| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI935003 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI935003 | Máy Đo Nhiệt Độ Cầm Tay Loại K Hanna là thiết bị đo nhiệt độ di động sử dụng đầu dò cặp nhiệt điện loại K, phù hợp để kiểm tra nhiệt độ trong sản xuất công nghiệp, bảo trì thiết bị, kho vận, nông nghiệp, phòng thí nghiệm và nhiều công việc đo hiện trường. Sản phẩm mang model HI935003, thuộc thương hiệu Hanna Instruments và có xuất xứ Romania.
Máy được cung cấp dưới dạng thân máy không kèm đầu dò, giúp người dùng chủ động lựa chọn đầu dò loại K phù hợp với đối tượng cần đo như không khí, khí, bề mặt, chất lỏng, chất rắn hoặc vật liệu bán rắn. Thiết kế cầm tay nhỏ gọn, màn hình LCD dễ quan sát và cách vận hành đơn giản giúp HI935003 đáp ứng tốt nhu cầu kiểm tra nhanh tại nhiều vị trí.
Điểm đáng chú ý của thiết bị là khả năng kết hợp với các đầu dò cặp nhiệt điện loại K có thể thay thế. Người dùng có thể chuyển đổi giữa những kiểu đầu dò chuyên dụng trong dòng tương thích mà không phải hiệu chuẩn lại máy sau mỗi lần thay đầu dò, với điều kiện đầu dò hoạt động bình thường và phù hợp với phạm vi đo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HI935003 |
| Loại cảm biến tương thích | Đầu dò cặp nhiệt điện loại K có thể thay thế |
| Thang đo độ C | -50,0 đến 199,9°C; 200 đến 300°C |
| Thang đo độ F | -58,0 đến 399,9°F; 400 đến 572°F |
| Độ phân giải độ C | 0,1°C trong khoảng -50,0 đến 199,9°C; 1°C trong khoảng 200 đến 300°C |
| Độ phân giải độ F | 0,1°F trong khoảng -58,0 đến 399,9°F; 1°F trong khoảng 400 đến 572°F |
| Độ chính xác của thân máy tại 23,0°C ±5°C | ±0,4°C trong khoảng -50,0 đến 300°C; ±0,7°F trong khoảng -58,0 đến 572°F |
| Thời gian đạt 90% giá trị cuối | 20 giây |
| Nguồn cấp | 3 pin kiềm AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Xấp xỉ 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Lựa chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Cấp bảo vệ thân máy | IP65 |
| Điều kiện vận hành định mức | -20 đến 50°C; độ ẩm tương đối đến 100% |
| Kích thước | 140 x 57 x 28 mm |
| Khối lượng | 178 g |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | 3 pin AAA 1,5 V, chứng nhận chất lượng và hướng dẫn sử dụng; không kèm đầu dò |
Phạm vi đo thực tế của hệ thống có thể bị giới hạn bởi cấu tạo, vật liệu, chiều dài, phạm vi nhiệt độ và kiểu sử dụng của đầu dò được kết nối.
Máy đo nhiệt độ Hanna HI935003 sử dụng nguồn điện một chiều từ ba pin AAA đặt trong khoang pin phía sau. Thiết bị không đấu vào nguồn điện lưới, không cấp điện cho tải và không cần kết nối với MCB, contactor hoặc tủ điều khiển. Phần tử kết nối bên ngoài duy nhất trong quá trình đo là đầu dò cặp nhiệt điện loại K gắn vào cổng đầu dò trên thân máy.
Khi lắp pin, cần tuân thủ đúng cực dương và cực âm được đánh dấu trong khoang pin, đồng thời kiểm tra gioăng nắp pin được đặt đúng vị trí để duy trì khả năng bảo vệ của vỏ máy. Đầu nối cặp nhiệt điện phải được cắm đúng chiều và đúng cực K+ cùng K−; không ép đầu nối khi chưa khớp với cổng máy.
Không được đưa điện áp bên ngoài vào cổng đầu dò. Không kết nối cổng đo với dây nguồn, đầu ra biến tần, đầu cực động cơ hoặc mạch điện đang mang điện vì cổng này chỉ được thiết kế để nhận tín hiệu điện áp rất nhỏ từ cặp nhiệt điện.
.webp)
Đầu dò loại K sử dụng hai dây kim loại khác nhau được nối tại đầu cảm biến. Khi đầu đo tiếp xúc với đối tượng có nhiệt độ khác nhiệt độ tại đầu nối tham chiếu, cặp nhiệt điện tạo ra một điện áp vi sai rất nhỏ theo hiệu ứng nhiệt điện Seebeck.
Tín hiệu này được truyền qua đầu nối K+ và K− đến mạch đầu vào của HI935003. Tại đây, tín hiệu mức thấp được bảo vệ, khuếch đại, bù nhiệt độ mối nối lạnh và tuyến tính hóa theo đặc tuyến của cặp nhiệt điện loại K. Bộ chuyển đổi tương tự sang số chuyển tín hiệu thành dữ liệu để vi xử lý tính toán nhiệt độ và đưa kết quả lên màn hình LCD.
Khi khởi động, vi xử lý thực hiện CAL Check, hiển thị mức pin và chuyển sang chế độ đo. Trong quá trình hoạt động, máy giám sát độ ổn định của tín hiệu, phát hiện đầu dò bị ngắt, kiểm tra tình trạng pin, lựa chọn đơn vị °C hoặc °F và điều khiển chức năng tự động tắt.
Sơ đồ nguyên lý dưới đây mang tính minh họa chức năng dựa trên nguyên lý đo cặp nhiệt điện loại K; tài liệu sử dụng của nhà sản xuất không công bố sơ đồ mạch điện tử chi tiết bên trong thiết bị.
.webp)
Cấp bảo vệ IP65 giúp thân máy chống bụi và tia nước theo điều kiện quy định, nhưng không có nghĩa là thiết bị được phép ngâm trong nước. Chỉ phần thân đầu dò được thiết kế cho ứng dụng tương ứng mới được đưa vào môi trường đo và phải tuân thủ giới hạn ngâm của từng loại đầu dò.
Không sử dụng hoặc lưu trữ máy trong môi trường nguy hiểm, khu vực có khí dễ cháy nổ hoặc nơi điều kiện môi trường vượt quá giới hạn của thiết bị. Không dùng đầu dò có phạm vi nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ thực tế của đối tượng cần đo.
Khi chọn mua HI935003 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng mã hàng, phạm vi cung cấp không kèm đầu dò và lựa chọn riêng đầu dò loại K tương thích với môi trường đo. Việc lựa chọn đúng đầu dò ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản hồi, độ bền, khả năng tiếp xúc và phạm vi nhiệt độ sử dụng của toàn bộ hệ thống.
Khách hàng có thể đặt mua máy đo nhiệt độ cầm tay Hanna HI935003 chính hãng tại thietbicodien để được tư vấn lựa chọn đầu dò phù hợp, kiểm tra cấu hình giao hàng, hỗ trợ thông tin kỹ thuật và chính sách bảo hành theo đơn hàng.
Không. Phiên bản HI935003 trong nội dung này là thân máy không kèm đầu dò. Bộ tiêu chuẩn gồm thân máy, ba pin AAA, chứng nhận chất lượng và hướng dẫn sử dụng. Đầu dò cặp nhiệt điện loại K cần mua riêng.
Máy sử dụng đầu dò cặp nhiệt điện loại K có đầu nối tương thích. Người dùng có thể lựa chọn đầu dò xuyên tâm, đầu dò không khí và khí, đầu dò bề mặt hoặc đầu dò dành cho chất lỏng và vật liệu bán rắn.
Không nên. HI935003 được thiết kế và tuyến tính hóa cho cặp nhiệt điện loại K. Đầu dò thermistor, RTD, loại T hoặc các loại cặp nhiệt điện khác có đặc tuyến tín hiệu khác và không bảo đảm khả năng tương thích hoặc độ chính xác.
Không. CAL Check là quá trình tự kiểm tra trạng thái hiệu chuẩn điện tử khi máy khởi động. Nếu máy phát hiện sai lệch vượt giới hạn kiểm tra, màn hình hiển thị lỗi và thiết bị cần được kiểm tra hoặc hiệu chuẩn bởi đơn vị kỹ thuật phù hợp.
NO PROBE cho biết máy không nhận được tín hiệu hợp lệ từ đầu dò. Nguyên nhân có thể là chưa cắm đầu dò, đầu cắm lỏng, dây bị đứt, tiếp điểm bị oxy hóa hoặc đầu dò đã hư hỏng.
Có, khi sử dụng đúng loại đầu dò. Đo bề mặt cần đầu dò có đầu tiếp xúc phù hợp; đo chất lỏng hoặc vật liệu bán rắn cần đầu dò xuyên hoặc đầu dò ngâm có vật liệu và phạm vi nhiệt độ đáp ứng ứng dụng.
Không. IP65 không phải cấp bảo vệ ngâm nước. Thân máy cần được giữ bên ngoài môi trường đo; chỉ đưa phần đầu dò được nhà sản xuất cho phép vào chất lỏng hoặc vật liệu cần kiểm tra.
Thang đo sử dụng được phụ thuộc đồng thời vào thân máy và đầu dò. Một đầu dò có giới hạn nhiệt độ thấp hơn, cấu tạo không phù hợp hoặc chỉ cho phép ngâm một phần sẽ giới hạn phạm vi ứng dụng của toàn bộ hệ thống đo.
| Loại cảm biến tương thích | Đầu dò cặp nhiệt điện loại K có thể thay thế |
| Thang đo nhiệt độ °C | -50,0 đến 199,9°C; 200 đến 300°C |
| Thang đo nhiệt độ °F | -58,0 đến 399,9°F; 400 đến 572°F |
| Độ phân giải °C | 0,1°C trong khoảng -50,0 đến 199,9°C; 1°C trong khoảng 200 đến 300°C |
| Độ phân giải °F | 0,1°F trong khoảng -58,0 đến 399,9°F; 1°F trong khoảng 400 đến 572°F |
| Độ chính xác thân máy | ±0,4°C từ -50,0 đến 300°C; ±0,7°F từ -58,0 đến 572°F tại 23,0°C ±5°C |
| Nguồn cấp | 3 pin kiềm AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Chế độ tự động tắt | Tùy chọn 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ vận hành định mức | -20 đến 50°C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển | -40 đến 70°C |
| Độ ẩm tương đối | Tối đa 100% |
| Kích thước | 140×57×28 mm |
| Trọng lượng | 178 g |