
| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI8035L |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 869,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 955,900 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI8035L là dung dịch chuẩn độ dẫn 111800 µS/cm của Hanna Instruments, được thiết kế làm giá trị tham chiếu khi hiệu chuẩn và kiểm tra các thiết bị đo độ dẫn điện EC ở vùng độ dẫn cao. Sản phẩm có dung tích 500 mL, được chứa trong chai kín, cản sáng đáp ứng yêu cầu FDA và đi kèm Certificate of Analysis (CoA), phù hợp cho các công việc đo lường cần khả năng truy xuất và kiểm soát chất lượng dung dịch chuẩn.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động từ năm 1978 tại Ý, tập trung phát triển các giải pháp đo và phân tích như pH, EC/TDS, độ mặn, nhiệt độ và nhiều chỉ tiêu hóa lý khác. Hanna hiện tự kiểm soát nhiều công đoạn từ thiết kế, sản xuất đến kiểm tra chất lượng sản phẩm. Theo thông tin sản phẩm cung cấp, Hanna HI8035L có xuất xứ Romania.
Điểm nổi bật của dung dịch hiệu chuẩn EC Hanna HI8035L là giá trị độ dẫn cao, khả năng truy xuất chuẩn và quy cách đóng chai được thiết kế để bảo vệ dung dịch trong quá trình bảo quản. Hanna chuẩn hóa dung dịch dựa trên dung dịch kali clorua có khả năng truy xuất NIST; quá trình chuẩn hóa sử dụng thiết bị và dụng cụ kiểm soát phục vụ mục đích phân tích.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Giá trị độ dẫn chuẩn | 111800 µS/cm tại 25°C |
| Dung tích | 500 mL |
| Loại dung dịch | Dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC |
| Khả năng truy xuất | Chuẩn hóa dựa trên dung dịch kali clorua truy xuất NIST |
| Chứng nhận đi kèm | Certificate of Analysis (CoA) |
| Quy cách chai | Chai kín, cản sáng đáp ứng yêu cầu FDA |
| Niêm phong | Nắp kín khí và niêm phong chống can thiệp |
| Thông tin nhận dạng | Số lô và hạn sử dụng được ghi trên nhãn |
| Thông tin theo nhiệt độ | Bảng giá trị độ dẫn theo nhiệt độ được in trên chai |
| Hạn sử dụng khi chưa mở | Được Hanna công bố lên đến 5 năm tính từ ngày sản xuất đối với chai chưa mở |
Mỗi chai được cung cấp cùng Certificate of Analysis. Chứng nhận này cung cấp các thông tin phục vụ truy xuất như mã sản phẩm, số lô, giá trị trung bình của lô, vật liệu chuẩn tham chiếu sử dụng, ngày sản xuất và hạn sử dụng. Đây là lợi thế quan trọng đối với phòng thí nghiệm, bộ phận QA/QC và các đơn vị cần lập hồ sơ hiệu chuẩn.
Dung dịch được đóng trong chai 500 mL đáp ứng yêu cầu FDA, có đặc tính cản sáng và được niêm phong nhằm hạn chế tác động từ môi trường trong thời gian lưu kho. Yêu cầu FDA ở đây liên quan đến quy cách chai chứa theo công bố của Hanna; không nên hiểu là dung dịch được dùng trực tiếp làm thực phẩm hoặc để tiêu thụ.
HI8035L 111800 µS/cm được sử dụng làm dung dịch tham chiếu có giá trị độ dẫn đã biết để hiệu chuẩn hoặc kiểm tra máy đo độ dẫn điện. Mức 111800 µS/cm phù hợp khi cần thiết lập điểm chuẩn ở khu vực độ dẫn cao, giúp thiết bị đo có cơ sở tham chiếu trước khi thực hiện phép đo mẫu thực tế.
Độ dẫn điện phản ánh khả năng dẫn dòng điện của dung dịch và chịu ảnh hưởng đáng kể bởi nhiệt độ. Khi hiệu chuẩn, đầu dò EC được đặt trong dung dịch chuẩn có giá trị đã biết; thiết bị so sánh tín hiệu đo được với giá trị chuẩn để điều chỉnh đáp ứng đo. Với HI8035L, giá trị tham chiếu danh định là 111800 µS/cm tại 25°C.
Do độ dẫn thay đổi theo nhiệt độ, Hanna in bảng giá trị µS/cm tương ứng với nhiều mức nhiệt độ trên chai. Khi thực hiện hiệu chuẩn, người vận hành cần sử dụng giá trị phù hợp với nhiệt độ thực tế hoặc thực hiện theo chức năng bù nhiệt và hướng dẫn của máy đo đang sử dụng.
Để duy trì độ tin cậy của dung dịch chuẩn EC 111800 µS/cm, nên tránh làm nhiễm bẩn dung dịch gốc. Dụng cụ chứa và đầu dò cần sạch trước khi hiệu chuẩn; không nên đổ phần dung dịch đã sử dụng trở lại chai. Sau khi lấy dung dịch, cần đóng kín chai và bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
Người sử dụng cũng cần kiểm tra số lô, hạn sử dụng và tình trạng niêm phong trước khi dùng. Đối với công việc yêu cầu truy xuất kết quả, nên lưu Certificate of Analysis của đúng lô dung dịch đang sử dụng cùng hồ sơ hiệu chuẩn thiết bị.
Khi lựa chọn Hanna HI8035L chính hãng, người mua nên kiểm tra đúng mã hàng, giá trị chuẩn 111800 µS/cm, dung tích 500 mL, tình trạng niêm phong, số lô, hạn sử dụng và chứng nhận đi kèm để bảo đảm phù hợp với quy trình hiệu chuẩn của thiết bị.
Khách hàng có nhu cầu mua dung dịch chuẩn độ dẫn Hanna HI8035L 111800 µS/cm có thể đặt hàng chính hãng tại thietbicodien. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ đối chiếu model, lựa chọn đúng mức dung dịch chuẩn EC theo thiết bị và nhu cầu đo thực tế, hạn chế nhầm lẫn giữa các mức chuẩn độ dẫn khác nhau của Hanna.
HI8035L có giá trị độ dẫn chuẩn danh định 111800 µS/cm tại 25°C. Đây là mức chuẩn dành cho hiệu chuẩn hoặc kiểm tra thiết bị trong khu vực độ dẫn cao.
Sản phẩm được đóng chai dung tích 500 mL, phù hợp cho phòng thí nghiệm hoặc đơn vị cần thực hiện hiệu chuẩn EC nhiều lần.
Hanna công bố HI8035L được chứa trong chai kín, cản sáng đáp ứng yêu cầu FDA. Đặc điểm này liên quan đến quy cách bao bì chứa dung dịch và không đồng nghĩa với việc dung dịch được dùng để ăn, uống hoặc bổ sung trực tiếp vào thực phẩm.
Có. Sản phẩm được cung cấp kèm Certificate of Analysis (CoA) với các thông tin phục vụ truy xuất như mã sản phẩm, số lô, giá trị của lô, chuẩn tham chiếu sử dụng, ngày sản xuất và hạn sử dụng.
Độ dẫn điện của dung dịch thay đổi theo nhiệt độ. Vì vậy, khi hiệu chuẩn cần xác định đúng nhiệt độ của dung dịch hoặc sử dụng chức năng bù nhiệt của thiết bị. Hanna cung cấp bảng giá trị độ dẫn theo nhiệt độ ngay trên chai để hỗ trợ quá trình này.
Không nên. Dung dịch đã tiếp xúc với đầu dò hoặc dụng cụ chứa có thể bị nhiễm bẩn và làm thay đổi giá trị chuẩn của phần dung dịch còn lại. Nên lấy lượng vừa đủ cho mỗi lần hiệu chuẩn và loại bỏ phần đã sử dụng theo quy trình phù hợp.
Khác biệt chính nằm ở giá trị độ dẫn tham chiếu 111800 µS/cm. Việc chọn dung dịch chuẩn cần dựa trên dải đo, điểm hiệu chuẩn mà máy hỗ trợ và khu vực độ dẫn của mẫu cần đo; không nên thay thế tùy ý bằng một dung dịch chuẩn có giá trị khác.
| Loại dung dịch | Dung dịch chuẩn độ dẫn điện (EC) |
| Giá trị độ dẫn chuẩn | 111800 µS/cm |
| Nhiệt độ tham chiếu | 25°C |
| Dung tích | 500 mL |
| Dung dịch chuẩn tham chiếu | Kali clorua (KCl) truy xuất NIST |
| Vật liệu chuẩn tham chiếu | NIST 2202 SRM |
| Nước sử dụng pha chuẩn | Nước khử ion dùng cho phân tích theo ISO 3696/BS3978 |
| Chứng nhận đi kèm | Certificate of Analysis (CoA) |
| Loại chai | Chai đục, cản sáng đáp ứng yêu cầu FDA |
| Kiểu niêm phong | Chai kín khí với niêm phong chống can thiệp |
| Thông tin trên nhãn | Số lô và hạn sử dụng |
| Bảng giá trị theo nhiệt độ | Có in giá trị µS/cm thực tế theo các mức nhiệt độ trên chai |
| Hạn sử dụng khi chưa mở | 5 năm kể từ ngày sản xuất |
| Trọng lượng | Liên hệ |
| Kích thước | Liên hệ |