| Hãng sản xuất: | Finder |
| Model: | 80.61.0.240.0000 |
| Xuất xứ: | Italia |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 2,025,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 2,227,500 đ |
| Tình trạng: | Có sẵn |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
![]() |
Rơ le Thời gian (Timer) Finder 80.61.0.240.0000 |
Trong thế giới công nghiệp và tự động hóa ngày nay, việc tối ưu hóa quy trình làm việc và tiết kiệm thời gian là điều vô cùng quan trọng. Đặc biệt, đối với các kỹ sư điện, kỹ thuật viên và nhà thầu điện, việc tìm kiếm một thiết bị hẹn giờ đáng tin cậy là điều không thể thiếu. Rơ le Thời gian (Timer) Finder 80.61.0.240.0000 chính là giải pháp hoàn hảo cho mọi nhu cầu hẹn giờ của bạn.

Rơ le thời gian Finder 80.61.0.240.0000 là dòng timer đơn chức năng (Interval) cao cấp thuộc 80 Series của hãng Finder (Ý). Thiết bị sở hữu dải điện áp đa năng 24...240V AC/DC cùng tiếp điểm chịu tải lên tới 16A. Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp và điều khiển điện dân dụng.
Để giúp kỹ sư và thợ điện dễ dàng tính toán thiết kế mạch, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm:
| Mã sản phẩm | Finder 80.61.0.240.0000 |
Sơ đồ đấu dây Finder 80.61.0.240.0000
|
| Thương hiệu | Finder (Made in Italy) | |
| Chức năng điều khiển |
Power Off-Delay (True Off-Delay - Trễ tắt khi mất nguồn cấp) |
|
| Dải điện áp cuộn hút (Ucoil) | 24...240 V AC (50/60 Hz) / DC | |
| Dòng điện định mức | 16 A / 250 V AC | |
| Cấu trúc tiếp điểm | 1 CO (1 tiếp điểm đảo trạng thái SPDT) | |
| Dải cài đặt thời gian | Từ 0.05 giây đến 180 giây (Phân tách linh hoạt qua 4 thang đo điều chỉnh) | |
| Kiểu lắp đặt | Cài thanh DIN rail 35mm (EN 60715) | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP 20 |
1. Nguyên Lý True Off-Delay Hoàn Hảo
Điểm đặc biệt nhất của mã hàng 80.61.0.240.0000 chính hãng là khả năng đếm ngược thời gian ngay cả khi nguồn điện chính bị ngắt hoàn toàn. Thiết bị sử dụng năng lượng tích trữ nội bộ để duy trì trạng thái đóng/ngắt tiếp điểm trong thời gian thiết lập mà không cần cấp thêm một đường điện phụ nào khác.
2. Dải Điện Áp Đa Năng "All-In-One"
Với dải điện áp cực rộng từ 24V đến 240V dùng chung cho cả dòng xoay chiều (AC) và dòng một chiều (DC), kỹ sư cơ điện dễ dàng ứng dụng mã rơ le này cho các lưới điện điều khiển khác nhau, từ hệ thống ắc quy 24V DC nhà xưởng đến điện lưới 220V AC dân dụng.
3. Tiếp Điểm Chịu Tải Cao Bền Bỉ
Sở hữu tiếp điểm chế tạo từ hợp kim Bạc-Niken (AgNi) chống dòng hồ quang, hỗ trợ đóng cắt dòng điện tức thời lên đến 16A. Cơ chế kẹp vít (Box clamp) đầu kẹp đa năng cho phép thao tác điều chỉnh linh hoạt bằng cả tua vít hai cạnh hoặc bốn cạnh rất thuận tiện.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Hệ Thống Điện
Nhờ tính ổn định đạt chuẩn Châu Âu từ thương hiệu Finder Italia, rơ le thời gian 80.61 được lắp đặt rộng rãi cho:
Nếu bạn đang tìm kiếm nhà cung cấp thiết bị điện Finder uy tín với đầy đủ hóa đơn chứng từ CO/CQ, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Chúng tôi cam kết phân phối sản phẩm Finder 80.61.0.240.0000 chính hãng 100%, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật tận tình.
Để nhận ngay báo giá Timer Finder 16A chiết khấu tốt nhất cho dự án, bạn có thể:
| Mã hàng | Điện áp Coil | Tiếp điểm | Điện áp ngõ ra | Điện áp hoạt động AC | Điện áp hoạt động DC | Dải thời gian | Chức năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80.01.0.240.0000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.01.0.240.N000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.11.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay |
| 80.21.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | DI: Interval |
| 80.41.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | BE: Off-delay with control signal |
| 80.51.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 8A / 250V AC | 17...265 V | 17...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.61.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.05…2)s, (1…16)s, (8…70)s, (50…180)s | BI: Power off-delay (True off-delay) |
| 80.71.0.240.0000 | 240V AC | 1 NO (SPST-NO) | 1A / 250V AC | 19...265 V | 19...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.82.0.240.0000 | 24...240V | 2 NO | 6A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min | SD: Star-delta |
| 80.91.0.240.0000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | LI: Asymmetrical flasher (starting pulse on) LE: Asymmetrical flasher (starting pulse on) with control signal |
| Hãng sản xuất | Finder |
| Điện áp điều khiển | 24...240V AC/DC |
| Tiếp điểm | 1CO (DPDT) |
| Ngõ ra | 240V AC / 16A |
| Lắp đặt | Dùng để gắn vào thanh ray DIN |
| Xếp hạng IP | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25...60°C |
| Kết nối điện | Bắt vít |
| Kích thước | 22.5x78.8x96 mm |
| Tổng trọng lượng | 132 g |