| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI847492-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI847492-02 | Máy Đo Độ Đục Trong Bia Hanna HI847492-02 là thiết bị cầm tay chuyên dụng để định lượng độ đục, độ trong và hiện tượng haze trong bia. Máy sử dụng phương pháp đo quang nephelometric tỷ lệ, giúp cơ sở sản xuất bia đánh giá chất lượng bằng kết quả số thay vì chỉ quan sát bằng mắt.
Thiết bị phù hợp cho phòng kiểm soát chất lượng, nhà máy bia, xưởng bia thủ công, phòng nghiên cứu đồ uống và các dây chuyền cần theo dõi độ trong của bia sau lọc, trước khi chuyển vào bồn bia thành phẩm hoặc trước công đoạn đóng gói.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích khởi nguồn tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển máy đo, điện cực, dung dịch hiệu chuẩn và thiết bị kiểm soát chất lượng cho phòng thí nghiệm, môi trường, thực phẩm và sản xuất công nghiệp.
Hanna kiểm soát nhiều công đoạn từ thiết kế phần cứng, phát triển phần mềm, sản xuất đến kiểm tra chất lượng. Các sản phẩm của hãng được sản xuất tại nhiều cơ sở trên thế giới, trong đó có Romania. Phiên bản HI847492-02 có xuất xứ Romania và được cung cấp cho hệ thống điện sử dụng nguồn 230 V thông qua bộ đổi nguồn đi kèm.
Khác với máy đo độ đục nước thông thường, HI847492-02 được thiết kế riêng cho phân tích độ đục trong bia. Thiết bị đáp ứng phương pháp ASBC, đồng thời hỗ trợ nhiều đơn vị biểu thị độ đục thường gặp trong ngành sản xuất bia.
Máy được thiết kế phù hợp với phương pháp của American Society of Brewing Chemists. Kết quả định lượng giúp người vận hành theo dõi độ trong của từng mẻ bia, so sánh giữa các lô sản xuất và thiết lập giới hạn kiểm soát chất lượng nội bộ.
Phương pháp nephelometric tỷ lệ sử dụng tín hiệu ánh sáng tán xạ và ánh sáng truyền qua. Bộ vi xử lý phân tích đồng thời hai tín hiệu để bù ảnh hưởng do màu mẫu, biến động cường độ nguồn sáng và ánh sáng ký sinh, đặc biệt hữu ích khi đo các loại bia có màu sắc khác nhau.
Chế độ đo liên tục hỗ trợ quan sát xu hướng lắng của vật chất lơ lửng. Chế độ AVG tổng hợp nhiều lần đọc để tạo giá trị trung bình ổn định hơn, phù hợp với mẫu bia chứa các hạt có kích thước không đồng đều.
Máy tích hợp bộ nhớ, đồng hồ thời gian thực và chức năng GLP nhằm lưu thông tin phép đo và dữ liệu hiệu chuẩn. Fast Tracker T.I.S. sử dụng thẻ iButton để gắn mã nhận dạng cho từng bồn, dây chuyền hoặc vị trí lấy mẫu, giúp giảm nhầm lẫn khi kiểm tra tại nhiều điểm trong nhà máy.
Dữ liệu đã lưu có thể truyền sang máy tính thông qua cổng USB và phần mềm tương thích của Hanna. Người dùng có thể sắp xếp kết quả theo vị trí lấy mẫu, ngày giờ hoặc khoảng giá trị để phục vụ báo cáo, phân tích xu hướng và kiểm tra chất lượng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đối tượng đo | Độ đục và haze trong bia |
| Tiêu chuẩn phương pháp | ASBC |
| Đơn vị hiển thị | FTU, EBC, ASBC và HELM |
| Khoảng đo FTU | 0,00 đến 9,99; 10,0 đến 99,9; 100 đến 1000 FTU |
| Khoảng đo EBC | 0,00 đến 9,99; 10,0 đến 99,9; 100 đến 250 EBC |
| Khoảng đo ASBC | 0,00 đến 9,99; 10,0 đến 99,9; 100 đến 17250 ASBC |
| Khoảng đo HELM | 0,00 đến 9,99; 10,0 đến 99,9; 100 đến 10000 HELM |
| Lựa chọn thang đo | Tự động |
| Độ chính xác | ±2% giá trị đọc cộng 0,05 FTU |
| Nguồn sáng | LED 580 nm |
| Đầu thu quang | Tế bào quang silicon |
| Phương pháp đo | Nephelometric tỷ lệ |
| Hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn 2, 3 hoặc 4 điểm |
| Cuvet mẫu | Cuvet tròn bằng thủy tinh quang học, đường kính 25 mm |
| Bộ nhớ | 200 kết quả đo |
| Giao tiếp dữ liệu | USB 1.1 |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm AA 1,5 V hoặc bộ đổi nguồn AC |
| Tự động tắt | Sau 15 phút không sử dụng |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 224 x 87 x 77 mm |
| Khối lượng | 512 g |
| Phiên bản nguồn | HI847492-02 sử dụng bộ đổi nguồn dành cho điện áp lưới 230 V |
HI847492-02 là thiết bị đo độc lập, không đấu nối trực tiếp vào tải sản xuất hoặc mạch điều khiển của dây chuyền. Máy có thể hoạt động bằng bộ pin bên trong hoặc nhận nguồn điện một chiều từ bộ đổi nguồn AC đi kèm. Cổng USB chỉ dùng để truyền dữ liệu giữa máy đo và máy tính.
Khi sử dụng bộ đổi nguồn tại nhà máy, nguồn điện lưới nên đi qua ổ cắm có tiếp địa và thiết bị bảo vệ phù hợp. Không đưa điện áp 230 V trực tiếp vào cổng nguồn một chiều của máy. Máy tính kết nối USB cần sử dụng nguồn cấp và thiết bị bảo vệ riêng theo hệ thống điện tại vị trí lắp đặt.
.webp)
Mẫu bia đã được chuẩn bị đúng quy trình được rót vào cuvet thủy tinh quang học và đặt vào buồng đo. Nguồn LED chiếu chùm sáng xuyên qua mẫu. Protein, polyphenol, nấm men, cặn lọc và các hạt keo lơ lửng trong bia làm chùm sáng bị tán xạ theo nhiều hướng.
Một đầu thu quang đặt vuông góc với chùm tia tới ghi nhận ánh sáng tán xạ, trong khi đầu thu thứ hai nằm trên trục truyền sáng ghi nhận phần ánh sáng đi xuyên qua mẫu. Tín hiệu quang được chuyển thành tín hiệu điện, khuếch đại, lọc nhiễu và đưa đến bộ chuyển đổi số.
Bộ vi xử lý áp dụng thuật toán tỷ lệ giữa hai kênh quang để tính độ đục, đồng thời hạn chế ảnh hưởng của màu bia và biến động nguồn sáng. Kết quả sau đó được chuyển đổi sang đơn vị người dùng lựa chọn và hiển thị trên màn hình LCD.
.webp)
Mẫu cần được chuẩn bị theo phương pháp kiểm nghiệm áp dụng, bao gồm kiểm soát nhiệt độ và loại bỏ khí hòa tan khi cần thiết. Bọt khí bám trên thành cuvet có thể tán xạ ánh sáng và làm kết quả cao hơn thực tế.
Cuvet phải sạch, không trầy xước, không có dấu vân tay và được đặt đúng vị trí trong buồng đo. Khi đo mẫu có độ đục thấp, cần đặc biệt chú ý đến độ sạch của cuvet, dầu silicone quang học và thao tác hiệu chuẩn.
Khi lựa chọn máy đo độ đục bia Hanna HI847492-02 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model, phiên bản nguồn, phụ kiện đi kèm, chứng từ chất lượng và chính sách bảo hành. Việc sử dụng đúng dung dịch chuẩn, cuvet và phụ kiện tương thích giúp duy trì độ ổn định của hệ quang học trong quá trình vận hành.
Quý khách có nhu cầu nhận báo giá, tư vấn ứng dụng hoặc đặt mua HI847492-02 chính hãng hãy liên hệ trực tiếp thietbicodien. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ lựa chọn cấu hình, kiểm tra phụ kiện và hướng dẫn sử dụng sản phẩm phù hợp với quy trình kiểm soát chất lượng bia.
HI847492-02 dùng để định lượng độ đục hoặc haze trong bia, giúp đánh giá mức độ trong và sự hiện diện của các vật chất lơ lửng trong mẫu.
Có. Thiết bị được Hanna phát triển cho phép đo haze trong bia theo phương pháp của American Society of Brewing Chemists.
Có. Máy có thể hiển thị kết quả theo FTU, EBC, ASBC hoặc HELM, thuận tiện khi doanh nghiệp sử dụng các hệ đơn vị kiểm soát chất lượng khác nhau.
Một đầu thu ghi nhận ánh sáng tán xạ và đầu thu còn lại ghi nhận ánh sáng truyền qua. Việc phân tích tỷ lệ giữa hai tín hiệu giúp giảm ảnh hưởng của màu bia và biến động cường độ nguồn sáng.
Có. Bộ nhớ trong có thể lưu tối đa 200 kết quả, kèm các thông tin phục vụ truy xuất như thời gian đo và mã nhận dạng điểm lấy mẫu khi sử dụng Fast Tracker T.I.S.
Fast Tracker T.I.S. cho phép gắn thẻ iButton tại từng bồn hoặc điểm lấy mẫu. Khi ghi dữ liệu, người vận hành chạm máy vào thẻ để kết quả được liên kết với đúng vị trí kiểm tra.
Có. Máy sử dụng cổng USB để truyền dữ liệu đã lưu sang máy tính phục vụ quản lý, phân tích và lập báo cáo.
Mẫu cần được chuẩn bị theo phương pháp kiểm nghiệm áp dụng, thường phải kiểm soát nhiệt độ, khử khí và loại bỏ bọt khí. Cuvet phải sạch, không trầy xước và không có dấu vân tay.
| Phạm vi đo độ đục | 0,00–9,99 FTU; 10,0–99,9 FTU; 100–1000 FTU |
| Độ phân giải | 0,01 FTU; 0,1 FTU; 1 FTU tùy thang đo |
| Độ chính xác | ±2% giá trị đọc cộng 0,05 FTU |
| Độ lặp lại | ±1% giá trị đọc hoặc 0,02 FTU, lấy giá trị lớn hơn |
| Ánh sáng lạc | Nhỏ hơn 0,1 FTU |
| Lựa chọn thang đo | Tự động |
| Phương pháp đo | Nephelometric tỷ lệ, phù hợp phương pháp ASBC |
| Nguồn sáng | Đèn LED bước sóng 580 nm |
| Bộ thu quang | Tế bào quang silicon |
| Hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn 2, 3 hoặc 4 điểm |
| Bộ nhớ dữ liệu | Tối đa 200 kết quả đo |
| Giao tiếp dữ liệu | USB 1.1 |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm AA 1,5 V hoặc bộ đổi nguồn AC |
| Kích thước | 224×87×77 mm |
| Trọng lượng | 512 g |