| Hãng sản xuất: | Finder |
| Model: | 80.51.0.240.0000 |
| Xuất xứ: | Italia |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 2,025,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 2,227,500 đ |
| Tình trạng: | Có sẵn |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
![]() |
Rơ le Thời gian (Timer) Finder 80.51.0.240.0000 |
Trong thế giới công nghiệp và tự động hóa ngày nay, việc tối ưu hóa quy trình làm việc và tiết kiệm thời gian là điều vô cùng quan trọng. Đặc biệt, đối với các kỹ sư điện, kỹ thuật viên và nhà thầu điện, việc tìm kiếm một thiết bị hẹn giờ đáng tin cậy là điều không thể thiếu. Rơ le Thời gian (Timer) Finder 80.51.0.240.0000 chính là giải pháp hoàn hảo cho mọi nhu cầu hẹn giờ của bạn.

Bạn đang tìm kiếm một giải pháp điều khiển thời gian chính xác, linh hoạt và bền bỉ cho hệ thống điện của mình? Rơ le thời gian Finder 80.51.0.240.0000 (Timer Finder 80.51) chính là sự lựa chọn hàng đầu. Đến từ thương hiệu Finder (Italy) danh tiếng, thiết bị này đáp ứng mọi tiêu chuẩn khắt khe nhất trong công nghiệp và dân dụng.
Finder 80.51.0.240.0000 là dòng rơ le thời gian đa chức năng (Modular timer) thuộc Series 80 của Finder. Thiết bị sở hữu khả năng tùy chỉnh linh hoạt với 6 thang đo thời gian và dải điện áp nuôi rộng (Ucoil), giúp đơn giản hóa việc thiết kế và lắp đặt tủ điện.
Để giúp kỹ sư và thợ điện dễ dàng tính toán thiết kế mạch, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm:
| Mã sản phẩm | Finder 80.21.0.240.0000 |
Sơ đồ đấu dây Finder 80.51.0.240.0000
|
| Thương hiệu | Finder (Made in Italy) | |
| Chức năng điều khiển |
|
|
| Dải điện áp cuộn hút (Ucoil) | 24...240 V AC (50/60 Hz) / DC | |
| Dòng điện định mức | 8 A / 250 V AC | |
| Cấu trúc tiếp điểm | 1 CO (1 tiếp điểm đảo trạng thái SPDT) | |
| Dải cài đặt thời gian |
Từ 0.1 giây đến 24 giờ (Chia làm 6 thang đo: 1s, 10s, 1m, 10m, 1h, 24h) |
|
| Kiểu lắp đặt | Cài thanh DIN rail 35mm (EN 60715) | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP 20 |
1. Dải điện áp linh hoạt "All-in-One"Với dải điện áp điều khiển cực rộng từ 24V đến 240V dùng được cho cả AC và DC, mã sản phẩm này giúp doanh nghiệp giảm thiểu lượng hàng tồn kho. Bạn không cần phải mua riêng lẻ các loại timer 24VDC, 110VAC hay 220VAC thông thường nữa.
2. Độ chính xác và độ bền chuẩn Châu ÂuĐược sản xuất trực tiếp tại Ý, rơ le Finder 80.51 ứng dụng công nghệ vi xử lý tiên tiến, đảm bảo thời gian đóng cắt chính xác tuyệt đối, không bị trôi thời gian theo tuổi thọ. Tiếp điểm vạn năng 8A chịu tải tốt cho các mạch điều khiển trung gian hoặc tải nhỏ trực tiếp.
3. Thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt dễ dàngThiết bị có độ rộng chỉ 17.5 mm (dạng tép), giúp tiết kiệm tối đa không gian trong tủ điện. Mặt trước tích hợp núm vặn điều chỉnh trực quan và đèn LED hiển thị trạng thái nguồn/tiếp điểm rõ ràng.
Mẫu timer này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống điều khiển tự động:
(Lưu ý: Luôn ngắt nguồn điện tổng trước khi thực hiện đấu nối thiết bị để đảm bảo an toàn). |
![]() |
Nếu bạn đang tìm kiếm nhà cung cấp thiết bị điện Finder uy tín với đầy đủ hóa đơn chứng từ CO/CQ, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Chúng tôi cam kết phân phối sản phẩm Finder 80.51.0.240.0000 chính hãng 100%, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật tận tình.
Để nhận ngay báo giá Timer Finder 8A chiết khấu tốt nhất cho dự án, bạn có thể:
| Mã hàng | Điện áp Coil | Tiếp điểm | Điện áp ngõ ra | Điện áp hoạt động AC | Điện áp hoạt động DC | Dải thời gian | Chức năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80.01.0.240.0000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.01.0.240.N000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.11.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay |
| 80.21.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | DI: Interval |
| 80.41.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | BE: Off-delay with control signal |
| 80.51.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 8A / 250V AC | 17...265 V | 17...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.61.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.05…2)s, (1…16)s, (8…70)s, (50…180)s | BI: Power off-delay (True off-delay) |
| 80.71.0.240.0000 | 240V AC | 1 NO (SPST-NO) | 1A / 250V AC | 19...265 V | 19...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.82.0.240.0000 | 24...240V | 2 NO | 6A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min | SD: Star-delta |
| 80.91.0.240.0000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | LI: Asymmetrical flasher (starting pulse on) LE: Asymmetrical flasher (starting pulse on) with control signal |
| Hãng sản xuất | Finder |
| Điện áp điều khiển | 24...240V AC/DC |
| Tiếp điểm | 1CO (DPDT) |
| Ngõ ra | 240V AC / 16A |
| Lắp đặt | Dùng để gắn vào thanh ray DIN |
| Xếp hạng IP | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25...60°C |
| Kết nối điện | Bắt vít |
| Kích thước | 22.5x78.8x96 mm |
| Tổng trọng lượng | 132 g |