| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98198 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 53,150,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 58,465,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI98198 | Máy đo Oxy Hòa Tan Quang Học Thế Hệ Mới Hanna HI98198 là thiết bị cầm tay chuyên dụng để xác định oxy hòa tan trong nước ngọt và nước mặn. Máy sử dụng đầu dò quang học kỹ thuật số HI764113, đồng thời đo nhiệt độ, áp suất khí quyển và thực hiện các phép tính BOD, OUR, SOUR phục vụ kiểm soát chất lượng nước, xử lý nước thải, nuôi trồng thủy sản và nghiên cứu môi trường.
Nhờ công nghệ đo quang học, máy đo oxy hòa tan Hanna HI98198 không cần màng điện cực, dung dịch điện phân hoặc thời gian phân cực trước khi đo. Thiết kế chống nước, khả năng ghi dữ liệu và hiệu chỉnh tự động giúp thiết bị phù hợp cho cả phòng thí nghiệm lẫn công việc lấy mẫu ngoài hiện trường.
Hanna Instruments được thành lập tại Ý từ năm 1978 và chuyên phát triển thiết bị phân tích chất lượng nước, điện cực, máy đo cầm tay, máy đo để bàn và các hệ thống kiểm soát quá trình. Hanna trực tiếp tham gia từ khâu nghiên cứu, thiết kế mạch điện, phát triển phần mềm đến sản xuất và kiểm tra chất lượng thiết bị.
Model HI98198 có xuất xứ Romania theo thông tin sản phẩm, thuộc dòng opdo chuyên đo oxy hòa tan bằng cảm biến quang học. Đây là thiết bị đo chuyên dụng, không phải máy đa chỉ tiêu, nhờ đó giao diện và các chương trình đo được tối ưu trực tiếp cho DO, BOD, OUR và SOUR.
Máy được sử dụng cùng đầu dò HI764113 có cảm biến nhiệt độ tích hợp, Smart Cap, lớp cảm quang nhạy oxy và vòng bảo vệ bằng thép không gỉ. Hệ thống có thể đo trong nước ngọt, nước lợ hoặc nước biển khi người dùng nhập đúng độ mặn của mẫu.
Công nghệ đo DO quang học của HI98198 hoạt động dựa trên hiện tượng dập tắt huỳnh quang. Phương pháp này không sử dụng anode, cathode, màng thay thế hoặc dung dịch điện phân như đầu dò điện hóa truyền thống. Đầu dò cũng không cần thời gian phân cực và không yêu cầu dòng chảy tối thiểu của mẫu, giúp kết quả ổn định hơn khi đo trong cốc, chai BOD hoặc vùng nước ít chuyển động.
Đầu dò quang học HI764113 có thân ABS, cảm biến nhiệt độ tích hợp và vòng bảo vệ thép không gỉ. Smart Cap chứa lớp luminophore nhạy oxy, thẻ RFID và cơ cấu định vị để hạn chế lắp sai hướng. Máy có thể tự nhận dạng nắp cảm biến, theo dõi thời điểm sử dụng và hiển thị cảnh báo khi Smart Cap bị thiếu, hư hỏng hoặc hết thời hạn hoạt động.
Bề mặt cảm biến được thiết kế dạng vòm để giảm khả năng bọt khí bám trực tiếp lên vùng đo. Đây là ưu điểm quan trọng khi kiểm tra bể sục khí, nước thải, ao nuôi hoặc các mẫu có nhiều bọt.
HI98198 tích hợp cảm biến nhiệt độ trong đầu dò và barometer đo áp suất khí quyển trong thân máy. Giá trị oxy hòa tan được tự động bù theo nhiệt độ và áp suất thực tế, giảm nhu cầu tra bảng độ cao hoặc nhập thủ công áp suất môi trường.
Đối với nước lợ và nước biển, người vận hành nhập độ mặn của mẫu theo thang PSU. Máy sử dụng giá trị này để bù ảnh hưởng của muối đến độ hòa tan của oxy, giúp kết quả nồng độ mg/L phù hợp hơn với điều kiện mẫu thực tế.
Ngoài phép đo DO thông thường, thiết bị có các chương trình tính BOD, OUR và SOUR. Máy lưu và xử lý các giá trị oxy hòa tan cần thiết, giảm thao tác tính toán thủ công trong kiểm tra nước thải, đánh giá tốc độ tiêu thụ oxy và theo dõi hoạt tính hô hấp của sinh khối.
Máy hỗ trợ ghi dữ liệu theo yêu cầu, lưu thông tin GLP của các lần hiệu chuẩn gần nhất và chức năng AutoEnd để giữ giá trị ổn định đầu tiên trên màn hình. Cổng USB-C cho phép xuất dữ liệu dạng CSV sang máy tính, thiết bị lưu trữ hoặc thiết bị tương thích mà không cần phần mềm chuyển đổi chuyên dụng.
Máy đo DO chống nước IP67 có màn hình đồ họa chiếu sáng nền, bàn phím cao su và phím trợ giúp theo ngữ cảnh. Đầu dò đạt cấp bảo vệ IP68, đi kèm cáp dài và vòng bảo vệ cơ khí, phù hợp cho công việc lấy mẫu tại bể xử lý, ao nuôi, hồ chứa, sông và khu vực sản xuất.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | HI98198 |
| Phương pháp đo | Quang học, nguyên lý dập tắt huỳnh quang |
| Thang đo oxy hòa tan | 0.00 đến 50.00 mg/L; 0.0 đến 500.0% độ bão hòa |
| Độ phân giải DO | 0.01 mg/L; 0.1% độ bão hòa |
| Độ chính xác DO tại 25°C | 1.5% giá trị đọc ±0.01 mg/L trong khoảng 0.00 đến 20.00 mg/L; 5% giá trị đọc trong khoảng trên 20.00 đến 50.00 mg/L; 1.5% giá trị đọc ±0.1% trong khoảng 0.0 đến 200.0%; 5% giá trị đọc trong khoảng trên 200.0 đến 500.0% |
| Thang nhiệt độ | -5.0 đến 50.0°C |
| Độ phân giải và độ chính xác nhiệt độ | 0.1°C; ±0.3°C tại 25°C |
| Thang áp suất khí quyển | 420 đến 850 mmHg |
| Độ phân giải và độ chính xác áp suất | 1 mmHg; ±3 mmHg trong phạm vi ±15% so với điểm hiệu chuẩn |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ -5.0 đến 50.0°C |
| Bù áp suất | Tự động từ 420 đến 850 mmHg bằng barometer tích hợp |
| Bù độ mặn | 0 đến 70 PSU; người dùng nhập giá trị độ mặn |
| Hiệu chuẩn DO | Tự động một hoặc hai điểm tại 0% và 100% độ bão hòa; hỗ trợ hiệu chuẩn thủ công một điểm theo giá trị tham chiếu mg/L hoặc % |
| Chương trình tính toán | DO, BOD, OUR và SOUR |
| Ghi dữ liệu | Ghi theo yêu cầu, tối đa 4000 bản ghi |
| Dữ liệu GLP | Lưu thông tin của 5 lần hiệu chuẩn gần nhất |
| Kết nối dữ liệu | USB-C, xuất dữ liệu định dạng CSV |
| Đầu dò tương thích | HI764113, cảm biến quang học và cảm biến nhiệt độ tích hợp |
| Kết nối đầu dò | Quick Connect DIN 7 chân, chống nước |
| Cáp đầu dò tiêu chuẩn | 4 m |
| Cấp bảo vệ | Thân máy IP67; đầu dò HI764113 IP68 |
| Nguồn cấp | 4 pin AA 1.5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 200 giờ khi không dùng đèn nền; khoảng 50 giờ khi dùng đèn nền |
| Kích thước máy | 185 x 93 x 35.2 mm |
| Khối lượng máy | 450 g, bao gồm pin |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
Hanna HI98198 là thiết bị cầm tay sử dụng bốn pin AA lắp trong thân máy, không đấu trực tiếp với nguồn điện xoay chiều và không điều khiển tải công suất. Đầu dò HI764113 kết nối với máy qua đầu Quick Connect DIN 7 chân; các chân bên trong truyền nguồn điện áp thấp, tín hiệu đo quang học, dữ liệu nhận dạng Smart Cap và tín hiệu nhiệt độ.
Cổng USB-C được dùng để truyền dữ liệu sang máy tính, bộ nhớ USB hoặc thiết bị tương thích. Khi đo tại hiện trường, nắp che cổng USB phải được đóng đúng vị trí để duy trì khả năng bảo vệ chống nước. Máy không cần MCB, contactor hoặc bộ nguồn công nghiệp bên ngoài trong cấu hình đo tiêu chuẩn.
.webp)
Bên trong đầu dò HI764113, đèn LED xanh phát xung ánh sáng kích thích vào lớp luminophore nhạy oxy được cố định trong Smart Cap. Sau khi hấp thụ năng lượng, lớp cảm quang phát ánh sáng đỏ. Các phân tử oxy hòa tan khuếch tán qua lớp bảo vệ thấm oxy và tương tác với luminophore, làm giảm cường độ cũng như rút ngắn thời gian tồn tại của phát quang.
Khi lượng oxy trong mẫu thấp, tín hiệu phát quang có thời gian tồn tại dài hơn. Khi nồng độ oxy tăng, hiện tượng dập tắt huỳnh quang mạnh hơn và thời gian tồn tại của tín hiệu ngắn lại. Photodetector đo đặc tính phát quang này, trong khi LED đỏ tạo tín hiệu tham chiếu để bù sự lão hóa của linh kiện quang học và thay đổi trong đường truyền ánh sáng.
Bộ xử lý sử dụng tín hiệu quang học, nhiệt độ mẫu, áp suất khí quyển và giá trị độ mặn đã nhập để tính nồng độ oxy hòa tan. Kết quả được hiển thị theo mg/L hoặc phần trăm độ bão hòa.
.webp)
Ở chế độ DO, người dùng có thể lựa chọn hiển thị nồng độ oxy hòa tan mg/L hoặc phần trăm độ bão hòa. Cảm biến nhiệt độ và barometer hoạt động đồng thời để máy tự động hiệu chỉnh kết quả theo điều kiện đo.
HI98198 không xác định BOD bằng một phép đo tức thời. Máy hỗ trợ lưu giá trị DO ban đầu, DO sau thời gian ủ và các dữ liệu mẫu cần thiết để tính nhu cầu oxy sinh hóa BOD. Chức năng này phù hợp cho phòng thí nghiệm nước thải và các đơn vị cần chuẩn hóa thao tác tính toán BOD từ kết quả oxy hòa tan.
OUR biểu thị tốc độ tiêu thụ oxy của mẫu theo thời gian. SOUR chuẩn hóa tốc độ này theo lượng chất rắn hoặc sinh khối được nhập vào máy. Hai phép tính thường được sử dụng để đánh giá hoạt tính sinh học của bùn hoạt tính và theo dõi hiệu quả vận hành hệ thống xử lý nước thải.
Để bảo đảm nhận đúng máy đo oxy hòa tan quang học Hanna HI98198 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra model máy, đầu dò HI764113, Smart Cap, phụ kiện đi kèm và chứng từ sản phẩm trước khi nhận hàng.
thietbicodien cung cấp sản phẩm đúng model, hỗ trợ kiểm tra cấu hình đầu dò, tư vấn ứng dụng DO, BOD, OUR, SOUR và hướng dẫn lựa chọn phụ kiện thay thế phù hợp. Chính sách giao hàng, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật được thông báo rõ ràng theo từng đơn hàng.
Liên hệ và đặt mua Hanna HI98198 chính hãng tại thietbicodien để được tư vấn cấu hình phù hợp cho phòng thí nghiệm, xử lý nước thải, quan trắc môi trường hoặc nuôi trồng thủy sản.
HI98198 đo oxy hòa tan theo mg/L hoặc phần trăm độ bão hòa, nhiệt độ và áp suất khí quyển. Máy còn có chương trình tính BOD, OUR và SOUR từ các dữ liệu đo cùng thông số do người dùng thiết lập.
Không. BOD được tính từ sự thay đổi oxy hòa tan giữa các giai đoạn của phép thử, kết hợp với dữ liệu pha loãng và mẫu giống khi áp dụng. HI98198 hỗ trợ lưu, quản lý và tính toán các giá trị cần thiết nhưng người sử dụng vẫn phải chuẩn bị và ủ mẫu theo phương pháp thử phù hợp.
Có. Máy đo DO cho nước mặn HI98198 cho phép nhập giá trị độ mặn theo PSU để bù ảnh hưởng của muối đến độ hòa tan của oxy. Nhiệt độ và áp suất khí quyển được máy tự động đo và bù.
Không. Đầu dò HI764113 sử dụng Smart Cap quang học nên không cần thay màng hoặc châm dung dịch điện phân như đầu dò polarographic. Smart Cap là bộ phận tiêu hao và cần được thay khi máy cảnh báo hết hạn hoặc khi bề mặt cảm biến bị hư hỏng.
Công nghệ quang học không tiêu thụ oxy trong quá trình đo và không yêu cầu tốc độ dòng chảy tối thiểu như một số cảm biến điện hóa. Tuy nhiên, mẫu cần đồng nhất và bề mặt cảm biến không được có bọt khí bám để kết quả phản ánh đúng điều kiện thực tế.
Theo cấu hình kỹ thuật của nhà sản xuất, máy chuyên dùng với đầu dò quang học HI764113. Không nên kết nối đầu dò DO điện hóa hoặc đầu dò của model khác nếu không được Hanna xác nhận tương thích.
Người dùng có thể kết nối cổng USB-C và xuất các bản ghi dưới dạng tệp CSV sang máy tính, bộ nhớ USB hoặc thiết bị tương thích. Máy có khả năng lưu tối đa 4000 bản ghi theo yêu cầu.
Thân máy HI98198 đạt IP67 và đầu dò HI764113 đạt IP68. Khả năng chống nước chỉ được duy trì khi đầu nối, gioăng và nắp che cổng được lắp đúng; thiết bị vẫn cần được sử dụng trong giới hạn độ sâu, thời gian và điều kiện do nhà sản xuất quy định.
| Phương pháp đo | Cảm biến quang học, nguyên lý dập tắt huỳnh quang |
| Thang đo oxy hòa tan | 0,00–50,00 mg/L; 0,0–500,0% độ bão hòa |
| Độ phân giải oxy hòa tan | 0,01 mg/L; 0,1% độ bão hòa |
| Độ chính xác oxy hòa tan | ±1,5% giá trị đọc ±0,01 mg/L trong khoảng 0,00–20,00 mg/L; ±5% giá trị đọc trong khoảng trên 20,00–50,00 mg/L |
| Thang đo nhiệt độ | -5,0–50,0°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,3°C tại 25°C |
| Thang đo áp suất khí quyển | 420–850 mmHg |
| Bù độ mặn | 0–70 PSU, giá trị do người dùng cài đặt |
| Hiệu chuẩn oxy hòa tan | Tự động 1 hoặc 2 điểm tại 0% và 100%; hỗ trợ hiệu chuẩn thủ công 1 điểm |
| Khả năng ghi dữ liệu | Ghi theo yêu cầu, tối đa 4.000 bản ghi |
| Kết nối dữ liệu | USB-C, hỗ trợ xuất dữ liệu định dạng CSV |
| Đầu dò sử dụng | Đầu dò quang học HI764113, tích hợp cảm biến nhiệt độ và cáp 4 m |
| Nguồn cấp | 4 pin AA 1,5 V; thời gian sử dụng khoảng 200 giờ khi không bật đèn nền |
| Kích thước | 185×93×35,2 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | 450 g, bao gồm pin |