Hình ảnh chỉ mang tính đại diện

HI2030-02 | edge® Đa Chỉ Tiêu Máy Đo EC/TDS/NaCl/Nhiệt Độ Hanna


Hãng sản xuất: Hanna
Model:HI2030-02
Xuất xứ:Romania
Bảo hành: 12 tháng

Giá bán
Liên hệ
Tình trạng:Liên hệ
Tài liệu kỹ thuật:Tải tài liệu kỹ thuật

Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.

Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:

  • Chất lượng: Mới 100%
  • Bảo hành: 12 tháng Chính hãng
  • Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT

Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc

Hotline: 0931.48.4545
Địa chỉ: 261/40/5/12 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0931.48.4545
Sản phẩm mua kèm
Sản phẩm cùng series
Máy Đo EC TDS Độ Mặn Cầm Tay Hanna
Mã hàng Tên sản phẩm Thang đo EC ( Độ dẫn) Thang đo TDS ( Tổng chất rắn hòa tan) Thang đo nhiệt độ Thang đo NaCl ( độ mặn) Thang đo Trở kháng Điện cực
HI2003

Edge® đơn chỉ tiêu

Máy Đo EC/TDS/

Độ Mặn/Nhiệt Độ

Thang đo EC : 0.00 to 29.99 μS/cm,

0.0 to 299.9 μS/cm, 300 to 2999 μS/cm,

3.00 to 29.99 mS/cm, 30.0 to 200.0 mS/cm,

đến 500.0 mS/cm (EC tuyệt đối)

Độ phân giải EC: 0.01 μS/cm, 0.1 μS/cm,

1 μS/cm, 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm

Độ chính xác EC: ±1% giá trị (±0.05 μS/cm

hoặc 1 chữ số, với giá trị lớn hơn)

Thang đo TDS : 0.00 to 14.99 ppm (mg/L),

15.0 to 149.9 ppm (mg/L), 150 to 1499 ppm

(mg/L), 1.50 to 14.99 g/L, 15.0 to 100.0 g/L,

up to 400.0 g/L (TDS tuyệt đối)**

Độ phân giải TDS : 0.01 ppm, 0.1 ppm,

1 ppm, 0.01 g/L, 0.1 g/L

Độ chính xác TDS:±1% giá trị

(±0.03 ppm hoặc 1 chữ số, với giá trị lớn hơn)

Thang đo nhiệt độ : -20.0

to 120.0ºC, -4.0 to 248.0°F

Độ phân giải nhiệt độ :0.1°C, 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C, ±1.0°F

Thang đo NaCl : 0.0 to 400.0% NaCl,

2.00 to 42.00 PSU, 0.0 to 80.0 g/L*

Độ phân giải NaCl:0.1% NaCl, 0.01

PSU, 0.01 g/L

Độ chính xác NaCl : ±1% giá trị

-

Điện cực EC/TDS/Độ mặn HI763100

thân bằng nhựa tích hợp cảm biến nhiệt độ,

cổng 3.5mm

HI98192

Máy Đo

EC/TDS/Điện

Trở/Độ Mặn Chống

Thấm Nước Cầm Tay

Thang đo EC : 0.000 to 9.999 μS/cm

Độ phân giải EC: 0.001 μS/cm; 0.01 μS/cm;

0.1 μS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm

Độ chính xác EC:±1% kết quả đo (±0.01 μS/cm

hoặc 1 chữ số, với giá trị lớn hơn)

Thang đo TDS :0.00 to 99.99 ppm;

100.0 to 999.9 ppm; 1.000 to 9.999 ppt (g/L);

10.00 to 99.99 ppt (g/L); 100.0 to 400.0 ppt (g/L)

Độ phân giải TDS : 0.01 ppm; 0.1 ppm;

0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L)

Độ chính xác TDS: ±1% kết quả đo

(±0.05 mg/L (ppm) hoặc 1 chữ số,

với giá trị lớn hơn)

Thang đo nhiệt độ : -20.0 to

120.0°C (-4.0 to 248.0°F)

Độ phân giải nhiệt độ :0.1°C, 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ : ±0.2°C; ±0.4°F

(không gồm  sai số đầu dò)

Thang đo NaCl : % NaCl : 0.0 to

400.0%; độ mặn thực hành: 0.00 to

42.00 (PSU); tỷ lệ nước biển tự

nhiên – UNESCO 1966: 0.00 to

80.00 (ppt)

Độ phân giải NaCl: 0.01 PSU,

0.01 ppt, 0.1%

Độ chính xác NaCl : ±1% kết quả đo

Thang đo Trở kháng: 1.0 to 99.9 Ω•cm;

100 to 999 Ω•cm; 1.00 to 9.99 KΩ•cm;

10.0 to 99.9 KΩ•cm; 100 to 999 KΩ•cm;

1.00 to 9.99 MΩ•cm; 10.0 to 100.0 MΩ•cm

Độ phân giải Trở kháng : 0.1 Ω•cm; 1 Ω•cm;

0.01 KΩ•cm; 0.1 KΩ•cm; 1 KΩ•cm;

0.01 MΩ•cm; 0.1 MΩ•cm*

Độ chính xác Trở kháng:

±1% kết quả đo (±10 Ω hoặc 1 chữ số,

với giá trị lớn hơn)

Điện cực độ dẫn/TDS/Trở Kháng/

Độ Mặn/Nhiệt độ HI763133 cáp dài 1m

HI98197

Máy Đo Độ Dẫn/Trở

Kháng Cầm Tay cho

Nước Siêu Tinh Khiết

Thang đo EC : 0.000 đến 9.999 μS/cm;

10.00 đến 99.99 μS/cm; 100.0 đến 999.9 μS/cm;

1.000 đến 9.999 mS/cm; 10.00 đến 99.99

mS/cm; 100.0 đến 1000.0 mS/cm (độ dẫn thực

tế; bù nhiệt đến 400 mS/cm)

Độ phân giải EC: 0.001 μS/cm; 0.01 μS/cm;

0.1 μS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm;

0.1 mS/cm

Độ chính xác EC:±1% kết quả đo (±0.01 μS/cm

hoặc 1 chữ số, với giá trị lớn hơn)

Thang đo TDS : 0.00 đến 99.99 ppm (mg/L);

100.0 đến 999.9 ppm (mg/L);

1.000 đến 9.999 ppt (g/L);

10.00 đến 99.99 ppt (g/L);

100.0 đến 400.0 ppt (g/L)

Độ phân giải TDS : 0.01 ppm; 0.1 ppm;

0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L)

Độ chính xác TDS: ±1%

kết quả đo (±0.05 mg/L (ppm)

hoặc 1 chữ số, với giá trị lớn hơn)

Thang đo nhiệt độ : -20.0

đến 120.0°C -4.0 đến

248.0°F

Độ phân giải nhiệt độ :0.1°C, 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ :

±0.2°C; ±0.4°F (không gồm

sai số đầu dò)

Thang đo NaCl : 0.0 đến 400.0%

NaCl 0.00  đến 42.00 PSU –

Độ mặn thực hành 0.00

đến 80.00 (ppt) – Tỷ lệ nước biển

tự nhiên UNESCO 1966

Độ phân giải NaCl: 0.1%; 0.01

Độ chính xác NaCl : ±1% kết quả đo

Thang đo Trở kháng: 0.1 đến 99.9 Ω•cm;

100 đến 999 Ω•cm; 1.00 đến 9.99 KΩ•cm;

10.0 đến 99.9 KΩ•cm; 100 đến 999 KΩ•cm;

1.00 đến 9.99 MΩ•cm; 10.0 đến 100.0 MΩ•cm

Độ phân giải Trở kháng :0.1 Ω•cm;

1 Ω•cm; 0.01 KΩ•cm; 0.1 KΩ•cm;

1 KΩ•cm; 0.01 MΩ•cm; 0.1 MΩ•cm*

Độ chính xác Trở kháng: ±1% kết quả đo

(±10Ω hoặc 1 chữ số, với giá trị lớn hơn)

Điện cực độ dẫn/TDS/Trở Kháng/

Độ Mặn/Nhiệt độ HI763123 với

dây cáp dài 1m Cảm biến dòng chảy

thép không gỉ HI605453

HI2030-02

edge® Đa Chỉ Tiêu

Máy Đo

EC/TDS/NaCl/

Nhiệt Độ

Thang đo EC : 0.00 đến 29.99 μS/cm 30.0 đến

299.9 μS/cm, 300 đến 2999 μS/cm 3.00

đến 29.99 mS/cm, 30.0 đến 200.0 mS/cm

đến 500.0 mS/cm (EC tuyệt đối)**

Độ phân giải EC: 0.01 μS/cm, 0.1 μS/cm,

1 μS/cm 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm

Độ chính xác EC: ±1% kết quả đo (±0.05

μS hoặc 1 số với giá trị lớn hơn)

Thang đo TDS : 0.00 đến

14.99 ppm (mg/L), 15.0 đến 149.9 pp

 (mg/L), 150 đến 1499 ppm (mg/L)

1.50 đến 14.99 g/L, 15.0 đến

100.0 g/L, đến 400.0 g/L

(TDS tuyệt đối)**với hệ số chuyển đổi 0.80

Độ phân giải TDS : 0.01

ppm, 0.1 ppm, 1 ppm 0.01 g/L, 0.1 g/L

Độ chính xác TDS:±1% kết quả đo (±0.03 ppm hoặc 1

số với giá trị lớn hơn)

Thang đo nhiệt độ : -20.0

đến 120.0ºC, -4.0

đến 248.0°F

Độ phân giải nhiệt độ :

0.1°C, 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ :

±0.5°C, ±1.0°F

Thang đo NaCl : 0.0 đến

400.0 %NaCl 2.00 đến 42.00

PSU 0.0 đến 80.0 g/L

Độ phân giải NaCl: 0.1% NaCl 0.01 PSU

0.01 g/L

Độ chính xác NaCl :±1% kết quả đo

-

Điện cực EC/TDS/Độ mặn

HI763100 thân bằng nhựa

tích hợp cảm biến nhiệt độ,

cổng 3.5mm

HI764080: Điện cực oxy

hòa tan HI11310: Điện cực pH

HI99301

Máy Đo

EC/TDS/Nhiệt Độ

Thang Cao Trong Nước

Thang đo EC :0.00 to 20.00 mS/cm

Độ phân giải EC: 0.01 mS/cm

Độ chính xác EC: ±2% FS

Thang đo TDS :0.00 to 10.00 ppt (g/L)

Độ phân giải TDS : 0.01 ppt (g/L)

Độ chính xác TDS: ±2% F.S.

Thang đo nhiệt độ : 0.0 to

60.0°C 32.0 to 140.0°F

Độ phân giải nhiệt độ

:0.1°C, 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ :

±0.5°C /±1°F

- -

HI763063 đầu dò EC/TDS

tích hợp cảm biến nhiệt độ,

kết nối DIN và cáp

1m (3.3 ‘) (bao gồm)

HI99300

Máy Đo

EC/TDS/Nhiệt Độ

Thang Thấp

Trong Nước

Thang đo EC : 0 to 3999 μS/cm

Độ phân giải EC: 1 μS/cm

Độ chính xác EC: ±2% FS

Thang đo TDS :0 to 2000 ppm (mg/L)

Độ phân giải TDS :1 ppm (mg/L)

Độ chính xác TDS: ±2% F.S.

Thang đo nhiệt độ

:-5.0 to 105.0°C

23.0 to 221.0°F

Độ phân giải nhiệt độ :

0.1°C / 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ :

±0.5°C /±1°F

- -

Điện cực EC/TDS/Nhiệt

Độ HI763063 cáp dài 1m

HI8734

Máy Đo TDS

Cầm Tay Đa

Thang Đo

Thang đo TDS :0.0 to 199.9 mg/L (ppm);

0 to 1999 mg/L (ppm); 0.00 to 19.99 g/L

(ppt) Độ phân giải TDS :0.1 mg/L (ppm);

1 mg/L (ppm); 0.01 g/L (ppt)

Độ chính xác TDS: ±1% FS (bao gồm sai

số đầu dò)

- - - Đầu dò độ dẫn HI76301D  -
HI8733

Máy Đo Độ Dẫn

Cầm Tay Đa

Thang Đo

Thang đo EC : 0.0 đến 199.9 μS/cm

(không đo được nước siêu tinh khiết)

0 đến 1999 μS/cm 0.00 đến

19.99 mS/cm 0.0 đến  199.9mS/cm

Độ phân giải EC: 0.1 μS/cm 1 μS/cm

0.01 mS/cm 0.1 mS/cm

Độ chính xác EC:±1% FS (bao gồm

sai số đầu dò)

- - - -

Điện cực độ dẫn

HI76302W

Thông số kỹ thuật
Chat ViberChat Zalo
0931.48.4545