 | Nẹp vuông nổi 6F Lihhan NV 6/9 (60mm, 1m9) | 107,680đ | | Xóa |
 | Nhiệt Ẩm Kế testo 622 | Code: 0560 6220 | | | Xóa |
 | Rơ le Thời gian (Timer) Finder 80.21.0.240.0000 (Ucoil: 24...240V AC/DC; 16A; 1CO) | 2,025,000đ | | Xóa |
 | Thước cặp cơ khí MITUTOYO 160-153 (0-600mm/0-24" x 0.02) | 8,128,000đ | | Xóa |
 | Đầu Nút Nhấn Giữ Màu Trắng Eaton Moeller M22-DR-W-X1 | 564,000đ | | Xóa |
 | ECT-07N/C Ống gân ruột gà nhựa chống cháy có xẻ sẵn Interflex (Phi 10, cuộn 50m) | 1,902,000đ | | Xóa |
 | Biến trở Eaton Moeller M22-R470K (Ø22.5mm; IP66; 470kΩ) | | | Xóa |
 | Hộp điều khiển kim loại 3 lỗ chống nước ON/ OFF/ KHẨN GQELE AXP-3G (Nhôm, phi 22mm, IP66, 80 x 170 x 60mm) | 704,000đ | | Xóa |
 | Đế âm đôi Z88 Lihhan ASB 640B (121x102x31) | 10,000đ | | Xóa |
 | Nút nhấn nhả Hanyoung MRF-RM1R (22mm, 1NO+1NC, màu đỏ) | 109,000đ | | Xóa |
 | Vòng đệm kín INTERFLEX PLJ-M20 (M20x1.5) | 19,000đ | | Xóa |
 | KYORITSU KEW 1062 - Đồng Hồ Đo Đa Năng Kỹ Thuật Số | 14,273,000đ | | Xóa |
 | Rờ le Finder 16A, 230V AC 20.23.8.230.0000 | 968,000đ | | Xóa |
 | Thanh đấu nối 24 cổng cho cáp cat. 6 Legrand 632909 | 3,275,000đ | | Xóa |