| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI93414-11 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | Không bảo hành |
| Giá bán | 1,308,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 1,438,800 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI93414-11 là bộ chuẩn CAL Check™ chính hãng của Hanna Instruments, được thiết kế để kiểm tra hiệu năng và hiệu chuẩn phần đo clo tự do và clo tổng trên máy đo đa chỉ tiêu HI93414. Bộ chuẩn giúp người vận hành xác nhận nhanh hệ thống đo quang clo đang hoạt động đúng trước khi thực hiện các phép đo quan trọng. Theo tài liệu chính hãng Hanna, HI93414-11 cũng tương thích với máy HI83414.
Cần lưu ý rằng mặc dù HI93414 là máy kết hợp đo độ đục và clo, bộ chuẩn HI93414-11 dùng cho chức năng đo clo, không phải chuẩn hiệu chuẩn độ đục. Đối với phần đo độ đục của HI93414, Hanna quy định sử dụng bộ chuẩn độ đục riêng HI98703-11. Catalogue chính hãng cũng phân biệt rõ hai bộ chuẩn này trong cấu hình và danh mục phụ kiện của máy.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên về thiết bị và giải pháp phân tích chất lượng nước, phòng thí nghiệm và công nghiệp. Việc sử dụng đúng dung dịch chuẩn CAL Check cho HI93414 giúp duy trì tính nhất quán của quy trình kiểm tra, đồng thời hỗ trợ truy xuất dữ liệu hiệu chuẩn trong các hệ thống quản lý chất lượng.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Mục đích sử dụng | Kiểm tra hiệu năng và hiệu chuẩn phép đo clo tự do, clo tổng |
| Máy tương thích | HI93414, HI83414 |
| Phạm vi máy đo clo tương thích | 0.00 đến 5.00 mg/L (ppm) |
| Giá trị chuẩn của cuvette B | 1.00 ± 0.03 mg/L chlorine tại 25 °C |
| Cuvette A | Cuvette kín dùng để thiết lập điểm zero |
| Cuvette B | Cuvette chuẩn dùng để kiểm tra hoặc hiệu chuẩn |
| Hiệu chuẩn clo | Hiệu chuẩn một điểm; clo tự do và clo tổng phải được hiệu chuẩn riêng |
| Chứng nhận | Kèm Certificate of Analysis (COA) phục vụ truy xuất |
| Thông tin truy xuất trên COA | Số lô, giá trị tham chiếu và ngày hết hạn |
| Khả năng sử dụng | Chuẩn có thể tái sử dụng và có độ ổn định lưu trữ dài hạn theo công bố của Hanna |
Bộ chuẩn clo HI93414-11 tạo ra các điểm tham chiếu xác định để máy HI93414 kiểm tra trạng thái của hệ thống đo quang. Người vận hành sử dụng cuvette A để thiết lập giá trị zero, sau đó đưa cuvette B vào máy để thiết bị đọc chuẩn và so sánh với giá trị tham chiếu. Nếu kết quả nằm trong điều kiện kiểm tra phù hợp, người dùng có thể xác nhận khả năng hoạt động của máy; khi cần thiết, bộ chuẩn cũng được dùng cho quy trình hiệu chuẩn.
Phần đo clo của HI93414 hoạt động theo nguyên lý đo quang màu. Máy sử dụng photocell silicon kết hợp bộ lọc giao thoa dải hẹp ở bước sóng 525 nm; phương pháp đo clo của thiết bị dựa trên sự thích ứng từ USEPA Method 330.5 và Standard Method 4500-Cl G. CAL Check™ cung cấp một chuẩn quang có giá trị xác định để máy kiểm tra và điều chỉnh đáp ứng của hệ thống đo clo.
Đối với HI93414, chuẩn CAL Check 1.00 mg/L có thể được sử dụng cho hiệu chuẩn một điểm và kiểm tra hiệu năng đo clo. Phép hiệu chuẩn của chế độ clo tự do và chế độ clo tổng phải tiến hành riêng; hiệu chuẩn một chế độ không đồng thời hiệu chuẩn chế độ còn lại.
HI93414 có khả năng đo cả độ đục và chlorine nên người dùng cần chọn đúng bộ chuẩn. HI93414-11 chỉ phục vụ kiểm tra và hiệu chuẩn clo tự do, clo tổng. Để hiệu chuẩn phần đo độ đục của HI93414, Hanna sử dụng bộ HI98703-11 với các chuẩn độ đục riêng. Việc phân biệt đúng hai loại phụ kiện này giúp tránh mua nhầm chuẩn và đảm bảo quy trình hiệu chuẩn đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Khi cần mua HI93414-11 chính hãng Hanna cho máy HI93414, khách hàng có thể đặt hàng tại thietbicodien. Chúng tôi cung cấp đúng model theo yêu cầu, hỗ trợ đối chiếu phụ kiện tương thích và tư vấn lựa chọn bộ chuẩn phù hợp với chức năng đo clo hoặc độ đục của thiết bị.
Đặc biệt với HI93414-11, khách hàng nên kiểm tra đúng mã hàng trước khi đặt mua vì đây là bộ CAL Check™ dành cho clo tự do và clo tổng, không thay thế cho bộ chuẩn độ đục HI98703-11. Lựa chọn đúng chuẩn chính hãng giúp quá trình kiểm tra, hiệu chuẩn và quản lý chất lượng phép đo được thực hiện theo đúng thiết kế của Hanna Instruments.
HI93414-11 dùng để kiểm tra và hiệu chuẩn phép đo clo tự do và clo tổng của HI93414. Bộ này không phải chuẩn độ đục. Phần đo độ đục của HI93414 sử dụng bộ chuẩn riêng HI98703-11.
Theo Hanna, bộ chuẩn gồm một cuvette A đóng kín dùng để zero máy và một cuvette B dùng để kiểm tra hoặc hiệu chuẩn. Bộ sản phẩm được cung cấp cùng Certificate of Analysis phục vụ truy xuất.
Cuvette B có giá trị đọc kỳ vọng 1.00 ± 0.03 mg/L chlorine tại 25 °C. Đây là giá trị do nhà sản xuất công bố cho bộ chuẩn HI93414-11.
Có. Bộ chuẩn được thiết kế cho cả hai chế độ. Tuy nhiên, clo tự do và clo tổng phải được hiệu chuẩn riêng biệt; hiệu chuẩn một chế độ không làm thay đổi hiệu chuẩn của chế độ còn lại.
Có. Tài liệu chính hãng Hanna liệt kê HI93414 và HI83414 trong nhóm thiết bị tương thích với bộ chuẩn này.
Có. Hanna mô tả bộ chuẩn HI93414-11 là loại có thể tái sử dụng với độ ổn định lưu trữ dài hạn. Người dùng vẫn cần bảo quản đúng cách và tuân theo thời hạn ghi trên Certificate of Analysis.
CAL Check™ giúp người sử dụng chủ động xác nhận hệ thống đo quang clo vẫn cho đáp ứng phù hợp với chuẩn tham chiếu. Việc kiểm tra định kỳ đặc biệt hữu ích trước các phép đo quan trọng, trong quy trình QA/QC hoặc khi cần chứng minh tình trạng hiệu chuẩn của thiết bị.
| Loại chuẩn | Bộ chuẩn CAL Check™ cho phép đo clo tự do và clo tổng |
| Mục đích sử dụng | Kiểm tra hiệu năng và hiệu chuẩn hệ thống đo quang clo |
| Thiết bị tương thích | HI93414 và HI83414 |
| Phạm vi đo clo tương thích | 0,00 đến 5,00 mg/L (ppm) |
| Giá trị chuẩn cuvette B | 1,00 ± 0,03 mg/L clo tại 25 °C |
| Nhiệt độ tham chiếu | 25 °C |
| Cuvette A | Cuvette kín dùng thiết lập điểm zero |
| Cuvette B | Cuvette chuẩn dùng kiểm tra hoặc hiệu chuẩn |
| Phương thức hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn một điểm |
| Chế độ hiệu chuẩn | Clo tự do và clo tổng được hiệu chuẩn riêng biệt |
| Chứng nhận đi kèm | Certificate of Analysis (COA) |
| Thông tin truy xuất | Số lô, giá trị tham chiếu và ngày hết hạn |
| Khả năng tái sử dụng | Có, theo điều kiện bảo quản và thời hạn của nhà sản xuất |
| Trọng lượng | Liên hệ |
| Kích thước | Liên hệ |