| Hãng sản xuất: | Finder |
| Model: | 80.01.0.240.N000 |
| Xuất xứ: | Italia |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 2,965,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 3,261,500 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
![]() |
Rơ le Thời gian (Timer) Finder 80.01.0.240.N000 |
Trong thế giới công nghiệp và tự động hóa ngày nay, việc tối ưu hóa quy trình làm việc và tiết kiệm thời gian là điều vô cùng quan trọng. Đặc biệt, đối với các kỹ sư điện, kỹ thuật viên và nhà thầu điện, việc tìm kiếm một thiết bị hẹn giờ đáng tin cậy là điều không thể thiếu. Rơ le Thời gian (Timer) Finder 80.01.0.240.N000 chính là giải pháp hoàn hảo cho mọi nhu cầu hẹn giờ của bạn.

Rơ le thời gian Finder 80.01.0.240.N000 là dòng timer đa chức năng cao cấp thế hệ mới, sở hữu công nghệ kết nối không dây NFC đột phá giúp cài đặt thông số ngay trên điện thoại di động. Với dải điện áp điều khiển siêu rộng 24...240V AC/DC, dòng chịu tải tiếp điểm lớn lên đến 16A, và thiết bị đạt chuẩn kích thước tủ điện chỉ 17.5mm, đây là giải pháp điều khiển đóng cắt tự động lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp và tòa nhà thông minh hiện đại.
| Mã sản phẩm | 80.01.0.240.N000 |
| Thương hiệu | Finder (Italy) |
| Điện áp cuộn dây (Ucoil) | 24...240 V AC (50/60Hz) / DC |
| Cấu trúc tiếp điểm | 1 CO (1 tiếp điểm đảo trạng thái SPDT) |
| Dòng điện định mức | 16 A / 250 V AC (Công suất cắt max 4000VA) |
| Dải thời gian cài đặt | 6 thang đo tùy chỉnh từ 0.1 giây đến 24 giờ |
| Phương thức cấu hình | Núm vặn cơ học (vít 2 cạnh/4 cạnh) HOẶC qua App kết nối NFC |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên thanh ray DIN Rail 35mm (EN 60715) |
| Cấp bảo vệ | IP 20 |
Công nghệ NFC thông minh: Cấu hình tính năng, thời gian trực tiếp bằng smartphone qua ứng dụng miễn phí Finder Toolbox (iOS/Android) cực kỳ nhanh chóng và chính xác.
Sản phẩm sở hữu mạch vi xử lý thông minh xử lý hoàn hảo 6 thuật toán định thời cơ bản của hệ thống điện tự động:
Nhờ dải chức năng phong phú và độ bền công nghiệp từ Ý, Finder 80.01.0.240.N000 được ứng dụng rộng rãi trong:
Hệ thống chiếu sáng: Hẹn giờ đèn hành lang, bảng hiệu quảng cáo, đèn đường tự động ngắt theo khung giờ.
Bước 1: Tải và cài đặt ứng dụng Finder Toolbox trên chợ ứng dụng App Store hoặc CH Play.
Bước 2: Bật tính năng NFC trên điện thoại thông minh cá nhân của bạn.
Bước 3: Trên ứng dụng, lựa chọn mã thiết bị 80.01.0.240.N000, thiết lập chế độ (AI, BE, SW,...) và dải thời gian mong muốn.
Bước 4: Đưa vùng chứa antenna NFC của điện thoại sát vào bề mặt mặt trước của Timer Finder để nạp chương trình cấu hình chỉ trong 1 giây.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá chiết khấu đại lý tốt nhất cho Rơ le thời gian Finder 80.01.0.240.N000 chính hãng!
| Mã hàng | Điện áp Coil | Tiếp điểm | Điện áp ngõ ra | Điện áp hoạt động AC | Điện áp hoạt động DC | Dải thời gian | Chức năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80.01.0.240.0000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.01.0.240.N000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.11.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay |
| 80.21.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | DI: Interval |
| 80.41.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | BE: Off-delay with control signal |
| 80.51.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 8A / 250V AC | 17...265 V | 17...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.61.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.05…2)s, (1…16)s, (8…70)s, (50…180)s | BI: Power off-delay (True off-delay) |
| 80.71.0.240.0000 | 240V AC | 1 NO (SPST-NO) | 1A / 250V AC | 19...265 V | 19...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.82.0.240.0000 | 24...240V | 2 NO | 6A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min | SD: Star-delta |
| 80.91.0.240.0000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | LI: Asymmetrical flasher (starting pulse on) LE: Asymmetrical flasher (starting pulse on) with control signal |
| Hãng sản xuất | Finder |
| Điện áp điều khiển | 24...240V AC/DC |
| Tiếp điểm | 1CO (DPDT) |
| Ngõ ra | 240V AC / 16A |
| Lắp đặt | Dùng để gắn vào thanh ray DIN |
| Xếp hạng IP | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25...60°C |
| Kết nối điện | Bắt vít |
| Kích thước | 22.5x78.8x96 mm |
| Tổng trọng lượng | 132 g |