Hình ảnh chỉ mang tính đại diện

Bút Đo EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Cao DiST 6 (0.00 – 20.00 mS/cm) Hanna HI98312


Hãng sản xuất: Hanna
Model:HI98312
Xuất xứ:Chính hãng
Bảo hành: 12 tháng

Giá bán
4,091,000 đ
Giá bán gồm thuế
4,500,100 đ
Tình trạng:Liên hệ

Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.

Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:

  • Chất lượng: Mới 100%
  • Bảo hành: 12 tháng Chính hãng
  • Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT

Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc

Hotline: 0931.48.4545
Địa chỉ: 261/40/5/12 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0931.48.4545
Sản phẩm mua kèm
Sản phẩm cùng series
Bút đo EC-TDS Hanna
Mã hàng Tên sản phẩm Thang đo EC ( độ dẫn) Thang đo nhiệt độ Thang đo TDS ( Chất sắn hòa tan) Điện cực
HI98331 Bút Đo EC Trực Tiếp Trong Đất dòng Groline

Thang đo độ dẫn: 0 to 4000 μS/cm 0.00 to 4.00 mS/cm (dS/m)

Độ phân giải độ dẫn: 1 μS/cm; 0.01 mS/cm (dS/m)

Độ chính xác độ dẫn : ±50 μS/cm (0 to 2000 μS/cm), ±300 μS/cm

(2000 to 4000 μS/cm) ±0.05 mS/cm (0.00 to 2.00 mS/cm) ±0.30 mS/cm (2.00 to 4.00 mS/cm)

Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 50.0°C

Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C

Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C

- -
HI98330 Bút Đo EC/TDS Trong Dung Dịch Dinh Dưỡng GroLine

Thang đo độ dẫn: 0.2 đến 6.0 mS/cm

Độ phân giải & Độ chính xác độ dẫn: 0.1 mS/cm (0.2 đến 4.0 mS/cm)

0.25 mS/cm (4.0 đến 6.0 mS/cm)

-

Thang đo TDS 500 ppm: 100 đến 3000 ppm

Thang đo TDS 700 ppm: 140 đến 4200 ppm

Độ phân giải & Độ chính xác TDS:

- Thang đo 500 ppm: 50 ppm (thang đo 100 đến 2000 ppm)

125 ppm (thang đo 2000 đến 3000 ppm)

- Thang đo 700 ppm: 70 ppm (thang đo 140 đến 2800 ppm)

175 ppm (thang đo 2800 đến 4200 ppm)

Đầu đo graphite ABS + thân PC
HI98318 Bút Đo EC/TDS/Nhiệt Độ (ppm) Trong Thủy Canh GroLine

Thang đo độ dẫn: 0.00 to 6.00 mS/cm

Độ phân giải độ dẫn: 0.01 mS/cm

Độ chính xác độ dẫn: ±2% F.S.

Thang đo nhiệt độ : 0.0 to 50.0°C / 32.0 to 122.0°F

Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C / 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C /±1°F

Thang đo TDS: 0 to 3000 ppm (500 CF); 0 to 3999 ppm (700 CF)

Độ phân giải TDS : 10 ppm (mg/L)

Độ chính xác TDS : ±2% F.S.

-
HI983124 Bút Đo EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Cao (0.00 – 20.00 mS/cm) Pool Line

Thang đo EC: 0.00 đến 20.00 mS/cm 0.00 đến 10.00 ppt (g/L) 0.0 đến 60.0°C

Độ phân giải EC: 0.01 mS/cm 1 ppt 0.1°C

Độ chính xác EC: ±2% toàn thang đo ±0.5°C

- - Điện cực EC/TDS HI73311
HI98311 Bút Đo EC/TDS/Nhiệt độ Thang Thấp DiST 5 (0-3999 µS/cm)

Thang đo EC: 0 đến 3999 µS/cm 0 đến 2000 ppm (mg/L) 0.0 đến 60.0°

Độ phân giải EC: 1 µS/cm 1 ppm 0.1°C

Độ chính xác EC: ±2% toàn thang đo ±0.5°C

- Hệ số chuyển đổi TDS : 0.45 đến 1.00 Điện cực EC/TDS HI73311
HI98312 Bút Đo EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Cao DiST 6 (0.00 – 20.00 mS/cm)

Thang đo EC: 0.00 đến 20.00 mS/cm 0.00 đến 10.00 ppt (g/L) 0.0 đến 60.0°C

Độ phân giải EC: 0.01 mS/cm 1 ppt 0.1°C

Độ chính xác EC: ±2% toàn thang đo ±0.5°C

- Hệ số chuyển đổi TDS : 0.45 đến 1.00 Điện cực EC/TDS HI73311
HI98302 Bút Đo Tổng Chất Rắn Hòa Tan/Nhiệt Độ Thang Cao (0.00-10.00g/L) DiST 2 - -

Thang Đo TDS: 0 đến 10.00 ppt (g/L) *1 g/L = 1000 mg/L 0.0 đến 50.0°C

Độ phân giải TDS: 0.01 ppt 0.1°C

Độ chính xác TDS: ±2% toàn thang đo

-
Thông số kỹ thuật
Chat ViberChat Zalo
0931.48.4545