| Hãng sản xuất: | Hioki |
| Model: | BT4560 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Thiết bị kiểm tra ắc quy HIOKI BT4560 là máy đo trở kháng chuyên dụng dành cho nghiên cứu, đánh giá chất lượng và kiểm tra cell pin trên dây chuyền sản xuất. Thiết bị sử dụng phương pháp AC-IR với tần số đo có thể thay đổi, cho phép phân tích các thành phần điện trở và phản ứng điện hóa bên trong pin mà không cần thực hiện chu trình nạp, xả dòng lớn như phương pháp DC-IR.
Nhờ khả năng đo đồng thời trở kháng, điện áp DC và nhiệt độ, model BT4560 đặc biệt phù hợp với cell lithium-ion có nội trở rất thấp, pin công suất cao dùng trong xe điện, hệ thống lưu trữ năng lượng và các chương trình nghiên cứu vật liệu điện cực.
Hioki là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, được thành lập từ năm 1935 và chuyên phát triển, sản xuất các giải pháp đo lường điện phục vụ nghiên cứu, sản xuất, kiểm tra chất lượng và bảo trì công nghiệp. Trụ sở chính của hãng đặt tại Nagano, Nhật Bản.
BT4560 được phát triển theo định hướng đo lường ổn định, hạn chế ảnh hưởng của điện trở tiếp xúc và nhiễu từ môi trường sản xuất. Thiết kế dạng máy để bàn cũng thuận tiện khi lắp trong hệ thống kiểm tra tự động hoặc sử dụng độc lập tại phòng thí nghiệm.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Đại lượng đo | Trở kháng, điện áp và nhiệt độ |
| Tham số trở kháng | R, X, Z và góc pha θ |
| Dải tần số đo | 0,1 Hz đến 1050 Hz |
| Dải đo trở kháng | 3,0000 mΩ; 10,0000 mΩ; 100,000 mΩ |
| Độ phân giải nhỏ nhất | 0,1 µΩ |
| Dòng đo AC | 1,5 A rms; 500 mA rms hoặc 50 mA rms tùy dải đo |
| Độ chính xác tham khảo khi đo điện trở thuần | ±0,4% giá trị đọc ±8 digit, tại tốc độ SLOW và điều kiện quy định |
| Dải đo điện áp | 5,00000 V, một dải đo |
| Độ phân giải điện áp | 10 µV |
| Độ chính xác điện áp | ±0,0035% giá trị đọc ±5 digit, sau khi tự hiệu chuẩn và trong điều kiện quy định |
| Thời gian đo điện áp | FAST: 0,1 giây; MED: 0,4 giây; SLOW: 1,0 giây |
| Dải hiển thị nhiệt độ | -10,0°C đến 60,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Điện áp đầu vào cho phép | Tối đa 5 V |
| Giao tiếp | USB, RS-232C và EXT. I/O; USB và RS-232C không sử dụng đồng thời |
| Điều khiển EXT. I/O | Trigger, chọn bộ điều kiện đo, kết quả Hi, IN, Lo, PASS, FAIL và các tín hiệu điều khiển khác; hỗ trợ chuyển đổi NPN hoặc PNP |
| Bộ nhớ điều kiện đo | Tối đa 126 bộ |
| Nguồn cấp | 100 V đến 240 V AC, 50 Hz hoặc 60 Hz |
| Công suất định mức | 80 VA |
| Môi trường hoạt động | 0°C đến 40°C, độ ẩm tương đối không quá 80%, không ngưng tụ |
| Kích thước | Xấp xỉ 330 mm × 80 mm × 293 mm |
| Khối lượng | Xấp xỉ 3,7 kg |
| Đầu đo tùy chọn | Đầu kẹp L2002, đầu kim L2003 và cảm biến nhiệt độ Z2005 |
Khi đo một cell pin, các đường SOURCE tạo dòng thử AC và các đường SENSE đo điện áp đáp ứng phải được nối đúng cực tính. Cấu hình cặp bốn đầu cực giúp dòng thử và tín hiệu điện áp đi trên các đường riêng biệt, nhờ đó kết quả ít bị ảnh hưởng bởi điện trở dây đo và điện trở tiếp xúc tại điện cực.
.webp)
Đầu kẹp L2002 phù hợp với cell dạng túi hoặc điện cực bản mỏng. Đầu kim L2003 thuận tiện cho gá đo cố định, dây chuyền tự động và các loại cell có đầu cực dạng trụ hoặc điểm tiếp xúc nhỏ. Đầu đo là phụ kiện tùy chọn và cần được lựa chọn theo hình dạng điện cực cũng như cơ cấu gá kiểm tra thực tế.
Nguyên lý hoạt động của HIOKI BT4560 dựa trên việc phát một dòng điện xoay chiều có tần số được cài đặt vào cell qua đường SOURCE. Điện áp xoay chiều rất nhỏ hình thành trên nội trở của cell được thu nhận độc lập qua đường SENSE.
Thiết bị phân tích biên độ và độ lệch pha giữa dòng thử với điện áp đáp ứng, sau đó tính toán điện trở R, điện kháng X, tổng trở Z và góc pha. Ở vùng tần số cao, phép đo phản ánh rõ hơn điện trở chất điện phân và điện trở của phần kết nối. Khi giảm tần số, kết quả thể hiện thêm ảnh hưởng của quá trình chuyển điện tích và phản ứng điện hóa trên bề mặt điện cực.
.webp)
Bên cạnh đo trở kháng pin lithium-ion, BT4560 còn thu nhận điện áp DC của cell trong cùng chu kỳ kiểm tra. Chức năng tự hiệu chuẩn giúp hiệu chỉnh độ lệch và độ trôi khuếch đại trước khi đo điện áp chính xác.
Nhiệt độ có ảnh hưởng đáng kể đến phản ứng điện hóa và kết quả trở kháng ở tần số thấp. Khi sử dụng cảm biến nhiệt độ tùy chọn, người vận hành có thể lưu giá trị nhiệt độ cùng dữ liệu trở kháng để so sánh các cell trong điều kiện kiểm tra nhất quán hơn.
Chức năng contact check giám sát trạng thái tiếp xúc giữa đầu dò và điện cực trước hoặc sau phép đo. Nếu đầu đo chưa tiếp xúc đúng, thiết bị có thể ngăn chu kỳ đo bắt đầu và xuất tín hiệu lỗi, hạn chế dữ liệu sai do gá đặt không ổn định.
Comparator cho phép thiết lập giới hạn đối với trở kháng, điện áp và các tham số liên quan. Kết quả có thể được hiển thị, cảnh báo bằng âm thanh hoặc truyền qua EXT. I/O để PLC thực hiện phân loại sản phẩm.
Khi đo liên tiếp tại nhiều tần số, dữ liệu R và X có thể được sử dụng để xây dựng đồ thị Cole-Cole. Đồ thị này hỗ trợ kỹ sư khảo sát sự khác biệt giữa các cell, đánh giá vật liệu điện cực và nhận biết sự thay đổi của điện trở chất điện phân, điện trở chuyển điện tích hoặc các quá trình phản ứng chậm.
Phương pháp AC-IR tần số thấp còn có thể được nghiên cứu như một giải pháp thay thế hoặc bổ sung cho phép thử DC-IR, giúp giảm thời gian do không phải nạp trước, xả dòng lớn và chờ cell ổn định trong thời gian dài.
Để lựa chọn đúng HIOKI BT4560 chính hãng, đầu đo L2002 hoặc L2003, cảm biến nhiệt độ và phương án giao tiếp với hệ thống tự động, khách hàng nên cung cấp thông tin về loại cell, điện áp, hình dạng điện cực, số lượng mẫu và quy trình kiểm tra dự kiến.
Mua sản phẩm chính hãng tại thietbicodien để được tư vấn cấu hình phù hợp, kiểm tra thông tin kỹ thuật, báo giá thiết bị và lựa chọn phụ kiện đồng bộ cho phòng thí nghiệm hoặc dây chuyền sản xuất pin.
thietbicodien cam kết cung cấp thông tin sản phẩm minh bạch, tư vấn đúng model, hỗ trợ lựa chọn đầu đo và hướng dẫn kết nối theo yêu cầu ứng dụng thực tế.
HIOKI BT4560 đo các tham số trở kháng R, X, Z, góc pha, đồng thời có thể đo điện áp DC và nhiệt độ của cell khi kết nối cảm biến phù hợp.
Thiết bị sử dụng phương pháp AC-IR, phát dòng điện xoay chiều nhỏ vào cell và đo điện áp đáp ứng bằng cấu hình cặp bốn đầu cực. Từ biên độ và độ lệch pha, máy tính toán các thành phần trở kháng của pin.
Có. Thiết bị được thiết kế để đo nội trở rất thấp của cell lithium-ion, phù hợp với cell công suất cao dùng trong xe điện, hệ thống lưu trữ năng lượng và nghiên cứu pin thế hệ mới.
Máy kiểm tra tần số cố định thường tập trung vào một giá trị nội trở tại một tần số. BT4560 cho phép thay đổi tần số trong dải quy định, nhờ đó có thể khảo sát thêm điện trở phản ứng điện cực và xây dựng đồ thị Cole-Cole.
Không nên kết nối trực tiếp nếu điện áp bộ pin vượt quá giới hạn đầu vào trong bảng thông số. BT4560 chủ yếu được sử dụng cho cell riêng lẻ hoặc đối tượng có điện áp phù hợp; hệ thống pack điện áp cao cần giải pháp chuyển mạch, cách ly và đo lường chuyên dụng.
Không. Đầu kẹp L2002 và đầu kim L2003 là phụ kiện tùy chọn. Người mua cần lựa chọn riêng theo hình dạng điện cực, phương pháp gá và yêu cầu kiểm tra thủ công hoặc tự động.
Có. Thiết bị có comparator, bộ nhớ điều kiện đo, kiểm tra tiếp xúc, tín hiệu PASS hoặc FAIL và giao tiếp EXT. I/O để kết nối với PLC. USB hoặc RS-232C hỗ trợ điều khiển và thu thập dữ liệu bằng máy tính.
Trở kháng và phản ứng điện hóa của pin thay đổi theo nhiệt độ, đặc biệt ở vùng tần số thấp. Ghi nhận nhiệt độ cùng kết quả đo giúp việc so sánh cell và đánh giá xu hướng trở nên đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng đo | Trở kháng, điện áp DC và nhiệt độ |
| Tham số trở kháng | Điện trở R, điện kháng X, tổng trở Z và góc pha θ |
| Dải tần số đo | 0,1 Hz đến 1050 Hz |
| Dải đo trở kháng | 3,0000 mΩ; 10,0000 mΩ; 100,000 mΩ |
| Dòng điện đo | 1,5 A rms; 500 mA rms; 50 mA rms tùy dải đo |
| Dải đo điện áp | 5,00000 V, một dải đo |
| Độ phân giải điện áp | 10 µV |
| Thời gian đo điện áp | FAST: 0,1 giây; MED: 0,4 giây; SLOW: 1,0 giây |
| Dải đo nhiệt độ | -10,0°C đến 60,0°C |
| Điện áp đầu vào cho phép | Tối đa 5 V |
| Giao tiếp | RS-232C, USB và EXT. I/O hỗ trợ NPN/PNP |
| Nguồn cấp | 100–240 V AC, 50/60 Hz |
| Công suất định mức | 80 VA |
| Kích thước | 330×293×80 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 3,7 kg |