| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI9147 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 18,367,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 20,203,700 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI9147 | Máy Đo Oxy Hòa Tan Cầm Tay Chuyên Nuôi Trồng Thủy Sản Hanna HI9147 là thiết bị đo hiện trường được thiết kế để xác định nhanh nồng độ oxy hòa tan, phần trăm bão hòa oxy và nhiệt độ của nước. Máy đặc biệt phù hợp với ao nuôi, bể ương, trại giống và các hệ thống thủy sản có mật độ sinh vật cao, nơi hàm lượng oxy cần được theo dõi thường xuyên để hạn chế tình trạng thiếu oxy.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được hình thành tại Ý từ năm 1978 và hiện có mạng lưới sản xuất, nghiên cứu và hỗ trợ kỹ thuật trên nhiều quốc gia. Sản phẩm model HI9147 có xuất xứ Romania theo thông tin hàng hóa, hướng đến nhu cầu đo tại hiện trường với thân máy chắc chắn, thiết kế kháng nước và đầu dò có dây dài để tiếp cận các vị trí đo sâu hoặc khó thao tác.
Khác với đầu dò phân cực cần thời gian ổn định trước khi đo, HI9147 sử dụng đầu dò oxy hòa tan galvanic HI76409. Sau khi đầu dò được chuẩn bị đúng với màng và dung dịch điện phân, người dùng có thể tiến hành đo mà không phải chờ phân cực, thuận tiện khi cần kiểm tra liên tiếp nhiều ao, lồng nuôi hoặc bể chứa.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Model | HI9147 |
| Nguyên lý cảm biến | Galvanic, cathode bạc và anode kẽm trong dung dịch điện phân |
| Khoảng đo oxy hòa tan | 0,0 đến 50,0 mg/L O₂ |
| Khoảng đo độ bão hòa oxy | 0 đến 600% O₂ |
| Khoảng đo nhiệt độ | -5,0 đến 50,0°C |
| Độ phân giải DO | 0,1 mg/L hoặc 1% O₂ |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác DO tại 25°C | ±1% giá trị đọc |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,2°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn DO | Thủ công một điểm trong không khí bão hòa |
| Bù nhiệt độ | Tự động trong khoảng 0 đến 50°C |
| Bù độ mặn | 0 đến 51 g/L, độ phân giải 1 g/L |
| Bù độ cao | Đến 4.000 m, bước điều chỉnh 100 m |
| Đầu dò tương thích | HI76409/4 với cáp 4 m hoặc HI76409/10 với cáp 10 m |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 1.000 giờ khi tắt đèn nền |
| Kích thước | 185 x 72 x 36 mm |
| Khối lượng kèm đầu dò HI76409/4 | Khoảng 450 g |
Các dữ liệu kỹ thuật trên được đối chiếu từ trang sản phẩm HI9147, tài liệu đầu dò HI76409 và hướng dẫn sử dụng HI9147 do Hanna Instruments công bố. Thành phần phụ kiện thực tế có thể thay đổi theo phiên bản cáp và cấu hình cung cấp tại từng thị trường.
Máy đo DO Hanna HI9147 là thiết bị cầm tay dùng pin, không sử dụng nguồn điện lưới và không có ngõ ra điều khiển tải như relay, contactor hoặc SCR. Nguồn được cấp bởi ba pin AAA lắp đúng cực dương và cực âm trong khoang pin. Điện năng sau đó cấp cho mạch đo, màn hình LCD, đèn nền và hệ thống giám sát mức pin BEPS.
Đầu dò HI76409 được nối trực tiếp với thân máy bằng cáp cố định. Người dùng có thể lựa chọn phiên bản cáp 4 m hoặc 10 m tùy độ sâu ao, bể hoặc vị trí lấy mẫu. Phần đầu dò tiếp xúc với nước gồm nắp màng HDPE, vòng làm kín, dung dịch điện phân, điện cực galvanic, cảm biến nhiệt độ và ống bảo vệ cơ khí.
.webp)
Khi đầu dò được nhúng vào mẫu, oxy hòa tan trong nước khuếch tán qua màng HDPE thấm khí và đi vào khoang điện phân. Màng có nhiệm vụ cách ly các điện cực khỏi nước nhưng vẫn cho phép phân tử oxy đi qua với tốc độ xác định.
Bên trong đầu dò, chênh lệch điện thế tự nhiên giữa cathode bạc và anode kẽm tạo ra phản ứng điện hóa. Lượng oxy đi qua màng làm xuất hiện dòng điện có cường độ tỷ lệ với nồng độ oxy hòa tan. Tín hiệu dòng nhỏ được mạch điện tử của HI9147 điều hòa, khuếch đại và chuyển thành giá trị đo.
Thermistor tích hợp đồng thời xác định nhiệt độ nước. Bộ xử lý sử dụng tín hiệu này để thực hiện bù nhiệt độ tự động, sau đó áp dụng dữ liệu hiệu chuẩn cùng hệ số độ mặn hoặc độ cao do người dùng thiết lập. Kết quả cuối cùng được hiển thị dưới dạng mg/L O₂, phần trăm bão hòa O₂ và nhiệt độ.
.webp)
Trước khi đo, cần kiểm tra màng không bị rách, nhăn hoặc có bọt khí bên trong khoang điện phân. Sau khi thay màng hoặc dung dịch điện phân, nên chờ tín hiệu ổn định rồi mới hiệu chuẩn.
Hiệu chuẩn nên được thực hiện tại khu vực đo và khi đầu dò có nhiệt độ gần với nhiệt độ không khí xung quanh. Khi đo, cần bảo đảm nước chuyển động liên tục quanh bề mặt màng. Trong nước tĩnh, người vận hành có thể di chuyển nhẹ đầu dò; trong phòng thí nghiệm nên sử dụng thiết bị khuấy phù hợp.
Không chạm tay hoặc dùng vật sắc tác động lên màng. Sau khi đo nước bẩn, nước mặn hoặc nước có nhiều chất hữu cơ, cần rửa đầu dò bằng nước sạch và bảo quản theo hướng dẫn của Hanna. Thân máy có cấu tạo kháng nước nhưng không được xem là bộ phận dùng để ngâm chìm.
Để lựa chọn đúng phiên bản cáp 4 m hoặc 10 m, người mua cần căn cứ vào độ sâu ao, vị trí thao tác và khoảng cách từ bờ đến điểm đo. Đồng thời nên kiểm tra rõ bộ phụ kiện đi kèm, mã đầu dò, màng thay thế và dung dịch điện phân trước khi đặt hàng.
Khách hàng có nhu cầu mua Hanna HI9147 chính hãng có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien để được tư vấn cấu hình phù hợp cho ao tôm, trại cá, hệ thống nuôi tuần hoàn hoặc công tác quan trắc nước. thietbicodien hỗ trợ kiểm tra đúng model, phiên bản chiều dài cáp, phụ kiện tương thích và chính sách bảo hành áp dụng tại thời điểm mua hàng.
Có. HI9147 chuyên dùng cho nuôi trồng thủy sản, đặc biệt phù hợp với ao tôm, ao cá, bể ương, trại giống và các hệ thống có mật độ sinh vật cao cần theo dõi DO thường xuyên.
Máy hiển thị oxy hòa tan theo mg/L và theo phần trăm bão hòa O₂. Ngoài ra, màn hình còn hiển thị nhiệt độ của mẫu nước.
Không. Đầu dò galvanic tạo dòng điện nhờ chênh lệch điện thế giữa các điện cực nên không cần thời gian phân cực như đầu dò polarographic. Tuy nhiên, đầu dò vẫn phải được lắp màng, châm dung dịch điện phân và hiệu chuẩn đúng quy trình trước khi sử dụng.
Có. Máy có chức năng bù độ mặn cho phép người dùng nhập hệ số phù hợp với nước lợ hoặc nước biển, từ đó hiệu chỉnh ảnh hưởng của độ mặn đến độ hòa tan oxy.
Phiên bản cáp 4 m phù hợp với bể, ao nhỏ hoặc vị trí đo gần người thao tác. Phiên bản cáp 10 m thích hợp khi cần đo sâu hơn, đo từ bờ, cầu ao hoặc lồng nuôi có khoảng cách lớn.
Máy sử dụng phương pháp hiệu chuẩn thủ công một điểm trong không khí bão hòa. Để đạt kết quả tốt, nên hiệu chuẩn tại nơi đo và bảo đảm đầu dò, không khí cùng mẫu nước không có chênh lệch nhiệt độ quá lớn.
Quá trình đo tiêu thụ một phần oxy tại bề mặt màng. Nếu nước hoàn toàn tĩnh, lượng oxy quanh màng không được bổ sung đủ, làm kết quả phản hồi chậm hoặc thấp hơn thực tế. Cần tạo dòng chảy nhẹ bằng cách di chuyển đầu dò hoặc khuấy mẫu liên tục.
Không. HI9147 sử dụng ba pin AAA và chỉ thực hiện chức năng đo, hiển thị. Máy không có relay hoặc ngõ ra công suất để đóng cắt máy sục khí, quạt nước hay contactor.
| Dải đo oxy hòa tan | 0,0 đến 50,0 mg/L O₂ |
| Dải đo độ bão hòa oxy | 0 đến 600% O₂ |
| Dải đo nhiệt độ | -5,0 đến 50,0°C |
| Độ phân giải oxy hòa tan | 0,1 mg/L hoặc 1% O₂ |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác oxy hòa tan | ±1% giá trị đọc tại 25°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,2°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn oxy hòa tan | Thủ công 1 điểm trong không khí bão hòa |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 0 đến 50°C |
| Bù độ mặn | 0 đến 51 g/L, độ phân giải 1 g/L |
| Bù độ cao | Tối đa 4.000 m, độ phân giải 100 m |
| Đầu dò tương thích | Đầu dò galvanic HI76409/4 cáp 4 m hoặc HI76409/10 cáp 10 m |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Kích thước | 185×72×36 mm |
| Trọng lượng | 450 g, bao gồm đầu dò HI76409/4 |