| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI3512-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI3512-02 là máy đo để bàn chuyên nghiệp hai kênh của Hanna Instruments, được thiết kế cho các phép phân tích điện hóa trong phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng và kiểm tra nước. Thiết bị kết hợp trên cùng một nền tảng các phép đo pH/ORP/ISE ở kênh 1 và EC/TDS/NaCl/điện trở suất ở kênh 2, đồng thời hỗ trợ theo dõi nhiệt độ phục vụ quá trình đo và bù nhiệt thích hợp. Tài liệu chính thức của Hanna xác nhận hai kênh đo riêng biệt cùng màn hình LCD đồ họa, chức năng hiệu chuẩn, lưu dữ liệu, GLP và giao tiếp máy tính.
Hanna Instruments khởi nguồn tại Ý từ năm 1978 và phát triển thành thương hiệu thiết bị phân tích hoạt động trên phạm vi toàn cầu. Hãng trực tiếp tham gia từ thiết kế, phát triển điện tử và firmware đến sản xuất điện cực, kiểm tra chất lượng và hoàn thiện sản phẩm; hệ thống sản xuất của Hanna hiện có mặt tại nhiều quốc gia, trong đó có Romania. Theo thông tin sản phẩm cung cấp, phiên bản HI3512-02 xuất xứ Romania.
Điểm đáng chú ý của dòng máy này là khả năng gom nhiều phép đo thường phải sử dụng các thiết bị riêng biệt vào một máy để bàn. Người vận hành có thể chuyển giữa kênh điện thế và kênh độ dẫn bằng phím CHANNEL/RANGE, nhờ đó phù hợp với phòng thí nghiệm cần kiểm tra nhiều chỉ tiêu nhưng muốn giảm số lượng thiết bị trên bàn làm việc.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Kênh 1 | pH, ORP/mV, Relative mV, ISE và nhiệt độ |
| Kênh 2 | EC, TDS, NaCl, điện trở suất và nhiệt độ |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm; 7 dung dịch đệm chuẩn và tối đa 2 dung dịch đệm tùy chỉnh |
| Hiệu chuẩn ISE | Tối đa 5 điểm với các chuẩn nồng độ được thiết bị hỗ trợ |
| Hiệu chuẩn EC | Tối đa 2 điểm; 7 giá trị chuẩn EC được lưu trong máy |
| Hiệu chuẩn NaCl | Tối đa 1 điểm |
| Lưu theo yêu cầu | Tối đa 400 mẫu |
| Ghi theo khoảng thời gian | Tối đa 600 bản ghi, hỗ trợ nhiều khoảng thời gian và AutoEnd |
| Giao tiếp máy tính | USB cách ly quang |
| Cổng điện cực kênh 1 | BNC cho pH/ORP/ISE, cổng điện cực tham chiếu riêng và cổng đầu dò nhiệt độ |
| Cổng kênh 2 | Đầu nối DIN cho đầu dò EC |
| Nguồn cho thiết bị | Adapter 12 VDC; phiên bản HI3512-02 sử dụng adapter dành cho nguồn lưới 230 VAC với phích cắm châu Âu |
| Kích thước máy | 235 x 207 x 110 mm |
| Khối lượng máy | Khoảng 1,8 kg |
Các thông tin trên được đối chiếu với tài liệu hướng dẫn HI3512 của Hanna Instruments. Cấu hình phụ kiện đi kèm thực tế có thể thay đổi theo thị trường, thời điểm cung cấp hoặc bộ sản phẩm, vì vậy nên xác nhận danh sách điện cực và dung dịch đi kèm khi đặt hàng.
Hanna HI3512-02 là thiết bị đo để bàn sử dụng adapter DC, không phải bộ điều khiển đóng cắt tải công suất. Theo hướng dẫn của Hanna, adapter 12 VDC được nối vào cổng nguồn phía sau máy; phiên bản -02 tương ứng cấu hình adapter dùng với nguồn lưới 230 VAC. Nhà sản xuất đồng thời yêu cầu đường cấp nguồn chính có bảo vệ bằng cầu chì. Công tắc ON/OFF được bố trí phía sau thiết bị.
Ở kênh 1, điện cực kết hợp pH, ORP hoặc ISE được cắm vào cổng BNC pH/ORP/ISE. Nếu sử dụng hệ điện cực nửa cell với điện cực tham chiếu tách rời, điện cực đo nối vào BNC còn điện cực tham chiếu được nối vào cổng Ref. Đầu dò nhiệt độ tương thích được nối vào cổng nhiệt độ để theo dõi nhiệt độ và phục vụ chế độ bù nhiệt tương ứng.
Ở kênh 2, đầu dò EC được nối vào cổng DIN. Hanna khuyến nghị HI76310, loại đầu dò độ dẫn bốn vòng platinum có cảm biến nhiệt độ tích hợp. Cổng USB phía sau máy được sử dụng cho giao tiếp với máy tính và không phải đầu ra cấp nguồn cho tải công nghiệp.
.webp)
Khi đo pH, điện cực thủy tinh và hệ tham chiếu tạo ra một điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion hydro trong mẫu. Tín hiệu điện thế có mức rất nhỏ được đưa qua đầu vào BNC của máy, sau đó được xử lý bởi mạch đo điện thế và bộ vi xử lý. Dựa trên dữ liệu hiệu chuẩn bằng các dung dịch đệm đã biết, thiết bị chuyển tín hiệu điện thế thành giá trị pH hiển thị trên màn hình.
Đầu dò nhiệt độ cung cấp giá trị nhiệt độ mẫu cho hệ thống. Khi sử dụng chế độ bù nhiệt tự động, máy có thể áp dụng nhiệt độ đo thực tế trong quá trình xác định pH. Người vận hành cũng có thể sử dụng chế độ nhiệt độ thủ công theo yêu cầu của phương pháp thử.
Ở chế độ đo ORP, điện cực oxy hóa-khử tạo ra điện thế liên quan đến trạng thái oxy hóa hoặc khử của dung dịch so với điện cực tham chiếu. HI3512-02 đọc tín hiệu này dưới dạng mV. Chế độ Relative mV cho phép xác lập một giá trị tham chiếu và theo dõi độ lệch điện thế so với điểm đó, hữu ích trong một số quy trình kiểm tra hoặc so sánh mẫu.
Với đo ISE, người dùng kết nối điện cực chọn lọc phù hợp với loại ion cần phân tích vào đầu vào BNC. Màng cảm biến của điện cực tạo ra điện thế phụ thuộc vào hoạt độ của ion mục tiêu trong dung dịch. Sau khi hiệu chuẩn bằng các dung dịch chuẩn nồng độ đã biết, HI3512-02 xử lý quan hệ giữa điện thế và nồng độ để hiển thị kết quả nồng độ. Vì mỗi phép đo ISE yêu cầu loại điện cực, dung dịch chuẩn và dung dịch điều chỉnh lực ion phù hợp, người sử dụng cần lựa chọn phụ kiện theo đúng phương pháp phân tích.
Đối với đo EC – độ dẫn điện, đầu dò bốn vòng platinum HI76310 tiếp xúc trực tiếp với mẫu. Hệ bốn vòng tạo và cảm nhận dòng điện qua dung dịch để xác định khả năng dẫn điện của các ion hòa tan. Thiết kế bốn vòng phù hợp với phạm vi độ dẫn rộng và giúp hạn chế ảnh hưởng phân cực thường gặp ở một số hệ hai điện cực.
Từ dữ liệu độ dẫn đã đo, bộ xử lý của máy có thể chuyển sang các chế độ TDS, điện trở suất hoặc NaCl theo thuật toán và các hệ số cài đặt tương ứng. TDS được liên hệ với độ dẫn thông qua hệ số TDS; điện trở suất có quan hệ nghịch với độ dẫn; còn chế độ NaCl sử dụng quan hệ hiệu chuẩn dành cho phép đo độ mặn theo % NaCl.
Cảm biến nhiệt độ tích hợp trong đầu dò EC cung cấp nhiệt độ mẫu để thiết bị thực hiện bù nhiệt tự động khi lựa chọn ATC. HI3512 cũng hỗ trợ MTC hoặc NoTC, cho phép người sử dụng lựa chọn cách xử lý nhiệt độ phù hợp với tiêu chuẩn và quy trình phân tích.
.webp)
Nhờ kết hợp nhiều đại lượng điện hóa, máy đo pH EC TDS ISE để bàn HI3512-02 có thể đáp ứng nhiều công việc trong phòng thí nghiệm và kiểm soát chất lượng. Một thiết bị có thể được sử dụng luân phiên cho các mẫu cần đánh giá độ axit/kiềm, thế oxy hóa-khử, nồng độ ion chọn lọc, hàm lượng chất rắn hòa tan hoặc đặc tính dẫn điện của dung dịch.
Để đạt kết quả ổn định, điện cực phải được lựa chọn theo đúng loại mẫu, được làm sạch, bảo quản và hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn phù hợp. Khi đo pH, điện cực và đầu dò nhiệt độ nên được đặt trong cùng mẫu và chờ tín hiệu ổn định trước khi ghi nhận kết quả. Đối với EC, phần cảm biến của đầu dò phải được nhúng đúng mức, tránh bọt khí và cần được rửa giữa các mẫu để hạn chế nhiễm chéo.
Về điện, chỉ cấp nguồn cho máy thông qua adapter đúng cấu hình. Không được đưa điện áp lưới trực tiếp vào jack 12 VDC hay bất kỳ cổng BNC, Ref., Temp., DIN hoặc USB nào. Khi cắm hoặc tháo đầu dò, nên tuân thủ hướng dẫn vận hành của Hanna và ngắt máy khi tài liệu yêu cầu.
Khi lựa chọn Hanna HI3512-02 chính hãng, khách hàng nên xác nhận rõ tình trạng hàng, cấu hình phụ kiện, loại điện cực đi kèm, adapter nguồn, chứng từ và điều kiện bảo hành tại thời điểm đặt hàng. Điều này đặc biệt quan trọng với thiết bị phân tích vì điện cực, dung dịch hiệu chuẩn và phụ kiện có thể được cấu hình khác nhau tùy bộ sản phẩm hoặc lô cung cấp.
Để mua HI3512-02, nhận tư vấn lựa chọn điện cực pH/ORP/ISE, đầu dò EC, dung dịch hiệu chuẩn và phụ kiện phù hợp cho ứng dụng thực tế, quý khách hãy liên hệ mua hàng chính hãng tại thietbicodien. Đội ngũ tư vấn có thể hỗ trợ đối chiếu cấu hình trước khi đặt hàng, giúp hạn chế tình trạng chọn thiếu đầu dò hoặc phụ kiện cần thiết cho phép đo.
HI3512-02 có hai kênh đo: kênh 1 hỗ trợ pH, ORP/mV, Relative mV, ISE và nhiệt độ; kênh 2 hỗ trợ EC, TDS, NaCl, điện trở suất và nhiệt độ. Đây là ưu điểm phù hợp với phòng thí nghiệm cần thực hiện nhiều phép đo điện hóa trên cùng một thiết bị.
Có. Tài liệu Hanna mô tả HI3512 là thiết bị hai kênh, trong đó kênh pH/ORP/ISE và kênh EC được bố trí riêng. Các kết nối phía sau máy cũng được tách thành BNC/Ref./Temp cho kênh 1 và DIN cho đầu dò EC của kênh 2.
Hanna khuyến nghị đầu dò EC HI76310. Đây là đầu dò bốn vòng platinum có cảm biến nhiệt độ tích hợp và sử dụng kết nối DIN với kênh EC của HI3512.
Có. Cổng BNC của kênh 1 hỗ trợ điện cực pH, ORP hoặc ISE tương thích. Khi sử dụng điện cực ISE, cần chọn đúng điện cực cho ion cần phân tích và thực hiện hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn thích hợp trước khi đo nồng độ.
Có. Máy hỗ trợ lưu theo yêu cầu tối đa 400 mẫu và ghi theo khoảng thời gian với tối đa 600 bản ghi. Giao tiếp PC sử dụng USB cách ly quang, thuận tiện cho quản lý và xử lý dữ liệu sau phép đo.
Thiết bị hoạt động bằng adapter 12 VDC. Phiên bản HI3512-02 được cấu hình với adapter dành cho nguồn lưới 230 VAC và phích cắm châu Âu. Điện áp lưới không được cấp trực tiếp vào cổng nguồn DC hoặc các đầu vào cảm biến của máy.
Có. Khả năng đo nhiều thông số, hiệu chuẩn nhiều điểm, Calibration Check, Auto Hold, GLP, lưu dữ liệu và kết nối PC giúp máy đo để bàn Hanna HI3512-02 phù hợp với các phòng QA/QC, phòng thí nghiệm nghiên cứu, kiểm tra nước, thực phẩm, đồ uống và nhiều ứng dụng phân tích dung dịch khác.
| Thang đo pH | -2.0 đến 20.0 pH; -2.00 đến 20.00 pH; -2.000 đến 20.000 pH |
| Độ phân giải pH | 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.01 pH; ±0.002 pH |
| Thang đo ORP/mV | ±2000.0 mV; độ phân giải 0.1 mV; độ chính xác ±0.2 mV |
| Thang đo ISE | 1.00×10⁻⁷ đến 9.99×10¹⁰ nồng độ; độ chính xác ±0.5% với ion hóa trị I, ±1% với ion hóa trị II |
| Thang đo EC | 0 đến 400 mS/cm; hiển thị độ dẫn tuyệt đối đến 1000 mS/cm; tự động chuyển thang |
| Độ chính xác EC | ±1% giá trị đọc (±0.01 µS/cm hoặc 1 digit, lấy giá trị lớn hơn), không gồm sai số đầu dò |
| Thang đo điện trở suất | 1.0 Ω·cm đến 100.0 MΩ·cm, tự động chuyển thang |
| Thang đo TDS | 0.000 ppm đến 400.0 g/L, tự động chuyển thang |
| Thang đo NaCl | 0.0 đến 400.0% NaCl; độ phân giải 0.1%; độ chính xác ±1% giá trị đọc, không gồm sai số đầu dò |
| Thang đo nhiệt độ | -20.0 đến 120.0 °C; độ phân giải 0.1 °C; độ chính xác ±0.2 °C, không gồm sai số đầu dò |
| Lưu dữ liệu | Theo yêu cầu tối đa 400 mẫu; ghi theo khoảng thời gian tối đa 600 mẫu |
| Nguồn cấp và giao tiếp | Adapter 12 VDC; phiên bản -02 dùng nguồn lưới 230 VAC; giao tiếp USB cách ly quang |
| Kích thước | 235×207×110 mm |
| Trọng lượng | 1.8 kg |