| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI935002 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 4,782,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 5,260,200 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI935002 | Máy Đo Nhiệt Độ Cầm Tay K-Type Hai Kênh Hanna HI935002 là thiết bị đo nhiệt độ kỹ thuật số sử dụng cặp nhiệt điện loại K, được thiết kế để theo dõi đồng thời hai vị trí hoặc hai mẫu đo độc lập. Hai đầu vào T1 và T2 giúp người vận hành quan sát từng kênh riêng biệt hoặc kiểm tra chênh lệch nhiệt độ giữa hai điểm trong cùng một quá trình.
Nhờ khả năng kết hợp với nhiều loại đầu dò thermocouple dòng HI766, máy đo nhiệt độ hai kênh HI935002 có thể phục vụ đo bề mặt, không khí, khí, chất lỏng, vật liệu bán rắn và nhiều đối tượng có nhiệt độ khác nhau. Thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm, kiểm tra hiện trường, bảo trì máy móc, sản xuất thực phẩm, HVAC, kho lạnh và giám sát quá trình nhiệt.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị đo lường khởi nguồn tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển các giải pháp đo pH, độ dẫn điện, nhiệt độ, độ đục, quang kế và nhiều chỉ tiêu phân tích khác. Hanna kiểm soát quá trình phát triển sản phẩm từ thiết kế, mạch điện, phần mềm đến sản xuất và kiểm tra chất lượng.
Model HI935002 có xuất xứ Romania, hướng đến nhu cầu đo nhiệt độ linh hoạt tại nhà máy, phòng kiểm nghiệm và hiện trường. Thân máy cầm tay chắc chắn, màn hình hiển thị rõ và hệ thống phím chức năng trực tiếp giúp người dùng thao tác nhanh mà không cần thiết lập phức tạp.
Hai cổng đầu dò T1 và T2 cho phép kết nối hai đầu dò nhiệt độ K-Type cùng lúc. Người dùng có thể chuyển đổi giữa nhiệt độ kênh T1, nhiệt độ kênh T2 và giá trị chênh lệch T1–T2 ngay trên thiết bị. Đây là lợi thế quan trọng khi cần so sánh nhiệt độ đầu vào và đầu ra, hai khu vực của một bề mặt hoặc hai mẫu trong cùng điều kiện thử nghiệm.
Trong suốt phiên đo, máy liên tục theo dõi giá trị nhiệt độ lớn nhất và nhỏ nhất của kênh đang được lựa chọn. Các giá trị HI và LO được hiển thị ở phần dưới màn hình, giúp người vận hành nhận biết nhanh biên độ thay đổi mà không phải ghi chép liên tục. Phím CLR được sử dụng để xóa dữ liệu HI, LO và thiết lập lại phép đo tương đối.
Phím DISP cho phép lựa chọn chế độ hiển thị phù hợp. Ở chế độ bình thường, máy hiển thị nhiệt độ hiện tại cùng giá trị cao nhất và thấp nhất. Ở chế độ đo tương đối, nhiệt độ hiện tại được chọn làm giá trị tham chiếu và màn hình thể hiện độ lệch so với mốc đó. Chế độ T1–T2 hỗ trợ đánh giá trực tiếp mức chênh nhiệt giữa hai đầu dò.
Chức năng HOLD tạm giữ số đo đang hiển thị để người dùng có thời gian quan sát hoặc ghi chép. Khi màn hình đang được giữ, mạch đo bên trong vẫn tiếp tục thu nhận nhiệt độ và cập nhật các giá trị HI, LO cũng như giá trị tương đối.
HI935002 sử dụng các đầu dò cặp nhiệt điện K dòng HI766 có thể hoán đổi theo từng ứng dụng. Người dùng có thể lựa chọn đầu dò xuyên, đầu dò không khí hoặc khí, đầu dò tiếp xúc bề mặt hay đầu dò đa dụng. Đầu dò cần được lựa chọn theo hình dạng đối tượng đo, môi trường làm việc và giới hạn nhiệt độ thực tế.
Battery Error Prevention System – BEPS theo dõi tình trạng nguồn cấp và cảnh báo khi pin suy yếu đến mức có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả. Khi khởi động, thiết bị còn hiển thị dung lượng pin còn lại, giúp người sử dụng chủ động chuẩn bị pin thay thế trước khi thực hiện phép đo dài.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HI935002 |
| Loại cảm biến tương thích | Đầu dò cặp nhiệt điện loại K dòng HI766 |
| Số kênh đầu vào | 2 kênh độc lập T1 và T2 |
| Dải đo Celsius | -50,0 đến 199,9°C và 200 đến 1350°C |
| Dải đo Fahrenheit | -58,0 đến 399,9°F và 400 đến 2462°F |
| Độ phân giải Celsius | 0,1°C đến 199,9°C; 1°C ngoài khoảng này |
| Độ phân giải Fahrenheit | 0,1°F đến 399,9°F; 1°F ngoài khoảng này |
| Độ chính xác tại 20°C | ±0,2% toàn thang trong một năm, không bao gồm sai số đầu dò |
| Chế độ hiển thị | T1, T2, T1–T2, bình thường và tương đối |
| Chức năng hỗ trợ | HOLD, HI, LO, CLR, DISP, chỉ báo pin và BEPS |
| Nguồn cấp | 3 pin AA 1,5 V loại IEC LR6 |
| Thời gian sử dụng pin | Xấp xỉ 1600 giờ sử dụng liên tục |
| Môi trường vận hành | -10 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 150 × 80 × 36 mm |
| Khối lượng | 235 g |
| Đầu dò đi kèm | Không kèm đầu dò; đầu dò K-Type phù hợp được đặt riêng |
| Bảo hành theo thông tin hãng | 2 năm |
| Lưu ý về phạm vi đo | Phạm vi sử dụng thực tế có thể bị giới hạn bởi loại đầu dò được kết nối |
HI935002 là thiết bị đo cầm tay sử dụng pin, không phải bộ điều khiển nhiệt độ và không đóng cắt tải công suất. Hai đầu dò thermocouple loại K được kết nối riêng vào cổng T1 và T2. Khi cắm đầu dò, cần bảo đảm đúng cực K+ và K−, đồng thời không kéo căng dây hoặc đặt đầu nối tại vị trí vượt quá điều kiện môi trường cho phép.
Nguồn hoạt động được cấp từ khay pin bên trong thân máy. Người dùng cần lắp đúng chiều cực dương và cực âm được đánh dấu trên khay, thay pin tại khu vực an toàn và bảo đảm gioăng thân máy nằm đúng vị trí khi lắp lại nắp để duy trì khả năng chống nước.
.webp)
Đầu dò loại K sử dụng hai vật liệu dẫn điện khác nhau là Chromel và Alumel. Khi mối nối nóng của đầu dò tiếp xúc với đối tượng cần kiểm tra, sự chênh lệch nhiệt độ giữa mối nối đo và đầu nối tham chiếu tạo ra một điện áp nhiệt điện rất nhỏ theo hiệu ứng Seebeck.
Điện áp từ từng đầu dò được đưa vào kênh T1 hoặc T2. Mạch điện của máy tiếp nhận và điều hòa tín hiệu mức thấp, thực hiện bù mối nối lạnh, tuyến tính hóa đặc tuyến của thermocouple loại K và chuyển đổi tín hiệu tương tự thành dữ liệu số. Bộ vi xử lý sau đó quy đổi dữ liệu thành nhiệt độ, cập nhật giá trị HI và LO, tính T1–T2 hoặc độ lệch tương đối rồi đưa kết quả lên màn hình LCD.
.webp)
HI935002 là thiết bị đo và hiển thị, không thay thế bộ điều khiển nhiệt độ, rơ-le bảo vệ quá nhiệt hoặc hệ thống ngắt an toàn. Khi đo trên máy móc đang hoạt động, người sử dụng cần giữ đầu dò và dây dẫn cách xa bộ phận quay, bề mặt điện nguy hiểm và các vị trí có thể làm hỏng lớp cách điện của cáp.
Khi lựa chọn máy đo nhiệt độ cầm tay Hanna HI935002 chính hãng, khách hàng cần xác nhận rõ cấu hình cung cấp, bởi thân máy tiêu chuẩn không kèm đầu dò thermocouple. Việc chọn đúng đầu dò HI766 quyết định khả năng tiếp xúc, tốc độ đáp ứng và phạm vi nhiệt độ thực tế của toàn bộ hệ thống đo.
thietbicodien cam kết tư vấn đúng model, hỗ trợ lựa chọn đầu dò K-Type theo môi trường đo, cung cấp thông tin kỹ thuật minh bạch và xác nhận chính sách bảo hành trước khi giao hàng. Sản phẩm được kiểm tra model, ngoại quan và phụ kiện theo cấu hình đặt mua nhằm hạn chế nhầm lẫn khi đưa vào sử dụng.
Để nhận báo giá Hanna HI935002, kiểm tra tình trạng hàng và lựa chọn đầu dò phù hợp cho bề mặt, không khí, khí, chất lỏng hoặc vật liệu bán rắn, hãy đặt mua hàng chính hãng tại thietbicodien.
Có. Máy có hai kênh đầu vào độc lập T1 và T2, cho phép kết nối hai đầu dò K-Type và theo dõi hai vị trí hoặc hai mẫu trong cùng một phiên đo.
Có. Người dùng có thể chọn chế độ T1–T2 để máy tính và hiển thị trực tiếp chênh lệch nhiệt độ giữa hai kênh, phù hợp với kiểm tra đầu vào và đầu ra của quá trình nhiệt.
Không. Cấu hình tiêu chuẩn gồm thân máy, pin và tài liệu hướng dẫn. Đầu dò thermocouple loại K dòng HI766 cần được lựa chọn và đặt riêng theo ứng dụng.
Máy hoạt động với đầu dò thermocouple loại K có đầu nối và cực tính tương thích. Tuy nhiên, nên ưu tiên đầu dò HI766 hoặc đầu dò được xác nhận tương thích để hạn chế sai số do đầu nối, dây dẫn và đặc tính cảm biến.
Không. HOLD chỉ giữ kết quả đang hiển thị trên màn hình. Mạch bên trong vẫn tiếp tục đo và cập nhật các giá trị cao nhất, thấp nhất và tương đối.
Phạm vi điện tử của thân máy được thể hiện trong bảng thông số kỹ thuật, nhưng giới hạn đo thực tế còn phụ thuộc loại đầu dò, vật liệu đầu dò, cấu tạo cáp và điều kiện tiếp xúc với đối tượng đo.
Không. Đây là máy đo nhiệt độ cầm tay hai kênh, không có ngõ ra đóng cắt tải. Các ứng dụng cần điều khiển hoặc bảo vệ quá nhiệt phải sử dụng bộ điều khiển, rơ-le và thiết bị bảo vệ độc lập.
| Số kênh đo | 2 kênh độc lập T1 và T2 |
| Loại đầu dò tương thích | Cặp nhiệt điện loại K dòng HI766, đầu dò không kèm theo máy |
| Dải đo nhiệt độ °C | -50,0 đến 199,9°C; 200 đến 1350°C |
| Dải đo nhiệt độ °F | -58,0 đến 399,9°F; 400 đến 2462°F |
| Độ phân giải °C | 0,1°C trong khoảng -50,0 đến 199,9°C; 1°C ngoài khoảng này |
| Độ phân giải °F | 0,1°F trong khoảng -58,0 đến 399,9°F; 1°F ngoài khoảng này |
| Độ chính xác | ±0,2% toàn thang trong 1 năm, không bao gồm sai số đầu dò |
| Chế độ đo | T1, T2, chênh lệch T1–T2 và đo tương đối |
| Chức năng hiển thị | Giá trị hiện tại, nhiệt độ cao nhất, nhiệt độ thấp nhất và giữ kết quả HOLD |
| Nguồn cấp | 3 pin AA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 1600 giờ sử dụng liên tục |
| Điều kiện vận hành | -10 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 150×80×36 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | 235 g |