Hình ảnh chỉ mang tính đại diện

Bút Đo EC/TDS Trong Dung Dịch Dinh Dưỡng GroLine Hanna HI98330


Hãng sản xuất: Hanna
Model:HI98330
Xuất xứ:Chính hãng
Bảo hành: 12 tháng

Giá bán
Liên hệ
Tình trạng:Liên hệ
Tài liệu kỹ thuật:Tải tài liệu kỹ thuật

Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.

Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:

  • Chất lượng: Mới 100%
  • Bảo hành: 12 tháng Chính hãng
  • Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT

Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc

Hotline: 0931.48.4545
Địa chỉ: 261/40/5/12 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0931.48.4545
Sản phẩm mua kèm
Sản phẩm cùng series
Bút đo EC-TDS Hanna
Mã hàng Tên sản phẩm Thang đo EC ( độ dẫn) Thang đo nhiệt độ Thang đo TDS ( Chất sắn hòa tan) Điện cực
HI98331 Bút Đo EC Trực Tiếp Trong Đất dòng Groline

Thang đo độ dẫn: 0 to 4000 μS/cm 0.00 to 4.00 mS/cm (dS/m)

Độ phân giải độ dẫn: 1 μS/cm; 0.01 mS/cm (dS/m)

Độ chính xác độ dẫn : ±50 μS/cm (0 to 2000 μS/cm), ±300 μS/cm

(2000 to 4000 μS/cm) ±0.05 mS/cm (0.00 to 2.00 mS/cm) ±0.30 mS/cm (2.00 to 4.00 mS/cm)

Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 50.0°C

Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C

Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C

- -
HI98330 Bút Đo EC/TDS Trong Dung Dịch Dinh Dưỡng GroLine

Thang đo độ dẫn: 0.2 đến 6.0 mS/cm

Độ phân giải & Độ chính xác độ dẫn: 0.1 mS/cm (0.2 đến 4.0 mS/cm)

0.25 mS/cm (4.0 đến 6.0 mS/cm)

-

Thang đo TDS 500 ppm: 100 đến 3000 ppm

Thang đo TDS 700 ppm: 140 đến 4200 ppm

Độ phân giải & Độ chính xác TDS:

- Thang đo 500 ppm: 50 ppm (thang đo 100 đến 2000 ppm)

125 ppm (thang đo 2000 đến 3000 ppm)

- Thang đo 700 ppm: 70 ppm (thang đo 140 đến 2800 ppm)

175 ppm (thang đo 2800 đến 4200 ppm)

Đầu đo graphite ABS + thân PC
HI98318 Bút Đo EC/TDS/Nhiệt Độ (ppm) Trong Thủy Canh GroLine

Thang đo độ dẫn: 0.00 to 6.00 mS/cm

Độ phân giải độ dẫn: 0.01 mS/cm

Độ chính xác độ dẫn: ±2% F.S.

Thang đo nhiệt độ : 0.0 to 50.0°C / 32.0 to 122.0°F

Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C / 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C /±1°F

Thang đo TDS: 0 to 3000 ppm (500 CF); 0 to 3999 ppm (700 CF)

Độ phân giải TDS : 10 ppm (mg/L)

Độ chính xác TDS : ±2% F.S.

-
HI983124 Bút Đo EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Cao (0.00 – 20.00 mS/cm) Pool Line

Thang đo EC: 0.00 đến 20.00 mS/cm 0.00 đến 10.00 ppt (g/L) 0.0 đến 60.0°C

Độ phân giải EC: 0.01 mS/cm 1 ppt 0.1°C

Độ chính xác EC: ±2% toàn thang đo ±0.5°C

- - Điện cực EC/TDS HI73311
HI98311 Bút Đo EC/TDS/Nhiệt độ Thang Thấp DiST 5 (0-3999 µS/cm)

Thang đo EC: 0 đến 3999 µS/cm 0 đến 2000 ppm (mg/L) 0.0 đến 60.0°

Độ phân giải EC: 1 µS/cm 1 ppm 0.1°C

Độ chính xác EC: ±2% toàn thang đo ±0.5°C

- Hệ số chuyển đổi TDS : 0.45 đến 1.00 Điện cực EC/TDS HI73311
HI98312 Bút Đo EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Cao DiST 6 (0.00 – 20.00 mS/cm)

Thang đo EC: 0.00 đến 20.00 mS/cm 0.00 đến 10.00 ppt (g/L) 0.0 đến 60.0°C

Độ phân giải EC: 0.01 mS/cm 1 ppt 0.1°C

Độ chính xác EC: ±2% toàn thang đo ±0.5°C

- Hệ số chuyển đổi TDS : 0.45 đến 1.00 Điện cực EC/TDS HI73311
HI98302 Bút Đo Tổng Chất Rắn Hòa Tan/Nhiệt Độ Thang Cao (0.00-10.00g/L) DiST 2 - -

Thang Đo TDS: 0 đến 10.00 ppt (g/L) *1 g/L = 1000 mg/L 0.0 đến 50.0°C

Độ phân giải TDS: 0.01 ppt 0.1°C

Độ chính xác TDS: ±2% toàn thang đo

-
Thông số kỹ thuật
Chat ViberChat Zalo
0931.48.4545