện trường, đánh giá nhanh đạt hoặc không đạt và lưu kết quả điện tử khi sử dụng thêm bộ chuyển đổi không dây tương thích.
Thiết bị cung cấp nhiều mức điện áp thử, đáp ứng từ mạch điều khiển điện áp thấp đến cáp điện, động cơ, tủ phân phối và thiết bị điện công nghiệp. Công tắc xoay giúp lựa chọn chức năng trực quan, hạn chế thao tác phức tạp khi kiểm tra tại hiện trường.
Chức năng so sánh PASS/FAIL cho phép đối chiếu kết quả với giá trị tham chiếu đã cài đặt. Kết luận được thể hiện bằng màn hình, đèn và âm báo, giúp người sử dụng xác định nhanh tình trạng cách điện mà không phải phân tích thủ công từng số đo.
Ngoài chức năng đo cách điện, máy còn hỗ trợ đo điện trở thấp và kiểm tra thông mạch. Tính năng này hữu ích khi kiểm tra dây PE, dây tiếp địa bảo vệ, liên kết đẳng thế, vỏ kim loại và các đường dẫn an toàn trong thiết bị điện, tủ điện hoặc hệ thống xe điện.
Chức năng đo điện áp AC/DC hỗ trợ xác nhận đối tượng đã được cắt điện trước khi thử cách điện. Máy có khả năng tự động nhận biết điện áp xoay chiều hoặc một chiều và cảnh báo mạch đang mang điện, góp phần giảm rủi ro thao tác nhầm.
Sau khi kết thúc thử cách điện, HIOKI IR4057-50 sử dụng điện trở phóng điện bên trong để giảm điện tích còn lưu trên cáp, cuộn dây hoặc tải có thành phần điện dung. Thanh biểu đồ thể hiện quá trình điện áp dư giảm xuống, giúp kỹ thuật viên nhận biết thời điểm an toàn hơn để tháo dây đo.
Khi lắp bộ chuyển đổi Z3210 tùy chọn, kết quả đo có thể được truyền tới điện thoại hoặc máy tính bảng để sử dụng với GENNECT Cross. Người dùng có thể lưu số liệu, gắn kết quả vào ảnh hiện trường, lập báo cáo hoặc nhập trực tiếp giá trị vào biểu mẫu Excel. Bộ Z3210 không đi kèm cấu hình tiêu chuẩn của IR4057-50.
Máy có màn hình LCD đèn nền, thanh biểu đồ kỹ thuật số, công tắc MEASURE có thể nhấn đo từng lần hoặc dựng lên để đo liên tục. Kết cấu chịu va đập và hộp bảo vệ tích hợp giúp thiết bị thích hợp cho môi trường thi công, bảo trì nhà máy và kiểm tra tủ điện.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại thiết bị | Máy đo điện trở cách điện kỹ thuật số đa thang, hiển thị số và thanh biểu đồ |
| Điện áp thử định mức | 50 V DC, 125 V DC, 250 V DC, 500 V DC, 1000 V DC |
| Giá trị hiển thị tối đa tương ứng | 100 MΩ, 250 MΩ, 500 MΩ, 2000 MΩ, 4000 MΩ |
| Độ chính xác tại dải đo hữu hiệu thứ nhất | ±2% giá trị đọc ±2 chữ số |
| Đo điện áp DC | Từ 4,2 V đến 600 V, tự động chia thành 4 dải đo |
| Đo điện áp AC | 420 V hoặc 600 V, tần số 50/60 Hz, chỉnh lưu giá trị trung bình |
| Đo điện trở thấp | Từ 10 Ω đến 1000 Ω, gồm 3 dải đo |
| Dòng kiểm tra thông mạch | Từ 200 mA tại điện trở đo không lớn hơn 6 Ω |
| Thời gian phản hồi comparator | Khoảng 0,3 giây theo điều kiện thử nghiệm nội bộ của HIOKI |
| Chức năng hỗ trợ | Comparator, hiển thị giá trị sau 1 phút, cảnh báo mạch sống, tự động phóng điện, tự nhận biết AC/DC, giữ dữ liệu và tự động tiết kiệm pin |
| Tiêu chuẩn an toàn đo lường | CAT III 600 V |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm LR6 loại AA |
| Thời gian sử dụng liên tục tham khảo | Khoảng 20 giờ theo điều kiện thử nghiệm nội bộ |
| Kích thước | 159 mm × 177 mm × 53 mm |
| Khối lượng | Khoảng 640 g, bao gồm pin và không bao gồm dây đo |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Cáp kết nối L4930, bộ kẹp cá sấu L4935, bộ que đo L4938, dây đeo cổ, pin và hướng dẫn sử dụng |
| Kết nối không dây | Hỗ trợ bộ chuyển đổi Z3210 tùy chọn; Z3210 không kèm theo model IR4057-50 |
Các thông số trong bảng được đối chiếu từ trang sản phẩm và tài liệu kỹ thuật chính thức của HIOKI.
Trước khi đo, nguồn điện của mạch cần được ngắt bằng CB, MCB, MCCB hoặc thiết bị cách ly phù hợp. Kỹ thuật viên phải xác nhận hết điện, tách các thiết bị điện tử nhạy cảm nếu điện áp thử có thể vượt quá khả năng chịu đựng của chúng, sau đó mới kết nối dây đo.
Trong phép đo cách điện giữa dây dẫn và đất, đầu EARTH màu đen được nối với dây PE, vỏ kim loại hoặc điểm tiếp địa; đầu LINE màu đỏ được nối vào dây dẫn, cuộn dây hoặc cực của đối tượng cần kiểm tra. Đối với phép đo giữa các dây dẫn, một đầu được nối với LINE và đầu còn lại nối với EARTH sau khi mạch đã được cô lập hoàn toàn.
.webp)
Hướng dẫn chính hãng yêu cầu ngắt cầu dao của đường dây đo, nối dây đen về phía đất, nối dây đỏ vào đối tượng cần kiểm tra và chỉ tháo dây sau khi quá trình phóng điện hoàn tất.
Khi nhấn MEASURE, nguồn điện một chiều thử được tạo ra bên trong máy và đặt lên đối tượng đo. Dòng rò đi qua lớp cách điện được thu nhận cùng với điện áp thực tế tại hai đầu đo. Bộ xử lý xác định điện trở cách điện dựa trên tỷ số giữa điện áp đặt vào và dòng rò chạy qua đối tượng.
Giá trị sau xử lý được hiển thị trên LCD và thanh biểu đồ. Nếu comparator được kích hoạt, bộ xử lý tiếp tục so sánh kết quả với ngưỡng cài đặt để đưa ra kết luận đạt hoặc không đạt. Khi dừng đo, mạch phóng điện tự động dẫn điện tích còn lưu trên đối tượng qua điện trở an toàn bên trong máy.
.webp)
Nguyên lý chính thức trong hướng dẫn HIOKI xác định điện trở cách điện bằng điện áp đặt lên đối tượng chia cho dòng rò đo được. Với phép đo điện trở thấp, máy cấp dòng thử và tính điện trở từ điện áp xuất hiện giữa hai đầu đo.
Máy đo điện trở cách điện được sử dụng để phát hiện tình trạng xuống cấp của vật liệu cách điện, qua đó hỗ trợ phòng ngừa điện giật, dòng rò và sự cố ngắn mạch trong thiết bị điện, nhà máy và công trình.
Hướng dẫn sử dụng cảnh báo rằng đối tượng có điện dung có thể lưu điện áp nguy hiểm sau phép đo; vì vậy phải sử dụng chức năng phóng điện của máy trước khi tiếp xúc hoặc tháo kết nối.
Lựa chọn đúng máy đo điện trở cách điện chính hãng giúp bảo đảm tính ổn định của kết quả, khả năng tương thích phụ kiện và quyền lợi hiệu chuẩn, bảo hành hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Khi nhận hàng, người mua nên kiểm tra đầy đủ model, số serial, phụ kiện tiêu chuẩn, tình trạng niêm phong và tài liệu đi kèm.
HIOKI đã công bố thông báo liên quan đến một danh sách serial cụ thể thuộc lô hàng giao trong giai đoạn từ tháng 3 năm 2025 đến tháng 1 năm 2026, trong đó có IR4057-50, có thể cần điều chỉnh lại độ chính xác miễn phí. Thông báo chỉ áp dụng cho các serial nằm trong danh sách của hãng, không áp dụng cho toàn bộ sản phẩm IR4057-50. Người mua nên yêu cầu đối chiếu serial trước khi nhận thiết bị.
Để được tư vấn đúng cấu hình, kiểm tra phụ kiện, xác nhận nguồn gốc sản phẩm và đặt mua HIOKI IR4057-50 chính hãng, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp tại thietbicodien. Sản phẩm phù hợp cho đơn vị thi công điện, nhà máy, đội bảo trì, kỹ thuật viên kiểm định và doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình kiểm tra an toàn điện.
Có. Máy có thể kiểm tra điện trở cách điện giữa cuộn dây và vỏ động cơ hoặc giữa các cuộn dây, với điều kiện động cơ đã được cắt nguồn, cô lập khỏi biến tần và chọn điện áp thử phù hợp với tiêu chuẩn của động cơ.
Có. Chức năng đo điện trở thấp và kiểm tra thông mạch được thiết kế để kiểm tra dây PE, dây nối đất bảo vệ, liên kết đẳng thế và đường dẫn an toàn của thiết bị điện. Cần thực hiện hiệu chỉnh không dây đo trước khi đo để giảm ảnh hưởng của điện trở dây dẫn.
Có. Khi tắt nút MEASURE nhưng vẫn giữ dây đo trên đối tượng, máy tự động dẫn điện tích còn lưu qua mạch phóng điện bên trong. Chỉ tháo dây khi cảnh báo điện áp nguy hiểm đã tắt.
Có, nhưng cần lắp thêm bộ chuyển đổi không dây Z3210. Sau khi kết nối, người dùng có thể truyền kết quả tới ứng dụng GENNECT Cross để lưu dữ liệu, chụp ảnh hiện trường và lập báo cáo.
Không. Cấu hình IR4057-50 không bao gồm Z3210. Phiên bản IR4057-90 là cấu hình được HIOKI công bố kèm bộ chuyển đổi không dây này.
Không. Phép đo cách điện phải được thực hiện khi nguồn đã ngắt và đối tượng được cô lập. Người sử dụng nên chuyển sang chức năng đo điện áp trước để xác nhận mạch không còn điện.
Cáp, động cơ và vật liệu cách điện thường có thành phần điện dung và hiện tượng hấp thụ phân cực. Dòng nạp và dòng hấp thụ giảm dần theo thời gian nên giá trị hiển thị có thể tăng hoặc chưa ổn định ngay khi bắt đầu đo. IR4057-50 hỗ trợ giữ giá trị sau một khoảng thời gian đo để đánh giá các đối tượng có thành phần điện dung.
Có. Do thông báo kỹ thuật của HIOKI chỉ liên quan đến một số serial cụ thể, việc đối chiếu số serial giúp xác nhận thiết bị có thuộc diện cần điều chỉnh lại miễn phí hay không.
| Điện áp thử cách điện | 50 V DC, 125 V DC, 250 V DC, 500 V DC, 1000 V DC |
| Giá trị hiển thị tối đa | 100 MΩ, 250 MΩ, 500 MΩ, 2000 MΩ, 4000 MΩ tương ứng với từng mức điện áp thử |
| Độ chính xác đo cách điện cơ bản | ±2% giá trị đọc ±2 chữ số tại dải đo hữu hiệu thứ nhất |
| Dải đo điện áp DC | 4,2 V đến 600 V, tự động chia 4 thang đo |
| Dải đo điện áp AC | 420 V hoặc 600 V, tần số 50/60 Hz |
| Dải đo điện trở thấp | 10 Ω đến 1000 Ω, gồm 3 thang đo |
| Dòng thử thông mạch | Từ 200 mA tại điện trở không lớn hơn 6 Ω |
| Thời gian phản hồi PASS/FAIL | Khoảng 0,3 giây |
| Kiểu hiển thị | Màn hình LCD FSTN có đèn nền và thanh biểu đồ kỹ thuật số |
| Cấp an toàn đo lường | CAT III 600 V |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm LR6 loại AA |
| Thời gian hoạt động liên tục | Khoảng 20 giờ |
| Số phép đo tham khảo | Khoảng 1000 lần theo chu kỳ đo tiêu chuẩn của nhà sản xuất |
| Kích thước | 159×53×177 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 640 g, bao gồm pin và không bao gồm dây đo |