
| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI8031L |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 869,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 955,900 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI8031L là dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC 1413 µS/cm của Hanna Instruments, được thiết kế để hiệu chuẩn các máy đo và điện cực đo độ dẫn tương thích với điểm chuẩn này. Sản phẩm sử dụng chai dung tích 500 mL dạng đục, cản sáng và đáp ứng yêu cầu FDA đối với bao bì, phù hợp cho phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng, xử lý nước và nhiều quy trình đo EC cần khả năng truy xuất kết quả.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động tại Ý từ năm 1978 và phát triển thành thương hiệu chuyên về thiết bị, điện cực, dung dịch chuẩn và giải pháp phân tích cho phòng thí nghiệm cũng như hiện trường. Các sản phẩm của hãng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như nước, môi trường, thực phẩm, nông nghiệp, nghiên cứu và sản xuất công nghiệp.
Đối với sản phẩm Hanna HI8031L được giới thiệu tại đây, thông tin xuất xứ là Romania. Điểm nổi bật của sản phẩm không chỉ nằm ở giá trị chuẩn EC mà còn ở quy trình chuẩn hóa, khả năng truy xuất và cách đóng chai nhằm bảo vệ chất lượng dung dịch trong quá trình bảo quản và sử dụng.
Dung dịch hiệu chuẩn EC Hanna HI8031L được sản xuất như một dung dịch chuẩn chất lượng cao. Theo tài liệu của Hanna, dung dịch được chuẩn hóa dựa trên dung dịch kali clorua có khả năng truy xuất NIST và được cung cấp cùng Certificate of Analysis, giúp người sử dụng kiểm soát nguồn gốc chuẩn trong các quy trình đo yêu cầu tính nhất quán.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dung dịch chuẩn dùng cho hiệu chuẩn độ dẫn điện EC |
| Giá trị độ dẫn chuẩn tại 25°C | 1413 µS/cm |
| Dung tích | 500 mL |
| Dạng bao bì | Chai đục, cản sáng, đáp ứng yêu cầu FDA |
| Khả năng truy xuất chuẩn | Chuẩn bị dựa trên dung dịch kali clorua có khả năng truy xuất NIST |
| Vật liệu tham chiếu theo thông tin Hanna | KCl NIST 2202 SRM |
| Chứng nhận đi kèm | Certificate of Analysis (CoA) |
| Thông tin nhận dạng | Số lô và ngày hết hạn được ghi trên nhãn chai |
| Niêm phong | Chai kín khí với niêm phong chống can thiệp |
| Thông tin nhiệt độ | Bảng giá trị µS/cm thực tế theo các mức nhiệt độ được in trên chai |
| Thời hạn khi chưa mở chai | Được Hanna công bố lên đến 5 năm kể từ ngày sản xuất đối với chai chưa mở |
Chai kín khí và lớp niêm phong giúp hạn chế nguy cơ dung dịch bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài trước khi sử dụng. Bao bì cản sáng cũng góp phần bảo vệ dung dịch trong quá trình lưu kho. Việc ghi rõ số lô và ngày hết hạn hỗ trợ quản lý vật tư chuẩn trong phòng thí nghiệm hoặc hệ thống kiểm soát chất lượng.
Chức năng chính của dung dịch chuẩn độ dẫn 1413 µS/cm là cung cấp một giá trị tham chiếu đã biết để máy đo EC xác định hoặc kiểm tra đáp ứng của hệ thống đo. Đây là một điểm hiệu chuẩn phổ biến cho nhiều ứng dụng đo độ dẫn, tuy nhiên người sử dụng cần kiểm tra hướng dẫn của máy đo để xác nhận thiết bị có hỗ trợ điểm chuẩn tương ứng.
Độ dẫn điện phản ánh khả năng dẫn dòng điện của dung dịch thông qua các ion hòa tan. Khi hiệu chuẩn, đầu dò EC được đặt trong dung dịch chuẩn có giá trị tham chiếu xác định. Máy đo sử dụng tín hiệu thu được từ đầu dò và giá trị chuẩn để hiệu chỉnh đáp ứng hoặc hệ số liên quan đến cell đo, từ đó nâng cao độ tin cậy của các phép đo mẫu sau đó.
Nhiệt độ có ảnh hưởng đáng kể đến độ dẫn điện. Vì vậy, khi sử dụng dung dịch hiệu chuẩn độ dẫn, cần tuân thủ chức năng bù nhiệt của thiết bị, nhiệt độ tham chiếu và quy trình hiệu chuẩn quy định trong hướng dẫn sử dụng của máy. Hanna cũng in bảng giá trị độ dẫn thực tế theo nhiệt độ trên chai HI8031L để hỗ trợ người vận hành.
Dung dịch chuẩn EC có thể bị thay đổi khi nhiễm bẩn bởi nước rửa, mẫu đo hoặc dung dịch còn bám trên đầu dò. Do đó, nên làm sạch đầu dò theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tráng đầu dò phù hợp trước khi hiệu chuẩn và sử dụng phần dung dịch chuẩn sạch cho quá trình hiệu chuẩn. Không nên đổ phần dung dịch đã sử dụng trở lại chai gốc vì có thể làm ảnh hưởng đến chất lượng phần dung dịch còn lại.
HI8031L Hanna phù hợp cho việc hiệu chuẩn máy đo EC trong phòng thí nghiệm và các hoạt động kiểm tra chất lượng nước. Sản phẩm có thể được sử dụng trong hệ thống xử lý nước, kiểm tra nước cấp và nước thải, nghiên cứu môi trường, nuôi trồng thủy sản, nông nghiệp, thủy canh và các quy trình sản xuất có theo dõi độ dẫn điện.
Trong môi trường kiểm soát chất lượng, CoA, số lô và ngày hết hạn giúp việc ghi nhận dung dịch chuẩn sử dụng trong từng lần hiệu chuẩn trở nên rõ ràng hơn. Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần duy trì hồ sơ thiết bị đo và khả năng truy xuất các lần hiệu chuẩn.
Khi lựa chọn HI8031L chính hãng, người mua nên kiểm tra đúng mã hàng, tình trạng niêm phong, số lô, hạn sử dụng và tài liệu đi kèm để bảo đảm dung dịch phù hợp cho công việc hiệu chuẩn EC. Một dung dịch chuẩn được bảo quản và sử dụng đúng cách là yếu tố quan trọng để duy trì độ tin cậy của hệ thống đo.
Khách hàng có nhu cầu mua dung dịch chuẩn độ dẫn Hanna HI8031L có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien để được tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm, kiểm tra khả năng tương thích với thiết bị đo và đặt mua hàng chính hãng phục vụ phòng thí nghiệm, xử lý nước hoặc kiểm soát chất lượng.
HI8031L được dùng làm dung dịch tham chiếu để hiệu chuẩn máy đo độ dẫn điện EC. Việc hiệu chuẩn giúp thiết bị đối chiếu đáp ứng của đầu dò với một dung dịch có giá trị chuẩn xác định trước khi tiến hành đo mẫu thực tế.
Thuật ngữ chai FDA trong sản phẩm này đề cập đến bao bì chai đáp ứng yêu cầu FDA theo công bố của Hanna. Chai được thiết kế dạng đục, cản sáng, kín khí và có niêm phong chống can thiệp. Không nên hiểu thông tin này thành việc toàn bộ dung dịch được FDA chứng nhận cho mọi mục đích sử dụng.
Có. Hanna HI8031L kèm CoA theo thông tin sản phẩm của nhà sản xuất. Chứng nhận phân tích cung cấp các thông tin liên quan đến sản phẩm và lô sản xuất, hỗ trợ việc quản lý và truy xuất dung dịch chuẩn.
Không nên. Dung dịch chuẩn độ dẫn dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễm bẩn. Phần dung dịch đã tiếp xúc với đầu dò hoặc dụng cụ khác không nên được đổ lại vào chai gốc vì có nguy cơ làm thay đổi chất lượng dung dịch còn lại.
Không nhất thiết. Mỗi máy đo có thể hỗ trợ các điểm hiệu chuẩn khác nhau. Trước khi sử dụng dung dịch chuẩn EC HI8031L, cần kiểm tra hướng dẫn kỹ thuật của máy để xác nhận thiết bị hỗ trợ điểm chuẩn tương ứng.
Độ dẫn điện thay đổi theo nhiệt độ. Vì vậy kết quả hiệu chuẩn cần được xử lý theo nhiệt độ tham chiếu hoặc cơ chế bù nhiệt của máy đo. Người dùng nên làm theo hướng dẫn của thiết bị và tham khảo bảng giá trị theo nhiệt độ được Hanna cung cấp trên chai.
Cần đóng nắp chai ngay sau khi lấy dung dịch, hạn chế để chai mở lâu, tránh đưa đầu dò trực tiếp vào chai nếu quy trình có nguy cơ gây nhiễm bẩn và không hoàn trả dung dịch đã sử dụng vào chai. Đồng thời cần theo dõi ngày hết hạn được in trên nhãn và tuân thủ hướng dẫn bảo quản của Hanna.
Các thông tin kỹ thuật chính về HI8031L, CoA, chai đáp ứng yêu cầu FDA, truy xuất NIST, niêm phong và hạn dùng chai chưa mở được đối chiếu từ Hanna Instruments. blog.hannainst.com +3 hannainst.com +3 hannainstruments.nl +3| Giá trị độ dẫn chuẩn | 1413 µS/cm tại 25°C |
| Dung tích | 500 mL |
| Quy cách đóng gói | 1 chai × 500 mL |
| Loại chai | Chai đục, cản sáng, đáp ứng yêu cầu FDA |
| Chuẩn tham chiếu | Dung dịch kali clorua (KCl) truy xuất NIST |
| Vật liệu chuẩn tham chiếu | KCl NIST 2202 SRM |
| Nước sử dụng pha chuẩn | Nước khử ion dùng cho phân tích phù hợp ISO 3696/BS3978 |
| Chứng nhận phân tích | Có Certificate of Analysis (CoA) |
| Niêm phong chai | Kín khí, niêm phong chống can thiệp |
| Thông tin truy xuất trên chai | Có số lô và ngày hết hạn |
| Thời hạn sử dụng khi chưa mở | 5 năm kể từ ngày sản xuất |
| Bảng giá trị theo nhiệt độ | Có bảng giá trị µS/cm theo nhiệt độ in trên chai |
| Trọng lượng | Liên hệ |
| Kích thước | Liên hệ |