| Hãng sản xuất: | Hioki |
| Model: | IR4053-10 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 7,246,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 7,970,600 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4053-10 là thiết bị đo kỹ thuật số được phát triển chuyên biệt cho công tác kiểm tra cách điện trong hệ thống điện mặt trời. Điểm khác biệt quan trọng của sản phẩm là chức năng PVΩ, cho phép đánh giá điện trở cách điện giữa chuỗi pin quang điện và đất trong điều kiện tấm pin vẫn phát điện, đồng thời hạn chế ảnh hưởng của điện áp và dòng điện do chuỗi PV tạo ra.
HIOKI là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, hoạt động từ năm 1935 và được biết đến với các dòng máy đo điện trở cách điện, đồng hồ vạn năng, ampe kìm, máy phân tích điện năng và thiết bị kiểm tra an toàn điện. Sản phẩm model IR4053-10 có xuất xứ Nhật Bản, phù hợp cho kỹ thuật viên vận hành, bảo trì và nghiệm thu các hệ thống điện mặt trời thương mại, công nghiệp và dân dụng.
Phiên bản IR4053-10 được cung cấp kèm bộ dây đo L9787. Thiết kế máy dạng hộp cứng tích hợp giúp bảo vệ thiết bị, sắp xếp dây đo gọn gàng và thuận tiện khi làm việc tại tủ điện, hộp đấu nối hoặc khu vực lắp đặt pin mặt trời.
Chức năng đo điện trở cách điện PVΩ giúp IR4053-10 đo chuỗi pin đang phát điện vào ban ngày mà không cần nối tắt hai cực P và N. Thiết bị xử lý ảnh hưởng của điện áp và dòng phát điện để đưa ra kết quả phù hợp hơn so với phương pháp sử dụng máy đo cách điện thông thường trên chuỗi PV.
Ngoài chế độ PVΩ, máy còn có đầy đủ các thang thử phục vụ đo điện trở cách điện thiết bị điện, dây dẫn, cáp điện, mạch phân phối và các bộ phận của hệ thống điện mặt trời. Người vận hành có thể lựa chọn điện áp thử phù hợp với điện áp định mức và khả năng chịu điện áp của đối tượng cần kiểm tra.
IR4053-10 có chức năng đo điện áp AC/DC tự động nhận biết, đặc biệt hữu ích khi kiểm tra điện áp hở chuỗi pin mặt trời. Chức năng thông báo điện áp âm hỗ trợ nhận biết tình trạng đấu ngược cực trong quá trình xác định P, N và kiểm tra chuỗi PV trước khi đo cách điện.
Chức năng comparator PASS/FAIL cho phép so sánh kết quả với giá trị chuẩn đã cài đặt. Khi kết quả không đạt ngưỡng, máy phát cảnh báo bằng đèn đỏ, giúp kỹ thuật viên nhận biết nhanh chuỗi hoặc thiết bị có nguy cơ suy giảm cách điện mà không phải liên tục đọc và đối chiếu từng giá trị.
Thiết bị có màn hình số dễ quan sát, đèn nền hỗ trợ làm việc trong tủ điện thiếu sáng, cơ cấu nút MEASURE có thể sử dụng cho phép đo liên tục và chức năng tự phóng điện sau khi kết thúc phép thử. Vỏ máy chịu được va đập khi rơi xuống nền bê tông từ độ cao được quy định, phù hợp với điều kiện bảo trì ngoài hiện trường.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Loại thiết bị | Máy đo điện trở cách điện kỹ thuật số chuyên dụng cho hệ thống quang điện |
| Điện áp thử cách điện thông thường | DC 50 V, 125 V, 250 V, 500 V và 1000 V |
| Giá trị hiển thị tối đa theo thang thông thường | 100 MΩ, 250 MΩ, 500 MΩ, 2000 MΩ và 4000 MΩ |
| Điện áp thử chế độ PVΩ | DC 500 V hoặc DC 1000 V |
| Giá trị hiển thị tối đa ở chế độ PVΩ | 2000 MΩ tại 500 V; 4000 MΩ tại 1000 V |
| Độ chính xác PVΩ trong dải hiệu dụng thứ nhất | ±4% giá trị đọc |
| Thời gian hiển thị kết quả PVΩ đầu tiên | Khoảng 4 giây; sau đó cập nhật mỗi giây |
| Đo điện áp | Tự động nhận biết AC/DC; định mức đầu vào tối đa AC 600 V hoặc DC 1000 V đối với IR4053 |
| Cấp an toàn | CAT III 600 V |
| Nguồn cấp | 4 pin AA loại kiềm LR6 hoặc pin sạc NiMH HR6 |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP40, không bao gồm các đầu nối |
| Khả năng chịu rơi | Rơi xuống bê tông từ độ cao 1 m |
| Kích thước | Khoảng 159 mm × 177 mm × 53 mm, không tính phần nhô ra |
| Khối lượng | Khoảng 600 g, gồm pin và không gồm dây đo |
| Phụ kiện theo mã IR4053-10 | Dây đo L9787 kèm kẹp cá sấu, pin AA, dây đeo và tài liệu hướng dẫn |
Trước khi đo, cần ngắt cầu dao chính của hộp đấu nối, đưa các bộ cách ly chuỗi về trạng thái OFF và tách chuỗi PV khỏi inverter hoặc bộ điều hòa công suất. Nếu thiết bị chống sét lan truyền nằm trên đường đo và có thể ảnh hưởng đến kết quả, cần cô lập SPD theo đúng quy trình của hệ thống.
Ở chế độ PVΩ, dây đo màu đen từ cực EARTH của máy được nối với đầu tiếp địa hoặc PE. Dây đo màu đỏ từ cực LINE được nối lần lượt với cực P và cực N ở phía chuỗi pin của bộ cách ly. Không dùng đầu que đo để nối tắt trực tiếp P với N. Khi kết quả P–đất cho thấy cách điện suy giảm, không tiếp tục đo N–đất cho đến khi đã xác định và xử lý nguyên nhân theo hướng dẫn kỹ thuật.
.webp)
Trong chế độ đo thông thường, nguồn pin được mạch biến đổi nâng lên thành điện áp thử DC đã chọn. Điện áp này được đặt giữa cực LINE và EARTH của đối tượng đo. Mạch đo đồng thời xác định điện áp thực tế đặt lên tải và dòng điện rò đi qua lớp cách điện, sau đó bộ xử lý tính điện trở theo quan hệ R = V/I.
Đối tượng thực tế không chỉ có điện trở cách điện mà còn có điện dung ký sinh. Vì vậy, ngay khi bắt đầu phép thử có thể xuất hiện dòng nạp điện dung và dòng hấp thụ phân cực. Giá trị hiển thị sẽ dần ổn định khi các thành phần quá độ giảm xuống và dòng dẫn rò trở thành thành phần chính.
Trong hệ thống quang điện, chuỗi pin có thể tự tạo điện áp và dòng điện ngay cả khi đã tách khỏi inverter. Nếu dùng máy đo cách điện thông thường, dòng do tấm pin phát ra có thể chồng lên dòng thử và làm sai lệch phép đo.
Ở chế độ đo cách điện pin mặt trời PVΩ, IR4053-10 đo điện áp đặt lên chuỗi và dòng điện thu được, đồng thời trừ ảnh hưởng của điện áp và dòng điện do chính chuỗi PV tạo ra. Bộ xử lý sử dụng các giá trị đã bù để tính điện trở cách điện, nhờ đó có thể kiểm tra vào ban ngày mà không cần nối tắt P–N.
.webp)
Để bảo đảm nhận đúng HIOKI IR4053-10 chính hãng, khách hàng cần đối chiếu đầy đủ model trên thân máy, số serial, dây đo L9787, phụ kiện kèm theo và tài liệu hướng dẫn sử dụng. Điện áp thử phải được lựa chọn theo tiêu chuẩn kiểm tra, điện áp hệ thống và khả năng chịu điện áp của thiết bị đang được đo.
Quý khách có nhu cầu mua máy đo cách điện chuyên dụng cho điện mặt trời, nhận báo giá hoặc tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp hãy đặt mua tại thietbicodien. Website cung cấp thông tin sản phẩm rõ ràng, hỗ trợ đối chiếu đúng mã hàng và tư vấn ứng dụng IR4053-10 cho từng hệ thống PV cụ thể.
HIOKI IR4053-10 được thiết kế chủ yếu để kiểm tra điện trở cách điện của chuỗi và mảng pin mặt trời. Máy cũng có thể thực hiện phép đo cách điện thông thường trên cáp, mạch điện và thiết bị đã được cô lập khỏi nguồn.
Có. Chế độ PVΩ cho phép đo trong khi các tấm pin vẫn phát điện do ánh sáng. Tuy nhiên, chuỗi cần được tách khỏi inverter hoặc power conditioner và tuân thủ đầy đủ quy trình cô lập an toàn trước khi đo.
Không. Một ưu điểm quan trọng của máy đo cách điện PV HIOKI này là có thể đo mà không cần nối tắt P–N. Điều đó giúp đơn giản hóa thao tác và hạn chế nguy cơ phát sinh hồ quang do nối tắt sai quy trình.
Phiên bản IR4053-10 được cung cấp kèm dây đo L9787. Đây là điểm khác biệt cần kiểm tra khi đặt hàng để tránh nhầm với phiên bản sử dụng bộ dây có công tắc điều khiển từ xa.
Không. Model này tập trung vào đo điện trở cách điện, chế độ PVΩ và đo điện áp. Người dùng cần một thiết bị khác khi phải kiểm tra điện trở thấp hoặc tính liên tục của dây bảo vệ PE.
Comparator so sánh kết quả đo với ngưỡng được người dùng thiết lập. Khi điện trở cách điện thấp hơn tiêu chuẩn, đèn đỏ sẽ cảnh báo để kỹ thuật viên nhanh chóng nhận diện điểm không đạt.
Cáp, module PV và thiết bị điện thường có điện dung ký sinh. Dòng nạp điện dung và dòng hấp thụ xuất hiện trong giai đoạn đầu có thể làm giá trị thay đổi trước khi ổn định. Đây không nhất thiết là dấu hiệu máy bị lỗi.
| Điện áp thử cách điện thông thường | 50 V DC, 125 V DC, 250 V DC, 500 V DC, 1000 V DC |
| Giá trị điện trở hiển thị tối đa | 100 MΩ, 250 MΩ, 500 MΩ, 2000 MΩ, 4000 MΩ tương ứng từng thang điện áp |
| Điện áp thử chế độ PVΩ | 500 V DC hoặc 1000 V DC |
| Dải hiển thị chế độ PVΩ | Tối đa 2000 MΩ tại 500 V; tối đa 4000 MΩ tại 1000 V |
| Độ chính xác PVΩ dải hiệu dụng thứ nhất | ±4% giá trị đọc |
| Dòng điện đo định mức | 1 mA đến 1,2 mA |
| Dòng ngắn mạch | Không quá 1,2 mA |
| Dải đo điện áp | AC đến 600 V; DC đến 1000 V |
| Tần số đo điện áp AC | 50 Hz hoặc 60 Hz |
| Cấp đo an toàn | CAT III 600 V |
| Cấp bảo vệ | IP40, không bao gồm các đầu nối |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm AA LR6 1,5 V hoặc 4 pin sạc NiMH HR6 1,2 V |
| Tiêu chuẩn áp dụng | EN 61326, EN 61010, EN 61557-1, EN 61557-2 và JIS C 1302 |
| Kích thước | 159×53×177 mm (Dài×Rộng×Cao), không gồm phần nhô ra |
| Trọng lượng | Khoảng 600 g, gồm pin và không gồm dây đo |