| Hãng sản xuất: | Eaton Moeller |
| Model: | DILER-22(240V50HZ) |
| Xuất xứ: | Đức |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 1,898,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 2,087,800 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Khởi động từ mini Eaton Moeller 010138 - DILER-22(240V50HZ) là dòng contactor relay Eaton Moeller dùng cho mạch điều khiển, mạch tín hiệu và liên động trong tủ điện công nghiệp. Sản phẩm thuộc nhóm DILER mini-contactors của Eaton Moeller, thương hiệu thiết bị điện công nghiệp có độ nhận diện cao trong các hệ thống điều khiển máy móc, tự động hóa và phân phối điện hạ thế.
Với thiết kế nhỏ gọn, cấu hình tiếp điểm điều khiển linh hoạt và khả năng lắp đặt thuận tiện trong tủ điện, model DILER-22(240V50HZ) phù hợp cho các ứng dụng cần đóng cắt tín hiệu ổn định, truyền trạng thái về PLC, đèn báo, rơ le trung gian hoặc điều khiển gián tiếp contactor chính.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khởi động từ mini Eaton Moeller 010138 - DILER-22(240V50HZ) |
| Mã hàng / Catalog No. | 010138 |
| Model | DILER-22(240V50HZ) |
| Thương hiệu | Eaton Moeller |
| Xuất xứ | Đức |
| Dòng sản phẩm | DILER Mini-contactors / Eaton Moeller series DILER Control relay |
| Loại thiết bị | Contactor relay |
| Điện áp cuộn hút | 240 V AC, 50 Hz |
| Cấu hình tiếp điểm | 2NO + 2NC |
| Dòng định mức AC-15 | 6 A tại 220–240 V AC |
| Dòng nhiệt quy ước | 10 A |
| Kiểu đấu nối | Cọc vít |
| Lắp đặt | Thanh DIN hoặc bắt vít |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Ký hiệu chân tham khảo | A1-A2 cho cuộn hút; NO 13-14 và 43-44; NC 21-22 và 31-32 |
| Kích thước tham khảo | 52 mm x 45 mm x 58 mm |
| Khối lượng tham khảo | 0,17 kg |
| Tiêu chuẩn / chứng nhận | IEC/EN 60947, EN 60947-5-1, IEC/EN 60947-4-1, UL 508, CSA-C22.2 No. 14-05, CE |
Contactor relay DILER-22(240V50HZ) có nhiệm vụ đóng cắt các mạch điều khiển hoặc mạch tín hiệu phụ, không phải là contactor động lực chính cho tải công suất lớn. Thiết bị thường được dùng để nhân tín hiệu, đảo trạng thái, tạo liên động điện, báo trạng thái vận hành hoặc điều khiển gián tiếp cuộn hút của contactor khác.
Khi cuộn hút của khởi động từ mini Eaton Moeller được cấp điện điều khiển, cơ cấu điện từ bên trong sẽ hút phần ứng, làm các tiếp điểm thường mở chuyển sang trạng thái đóng và các tiếp điểm thường đóng chuyển sang trạng thái mở. Khi ngắt nguồn điều khiển, lò xo hồi vị đưa cơ cấu về trạng thái ban đầu, giúp mạch điều khiển trở lại trạng thái nghỉ.
Nhờ nguyên lý này, DILER-22(240V50HZ) có thể được sử dụng trong các mạch START/STOP, mạch tự giữ, mạch liên động an toàn, mạch báo tín hiệu về PLC hoặc mạch điều khiển đèn báo trạng thái. Trong tủ điện công nghiệp, thiết bị giúp tách biệt tín hiệu điều khiển với mạch động lực, tăng tính rõ ràng và dễ bảo trì cho hệ thống.
Khi cần mua khởi động từ mini Eaton Moeller chính hãng, hãy đặt hàng tại thietbicodien để được hỗ trợ chọn đúng mã 010138, đúng model DILER-22(240V50HZ) và đúng cấu hình tiếp điểm theo nhu cầu lắp đặt thực tế.
Chúng tôi cam kết tư vấn sản phẩm đúng ứng dụng, hỗ trợ báo giá nhanh, cung cấp thông tin kỹ thuật rõ ràng và đồng hành cùng khách hàng trong quá trình lựa chọn thiết bị điện công nghiệp cho tủ điện, máy móc và hệ thống tự động hóa.
DILER-22(240V50HZ) là contactor relay mini của Eaton Moeller, dùng để đóng cắt mạch điều khiển, mạch tín hiệu, liên động và báo trạng thái trong tủ điện công nghiệp.
Khởi động từ mini Eaton Moeller 010138 thường dùng trong mạch START/STOP, mạch tự giữ, mạch liên động, truyền tín hiệu về PLC, điều khiển đèn báo, rơ le trung gian hoặc cuộn hút contactor chính.
Không nên dùng contactor relay Eaton Moeller này như contactor động lực chính cho motor hoặc tải công suất lớn. Thiết bị phù hợp hơn cho mạch điều khiển và tín hiệu; nếu cần đóng cắt tải động lực, nên chọn contactor công suất phù hợp.
Khi thay thế, cần đối chiếu đúng mã hàng 010138, đúng model DILER-22(240V50HZ), đúng điện áp cuộn hút, cấu hình tiếp điểm và sơ đồ chân đấu nối để tránh sai chức năng trong tủ điện.
Có. Khởi động từ mini 2NO+2NC rất phù hợp làm phần tử trung gian trong tủ PLC, giúp truyền tín hiệu điều khiển, báo trạng thái và tạo liên động giữa PLC với các thiết bị chấp hành.
Mua tại thietbicodien giúp khách hàng được tư vấn đúng mã, đúng cấu hình, đúng ứng dụng và hạn chế rủi ro chọn nhầm thiết bị khi thay thế hoặc lắp mới trong tủ điện công nghiệp.
| MÃ HÀNG | ĐIỆN ÁP | MÃ ĐẶT HÀNG | MÃ EATON | Tiếp điểm | DÒNG ĐIỆN | LOẠI LẮP ĐẶT | CÂN NẶNG | KÍCH THƯỚC (Sâu x Dài x Rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DILER-22(24V50HZ) | 24V50HZ | 010344 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(48V50HZ) | 48V50HZ | 010201 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(240V50HZ) | 240V50HZ | 010138 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(24V60HZ) | 24V60HZ | 010497 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(115V60HZ) | 115V60HZ | 010211 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(42V50HZ,48V60HZ) | 42V50HZ,48V60HZ | 051773 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(110V50HZ,120V60HZ) | 110V50HZ,120V60HZ | 051774 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(190V50HZ,220V60HZ) | 190V50HZ,220V60HZ | 051775 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(220V50HZ,240V60HZ) | 220V50HZ,240V60HZ | 051776 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(230V50HZ,240V60HZ) | 230V50HZ,240V60HZ | 051777 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(380V50HZ,440V60HZ) | 380V50HZ,440V60HZ | 051778 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(400V50HZ,440V60HZ) | 400V50HZ,440V60HZ | 051779 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(415V50HZ,480V60HZ) | 415V50HZ,480V60HZ | 051780 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(550V50HZ,600V60HZ) | 550V50HZ,600V60HZ | 158173 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(24V50/60HZ) | 24V50/60HZ | 021704 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(42V50/60HZ) | 42V50/60HZ | 029433 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(110V50/60HZ) | 110V50/60HZ | 021871 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(220V50/60HZ) | 220V50/60HZ | 021889 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22(230V50/60HZ) | 230V50/60HZ | 052508 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22-G(12VDC) | 12VDC | 080728 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22-G(24VDC) | 24VDC | 010042 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22-G(48VDC) | 48VDC | 010346 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22-G(60VDC) | 60VDC | 010499 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22-G(110VDC) | 110VDC | 010043 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22-G(120VDC) | 120VDC | 158174 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| DILER-22-G(220VDC) | 220VDC | 010091 | XTRM10A22 | 2NO+2NC | 6A | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 54x58x45mm |
| Điện áp cuộn hút | 240 V AC |
| Tần số cuộn hút | 50 Hz |
| Kiểu vận hành cuộn hút | AC operation |
| Cấu hình tiếp điểm | 2NO + 2NC |
| Tiếp điểm thường mở | 2 tiếp điểm NO |
| Tiếp điểm thường đóng | 2 tiếp điểm NC |
| Dòng định mức AC-15 | 6 A tại 220–240 V AC; 3 A tại 380–415 V AC |
| Dòng nhiệt quy ước | 10 A |
| Kiểu đấu nối | Cọc vít |
| Tiết diện dây đấu nối | Dây cứng 1×0,75–2,5 mm² hoặc 2×0,75–2,5 mm²; dây mềm bấm cos 1×0,75–1,5 mm² hoặc 2×0,75–1,5 mm² |
| Tần suất thao tác tối đa | 9000 lần/giờ |
| Tuổi thọ cơ khí | 10 triệu lần thao tác |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước | 52×45×58 mm |
| Trọng lượng | 0,17 kg |