| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI93703-11 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI93703-11 | Máy Đo Độ Đục theo Tiêu Chuẩn ISO Ghi Dữ Liệu và Kết Nối Máy Tính Hanna là thiết bị quang học cầm tay dùng để xác định độ đục của nước, nước thải và nhiều loại mẫu lỏng trong phòng thí nghiệm hoặc tại hiện trường. Máy được thiết kế theo phương pháp đo độ đục của ISO 7027, sử dụng nguồn sáng hồng ngoại và thu ánh sáng tán xạ tại góc 90°, nhờ đó hạn chế ảnh hưởng của màu mẫu so với các hệ thống sử dụng ánh sáng nhìn thấy.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được hình thành tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển máy đo, điện cực, dung dịch chuẩn và thiết bị kiểm soát chất lượng nước. Sản phẩm HI93703-11 có xuất xứ Romania, phù hợp với nhu cầu kiểm tra độ đục tại nhà máy xử lý nước, phòng kiểm nghiệm, cơ sở sản xuất, khu công nghiệp và đơn vị quan trắc môi trường.
So với phiên bản đo độ đục cơ bản, HI93703-11 được bổ sung chức năng ghi dữ liệu, đồng hồ thời gian thực và khả năng truyền kết quả sang máy tính. Đây là lựa chọn phù hợp khi người dùng cần lưu vết phép đo, đối chiếu lịch sử kiểm tra hoặc tổng hợp dữ liệu phục vụ báo cáo chất lượng.
Máy sử dụng LED hồng ngoại chiếu xuyên qua mẫu và tế bào quang silicon đặt vuông góc với chùm sáng tới để phát hiện ánh sáng tán xạ. Cấu hình quang học này đáp ứng nguyên lý đo nephelometric theo ISO, đồng thời giúp giảm sai số do các chất hòa tan tạo màu trong mẫu.
HI93703-11 tự động lựa chọn thang đo phù hợp, giúp người vận hành kiểm tra từ nước có độ trong cao đến nước thải hoặc mẫu công nghiệp chứa nhiều hạt lơ lửng. Kết quả được hiển thị trực tiếp bằng đơn vị FTU; theo tài liệu của nhà sản xuất, FTU tương đương NTU trong phạm vi sử dụng của thiết bị.
Đồng hồ thời gian thực cho phép mỗi kết quả được liên kết với thông tin ngày giờ. Chức năng này hỗ trợ quản lý dữ liệu theo ca vận hành, vị trí lấy mẫu, lô sản xuất hoặc thời điểm kiểm tra, giảm phụ thuộc vào việc ghi chép thủ công.
Máy có giao tiếp RS232 thông qua đầu nối trên thân thiết bị. Khi sử dụng cáp và phần mềm tương thích của Hanna, dữ liệu đã lưu có thể được truyền sang máy tính để theo dõi, lưu trữ hoặc lập báo cáo.
Người dùng có thể hiệu chuẩn máy bằng các mức chuẩn độ đục thích hợp. HI93703-11 còn lưu thông tin lần hiệu chuẩn gần nhất, hỗ trợ kiểm tra tình trạng thiết bị trước khi thực hiện các phép đo quan trọng.
Thân máy gọn, sử dụng pin và có màn hình LCD dễ quan sát. Hệ thống khóa định vị cuvet giúp cuvet được đặt ổn định trong buồng đo, góp phần nâng cao độ lặp lại giữa các lần kiểm tra.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Model | HI93703-11 |
| Đối tượng đo | Độ đục của nước và nước thải |
| Phương pháp đo | Đo ánh sáng tán xạ tại góc 90°, phù hợp phương pháp ISO 7027 |
| Thang đo | 0,00 đến 50,00 FTU; 50 đến 1000 FTU |
| Độ phân giải | 0,01 FTU; 1 FTU tùy thang đo |
| Độ chính xác tại 25°C | ±0,5 FTU hoặc ±5% giá trị đọc, lấy giá trị lớn hơn |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại |
| Bộ thu ánh sáng | Tế bào quang silicon |
| Hiệu chuẩn | Hai hoặc ba điểm với các mức chuẩn 0, 10 và 500 FTU |
| Bộ nhớ | Tối đa 199 kết quả đo |
| Giao tiếp máy tính | RS232 qua đầu nối 5 chân; sử dụng phần mềm HI92000 và cáp HI920011 tương thích |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm AA 1,5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 60 giờ sử dụng liên tục hoặc 900 phép đo |
| Tự động tắt | Sau khoảng 5 phút không sử dụng; chức năng này được vô hiệu khi kết nối cổng nối tiếp với máy tính |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 220 × 82 × 66 mm |
| Khối lượng | 510 g |
HI93703-11 là thiết bị đo dùng pin, không phải thiết bị đóng cắt và không điều khiển tải điện. Việc kết nối bên ngoài chủ yếu gồm khay pin cấp nguồn cho mạch điện tử và cổng truyền thông nối với máy tính. Người dùng không được đưa điện áp lưới trực tiếp vào cổng giao tiếp hoặc bất kỳ vị trí nào trên máy.
.webp)
Độ đục hình thành khi các hạt không hòa tan như bùn, đất sét, chất hữu cơ, vi sinh vật hoặc cặn mịn làm tán xạ chùm sáng truyền qua mẫu. Mật độ, kích thước, hình dạng và chiết suất của các hạt đều có thể ảnh hưởng đến cường độ ánh sáng tán xạ.
Trong HI93703-11, chùm sáng hồng ngoại từ LED được chiếu qua cuvet chứa mẫu. Các hạt lơ lửng làm ánh sáng lệch khỏi phương truyền ban đầu. Tế bào quang silicon đặt ở góc 90° thu phần ánh sáng tán xạ và biến đổi nó thành tín hiệu điện.
Tín hiệu sau đó được điều hòa, chuyển đổi sang dữ liệu số và đưa vào bộ vi xử lý. Bộ vi xử lý đối chiếu tín hiệu với đường hiệu chuẩn đã lưu, tự động chọn thang đo phù hợp và hiển thị kết quả độ đục trên màn hình LCD. Người vận hành có thể lưu kết quả cùng ngày giờ hoặc truyền dữ liệu sang máy tính.
.webp)
Dấu vân tay, dầu, bụi, vết xước hoặc giọt nước bám trên mặt ngoài cuvet có thể làm tán xạ ánh sáng ngoài ý muốn. Bọt khí trong mẫu, cặn thô lắng nhanh, vật nổi và rung động trong quá trình đo cũng có thể khiến kết quả không đại diện đúng cho mẫu thực tế.
Để đạt độ lặp lại tốt, nên sử dụng cùng một cuvet hoặc các cuvet có đặc tính quang học tương đồng, đặt cuvet theo cùng một hướng và thực hiện phép đo ngay sau khi chuẩn bị mẫu. Với mẫu có độ đục cao hoặc không đồng nhất, cần áp dụng quy trình pha loãng và xử lý mẫu phù hợp với phương pháp thử đang sử dụng.
Khi lựa chọn máy đo độ đục Hanna HI93703-11 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng mã sản phẩm, nguồn gốc, tình trạng phụ kiện, tài liệu hướng dẫn và khả năng cung cấp dung dịch chuẩn, cuvet hoặc cáp kết nối tương thích.
thietbicodien cung cấp thiết bị đo Hanna phục vụ kiểm tra chất lượng nước, phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp. Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn đúng model, kiểm tra cấu hình giao hàng, tư vấn phụ kiện hiệu chuẩn và hướng dẫn sử dụng phù hợp với nhu cầu thực tế.
Để nhận tư vấn, báo giá và đặt mua HI93703-11 chính hãng, hãy liên hệ trực tiếp tại thietbicodien.
Máy dùng để đo độ đục của nước và mẫu lỏng bằng phương pháp quang học thu ánh sáng tán xạ. Thiết bị không đo trực tiếp pH, độ dẫn điện, TDS, clo hoặc oxy hòa tan.
Có. Máy được thiết kế để kiểm tra cả nước có độ đục thấp và mẫu nước thải có nhiều hạt lơ lửng. Với mẫu quá đục hoặc không đồng nhất, người dùng cần áp dụng quy trình lấy mẫu và pha loãng phù hợp để thu được kết quả đáng tin cậy.
Có. Thiết bị hỗ trợ kết nối RS232 thông qua đầu nối trên máy, cáp giao tiếp tương thích và phần mềm quản lý dữ liệu của Hanna.
Có. Máy có chức năng lưu kết quả theo yêu cầu, đồng thời sử dụng đồng hồ thời gian thực để gắn thông tin ngày và giờ với dữ liệu đo. Dung lượng bộ nhớ cụ thể được trình bày trong bảng thông số kỹ thuật.
Trong tài liệu của HI93703-11, kết quả được hiển thị bằng FTU theo phương pháp ISO và FTU được xem là tương đương với NTU. Tuy nhiên, khi lập báo cáo, người dùng vẫn nên ghi rõ thiết bị và phương pháp đo đã sử dụng.
Nguồn sáng hồng ngoại giúp giảm ảnh hưởng của màu hòa tan trong mẫu, nhờ đó phù hợp với phương pháp đo độ đục theo ISO và nhiều ứng dụng nước tự nhiên hoặc nước thải có màu.
HI93703-11 hỗ trợ hiệu chuẩn bằng các dung dịch chuẩn độ đục phù hợp với những mức được nhà sản xuất quy định. Nên sử dụng chuẩn sạch, còn hạn và không bị nhiễm bẩn để bảo đảm đường hiệu chuẩn chính xác.
Kết quả có thể dao động do hạt lắng nhanh, bọt khí, mẫu chưa được trộn đều, cuvet bẩn hoặc bị xước, dấu vân tay trên vùng quang học và việc đặt cuvet không cùng hướng. Chuẩn hóa thao tác chuẩn bị mẫu và vệ sinh cuvet sẽ giúp cải thiện độ lặp lại.
| Thang đo độ đục | 0,00–50,00 FTU và 50–1000 FTU; tự động chọn thang |
| Độ phân giải | 0,01 FTU và 1 FTU tùy thang đo |
| Độ chính xác tại 25°C | ±0,5 FTU hoặc ±5% giá trị đọc, lấy giá trị lớn hơn |
| Tiêu chuẩn và phương pháp đo | ISO 7027; đo ánh sáng tán xạ ở góc 90° |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại |
| Bộ thu ánh sáng | Tế bào quang silicon |
| Hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn 2 hoặc 3 điểm tại 0, 10 và 500 FTU |
| Bộ nhớ dữ liệu | 199 kết quả đo, lưu theo yêu cầu |
| Kết nối máy tính | Cổng nối tiếp qua đầu nối 5 chân, dùng cáp HI920011 và phần mềm HI92000 |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm AA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 60 giờ sử dụng liên tục hoặc 900 phép đo |
| Tự động tắt | Sau 5 phút không sử dụng |
| Điều kiện hoạt động | 0–50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 220×82×66 mm |
| Trọng lượng | 510 g |