Hình ảnh chỉ mang tính đại diện

HI9147 | Máy Đo Oxy Hòa Tan Cầm Tay Chuyên Nuôi Trồng Thuỷ Sản Hanna HI9147


Hãng sản xuất: Hanna
Model:HI9147
Xuất xứ:Romania
Bảo hành: 12 tháng

Giá bán
18,367,000 đ
Giá bán gồm thuế
20,203,700 đ
Tình trạng:Liên hệ
Tài liệu kỹ thuật:Tải tài liệu kỹ thuật

Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.

Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:

  • Chất lượng: Mới 100%
  • Bảo hành: 12 tháng Chính hãng
  • Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT

Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc

Hotline: 0931.48.4545
Địa chỉ: 261/40/5/12 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0931.48.4545
Sản phẩm mua kèm
Sản phẩm cùng series
Máy Đo Oxy Hoà Tan Cầm Tay Hanna
Mã hàng Tên sản phẩm Thang đo pH Thang đo DO ( oxy hòa tan) Thang đo nhiệt độ Thang đo áp suất không khí Thang đo EC ( Độ dẫn) Thang đo TDS ( Tổng chất rắn hòa tan) Thang đo NaCl ( độ mặn) Kết nối Điện cực
HI9142

Máy Đo Oxy Hòa

Tan/Nhiệt Độ Cầm

Tay Trong Nước

Sạch

-

Thang đo DO : 0.0 đến 19.9 mg/L (ppm)

Độ phân giải DO : 0.1 mg/L (ppm)

Độ chính xác DO : ±1.5% F.S. (@

25°C/77°F)

Thang đo nhiệt độ : -5.0 to

50.0°C (23.0 to 122.0°F)

Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C

(1°F)

Độ chính xác nhiệt độ :

±0.2°C (±1°F) (không gồm

sai số đầu dò) (@

25°C/77°F)

- - - - -

Điện cực oxy hòa tan

HI76407/4 cáp 4m

HI9147

Máy Đo Oxy Hòa Tan

Cầm Tay Chuyên

Nuôi Trồng Thuỷ Sản

-

Thang đo DO : 0.0 đến 50.0 ppm (mg/L);

0 đến 600% độ bão hòa

Độ phân giải DO : 0.1 ppm (mg/L);

1% độ bão hòa

Độ chính xác DO : ±1% giá trị đo được

Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến

50.0°C / 32.0 đến 122.0°F

Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C

/ 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ :

±0.2°C; ±1°F (không bao

gồm sai số đầu dò)

- - - - -

Điện cực oxy hòa tan

gavanic + HI9147-04:

điện cực cáp 4m

HI76409/4. + HI9147-10:

điện cực cáp 10m HI76409/10. +

HI9147-15: điện cực

cáp 15m HI76409/15.

HI9146

Máy Đo Oxy Hòa Tan

Cầm Tay trong

Nước Thải với Điện

Cực Dài 4m hoặc

10m

-

Thang đo DO : 0.00 đến 45.00 ppm

(mg/L) 0.0 đến 300.0% độ bão hòa

Độ phân giải DO :0.01 ppm (mg/L);

0.1% độ bão hòa

Độ chính xác DO : ±1.5% F.S.

or ±1 chữ số, với giá trị lớn hơn

Thang đo nhiệt độ : 0.0 to

50.0°C / 32.0 to 122.0°F

Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C

/ 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ :

±0.2°C; ±0.4°F (không bao

gồm sai số đầu dò)

- - - - -

HI9146-04: điện

cực cáp 4m

HI76407/4F

+ HI9146-10: điện

cực cáp 10m

HI76407/10F.

HI98193

Máy Đo Oxy

Hòa Tan/BOD/Nhiệt Độ

Cầm Tay Chuyên

Nghiệp

-

Thang đo DO : 0.00 đến 50.00 ppm

(mg/L); 0.0 đến 600.0% độ bão hòa

Độ phân giải DO : 0.01 ppm

(mg/L); 0.1% độ bão hòa

Độ chính xác DO : ±1.5% giá trị

đo được và ±1 chữ số

Thang đo nhiệt độ : -20.0 to

120.0°C (-4.0 to 248.0°F)

Độ phân giải nhiệt độ :

0.1°C / 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ :

±0.2°C; ±0.4°F

(không bao gồm sai số

đầu dò)

Thang đo áp suất không khí :

450 to 850 mmHg

Độ phân giải áp suất không khí :

1 mmHg

Độ chính xác áp suất không khí :

± 3 mmHg trong ±15%

từ điểm chuẩn

- - -

Cổng USB và

phần mềm HI

92000

-
HI98198

Máy đo Oxy Hòa

Tan Quang Học

Thế Hệ Mới

-

Thang đo DO : 0.00 to 50.00 mg/L

0.0 to 500.0% độ bão hòa

Độ phân giải DO : 0.01 mg/L 0.1%

độ bão hòa

Độ chính xác DO : 1.5% giá trị ±

0.01mg/L cho 0.00‑20.00mg/L 5%

giá trị cho 20.00‑50.00mg/L 1.5%

giá trị ±0.1% cho 00‑200.0% 5%

giá trị cho 200.0‑500.0%

Thang đo nhiệt độ : ‑5.0 to

50.0°C (23 to 122°F)

Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C

/ 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ :

±0.2°C; ±0.4°F

- - - - USB-C

Đầu dò DO quang học

HI764113 (cáp 4m hoặc

10m tùy chọn)

HI2040-02

edge® Đa Chỉ Tiêu

– Máy Đo Oxy Hòa

Tan/Nhiệt Độ

Thang đo pH : -2.000 đến 16.000 pH, -2.00 đến 16.00 pH

Độ phân giải DO : 0.001 pH, 0.01 pH

Độ chính xác DO : ±0.002 pH, ±0.01 pH

Thang đo DO : 0.00 đến 45.00 ppm

(mg/L) 0.0 đến 300.0% độ bão hòa

Độ phân giải DO : 0.01 ppm 0.1%

độ bão hòa

Độ chính xác DO : ±1 chữ số và

±1.5% kết quả đo

Thang đo nhiệt độ : -20.0

đến 120.0ºC, -4.0 đến

248.0°F

Độ phân giải nhiệt độ :

0.1°C, 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ :

±0.5°C, ±1.0°F

-

Thang đo EC : 0.00 đến

29.99 μS/cm, 30.0 đến

299.9 μS/cm, 300 đến 2999 μS/cm

3.00 đến 29.99 mS/cm, 30.0 đến

200.0 mS/cm, đến 500.0 mS/cm

(EC tuyệt đối)

Độ phân giải EC : 0.01 μS/cm,

0.1 μS/cm, 1 μS/cm 0.01

mS/cm, 0.1 mS/cm

Độ chính xác EC : ±1% kết quả

đo (±0.05 μS hoặc 1

số với giá trị lớn hơn)

Thang đo TDS : 0.00 đến 14.99 ppm (mg/L),

15.0 đến 149.9 ppm (mg/L), 150 đến 1499

ppm (mg/L) 1.50 đến 14.99 g/L,

15.0 đến 100.0 g/L, đến

400.0 g/L (TDS tuyệt đối)

 với hệ số chuyển đổi 0.80

Độ phân giải TDS : 0.01

ppm, 0.1 ppm, 1 ppm 0.01

g/L, 0.1 g/L

Độ chính xác TDS : ±1%

kết quả đo (±0.03

ppm hoặc 1 số với

giá trị lớn hơn)

Thang đo NaCl : 0.0 đến

400.0 %NaCl 2.00 đến

42.00 PSU 0.0 đến 80.0 g/L

Độ phân giải NaCl : 0.1%

NaCl 0.01 PSU 0.01 g/L

Độ chính xác NaCl :±1%

kết quả đo

-

Điện cực oxy hòa

tan HI764080 – HI763100:

Điện cực độ dẫn – HI11310:

Điện cực Ph

HI2004-02

edge® đơn chỉ tiêu

– Máy Đo Oxy

Hoà Tan/Nhiệt Độ

-

Thang đo DO : 0.00 đến

45.00 ppm (mg/L) 0.0 đến

300.0% độ bão hoà

Độ phân giải DO : 0.01

ppm (mg/L) 0.1% độ bão

hoà

Độ chính xác DO : ±1.5%

giá trị và ±1 chữ số

Thang đo nhiệt độ :

-20.0 đến 120.0ºC,

-4.0 đến 248.0°F

Độ phân giải nhiệt độ

: 0.1°C, 0.1°F

Độ chính xác nhiệt

độ : ±0.5°C, ±1.0°F

- - - - -

Điện cực oxy hòa

tan HI764080

Thông số kỹ thuật
Chat ViberChat Zalo
0931.48.4545