| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI83749-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI847492-02 | Máy Đo Độ Đục Trong Bia Hanna HI847492-02 là thiết bị đo độ đục cầm tay chuyên dụng cho quá trình kiểm soát độ trong và hiện tượng tạo haze trong bia. Máy sử dụng phương pháp đo nephelometric theo tỷ lệ, phù hợp với phương pháp phân tích của ASBC và có thể hiển thị kết quả theo nhiều đơn vị thường dùng trong ngành bia gồm FTU, EBC, ASBC và HELM.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được thành lập tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển máy đo, điện cực, dung dịch hiệu chuẩn và thiết bị kiểm soát chất lượng cho phòng thí nghiệm cũng như sản xuất công nghiệp. Sản phẩm mang model HI847492-02 có xuất xứ Romania, thuộc hệ thống sản xuất và kiểm soát chất lượng của Hanna.
Khác với việc đánh giá độ trong bằng mắt thường, máy cho phép nhà sản xuất định lượng mức độ tán xạ ánh sáng do protein, polyphenol, nấm men và các hạt keo lơ lửng gây ra. Dữ liệu đo khách quan giúp theo dõi hiệu quả lọc, ổn định bia và kiểm soát chất lượng trước khi sản phẩm được chuyển sang bồn bia thành phẩm hoặc công đoạn đóng gói.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải đo FTU | 0,00 đến 9,99; 10,0 đến 99,9; 100 đến 1000 FTU |
| Dải đo EBC | 0,00 đến 9,99; 10,0 đến 99,9; 100 đến 250 EBC |
| Dải đo ASBC | 0,00 đến 9,99; 10,0 đến 99,9; 100 đến 17250 ASBC |
| Dải đo HELM | 0,00 đến 9,99; 10,0 đến 99,9; 100 đến 10000 HELM |
| Lựa chọn thang đo | Tự động |
| Độ phân giải | 0,01; 0,1 hoặc 1 tùy thang đo |
| Độ chính xác | ±2% giá trị đọc cộng 0,05 FTU |
| Độ lặp lại | ±1% giá trị đọc hoặc 0,02 FTU, lấy giá trị lớn hơn |
| Ánh sáng lạc | Nhỏ hơn 0,1 FTU |
| Nguồn sáng | LED 580 nm |
| Bộ thu quang | Tế bào quang silicon |
| Phương pháp đo | Phương pháp nephelometric theo tỷ lệ |
| Hiệu chuẩn | Hai, ba hoặc bốn điểm |
| Bộ nhớ | 200 kết quả đo |
| Giao tiếp máy tính | USB 1.1 |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm AA 1,5 V hoặc bộ đổi nguồn AC |
| Môi trường làm việc | 0 đến 50 °C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Tự động tắt | Sau 15 phút không sử dụng |
| Kích thước | 224 x 87 x 77 mm |
| Khối lượng | 512 g |
Hanna HI847492-02 là thiết bị đo độc lập, không có đầu ra công suất và không điều khiển tải công nghiệp. Tải điện trong sơ đồ chính là bản thân máy đo. Thiết bị có thể nhận nguồn từ bốn pin AA lắp đúng cực tính hoặc từ bộ đổi nguồn AC. Khi sử dụng bộ đổi nguồn, nguồn điện lưới phải đi qua ổ cắm và thiết bị bảo vệ phù hợp; tuyệt đối không đưa điện áp 230 V AC trực tiếp vào đầu vào nguồn DC của máy.
Đối với quản lý dữ liệu, cổng USB của máy được nối với máy tính chạy phần mềm HI92000. Đây là đường truyền tín hiệu, không phải đường cấp nguồn cho tải. Máy tính và bộ đổi nguồn cần được bảo vệ theo hệ thống điện của phòng kiểm nghiệm.
.webp)
Mẫu bia đã được chuẩn bị, làm lạnh và khử khí theo quy trình kiểm nghiệm được đặt trong cuvet thủy tinh quang học. LED phát chùm sáng có bước sóng cực đại 580 nm xuyên qua mẫu. Các hạt keo hoặc vật chất lơ lửng làm ánh sáng bị tán xạ theo nhiều hướng, trong khi một phần ánh sáng tiếp tục truyền thẳng qua cuvet.
Một tế bào quang silicon đặt ở góc 90 độ thu ánh sáng tán xạ và một tế bào quang khác ở góc 180 độ thu ánh sáng truyền qua. Bộ vi xử lý phân tích tỷ lệ giữa hai tín hiệu, áp dụng dữ liệu hiệu chuẩn và tính toán giá trị độ đục. Cấu trúc quang học này giúp bù ảnh hưởng màu của bia, giảm tác động do thay đổi cường độ LED và hạn chế ánh sáng lạc ở các mẫu có độ đục thấp.
.webp)
Khi lựa chọn máy đo độ đục bia Hanna HI847492-02 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng mã sản phẩm, cấu hình nguồn điện, bộ chuẩn hiệu chuẩn, cuvet, phụ kiện truyền dữ liệu và chứng từ đi kèm. Việc sử dụng đúng phụ kiện và dung dịch chuẩn tương thích giúp bảo đảm độ tin cậy của phép đo cũng như khả năng truy xuất dữ liệu trong quá trình kiểm soát chất lượng.
thietbicodien cung cấp thiết bị Hanna chính hãng, hỗ trợ tư vấn lựa chọn cấu hình, hướng dẫn sử dụng, hiệu chuẩn và cung cấp phụ kiện phù hợp cho nhà máy bia, phòng kiểm nghiệm đồ uống và đơn vị nghiên cứu. Để nhận báo giá và đặt mua đúng model HI847492-02, hãy liên hệ trực tiếp tại thietbicodien.
HI847492-02 được dùng để đo haze hoặc độ đục trong bia do protein, polyphenol, nấm men và các hạt keo lơ lửng gây ra. Máy phục vụ kiểm soát độ trong và độ ổn định của bia trong quá trình sản xuất.
Có. Thiết bị được thiết kế cho phép đo độ đục bia theo yêu cầu của phương pháp ASBC và có thể hiển thị trực tiếp kết quả theo đơn vị ASBC.
Có. Người dùng có thể lựa chọn hiển thị kết quả theo FTU, EBC, ASBC hoặc HELM ngay trong phần cài đặt của máy.
Bộ thu 90 độ đo ánh sáng tán xạ do các hạt trong bia, còn bộ thu 180 độ đo ánh sáng truyền qua mẫu. Bộ vi xử lý sử dụng tỷ lệ giữa hai tín hiệu để giảm ảnh hưởng của màu bia, biến động nguồn sáng và các sai số quang học.
Có. Bọt khí có thể tán xạ ánh sáng tương tự các hạt lơ lửng và làm kết quả cao hơn thực tế. Mẫu cần được khử khí và chuẩn bị đúng quy trình phân tích trước khi đưa vào cuvet.
Có. Máy lưu tối đa 200 kết quả trong bộ nhớ và hỗ trợ truyền dữ liệu qua cổng USB tới máy tính sử dụng phần mềm Hanna HI92000.
Fast Tracker T.I.S. sử dụng thẻ iButton có mã nhận dạng riêng để xác định vị trí lấy mẫu. Khi lưu kết quả, máy có thể gắn dữ liệu đo với mã vị trí, ngày và thời gian, thuận tiện cho truy xuất tại nhiều bồn hoặc công đoạn sản xuất.
Máy nên được hiệu chuẩn định kỳ theo quy trình kiểm soát chất lượng của cơ sở, sau thời gian dài không sử dụng hoặc khi cần xác nhận độ chính xác trước một đợt kiểm tra quan trọng. Nên dùng bộ chuẩn tương thích và còn hạn sử dụng.
| Dải đo độ đục | 0,00–9,99 NTU; 10,0–99,9 NTU; 100–1200 NTU |
| Độ phân giải | 0,01 NTU; 0,1 NTU; 1 NTU tùy dải đo |
| Độ chính xác | ±2% giá trị đọc cộng 0,05 NTU |
| Độ lặp lại | ±1% giá trị đọc hoặc 0,02 NTU, lấy giá trị lớn hơn |
| Ánh sáng lạc | Nhỏ hơn 0,05 NTU |
| Nguồn sáng | Đèn sợi đốt tungsten |
| Bộ thu quang | Tế bào quang silicon |
| Phương pháp đo | Phương pháp nephelometric tỷ lệ |
| Hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn 2, 3 hoặc 4 điểm |
| Bộ nhớ dữ liệu | 200 kết quả đo |
| Giao tiếp dữ liệu | RS232 hoặc USB 1.1 |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm AA 1,5 V hoặc bộ đổi nguồn AC |
| Môi trường làm việc | 0–50 °C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 224×87×77 mm |
| Trọng lượng | 512 g |