| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI93703C |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI93703C là bộ máy đo độ đục tiêu chuẩn ISO dạng cầm tay của Hanna Instruments, được thiết kế để xác định độ đục của nước tại hiện trường hoặc trong phòng thí nghiệm. Thiết bị sử dụng nguồn sáng LED hồng ngoại và đầu thu ánh sáng tán xạ bố trí ở góc 90°, đáp ứng phương pháp đo độ đục theo ISO 7027.
Với dải đo rộng, khả năng hiệu chuẩn nhiều điểm và bộ dung dịch chuẩn đi kèm, máy đo độ đục Hanna HI93703C phù hợp cho kiểm tra nước sạch, nước cấp, nước tự nhiên, nước thải và các mẫu nước cần theo dõi hàm lượng chất rắn lơ lửng bằng phương pháp quang học.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên phát triển thiết bị đo và phân tích chất lượng nước, dung dịch và môi trường. Danh mục của hãng bao gồm máy đo pH, EC, TDS, oxy hòa tan, độ đục, quang kế, điện cực, dung dịch hiệu chuẩn và nhiều thiết bị phân tích dùng trong phòng thí nghiệm cũng như tại hiện trường.
Hanna HI93703C có xuất xứ Romania và được cung cấp dưới dạng bộ thiết bị hoàn chỉnh. Chữ “C” trong cấu hình sản phẩm thể hiện phiên bản bộ kit có máy đo, cuvet, dung dịch chuẩn và vali bảo vệ, giúp người dùng triển khai phép đo mà không phải chuẩn bị riêng từng phụ kiện cơ bản.
Thiết bị hướng đến nhu cầu đo nhanh nhưng vẫn yêu cầu khả năng kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ. Thiết kế cầm tay cho phép kỹ thuật viên mang máy đến điểm lấy mẫu, hạn chế việc vận chuyển mẫu trong thời gian dài có thể làm thay đổi trạng thái lắng hoặc phân bố hạt lơ lửng.
HI93703C sử dụng LED hồng ngoại làm nguồn sáng, nhờ đó giảm ảnh hưởng của màu sắc trong mẫu so với phương pháp sử dụng ánh sáng nhìn thấy. Hệ quang học đo ánh sáng tán xạ ở góc 90° phù hợp với nguyên tắc đo nephelometric được áp dụng trong tiêu chuẩn ISO 7027.
Thiết bị có thể thực hiện phép đo từ mẫu nước có độ đục thấp đến mẫu có lượng hạt lơ lửng cao hơn. Máy tự lựa chọn độ phân giải phù hợp theo vùng đo, giúp người vận hành đọc chi tiết ở thang thấp nhưng vẫn duy trì khả năng kiểm tra đến 1000 FTU.
Chức năng hiệu chuẩn độ đục cho phép bù lại sự thay đổi của nguồn sáng và hệ quang học theo thời gian. Người dùng có thể hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn được cung cấp hoặc bằng chuẩn phù hợp do người dùng chuẩn bị. Các điểm chuẩn được thiết kế cho thiết bị gồm 0 FTU, 10 FTU và 500 FTU.
Bộ chuẩn dành cho HI93703 sử dụng các hạt polymer có kích thước và mật độ đồng đều. Đây là loại chuẩn không độc, có thể tái sử dụng khi được bảo quản và thao tác đúng hướng dẫn, thuận tiện hơn so với việc phải pha mới dung dịch formazin trước mỗi lần hiệu chuẩn.
Đầu thu silicon đặt ở góc 90° ghi nhận ánh sáng bị các hạt trong mẫu làm tán xạ. Cấu trúc quang học của máy được thiết kế để hạn chế ánh sáng lạc, yếu tố đặc biệt quan trọng khi đo các mẫu có độ đục thấp.
Cuvet bằng thủy tinh quang học có hình dạng tròn giúp duy trì đường truyền ánh sáng ổn định. Cơ cấu giữ cuvet cố định hỗ trợ đặt mẫu lặp lại tại vị trí đo, góp phần nâng cao độ lặp lại giữa các lần kiểm tra.
Người vận hành có thể xem lại ngày hiệu chuẩn gần nhất bằng phím DATE. Tính năng này hỗ trợ quản lý lịch kiểm tra thiết bị, đặc biệt hữu ích tại nhà máy, phòng kiểm nghiệm hoặc đơn vị quan trắc có quy trình kiểm soát chất lượng định kỳ.
Máy hiển thị cảnh báo khi mức pin xuống thấp. Khi năng lượng không còn đủ để bảo đảm phép đo tin cậy, thiết bị sẽ thông báo và tự tắt. Chức năng tự động tắt sau thời gian không sử dụng cũng giúp giảm tiêu hao pin trong quá trình làm việc tại hiện trường.
Bàn phím có khả năng hạn chế tác động của nước bắn trong quá trình thao tác mẫu. Bộ HI93703C kèm dung dịch chuẩn được đóng trong vali cứng, giúp bảo vệ máy, cuvet và các phụ kiện khi lưu kho hoặc di chuyển giữa các vị trí đo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thông số đo | Độ đục |
| Phương pháp đo | Đo ánh sáng tán xạ ở góc 90°, phù hợp ISO 7027 |
| Thang đo | 0.00 đến 50.00 FTU; 50 đến 1000 FTU |
| Độ phân giải | 0.01 FTU trong thang 0.00 đến 50.00 FTU; 1 FTU trong thang 50 đến 1000 FTU |
| Độ chính xác | ±0.5 FTU hoặc ±5% giá trị đọc, lấy giá trị lớn hơn |
| Hiệu chuẩn | Hai hoặc ba điểm; các điểm chuẩn 0 FTU, 10 FTU và 500 FTU |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại |
| Đầu thu quang | Tế bào quang điện silicon |
| Cuvet mẫu | Cuvet tròn bằng thủy tinh quang học, đường kính 25 mm |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm AA 1.5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 60 giờ sử dụng hoặc khoảng 900 phép đo |
| Tự động tắt | Sau 5 phút không sử dụng |
| Môi trường làm việc | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 220 x 82 x 66 mm |
| Khối lượng | 510 g |
HI93703C là thiết bị cầm tay hoạt động bằng pin, không sử dụng đầu đo rời, không có cổng đấu tải và không cần đấu nối trực tiếp với nguồn điện lưới. Bốn pin AA 1.5 V được lắp đúng cực dương và cực âm trong khoang pin để cấp nguồn cho mạch xử lý, nguồn sáng LED hồng ngoại, đầu thu quang và màn hình.
Người dùng chỉ cần lắp pin, chuẩn bị mẫu trong cuvet, lau sạch bề mặt cuvet rồi đặt vào buồng đo. Không được đấu thiết bị với nguồn 230 VAC hoặc bất kỳ nguồn điện ngoài nào không được nhà sản xuất chỉ định.
.webp)
Nguyên lý hoạt động của HI93703C dựa trên mối quan hệ giữa lượng hạt lơ lửng trong mẫu và cường độ ánh sáng bị tán xạ. Khi LED hồng ngoại phát tia sáng đi qua cuvet, các hạt trong nước làm tia sáng lệch khỏi hướng truyền ban đầu.
Tế bào quang điện silicon được bố trí vuông góc với chùm tia tới để nhận phần ánh sáng tán xạ ở góc 90°. Mẫu chứa nhiều hạt lơ lửng thường tạo ra tín hiệu tán xạ lớn hơn. Tín hiệu quang được chuyển thành tín hiệu điện, điều hòa, số hóa và xử lý bằng đường chuẩn hiệu chuẩn trước khi hiển thị kết quả theo đơn vị FTU.
Về giá trị biểu thị, FTU là đơn vị độ đục dựa trên chuẩn formazin và được sử dụng trên thiết bị thiết kế theo phương pháp ISO. Trong thực hành đo nephelometric, giá trị FTU có thể được xem là tương đương về mặt số học với NTU trong phạm vi phương pháp áp dụng, nhưng báo cáo kết quả nên giữ đúng đơn vị mà thiết bị hiển thị.
.webp)
Bề mặt cuvet phải sạch, không trầy xước và không có giọt nước bên ngoài. Dấu vân tay, bụi, vết xước hoặc bọt khí đều có thể tán xạ ánh sáng và làm tăng kết quả đo không đúng với trạng thái thực của mẫu.
Mẫu nên được đo sớm sau khi lấy. Việc để mẫu đứng quá lâu có thể làm các hạt lắng xuống, trong khi lắc quá mạnh có thể tạo bọt khí. Khi cần trộn mẫu, nên đảo nhẹ để phân bố lại các hạt nhưng không làm thay đổi đặc tính của mẫu.
Dung dịch chuẩn cần được bảo quản trong vật chứa kín sáng, tránh nhiễm bẩn và sử dụng theo thời hạn trên chứng nhận hoặc nhãn sản phẩm. Không đổ phần dung dịch đã tiếp xúc với cuvet trở lại chai chuẩn ban đầu.
Cấu hình bộ kit được thiết kế để phục vụ cả đo mẫu và hiệu chuẩn định kỳ. Thành phần cung cấp có thể được xác nhận theo báo giá tại thời điểm mua.
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Máy đo | Máy đo độ đục cầm tay HI93703 |
| Cuvet mẫu | Cuvet thủy tinh quang học kèm nắp |
| Dung dịch chuẩn | Dung dịch chuẩn độ đục dùng cho hiệu chuẩn và kiểm tra hoạt động |
| Nguồn cấp | 4 pin AA 1.5 V |
| Phụ kiện vệ sinh | Khăn lau cuvet |
| Bảo quản và vận chuyển | Vali cứng bảo vệ thiết bị và phụ kiện |
| Tài liệu | Hướng dẫn sử dụng và tài liệu đi kèm theo cấu hình cung cấp |
Khi lựa chọn máy đo độ đục Hanna HI93703C chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model, cấu hình dung dịch chuẩn, số lượng cuvet, tình trạng phụ kiện và tài liệu đi kèm. Việc sử dụng đúng chuẩn hiệu chuẩn và phụ kiện tương thích có ý nghĩa quan trọng đối với độ tin cậy của kết quả đo.
Để được tư vấn cấu hình, nhận báo giá và đặt mua HI93703C xuất xứ Romania, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ xác nhận bộ phụ kiện, dung dịch chuẩn, chính sách bảo hành và phương án giao hàng phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Hanna HI93703C được dùng để đo độ đục của nước sạch, nước cấp, nước mặt, nước thải, nước công nghiệp và các mẫu nước phù hợp với dải đo của thiết bị. Mẫu có cặn quá lớn hoặc không đồng nhất cần được xử lý và đo theo quy trình chuyên môn phù hợp.
Có. Thiết bị sử dụng nguồn sáng LED hồng ngoại và đầu thu ánh sáng tán xạ ở góc 90°, đáp ứng yêu cầu của phương pháp đo độ đục theo ISO 7027.
HI93703 là mã của máy đo. HI93703C là cấu hình bộ kit, trong đó máy được cung cấp cùng dung dịch chuẩn và các phụ kiện phục vụ đo, hiệu chuẩn, bảo quản và vận chuyển.
HI93703C hiển thị kết quả theo đơn vị FTU vì thiết bị được thiết kế theo phương pháp ISO. FTU và NTU đều là đơn vị dùng trong phép đo độ đục nephelometric và thường có giá trị số tương đương, nhưng người dùng nên ghi báo cáo theo đúng đơn vị hiển thị của máy.
HI93703 hỗ trợ hiệu chuẩn hai hoặc ba điểm. Các điểm chuẩn được thiết kế cho máy gồm 0 FTU, 10 FTU và 500 FTU. Số điểm sử dụng phụ thuộc vào dải đo và quy trình kiểm soát chất lượng của đơn vị vận hành.
Dung dịch chuẩn AMCO-AEPA-1 có độ ổn định cao và có thể tái sử dụng khi chưa bị nhiễm bẩn, còn hạn sử dụng và được bảo quản đúng hướng dẫn. Không nên đổ dung dịch đã sử dụng trở lại chai chuẩn ban đầu.
Dấu vân tay, bụi, giọt nước và vết bẩn trên cuvet có thể làm tán xạ hoặc hấp thụ ánh sáng, dẫn đến kết quả cao hoặc thiếu ổn định. Cuvet cần được lau bằng khăn mềm không xơ trước khi đặt vào buồng đo.
Không. Thiết bị sử dụng 4 pin AA 1.5 V và không cần kết nối với nguồn 230 VAC. Người dùng phải lắp pin đúng cực và không tự ý cấp nguồn ngoài cho máy.
Có. Bọt khí cũng làm tán xạ ánh sáng và có thể bị hệ quang học nhận biết như các hạt lơ lửng. Vì vậy, mẫu cần được rót nhẹ và kiểm tra để loại bỏ bọt khí trước khi đo.
Nên hiệu chuẩn theo quy trình nội bộ, trước các đợt đo quan trọng, sau thời gian dài không sử dụng, khi thay đổi đáng kể điều kiện làm việc hoặc khi kết quả kiểm tra bằng dung dịch chuẩn nằm ngoài giới hạn chấp nhận.
| Phương pháp đo | Đo ánh sáng tán xạ ở góc 90°, phù hợp tiêu chuẩn ISO 7027 |
| Thang đo độ đục | 0,00–50,00 FTU và 50–1000 FTU |
| Độ phân giải | 0,01 FTU trong thang 0,00–50,00 FTU; 1 FTU trong thang 50–1000 FTU |
| Độ chính xác | ±0,5 FTU hoặc ±5% giá trị đo, lấy giá trị lớn hơn |
| Hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn 3 điểm tại 0 FTU, 10 FTU và 500 FTU |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại |
| Đầu thu quang | Tế bào quang điện silicon |
| Cuvet đo mẫu | Cuvet tròn bằng thủy tinh quang học, đường kính 25 mm |
| Điều kiện làm việc | 0–50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm AA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 60 giờ sử dụng hoặc khoảng 900 phép đo |
| Tự động tắt nguồn | Sau 5 phút không sử dụng |
| Kích thước | 220×82×66 mm |
| Trọng lượng | 510 g |