
| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI8030L |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 869,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 955,900 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Hanna HI8030L là dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC có giá trị danh định 12880 µS/cm tại 25°C, được cung cấp trong chai 500 mL kín sáng đáp ứng yêu cầu FDA. Sản phẩm được Hanna phát triển để hiệu chuẩn và kiểm tra khả năng làm việc của các máy đo độ dẫn điện, đặc biệt phù hợp với thiết bị có thang đo trên 10 mS/cm và các ứng dụng đo EC trong công nghiệp.
Dung dịch HI8030L được chuẩn hóa theo dung dịch kali clorua có khả năng truy xuất chuẩn NIST và đi kèm Certificate of Analysis (CoA). Chai được thiết kế kín khí, có niêm phong chống can thiệp, đồng thời trên nhãn thể hiện số lô, hạn sử dụng và bảng tương quan độ dẫn theo nhiệt độ nhằm hỗ trợ quá trình hiệu chuẩn chính xác.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được thành lập từ năm 1978 tại Ý, chuyên phát triển các thiết bị và giải pháp đo các thông số như pH, ORP, EC/TDS, oxy hòa tan và nhiều chỉ tiêu phân tích khác. Theo thông tin sản phẩm, HI8030L có xuất xứ Romania.
Với HI8030L, Hanna cung cấp một dung dịch chuẩn độ dẫn EC phục vụ hiệu chuẩn định kỳ, kiểm tra máy đo và duy trì độ tin cậy của phép đo. Điểm khác biệt của phiên bản HI80xx là chai đục, hạn chế ánh sáng và đáp ứng yêu cầu FDA về vật liệu chai chứa.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Giá trị độ dẫn chuẩn | 12880 µS/cm tại 25°C |
| Giá trị tương đương | 12.88 mS/cm tại 25°C |
| Dung tích | 500 mL |
| Quy cách | 1 chai |
| Loại chai | Chai đục, kín sáng đáp ứng yêu cầu FDA |
| Khả năng truy xuất chuẩn | Truy xuất chuẩn NIST |
| Chứng nhận đi kèm | Certificate of Analysis (CoA) |
| Thông tin trên nhãn | Số lô, hạn sử dụng và bảng tương quan độ dẫn theo nhiệt độ |
| Niêm phong | Chai kín khí với niêm phong chống can thiệp |
Dung dịch hiệu chuẩn độ dẫn điện HI8030L tạo ra một giá trị EC tham chiếu đã biết để máy đo so sánh với tín hiệu nhận được từ đầu dò. Qua quá trình hiệu chuẩn, thiết bị có thể xác lập hoặc điều chỉnh hệ số đo, từ đó giảm sai lệch giữa giá trị máy hiển thị và giá trị chuẩn.
Mức 12.88 mS/cm được Hanna xác định là một chuẩn thường dùng để kiểm tra khả năng hoạt động của các máy đo độ dẫn có thang đo lớn hơn 10 mS/cm. Vì vậy HI8030L đặc biệt phù hợp với các phép đo EC có độ dẫn từ trung bình đến tương đối cao.
Khi đầu dò EC được đặt vào dung dịch HI8030L, điện cực của đầu dò phản hồi theo khả năng dẫn điện đã biết của dung dịch. Máy đo sử dụng giá trị tham chiếu này để thiết lập điểm hiệu chuẩn tương ứng. Do độ dẫn điện phụ thuộc vào nhiệt độ, cần sử dụng chức năng bù nhiệt của máy hoặc tham chiếu bảng giá trị độ dẫn theo nhiệt độ được Hanna in trên chai theo hướng dẫn của thiết bị đang sử dụng.
HI8030L được chuẩn hóa bằng hệ thống đo độ dẫn đã được hiệu chuẩn với vật liệu chuẩn kali clorua NIST 2202 SRM. Hanna cũng công bố việc sử dụng nước khử ion phù hợp cho mục đích phân tích và các thiết bị đo, dụng cụ thủy tinh, nhiệt kế được kiểm soát trong quá trình chuẩn bị dung dịch.
Để duy trì độ tin cậy của quá trình hiệu chuẩn, người dùng nên thực hiện theo đúng hướng dẫn hiệu chuẩn của máy đo EC đang sử dụng, chú ý ảnh hưởng của nhiệt độ và hạn chế làm nhiễm bẩn dung dịch chuẩn. Giá trị cài đặt, chế độ bù nhiệt và trình tự hiệu chuẩn có thể khác nhau giữa từng dòng máy, vì vậy cần ưu tiên hướng dẫn kỹ thuật của thiết bị.
Khi lựa chọn Hanna HI8030L chính hãng, người dùng có thể khai thác đầy đủ ưu điểm của dung dịch chuẩn EC có khả năng truy xuất NIST, Certificate of Analysis và bao bì chuyên dụng của Hanna. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp, phòng thí nghiệm và đơn vị kỹ thuật cần duy trì độ tin cậy của hệ thống đo độ dẫn.
Để mua dung dịch chuẩn độ dẫn Hanna HI8030L 12880 µS/cm chai FDA 500 mL, kiểm tra tình trạng hàng và nhận tư vấn lựa chọn dung dịch hiệu chuẩn phù hợp với thiết bị đang sử dụng, quý khách hãy đặt mua hàng chính hãng tại thietbicodien.
HI8030L có giá trị chuẩn 12880 µS/cm, tương đương 12.88 mS/cm tại 25°C. Đây là một trong các điểm chuẩn EC phổ biến cho thiết bị có dải đo trên 10 mS/cm.
Sản phẩm được sử dụng làm dung dịch hiệu chuẩn máy đo độ dẫn điện, giúp thiết bị so sánh giá trị đo với một chuẩn EC đã biết và điều chỉnh điểm hiệu chuẩn phù hợp.
Không nên hiểu theo nghĩa đó. Thông tin của Hanna cho biết HI8030L được đóng trong chai đục, kín sáng đáp ứng yêu cầu FDA. Đặc tính này mô tả chai chứa của sản phẩm, không đồng nghĩa với việc toàn bộ dung dịch được FDA phê duyệt cho mọi mục đích sử dụng.
Có. Hanna cung cấp Certificate of Analysis (CoA) cùng HI8030L. Chứng nhận này bao gồm các thông tin như mã sản phẩm, số lô, giá trị trung bình của lô, vật liệu chuẩn sử dụng, ngày sản xuất và hạn sử dụng.
Có. Dung dịch được chuẩn hóa dựa trên dung dịch kali clorua truy xuất chuẩn NIST. Hanna công bố hệ thống chuẩn hóa sử dụng vật liệu chuẩn NIST 2202 SRM.
Độ dẫn điện của dung dịch thay đổi theo nhiệt độ. Vì vậy khi sử dụng HI8030L, người dùng cần dựa trên chức năng bù nhiệt của thiết bị hoặc bảng tương quan độ dẫn theo nhiệt độ được cung cấp trên chai để thực hiện hiệu chuẩn đúng theo hướng dẫn của máy đo.
Dung dịch phù hợp với các máy đo EC hỗ trợ điểm hiệu chuẩn 12880 µS/cm hoặc điểm chuẩn tương đương 12.88 mS/cm. Hanna cho biết mức chuẩn này được sử dụng rộng rãi để kiểm tra máy đo có thang đo cao hơn 10 mS/cm; trước khi sử dụng nên kiểm tra các điểm hiệu chuẩn được thiết bị hỗ trợ.
Nguồn đối chiếu chính: trang sản phẩm HI8030L của Hanna Instruments xác nhận chuẩn 12.880 µS/cm, CoA, truy xuất NIST, chai kín sáng đáp ứng yêu cầu FDA, niêm phong và thời hạn chai chưa mở; catalogue EC Calibration Solutions của Hanna xác nhận giá trị tại 25°C, dung tích 500 mL và ứng dụng với máy đo trên 10 mS/cm. Hanna Instruments +2 Hanna Instruments Documentation +2 Thông tin lịch sử thương hiệu được đối chiếu từ trang chính thức “The Hanna Story”. Hanna Instruments| Giá trị độ dẫn chuẩn | 12880 µS/cm tại 25°C |
| Giá trị tương đương | 12.88 mS/cm tại 25°C |
| Nhiệt độ tham chiếu | 25°C |
| Dung tích | 500 mL |
| Loại dung dịch | Dung dịch chuẩn độ dẫn điện (EC) |
| Chuẩn truy xuất | Truy xuất NIST |
| Vật liệu chuẩn tham chiếu | Kali clorua NIST 2202 SRM |
| Chứng nhận đi kèm | Certificate of Analysis (CoA) |
| Quy cách chai | Chai đục, kín sáng đáp ứng yêu cầu FDA |
| Niêm phong chai | Kín khí, có niêm phong chống can thiệp |
| Thông tin hiệu chuẩn theo nhiệt độ | Bảng giá trị µS/cm theo nhiệt độ được in trên chai |
| Hạn sử dụng khi chưa mở | 5 năm kể từ ngày sản xuất |
| Trọng lượng | Liên hệ |
| Kích thước | Liên hệ |