| Hãng sản xuất: | Finder |
| Model: | 80.71.0.240.0000 |
| Xuất xứ: | Italia |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 2,025,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 2,227,500 đ |
| Tình trạng: | Có sẵn |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
![]() |
Rơ le Thời gian (Timer) Finder 80.71.0.240.0000 |
Trong thế giới công nghiệp và tự động hóa ngày nay, việc tối ưu hóa quy trình làm việc và tiết kiệm thời gian là điều vô cùng quan trọng. Đặc biệt, đối với các kỹ sư điện, kỹ thuật viên và nhà thầu điện, việc tìm kiếm một thiết bị hẹn giờ đáng tin cậy là điều không thể thiếu. Rơ le Thời gian (Timer) Finder 80.71.0.240.0000 chính là giải pháp hoàn hảo cho mọi nhu cầu hẹn giờ của bạn.

Rơ le thời gian Finder 80.71.0.240.0000 là dòng timer đa chức năng cao cấp thuộc 80 Series của hãng Finder (Ý). Thiết bị sở hữu dải điện áp đa năng 24...240V AC/DC cùng tiếp điểm chịu tải lên tới 16A. Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp và điều khiển điện dân dụng.
Để giúp kỹ sư và thợ điện dễ dàng tính toán thiết kế mạch, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm:
| Mã sản phẩm | Finder 80.71.0.240.0000 |
Sơ đồ đấu dây Finder 80.71.0.240.0000
|
| Thương hiệu | Finder (Made in Italy) | |
| Chức năng điều khiển |
|
|
| Kiểu đầu ra | Đầu ra bán dẫn (Solid-State Output - SSR) | |
| Dải điện áp cuộn hút (Ucoil) | 24...240 V AC (50/60 Hz) / DC | |
| Dòng điện định mức | 1A / 250 V AC | |
| Cấu trúc tiếp điểm | 1NO (SPST-NO / SPDT-NO) | |
| Dải cài đặt thời gian | Từ 0.1 giây đến 24 giờ (Chia thành 6 thang đo) | |
| Kiểu lắp đặt | Cài thanh DIN rail 35mm (EN 60715) | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP 20 |
Thiết bị 80.71.0.240.0000 là dòng rơ le đa năng (Multi-function) hỗ trợ lập trình cơ học 6 chế độ điều khiển thời gian phổ biến:
Người dùng dễ dàng điều chỉnh núm xoay chọn chức năng, dải thời gian và tinh chỉnh tỷ lệ (trimmer) bằng cả tua vít đầu dẹt hoặc đầu chữ thập rất tiện lợi.
Nhờ sự linh hoạt và độ tin cậy tuyệt đối, rơ le Finder 80.71.0.240.0000 được ứng dụng rộng rãi trong:
Nếu bạn đang tìm kiếm nhà cung cấp thiết bị điện Finder uy tín với đầy đủ hóa đơn chứng từ CO/CQ, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Chúng tôi cam kết phân phối sản phẩm Finder 80.71.0.240.0000 chính hãng 100%, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật tận tình.
Để nhận ngay báo giá Timer Finder 16A chiết khấu tốt nhất cho dự án, bạn có thể:
| Mã hàng | Điện áp Coil | Tiếp điểm | Điện áp ngõ ra | Điện áp hoạt động AC | Điện áp hoạt động DC | Dải thời gian | Chức năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80.01.0.240.0000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.01.0.240.N000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.11.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay |
| 80.21.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | DI: Interval |
| 80.41.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | BE: Off-delay with control signal |
| 80.51.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 8A / 250V AC | 17...265 V | 17...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.61.0.240.0000 | 24...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.05…2)s, (1…16)s, (8…70)s, (50…180)s | BI: Power off-delay (True off-delay) |
| 80.71.0.240.0000 | 240V AC | 1 NO (SPST-NO) | 1A / 250V AC | 19...265 V | 19...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | AI: On-delay; DI: Interval; SW: Symmetrical flasher (starting pulse on); BE: Off-delay with control signal; CE: On- and off-delay with control signal; DE: Interval with control signal on |
| 80.82.0.240.0000 | 24...240V | 2 NO | 6A / 250V AC | 16.8...265 V | 16.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min | SD: Star-delta |
| 80.91.0.240.0000 | 12...240V | 1 CO (SPDT) | 16A / 250V AC | 10.8...265 V | 10.8...265 V | (0.1…2)s, (1…20)s, (0.1…2)min, (1…20)min, (0.1…2)h, (1…24)h | LI: Asymmetrical flasher (starting pulse on) LE: Asymmetrical flasher (starting pulse on) with control signal |
| Hãng sản xuất | Finder |
| Điện áp điều khiển | 24...240V AC/DC |
| Tiếp điểm | 1NO (DPDT) |
| Ngõ ra | 240V AC / 1A |
| Lắp đặt | Dùng để gắn vào thanh ray DIN |
| Xếp hạng IP | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25...60°C |
| Kết nối điện | Bắt vít |
| Kích thước | 22.5x78.8x96 mm |
| Tổng trọng lượng | 132 g |