| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI9350041 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 3,971,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 4,368,100 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI9350041 là máy đo nhiệt độ cầm tay trong thực phẩm Foodcare kiểu T của Hanna Instruments, được thiết kế cho hoạt động kiểm tra nhiệt độ tại nhà máy chế biến, kho lạnh, bếp công nghiệp, nhà hàng, cơ sở đóng gói và vận chuyển thực phẩm. Máy đi kèm đầu dò xuyên FC767C1 có khả năng phản hồi rất nhanh, giúp người vận hành rút ngắn thời gian kiểm tra từng mẫu và phát hiện kịp thời những điểm nhiệt độ không phù hợp.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên phát triển thiết bị đo và kiểm soát chất lượng cho thực phẩm, nước, môi trường, phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp. Sản phẩm Hanna HI9350041 xuất xứ Romania, thuộc dòng Foodcare chuyên dụng cho ngành thực phẩm và hỗ trợ công việc giám sát nhiệt độ trong các chương trình kiểm soát an toàn như HACCP.
Không giống nhiệt kế có đầu dò gắn cố định, HI9350041 sử dụng đầu dò tháo rời. Cấu trúc này thuận tiện cho việc vệ sinh, thay thế hoặc lựa chọn đầu dò cặp nhiệt điện loại T tương thích với từng đối tượng đo. Máy có thể kiểm tra nhiệt độ bên trong sản phẩm cũng như nhiệt độ không khí trong khu vực sản xuất và bảo quản.
Điểm nổi bật của máy đo nhiệt độ thực phẩm HI9350041 là đầu dò cặp nhiệt điện loại T FC767C1. Đầu dò có phần xuyên bằng thép không gỉ, bền, dễ làm sạch và phù hợp để kiểm tra nhiệt độ lõi của thực phẩm mềm, bán rắn, đông lạnh hoặc thực phẩm đang chế biến. Khả năng đạt phần lớn giá trị nhiệt độ cuối trong thời gian ngắn giúp tăng tốc độ kiểm tra trên dây chuyền hoặc tại các điểm kiểm soát tới hạn.
Thân máy cung cấp độ chính xác cao trong toàn bộ dải nhiệt độ làm việc. Độ phân giải tự động thay đổi theo khoảng đo, giúp hiển thị chi tiết ở vùng nhiệt độ thường gặp trong sản xuất thực phẩm nhưng vẫn duy trì khả năng đo ở mức nhiệt cao hơn.
Công nghệ CAL Check tự động kiểm tra trạng thái hiệu chuẩn của thiết bị mỗi khi bật máy. Nếu mạch đo hoạt động đúng, màn hình hiển thị giá trị kiểm tra ổn định trước khi chuyển sang chế độ đo. Khi phát hiện sai lệch vượt giới hạn cho phép, máy hiển thị cảnh báo để người dùng chủ động kiểm tra hoặc hiệu chuẩn lại thiết bị.
Battery Error Prevention System – BEPS theo dõi mức năng lượng của pin trong quá trình sử dụng. Khi nguồn pin không còn đủ để bảo đảm phép đo đáng tin cậy, hệ thống sẽ tắt máy thay vì tiếp tục hiển thị một kết quả có nguy cơ sai lệch.
HI9350041 có khả năng nhận biết tín hiệu đầu dò bị gián đoạn. Thông báo “NO PROBE” xuất hiện khi đầu dò chưa được kết nối, kết nối không ổn định hoặc đường tín hiệu bị đứt. Nếu giá trị đầu vào nằm quá xa phạm vi làm việc, máy cũng cảnh báo khả năng đầu dò đã hư hỏng.
Thân máy có kết cấu chống nước, phù hợp với khu vực chế biến thường xuyên có độ ẩm hoặc phải vệ sinh thiết bị. Chế độ tự động tắt có thể lựa chọn theo nhu cầu sử dụng, giúp hạn chế hao pin khi người vận hành quên tắt máy.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HI9350041 |
| Loại cảm biến | Cặp nhiệt điện loại T |
| Khoảng đo | -50,0 đến 199,9 °C; 200 đến 300 °C; -58,0 đến 399,9 °F; 400 đến 572 °F |
| Độ phân giải | 0,1 °C trong khoảng -50,0 đến 199,9 °C; 1 °C trong khoảng 200 đến 300 °C; 0,1 °F trong khoảng -58,0 đến 399,9 °F; 1 °F trong khoảng 400 đến 572 °F |
| Độ chính xác thân máy | ±0,4 °C trong khoảng -50,0 đến 300 °C; ±0,7 °F trong khoảng -58,0 đến 572 °F |
| Đầu dò đi kèm | FC767C1, đầu dò xuyên cặp nhiệt điện loại T, có thể tháo rời |
| Độ chính xác đầu dò | ±0,6 °C từ -50,0 đến 100,0 °C; ±1,6 °C từ 100,0 đến 300 °C; ±1,1 °F từ -58,0 đến 212 °F; ±2,9 °F từ 212 đến 572 °F |
| Thời gian phản hồi đầu dò | Khoảng 4 giây để đạt 90% giá trị cuối |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nguồn cấp | 3 pin kiềm AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Lựa chọn 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Kích thước | 140 × 57 × 28 mm |
| Khối lượng | 178 g |
| Tiếp xúc thực phẩm | Thân đầu dò được thiết kế cho tiếp xúc liên tục với thực phẩm theo Quy định EC 1935/2004 |
Các thông số trên được đối chiếu từ trang sản phẩm, hướng dẫn nhanh HI9350041 và tài liệu đầu dò FC767C1 của Hanna Instruments.
HI9350041 là thiết bị đo cầm tay dùng pin, không đấu trực tiếp với nguồn điện xoay chiều và không điều khiển tải điện bên ngoài. Nguồn hoạt động được cung cấp bởi ba pin AAA lắp trong khoang pin phía sau thân máy. Người dùng phải lắp đúng cực dương và cực âm được đánh dấu trong khoang pin, đồng thời bảo đảm gioăng nắp pin nằm đúng vị trí để duy trì khả năng chống nước.
Đầu dò FC767C1 kết nối với thân máy qua phích đầu dò tháo rời. Hai đường tín hiệu của cặp nhiệt điện loại T truyền điện áp nhiệt điện mức rất thấp từ đầu dò đến mạch đo. Trước khi đo, cần cắm đầu dò chắc chắn, kiểm tra dây cáp không bị đứt, gập hoặc hư hỏng.
.webp)
Khi đầu dò tiếp xúc hoặc xuyên vào thực phẩm, nhiệt truyền từ mẫu tới mối nối đo ở đầu đầu dò. Mối nối được tạo bởi hai vật liệu dẫn điện khác nhau của cặp nhiệt điện loại T. Chênh lệch nhiệt độ giữa mối nối đo và điểm tham chiếu trong thiết bị tạo ra một điện áp nhiệt điện rất nhỏ theo hiệu ứng Seebeck.
Tín hiệu này được đưa tới mạch bảo vệ và phát hiện đầu dò, sau đó được khuếch đại, bù nhiệt độ mối nối lạnh và tuyến tính hóa theo đặc tuyến của cặp nhiệt điện loại T. Bộ chuyển đổi tương tự sang số biến đổi tín hiệu thành dữ liệu số để vi xử lý tính toán nhiệt độ.
Vi xử lý thực hiện lựa chọn đơn vị °C hoặc °F, quản lý CAL Check, kiểm tra đầu dò, theo dõi pin bằng BEPS và điều khiển chế độ tự động tắt. Kết quả cuối cùng được hiển thị trực tiếp trên màn hình LCD để người vận hành đọc tại hiện trường.
.webp)
Người dùng bật máy, chờ thiết bị hoàn tất kiểm tra màn hình, mức pin và CAL Check, sau đó đưa đầu dò vào vị trí cần đo. Khi đo nhiệt độ lõi, phần cảm biến nên được đặt đủ sâu trong khu vực đại diện của sản phẩm, tránh chạm trực tiếp vào khay, nồi, xương hoặc bề mặt có nhiệt độ khác với phần thực phẩm cần kiểm tra.
Đối với nhiều mẫu liên tiếp, cần làm sạch đầu dò giữa các lần đo để hạn chế nhiễm chéo. Hanna khuyến nghị vệ sinh máy và đầu dò bằng nước, không sử dụng chất tẩy rửa mạnh có thể làm hư hỏng vật liệu hoặc gioăng bảo vệ.
Nhờ đầu dò phản hồi nhanh, cấu trúc chống nước và khả năng thay đổi đầu dò, nhiệt kế Foodcare kiểu T Hanna phù hợp cho cả kiểm tra tại chỗ lẫn quy trình đo lặp lại nhiều lần trong môi trường sản xuất.
Khi chọn mua Hanna HI9350041 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng mã máy, đầu dò FC767C1 đi kèm, tình trạng phụ kiện và tài liệu hướng dẫn. Việc lựa chọn đúng model giúp bảo đảm đầu dò, phạm vi đo và chức năng của thiết bị phù hợp với quy trình kiểm soát nhiệt độ thực phẩm.
Để nhận tư vấn kỹ thuật, kiểm tra tình trạng hàng và đặt mua máy đo nhiệt độ thực phẩm Hanna HI9350041, khách hàng vui lòng liên hệ thietbicodien. Chúng tôi hỗ trợ lựa chọn đúng sản phẩm chính hãng theo nhu cầu đo nhiệt độ tại nhà máy thực phẩm, kho lạnh, bếp công nghiệp, nhà hàng và cơ sở kiểm soát chất lượng.
Có. Máy được cung cấp cùng đầu dò xuyên siêu nhanh FC767C1, sử dụng cảm biến cặp nhiệt điện loại T và có thể tháo rời khỏi thân máy.
Có. Phần xuyên bằng thép không gỉ được thiết kế để đưa vào bên trong thực phẩm, giúp kiểm tra nhiệt độ lõi của thịt, cá, thực phẩm chế biến, nguyên liệu bán rắn và nhiều loại sản phẩm khác.
Có. Ngoài nhiệt độ bên trong sản phẩm, thiết bị còn có thể dùng để kiểm tra nhiệt độ không khí khi sử dụng đầu dò phù hợp và đặt đầu dò đúng vị trí đo.
Có. Khi đầu dò không được kết nối hoặc tín hiệu bị gián đoạn, màn hình hiển thị thông báo “NO PROBE”. Thông báo này cũng có thể xuất hiện khi đầu dò hoặc dây tín hiệu bị hư hỏng.
CAL Check kiểm tra trạng thái hiệu chuẩn của mạch đo khi máy khởi động. Chức năng này giúp người vận hành nhận biết thiết bị đang hoạt động bình thường hoặc cần được kiểm tra, hiệu chuẩn lại.
Không. BEPS giúp ngăn máy tiếp tục đo khi pin quá yếu, nhưng người dùng vẫn nên theo dõi chỉ báo pin và thay đồng thời toàn bộ pin khi dung lượng không còn đủ.
Máy có kết cấu chống nước nhưng vẫn cần vệ sinh đúng hướng dẫn. Nên dùng nước và khăn sạch, tránh chất tẩy rửa mạnh, không tháo nắp pin trong môi trường ướt và phải kiểm tra gioăng trước khi đóng nắp.
Không. Thiết bị hoạt động bằng pin lắp trong thân máy, không cần bộ đổi nguồn và không được đấu trực tiếp vào nguồn điện xoay chiều.
| Loại cảm biến | Cặp nhiệt điện kiểu T |
| Khoảng đo nhiệt độ | -50,0 đến 300 °C; -58,0 đến 572 °F |
| Độ phân giải | 0,1 °C từ -50,0 đến 199,9 °C; 1 °C từ 200 đến 300 °C; 0,1 °F từ -58,0 đến 399,9 °F; 1 °F từ 400 đến 572 °F |
| Độ chính xác thân máy | ±0,4 °C từ -50,0 đến 300 °C; ±0,7 °F từ -58,0 đến 572 °F |
| Đầu dò đi kèm | Đầu dò xuyên cặp nhiệt điện kiểu T FC767C1, có thể tháo rời |
| Độ chính xác đầu dò | ±0,6 °C từ -50,0 đến 100,0 °C; ±1,6 °C từ 100,0 đến 300 °C |
| Thời gian phản hồi | Khoảng 4 giây để đạt 90% giá trị cuối |
| Nguồn cấp | 3 pin kiềm AAA, 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Chế độ tự động tắt | Lựa chọn 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Điều kiện vận hành định mức | -20 đến 50 °C; độ ẩm tương đối đến 100% |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển | -40 đến 70 °C |
| Kích thước | 140×57×28 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | 178 g |