| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI987134-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI987134-02 | Máy Đo Độ Đục Cầm Tay Theo Tiêu Chuẩn ISO chuyên Hồ Bơi dòng Pool Line Hanna HI987134-02 là thiết bị quang học cầm tay được thiết kế để kiểm tra độ trong và mức độ đục của nước hồ bơi, spa, bồn sục cùng các hệ thống xử lý nước liên quan. Máy cho kết quả trực tiếp theo đơn vị FNU, phù hợp cho kỹ thuật viên vận hành hồ bơi, đơn vị bảo trì, phòng kiểm nghiệm và bộ phận quản lý chất lượng nước.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được thành lập tại Padova, Ý từ năm 1978, nổi tiếng với các giải pháp đo pH, độ dẫn điện, oxy hòa tan, quang phổ và độ đục. Sản phẩm model HI987134-02 thuộc dòng Pool Line, phiên bản sử dụng adapter cho nguồn điện 230 VAC và có xuất xứ Romania.
Điểm khác biệt của thiết bị là hệ quang học sử dụng nguồn sáng hồng ngoại theo phương pháp ISO 7027, kết hợp phép đo tỷ lệ từ ánh sáng tán xạ và ánh sáng truyền qua. Cấu trúc này giúp hạn chế ảnh hưởng của màu mẫu, dao động cường độ nguồn sáng và ánh sáng đi lạc, đặc biệt hữu ích khi kiểm tra nước hồ bơi có độ đục thấp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Khoảng đo độ đục | 0,00 đến 9,99 FNU; 10,0 đến 99,9 FNU; 100 đến 1000 FNU |
| Độ phân giải | 0,01 FNU; 0,1 FNU; 1 FNU tương ứng từng khoảng đo |
| Độ chính xác | ±2% giá trị đọc cộng 0,1 FNU |
| Độ lặp lại | ±1% giá trị đọc hoặc 0,01 FNU, lấy giá trị lớn hơn |
| Lựa chọn thang đo | Tự động |
| Ánh sáng đi lạc | Nhỏ hơn 0,1 FNU |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại 860 nm |
| Bộ thu quang | Tế bào quang silicon |
| Phương pháp đo | Điều chỉnh theo ISO 7027; phương pháp tỷ lệ với bộ thu ánh sáng tán xạ 90° và bộ thu ánh sáng truyền qua 180° |
| Loại cuvet | Cuvet tròn bằng thủy tinh quang học, đường kính 25 mm |
| Chế độ đo | Thông thường, lấy trung bình và liên tục |
| Dung dịch chuẩn đi kèm | Nhỏ hơn 0,1 FNU; 15 FNU; 100 FNU và 750 FNU |
| Hiệu chuẩn | Hai, ba hoặc bốn điểm |
| Bộ nhớ | 200 bản ghi |
| Giao tiếp dữ liệu | USB 1.1 và RS232 |
| Màn hình | LCD 60 x 90 mm có đèn nền |
| Nguồn cấp | Adapter AC cho phiên bản 230 VAC hoặc 4 pin kiềm AA 1,5 V |
| Tuổi thọ pin | Xấp xỉ 1500 phép đo |
| Tự động tắt | Sau 15 phút không sử dụng |
| Môi trường vận hành | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 224 x 87 x 77 mm |
| Khối lượng | 512 g |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | 5 cuvet mẫu và nắp, bộ cuvet hiệu chuẩn, dầu silicone, khăn lau cuvet, pin, adapter AC, hướng dẫn sử dụng và vali bảo vệ |
Máy đo độ đục Hanna HI987134-02 là thiết bị cầm tay hoàn chỉnh, không cần đấu nối cảm biến rời hoặc kết nối trực tiếp với tải công nghiệp. Khi sử dụng cố định, adapter đi kèm nhận nguồn điện lưới qua ổ cắm được bảo vệ và chuyển đổi thành nguồn DC phù hợp trước khi cấp vào cổng POWER của máy. Khi đo lưu động, người dùng có thể vận hành thiết bị bằng bộ pin AA lắp trong khoang pin.
Cổng USB và RS232 được dùng để truyền các bản ghi sang máy tính. Đầu đọc Fast Tracker™ cho phép chạm thẻ iButton® tại từng vị trí lấy mẫu, từ đó liên kết kết quả đo với mã nhận dạng điểm kiểm tra. Không được đưa nguồn điện lưới trực tiếp vào cổng DC, USB, RS232 hoặc đầu đọc thẻ của thiết bị.
.webp)
Độ đục hình thành khi các hạt lơ lửng, cặn kết tủa, vi sinh vật hoặc vật chất keo trong nước làm ánh sáng bị tán xạ và hấp thụ thay vì truyền thẳng hoàn toàn qua mẫu. Mức ánh sáng tán xạ càng lớn thì độ đục của mẫu thường càng cao.
Trong máy đo độ đục ISO chuyên hồ bơi, LED hồng ngoại phát chùm sáng qua cuvet chứa mẫu. Một bộ thu quang ghi nhận ánh sáng bị các hạt làm tán xạ, trong khi bộ thu còn lại theo dõi phần ánh sáng truyền qua mẫu. Mạch điện tử chuyển các tín hiệu quang thành tín hiệu điện, lọc nhiễu và đưa dữ liệu đến bộ vi xử lý.
Bộ vi xử lý áp dụng thuật toán tỷ lệ giữa hai tín hiệu, kết hợp dữ liệu hiệu chuẩn để bù dao động cường độ LED, ảnh hưởng của màu mẫu và một phần sai số quang học. Kết quả sau xử lý được chuyển đổi thành giá trị FNU, hiển thị trên LCD và có thể lưu vào bộ nhớ cùng thời gian, dữ liệu GLP và mã vị trí Fast Tracker™.
.webp)
Máy đo độ đục hồ bơi HI987134-02 giúp người vận hành đánh giá khách quan độ trong của nước thay vì chỉ quan sát bằng mắt. Dữ liệu đo có thể hỗ trợ phát hiện xu hướng tăng cặn lơ lửng, hiệu suất lọc suy giảm, hiện tượng kết tủa khoáng, sự phát triển của tảo hoặc những bất thường trong quá trình xử lý nước.
Phép đo độ đục phản ánh đặc tính quang học của nước nhưng không thay thế các phép đo clo, pH, chỉ tiêu vi sinh hoặc các xét nghiệm an toàn khác. Người vận hành nên kết hợp nhiều chỉ tiêu để đánh giá đầy đủ tình trạng nước hồ bơi.
Khi lựa chọn Hanna HI987134-02 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng mã sản phẩm, phiên bản nguồn điện, bộ dung dịch chuẩn, cuvet, adapter, phụ kiện truyền dữ liệu và điều kiện bảo hành. Thiết bị đúng cấu hình giúp bảo đảm khả năng hiệu chuẩn, độ ổn định quang học và tính nhất quán của dữ liệu trong suốt quá trình sử dụng.
Đặt mua máy đo độ đục cầm tay Pool Line Hanna HI987134-02 tại thietbicodien để được tư vấn đúng ứng dụng, xác nhận cấu hình phụ kiện, hỗ trợ lựa chọn dung dịch chuẩn và hướng dẫn vận hành phù hợp cho hệ thống hồ bơi hoặc spa.
Thiết bị dùng để đo độ đục của nước và hiển thị kết quả theo đơn vị FNU. Máy không đo trực tiếp pH, clo, độ dẫn điện hoặc chỉ tiêu vi sinh.
Có. Đây là phiên bản Pool Line được thiết kế cho các ứng dụng hồ bơi, spa và bồn sục, đặc biệt phù hợp với công việc kiểm tra độ trong, theo dõi hệ thống lọc và quản lý nhiều điểm lấy mẫu.
Hệ quang học của máy được thiết kế theo phương pháp điều chỉnh từ ISO 7027, sử dụng ánh sáng hồng ngoại và phép đo tỷ lệ giữa tín hiệu tán xạ với tín hiệu truyền qua.
Nguồn sáng hồng ngoại của phương pháp ISO nằm ngoài vùng ánh sáng nhìn thấy nên giúp giảm ảnh hưởng của màu mẫu. Máy dùng đèn tungsten thường được thiết kế theo phương pháp EPA và có đặc tính quang học khác.
Fast Tracker™ cho phép nhận dạng vị trí lấy mẫu bằng thẻ iButton®. Khi ghi dữ liệu, người dùng có thể liên kết kết quả với mã điểm kiểm tra để quản lý nhiều hồ bơi hoặc nhiều khu vực trong cùng một hệ thống.
Có. Thiết bị có bộ nhớ trong, đồng thời hỗ trợ kết nối USB và RS232 để chuyển dữ liệu sang máy tính bằng phần mềm và cáp giao tiếp tương thích.
Nên hiệu chuẩn định kỳ, sau thời gian dài không sử dụng, khi điều kiện môi trường thay đổi đáng kể hoặc trước các đợt đo yêu cầu khả năng truy xuất cao. Dung dịch chuẩn phải sạch, còn hạn sử dụng và được bảo quản đúng hướng dẫn.
Vết bẩn, dấu vân tay, giọt nước, bọt khí hoặc vết xước có thể làm tán xạ ánh sáng ngoài ý muốn và tạo sai số. Đặt cuvet theo cùng một vị trí đánh dấu giúp tăng độ lặp lại, nhất là khi đo mẫu có độ đục thấp.
Không. Độ đục thấp cho thấy nước có độ trong tốt nhưng không khẳng định đầy đủ tình trạng khử trùng hoặc an toàn vi sinh. Cần kiểm tra thêm clo, pH và các chỉ tiêu chất lượng nước theo quy trình vận hành hồ bơi.
| Dải đo độ đục | 0,00–9,99 FNU; 10,0–99,9 FNU; 100–1000 FNU |
| Độ phân giải | 0,01 FNU; 0,1 FNU; 1 FNU tùy dải đo |
| Độ chính xác | ±2% giá trị đọc cộng 0,1 FNU |
| Độ lặp lại | ±1% giá trị đọc hoặc 0,01 FNU, lấy giá trị lớn hơn |
| Lựa chọn dải đo | Tự động |
| Ánh sáng lạc | < 0,1 FNU |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại 860 nm |
| Bộ thu quang | Tế bào quang silicon |
| Phương pháp đo | Theo ISO 7027, phương pháp tỷ lệ với bộ thu tán xạ 90° và truyền qua 180° |
| Cuvet đo mẫu | Cuvet tròn, đường kính 25 mm |
| Hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn 2, 3 hoặc 4 điểm |
| Bộ nhớ dữ liệu | 200 kết quả đo |
| Giao tiếp dữ liệu | RS232 và USB 1.1 |
| Nguồn cấp | Adapter AC hoặc 4 pin kiềm AA 1,5 V |
| Kích thước | 224×87×77 mm |
| Trọng lượng | 512 g |