| Hãng sản xuất: | Finder |
| Model: | 80.82.0.240.0000 |
| Xuất xứ: | Italia |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 2,025,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 2,227,500 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
![]() |
Rơ le Thời gian (Timer) Finder 80.82.0.240.0000 |
Trong thế giới công nghiệp và tự động hóa ngày nay, việc tối ưu hóa quy trình làm việc và tiết kiệm thời gian là điều vô cùng quan trọng. Đặc biệt, đối với các kỹ sư điện, kỹ thuật viên và nhà thầu điện, việc tìm kiếm một thiết bị hẹn giờ đáng tin cậy là điều không thể thiếu. Rơ le Thời gian (Timer) Finder 80.82.0.240.0000 chính là giải pháp hoàn hảo cho mọi nhu cầu hẹn giờ của bạn.

Mã sản phẩm 80.82.0.240.0000 là dòng rơ le thời gian khởi động Sao - Tam giác (Star-Delta Timer) cao cấp của hãng Finder (Ý). Thiết bị này được thiết kế chuyên dụng để điều khiển chu trình khởi động giảm dòng cho các động cơ không đồng bộ ba pha công suất lớn. Với kích thước siêu mỏng 17.5 mm, dải điện áp cấp nguồn cực rộng (24V - 240V AC/DC) và khả năng tinh chỉnh thời gian chuyển mạch linh hoạt, sản phẩm giúp bảo vệ động cơ, giảm sụt áp lưới điện và tối ưu chi phí vận hành.
Rơ le thời gian Finder 80.82.0.240.0000 là dòng timer đơn chức năng (Monofunctional Star-Delta Timer) chất lượng cao. Sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại Ý bởi thương hiệu danh tiếng Finder. Thiết bị đóng vai trò cốt lõi trong việc điều khiển quá trình chuyển đổi giữa mạch Sao (Star) sang mạch Tam giác (Delta), giúp hệ thống motor công nghiệp khởi động êm ái và giảm thiểu dòng khởi động đột biến.
Trong các nhà xưởng và trạm bơm, việc khởi động các động cơ ba pha công suất lớn trực tiếp thường gây ra hiện tượng sụt áp lưới điện nội bộ và giảm tuổi thọ cơ khí. Mã sản phẩm 80.82.0.240.0000 thuộc Series 80 của Finder ra đời nhằm giải quyết triệt để bài toán này.
Sản phẩm sở hữu kiểu dáng dạng module mỏng gọn chỉ 17.5 mm, lắp đặt trực tiếp trên thanh ray DIN. Điểm đắt giá của thiết bị nằm ở khả năng tinh chỉnh thời gian trễ chuyển mạch (Transfer time / Inter-star-delta time) từ 0.05 giây đến 1 giây, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng ngắn mạch pha-pha trong quá trình chuyển đổi.
Để giúp kỹ sư và thợ điện dễ dàng tính toán thiết kế mạch, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm:
| Mã sản phẩm | Finder 80.82.0.240.0000 |
Sơ đồ đấu dây Finder 80.82.0.240.0000
|
| Thương hiệu | Finder (Made in Italy) | |
| Chức năng điều khiển | Khởi động Sao - Tam giác (Star - Delta Controller) | |
| Dải điện áp cuộn hút (Ucoil) | 24...240 V AC (50/60 Hz) / DC | |
| Dòng điện định mức | 6A tại điện áp 250V AC | |
| Cấu trúc tiếp điểm | DPST-NO (2 Form A - 2 tiếp điểm thường mở độc lập) | |
| Dải cài đặt thời gian |
Dải cài đặt thời gian chạy mạch Sao 0.1 giây đến 20 phút (Chia thành 4 thang đo cơ học)Thời gian trễ chuyển mạch (Transfer time)Điều chỉnh từ 0.05 giây đến 1.0 giây |
|
| Kiểu lắp đặt | Cài thanh DIN rail 35mm (EN 60715) | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP 20 |
Công nghệ nguồn thông minh: Nhờ tích hợp công nghệ "PWM clever", rơ le tự động nhận diện và tương thích dải nguồn quét rộng từ 24V đến 240V bất kể nguồn xoay chiều hay một chiều, giúp giảm thiểu rủi ro mua sai mã điện áp.
Nhờ tính ổn định cao và hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, Finder 80.82.0.240.0000 được ứng dụng phổ biến cho:
Nếu bạn đang tìm kiếm nhà cung cấp thiết bị điện Finder uy tín với đầy đủ hóa đơn chứng từ CO/CQ, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Chúng tôi cam kết phân phối sản phẩm Finder 80.82.0.240.0000 chính hãng 100%, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật tận tình.
Để nhận ngay báo giá Timer Finder 16A chiết khấu tốt nhất cho dự án, bạn có thể:
| Mã hàng | Điện áp Coil | Tiếp điểm | Điện áp ngõ ra | Điện áp hoạt động AC | Điện áp hoạt động DC | Dải thời gian | Chức năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80.01.0.240.0000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.01.0.240.N000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.11.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay |
| 80.21.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | DI: Interval |
| 80.41.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | BE: Off-delay with control signal |
| 80.51.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 8A / 250V AC | 17...265 V | 17...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.61.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.05…2)s, (1…16)s, (8…70)s, (50…180)s | BI: Power off-delay (True off-delay) |
| 80.71.0.240.0000 | 240V AC | 1 NO (SPST-NO) | 1A / 250V AC | 19...265 V | 19...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.82.0.240.0000 | 24...240V | 2 NO | 6A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min | SD: Star-delta |
| 80.91.0.240.0000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | LI: Asymmetrical flasher (starting pulse on) LE: Asymmetrical flasher (starting pulse on) with control signal |
| Hãng sản xuất | Finder |
| Điện áp điều khiển | 24...240V AC/DC |
| Tiếp điểm | 2NO (DPDT) |
| Ngõ ra | 240V AC / 6A |
| Lắp đặt | Dùng để gắn vào thanh ray DIN |
| Xếp hạng IP | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25...60°C |
| Kết nối điện | Bắt vít |
| Kích thước | 22.5x78.8x96 mm |
| Tổng trọng lượng | 132 g |