| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI9350011 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 3,971,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 4,368,100 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI9350011 là nhiệt kế cặp nhiệt điện loại K thuộc dòng Foodcare của Hanna Instruments, được thiết kế cho hoạt động kiểm tra nhiệt độ thực phẩm tại nhà máy chế biến, kho lạnh, dây chuyền đóng gói, vận chuyển, nhà hàng và dịch vụ ăn uống. Máy đi kèm đầu dò xuyên FC766C1 có tốc độ đáp ứng nhanh, phù hợp cho các điểm kiểm soát nhiệt độ trong chương trình HACCP.
Thiết bị kết hợp thân máy cầm tay chống nước, đầu dò có thể tháo rời, màn hình LCD dễ quan sát và các chức năng chẩn đoán nhằm hạn chế việc ghi nhận kết quả không đáng tin cậy. Sản phẩm mang mã hàng HI9350011 và có xuất xứ Romania theo thông tin sản phẩm.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị đo lường phân tích khởi nguồn tại Ý từ năm 1978. Hãng phát triển nhiều dòng thiết bị kiểm tra pH, độ dẫn điện, oxy hòa tan, độ đục, nhiệt độ và các chỉ tiêu chất lượng phục vụ phòng thí nghiệm, thực phẩm, nước, nông nghiệp và công nghiệp.
Đối với lĩnh vực thực phẩm, Hanna phát triển dòng Foodcare theo hướng dễ sử dụng tại hiện trường, có khả năng kiểm tra nhanh và hỗ trợ người vận hành kiểm soát các điểm tới hạn. Nhiệt kế thực phẩm Hanna HI9350011 là một thiết bị tiêu biểu của dòng này, sử dụng cảm biến cặp nhiệt điện K và đầu dò xuyên chuyên dụng cho thực phẩm rắn hoặc bán rắn.
Cơ sở sản xuất Hanna Instruments tại Romania thực hiện các hoạt động lắp ráp, kiểm tra chất lượng và sản xuất nhiều dòng thiết bị đo của hãng. Đây là nền tảng giúp HI9350011 đáp ứng nhu cầu đo nhiệt độ thường xuyên trong môi trường chế biến và kiểm soát chất lượng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại cảm biến | Cặp nhiệt điện loại K |
| Thang đo °C | -50,0 đến 199,9°C; 200 đến 300°C |
| Thang đo °F | -58,0 đến 399,9°F; 400 đến 572°F |
| Độ phân giải °C | 0,1°C trong khoảng -50,0 đến 199,9°C; 1°C trong khoảng 200 đến 300°C |
| Độ phân giải °F | 0,1°F trong khoảng -58,0 đến 399,9°F; 1°F trong khoảng 400 đến 572°F |
| Độ chính xác thân máy tại 23°C ±5°C | ±0,4°C trong khoảng -50,0 đến 300°C; ±0,7°F trong khoảng -58,0 đến 572°F |
| Độ chính xác đầu dò FC766C1 | ±1,6°C trong khoảng -50,0 đến 300°C; ±2,9°F trong khoảng -58,0 đến 572°F |
| Thời gian đáp ứng | Khoảng 4 giây để đạt 90% giá trị cuối |
| Đầu dò đi kèm | FC766C1, đầu dò xuyên cặp nhiệt điện K, cáp dài 1 m |
| Kết cấu đầu dò | Thân thép không gỉ AISI 316 dài 95 mm; đường kính đầu nhọn 1,6 mm |
| Khả năng tương thích | Có thể thay thế bằng các đầu dò cặp nhiệt điện dòng FC766 |
| Cấp bảo vệ thân máy | IP65 |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Xấp xỉ 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Sau 8 phút, 60 phút hoặc có thể vô hiệu hóa |
| Điều kiện làm việc định mức | -20 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Nhiệt độ lưu kho và vận chuyển | -40 đến 70°C |
| Kích thước thân máy | 140 x 57 x 28 mm |
| Khối lượng | 178 g |
| Bộ sản phẩm tiêu chuẩn | Thân máy HI9350011, đầu dò FC766C1, 3 pin AAA, hướng dẫn nhanh và tài liệu sử dụng |
Hanna HI9350011 là thiết bị cầm tay dùng pin, không đấu trực tiếp với nguồn điện xoay chiều và không điều khiển tải công suất. Nguồn cấp cho máy được tạo bởi ba pin AAA lắp đúng chiều cực dương và cực âm trong khoang pin. Khối giám sát nguồn BEPS theo dõi mức pin và ngăn phép đo khi điện áp không còn đủ để duy trì độ tin cậy.
Đầu dò FC766C1 kết nối với thân máy bằng phích cặp nhiệt điện loại K có hai đường tín hiệu K+ và K−. Phích cắm cần được đưa đúng chiều và cắm chắc chắn để máy nhận đầu dò. Vì thiết bị hoạt động bằng pin điện áp thấp nên không cần MCB, RCD hoặc nguồn L–N–PE bên ngoài.
.webp)
Đầu dò FC766C1 sử dụng nguyên lý cặp nhiệt điện loại K. Tại đầu nhọn của que đo, hai vật liệu dẫn điện khác nhau tạo thành một mối nối nóng. Khi nhiệt độ tại mối nối này khác với nhiệt độ tham chiếu ở đầu kết nối, cặp nhiệt điện sinh ra một điện áp vi sai rất nhỏ theo hiệu ứng Seebeck.
Tín hiệu điện áp từ đầu dò truyền qua hai dây K+ và K− tới mạch đầu vào của máy. Tại đây, tín hiệu được bảo vệ, kiểm tra trạng thái đầu dò, khuếch đại và bù nhiệt độ mối nối lạnh. Mạch tuyến tính hóa hiệu chỉnh đặc tuyến không tuyến tính của cặp nhiệt điện K trước khi bộ chuyển đổi A/D biến đổi tín hiệu thành dữ liệu số.
Vi xử lý sử dụng dữ liệu số để tính toán nhiệt độ, lựa chọn đơn vị °C hoặc °F, giám sát nguồn pin, thực hiện CAL Check™ và điều khiển kết quả trên màn hình LCD. Khi đầu dò không được kết nối, bị gián đoạn hoặc pin quá yếu, hệ thống chẩn đoán sẽ cảnh báo thay vì để người dùng tiếp tục ghi nhận một kết quả không bảo đảm.
.webp)
Nhiệt kế HACCP HI9350011 thích hợp cho phép đo tiếp xúc nhanh tại các công đoạn cần kiểm soát nhiệt độ lõi hoặc nhiệt độ sản phẩm. Đầu dò nhọn có đường kính nhỏ giúp xuyên vào thực phẩm rắn và bán rắn mà không tạo lỗ đo quá lớn.
Trước khi đo, người vận hành cần kiểm tra trạng thái pin, kết nối chắc chắn đầu dò và quan sát thông báo CAL Check™ khi khởi động. Đầu dò nên được làm sạch, khử trùng bằng phương pháp phù hợp với quy trình vệ sinh của cơ sở và để khô trước khi xuyên vào mẫu tiếp theo.
Khi đo nhiệt độ lõi, cần đưa phần đầu nhạy của đầu dò vào vùng đại diện của sản phẩm, tránh chạm xương, khay kim loại, thành nồi hoặc bề mặt gia nhiệtồi hoặc bề mặt gia nhiệt. Kết quả chỉ nên được ghi nhận sau khi giá trị hiển thị đã ổn định. Với sản phẩm có kích thước lớn hoặc nhiệt độ không đồng đều, nên kiểm tra tại nhiều vị trí.
Cấp bảo vệ IP65 hỗ trợ chống bụi và tia nước đối với thân máy, nhưng không đồng nghĩa với khả năng ngâm chìm. Không ngâm thân máy, đầu nối hoặc phích cắm trong nước; không kéo, gập mạnh hoặc dùng cáp đầu dò để nâng thiết bị.
Khi lựa chọn HI9350011 chính hãng, người mua cần kiểm tra đúng mã thiết bị, đầu dò FC766C1 đi kèm, tình trạng phích kết nối, khoang pin và tài liệu sử dụng. Việc sử dụng đúng đầu dò loại K giúp bảo đảm tính tương thích và hạn chế sai số do kết nối không phù hợp.
Khách hàng có thể đặt mua nhiệt kế thực phẩm Hanna HI9350011 chính hãng tại thietbicodien. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ xác nhận cấu hình, phạm vi ứng dụng, bộ phụ kiện đi kèm và chính sách bảo hành theo báo giá trước khi giao hàng.
HI9350011 là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần một thiết bị đo tiếp xúc nhanh, dễ vận hành và có các chức năng chẩn đoán hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ thực phẩm theo quy trình HACCP.
Có. Bộ tiêu chuẩn của HI9350011 đi kèm đầu dò xuyên cặp nhiệt điện loại K FC766C1, cáp dài 1 m, pin và tài liệu hướng dẫn.
Thông số 4 giây là thời gian đầu dò FC766C1 đạt khoảng 90% giá trị cuối trong điều kiện thử nghiệm. Khi đo thực tế, người dùng vẫn nên chờ màn hình ổn định trước khi ghi kết quả.
Có. Thiết bị được thiết kế cho chuyên gia thực phẩm cần kiểm tra nhiệt độ tại các điểm kiểm soát trong sản xuất, chế biến, đóng gói, vận chuyển, nhà hàng và dịch vụ ăn uống.
Có. Đầu dò của máy có thể tháo rời và thân máy tương thích với các đầu dò cặp nhiệt điện loại K thuộc dòng FC766. Người dùng cần chọn hình dạng và phạm vi làm việc phù hợp với mẫu cần đo.
Không. Đây là nhiệt kế tiếp xúc loại K. Đầu dò phải tiếp xúc hoặc xuyên trực tiếp vào vật liệu cần kiểm tra để đo nhiệt độ.
Không. IP65 giúp thân máy chống bụi và tia nước, nhưng không được hiểu là chống ngâm chìm. Cần giữ khô khoang pin, cổng đầu dò và phích kết nối.
CAL Check™ kiểm tra tình trạng của mạch điện tử bên trong khi máy khởi động, giúp phát hiện độ trôi bất thường và hỗ trợ người vận hành đánh giá trạng thái thiết bị trước khi đo.
Hệ thống ngăn ngừa lỗi pin BEPS theo dõi nguồn cấp và không cho máy tiếp tục đưa ra phép đo khi mức pin không còn đủ để duy trì độ ti cậy cần thiết.
| Loại cảm biến | Cặp nhiệt điện loại K |
| Dải đo nhiệt độ | -50,0 đến 199,9 °C và 200 đến 300 °C |
| Dải đo theo °F | -58,0 đến 399,9 °F và 400 đến 572 °F |
| Độ phân giải | 0,1 °C trong dải -50,0 đến 199,9 °C; 1 °C trong dải 200 đến 300 °C |
| Độ chính xác thân máy | ±0,4 °C trong dải -50,0 đến 300 °C |
| Đầu dò đi kèm | FC766C1, đầu dò xuyên cặp nhiệt điện loại K có thể tháo rời |
| Độ chính xác đầu dò | ±1,6 °C trong dải -50,0 đến 300 °C |
| Thời gian đáp ứng | Khoảng 4 giây để đạt 90% giá trị cuối |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Chế độ tự động tắt | Có thể chọn 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Điều kiện làm việc | -20 đến 50 °C, độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 140 × 57 × 28 mm |
| Trọng lượng | 178 g |