| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI935001 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 3,492,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 3,841,200 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI935001 là nhiệt kế cầm tay thuộc dòng Foodcare của Hanna Instruments, sử dụng đầu dò cặp nhiệt điện loại K có thể tháo rời để kiểm tra nhiệt độ thực phẩm, chất lỏng, nguyên liệu bán rắn và môi trường sản xuất. Thiết bị phù hợp cho bếp công nghiệp, nhà máy chế biến thực phẩm, kho lạnh, dây chuyền đóng gói, dịch vụ ăn uống và các quy trình kiểm soát nhiệt độ theo kế hoạch HACCP.
Hanna Instruments được thành lập tại Ý năm 1978, chuyên phát triển thiết bị đo phân tích phục vụ thực phẩm, nước, môi trường, phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp. Sản phẩm Hanna HI935001 có xuất xứ Romania, nơi Hanna tổ chức hoạt động sản xuất, lắp ráp và kiểm soát chất lượng thiết bị đo.
Khác với nhiệt kế có đầu dò cố định, model này sử dụng đầu dò nhiệt điện loại K thay thế được. Người vận hành có thể tháo đầu dò để vệ sinh, bảo quản hoặc đổi sang đầu dò tương thích thuộc dòng FC766 phù hợp hơn với từng đối tượng đo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cảm biến | Cặp nhiệt điện loại K |
| Dải đo °C | -50,0 đến 199,9°C; 200 đến 300°C |
| Dải đo °F | -58,0 đến 399,9°F; 400 đến 572°F |
| Độ phân giải °C | 0,1°C trong khoảng -50,0 đến 199,9°C; 1°C trong khoảng 200 đến 300°C |
| Độ phân giải °F | 0,1°F trong khoảng -58,0 đến 399,9°F; 1°F trong khoảng 400 đến 572°F |
| Độ chính xác của thân máy | ±0,4°C hoặc ±0,7°F tại điều kiện 23°C ±5°C |
| Đầu dò tiêu chuẩn | FC766PW, đầu dò xuyên cặp nhiệt điện loại K, cáp dài 1 m |
| Độ chính xác đầu dò FC766PW | ±1,6°C trong khoảng -50 đến 300°C; ±2,9°F trong khoảng -58 đến 572°F |
| Thời gian đạt 90% giá trị cuối | Khoảng 20 giây |
| Cấp bảo vệ thân máy | IP65 |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Lựa chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Kích thước | 140 x 57 x 28 mm |
| Khối lượng | 178 g |
| Bảo hành tham khảo của nhà sản xuất | 2 năm theo điều kiện áp dụng |
Dải nhiệt độ sử dụng thực tế có thể bị giới hạn bởi loại đầu dò được kết nối và điều kiện của đối tượng cần đo.
Nhiệt kế thực phẩm HI935001 là thiết bị cầm tay dùng pin, không đấu trực tiếp với nguồn điện lưới và không điều khiển tải điện bên ngoài. Người dùng lắp ba pin AAA đúng cực tính trong khoang pin, sau đó cắm đầu dò FC766PW vào cổng đầu dò loại K trên thân máy.
Đầu nối cặp nhiệt điện có hai đường tín hiệu phân cực K+ và K−. Cần cắm đúng chiều của phích đầu dò, không ép hoặc đảo cực đầu nối. Khi không có đầu dò hoặc đường tín hiệu bị gián đoạn, màn hình sẽ hiển thị cảnh báo NO PROBE thay vì đưa ra một giá trị nhiệt độ không đáng tin cậy.
Do máy hoạt động bằng pin điện áp thấp nên không cần MCB, RCD hay thiết bị bảo vệ nguồn AC. Chức năng bảo vệ liên quan trực tiếp đến nguồn gồm cảnh báo pin yếu và BEPS; “tải” của hệ thống đo là mạch điện tử cùng màn hình LCD, không phải tải công suất bên ngoài.
.webp)
Đầu dò loại K hoạt động dựa trên hiệu ứng nhiệt điện Seebeck. Tại đầu mũi dò, hai vật liệu dẫn điện khác nhau được ghép thành một mối nối nóng. Khi nhiệt độ của mối nối này khác với nhiệt độ tại đầu nối tham chiếu trong máy, cặp nhiệt điện sinh ra một điện áp vi sai rất nhỏ tỷ lệ với chênh lệch nhiệt độ.
Tín hiệu từ đầu dò được truyền qua hai dây K+ và K− tới thân máy. Mạch điện tử của HI935001 thực hiện bảo vệ đầu vào, phát hiện đầu dò bị ngắt, khuếch đại tín hiệu mức thấp, bù nhiệt độ mối nối lạnh và tuyến tính hóa đặc tuyến của cặp nhiệt điện loại K.
Sau đó, bộ chuyển đổi tương tự sang số đưa dữ liệu tới vi xử lý. Vi xử lý quy đổi điện áp thành nhiệt độ, lựa chọn đơn vị °C hoặc °F, theo dõi độ ổn định, kiểm tra trạng thái pin và hiển thị kết quả trên màn hình LCD. Khi khởi động, chức năng CAL Check kiểm tra mạch đo nội bộ trước khi máy chuyển sang chế độ đo thông thường.
.webp)
Trước khi đo, cần kiểm tra đầu dò sạch, không cong gãy và được cắm chắc vào máy. Đưa mũi dò vào phần đại diện của sản phẩm, ưu tiên vị trí có khả năng nguội nhất hoặc nóng nhất tùy mục tiêu kiểm tra. Khi đo thực phẩm rắn, nên đưa đầu dò đủ sâu vào phần tâm và tránh để mũi dò chạm xương, khay kim loại hoặc thành nồi vì các bề mặt này có thể làm sai lệch kết quả.
Chờ biểu tượng chưa ổn định biến mất hoặc giá trị hiển thị không còn thay đổi đáng kể trước khi ghi nhận. Sau mỗi lần đo, vệ sinh phần tiếp xúc của đầu dò để hạn chế nhiễm chéo. Không sử dụng chất tẩy rửa mạnh; không nhúng toàn bộ thân máy vào nước dù vỏ có cấp bảo vệ IP65.
Không dùng đầu dò vượt quá dải nhiệt được nhà sản xuất quy định. Nếu màn hình hiển thị NO PROBE hoặc các dấu gạch nhấp nháy, cần tắt máy, kiểm tra lại phích cắm, dây cáp và tình trạng đầu dò trước khi tiếp tục sử dụng.
Khi lựa chọn HI935001 chính hãng, khách hàng nên kiểm tra đúng mã hàng, loại đầu dò đi kèm, tình trạng phụ kiện, tài liệu hướng dẫn và chính sách bảo hành áp dụng cho đơn hàng. Việc sử dụng đúng đầu dò loại K tương thích đặc biệt quan trọng đối với độ chính xác, tốc độ phản hồi và độ bền của hệ thống đo.
Để nhận tư vấn cấu hình, báo giá và đặt mua nhiệt kế thực phẩm Hanna HI935001, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ xác định nhu cầu đo, lựa chọn đầu dò phù hợp và cung cấp sản phẩm đúng model cho ứng dụng kiểm soát nhiệt độ thực phẩm.
Máy sử dụng đầu dò cặp nhiệt điện loại K. Phiên bản tiêu chuẩn được cung cấp cùng đầu dò xuyên FC766PW có thể tháo rời.
Có. Máy có dải đo xuống tới -50°C và có thể dùng để kiểm tra thực phẩm đông lạnh. Người dùng cần chọn vị trí đo phù hợp, không dùng lực quá lớn lên đầu dò và bảo đảm đầu dò được phép sử dụng trong điều kiện của mẫu.
Thiết bị phù hợp cho việc kiểm tra và ghi nhận nhiệt độ tại các điểm kiểm soát trong chương trình HACCP. Tuy nhiên, đơn vị sử dụng vẫn cần xây dựng giới hạn nhiệt độ, quy trình đo, tần suất kiểm tra và biểu mẫu lưu hồ sơ theo kế hoạch an toàn thực phẩm của mình.
Có. FC766PW kết nối với máy bằng phích tháo rời. HI935001 cũng tương thích với các đầu dò cặp nhiệt điện loại K thuộc dòng FC766 được nhà sản xuất chỉ định.
NO PROBE xuất hiện khi máy không nhận được tín hiệu hợp lệ từ đầu dò. Nguyên nhân có thể là chưa cắm đầu dò, phích cắm chưa chắc, dây tín hiệu bị gián đoạn hoặc đầu dò đã hư hỏng.
Không. CAL Check là chức năng kiểm tra nhanh mạch đo nội bộ khi khởi động. Chức năng này giúp phát hiện sai lệch bất thường nhưng không thay thế việc kiểm tra hoặc hiệu chuẩn định kỳ bằng thiết bị và quy trình có truy xuất chuẩn.
Không nên. Cấp bảo vệ IP65 hỗ trợ chống bụi và tia nước, nhưng không đồng nghĩa với khả năng ngâm chìm. Khi vệ sinh, chỉ nên lau thân máy và bảo đảm nắp khoang pin, gioăng cùng đầu nối được đóng đúng cách.
Nên thay cả ba pin AAA khi biểu tượng pin yếu nhấp nháy hoặc máy hiển thị mức pin không đủ. Khi nguồn điện có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của phép đo, BEPS sẽ tự động tắt máy để hạn chế kết quả sai.
| Loại cảm biến | Cặp nhiệt điện loại K, đầu dò tháo rời |
| Dải đo nhiệt độ °C | -50,0 đến 199,9 °C; 200 đến 300 °C |
| Dải đo nhiệt độ °F | -58,0 đến 399,9 °F; 400 đến 572 °F |
| Độ phân giải °C | 0,1 °C trong dải -50,0 đến 199,9 °C; 1 °C trong dải 200 đến 300 °C |
| Độ phân giải °F | 0,1 °F trong dải -58,0 đến 399,9 °F; 1 °F trong dải 400 đến 572 °F |
| Độ chính xác thân máy | ±0,4 °C hoặc ±0,7 °F tại 23,0 °C ±5 °C |
| Độ chính xác đầu dò FC766PW | ±1,6 °C trong dải -50,0 đến 300 °C; ±2,9 °F trong dải -58,0 đến 572 °F |
| Thời gian đáp ứng | Khoảng 20 giây để đạt 90% giá trị cuối |
| Nguồn cấp | 3 pin kiềm AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Chế độ tự động tắt | Lựa chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển | -40 đến 70 °C |
| Kích thước | 140×57×28 mm |
| Trọng lượng | 178 g |