| Hãng sản xuất: | PCE |
| Model: | F1142-6 |
| Xuất xứ: | Áo |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 554,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 609,400 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Ổ cắm công nghiệp gắn nổi PCE F1142-6 là ổ cắm CEE lắp cố định trên tường hoặc bề mặt thiết bị, được thiết kế để cấp nguồn điện xoay chiều ba pha cho máy móc không sử dụng dây trung tính. Sản phẩm có cấu hình ba dây pha và một dây tiếp địa bảo vệ, phù hợp với hệ thống điện công nghiệp, nhà xưởng và các khu vực cần kết nối nguồn chắc chắn.
PCE, tên đầy đủ PC Electric Gesellschaft m.b.H., là thương hiệu thiết bị điện có trụ sở tại St. Martin im Innkreis, Áo. Hoạt động cốt lõi của hãng gồm sản xuất phích cắm và ổ cắm công nghiệp CEE, hộp phân phối điện, tủ điện công trường và các giải pháp phân phối nguồn chuyên dụng.
Model F1142-6 thuộc nhóm ổ cắm công nghiệp gắn nổi kín nước của PCE. Thiết kế lắp nổi giúp thiết bị dễ bố trí trên tường, cột, khung máy hoặc vỏ tủ điện mà không cần tạo hốc âm sâu, thuận tiện cho cả công trình mới và nhu cầu cải tạo hệ thống điện hiện hữu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Ổ cắm CEE gắn nổi |
| Dòng điện định mức | 16 A |
| Số cực | 4 cực, cấu hình 3P+PE |
| Điện áp và tần số định mức | 380–415 V AC, 50/60 Hz |
| Vị trí tiếp điểm tiếp địa | 6 giờ |
| Màu nhận diện | Đỏ |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu vỏ | PA6 |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng kẽm |
| Kiểu đấu nối | Đầu nối bắt vít |
| Đường cáp vào | Phía trên hoặc phía sau |
| Phụ kiện đầu cáp | Kèm đầu siết cáp ren |
| Tiết diện dây mềm | 1–2,5 mm² |
| Tiết diện dây cứng | 1–4 mm² |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 đến 40 °C |
| Khả năng chịu nhiệt của vật liệu | -25 đến 80 °C |
| Cấp chịu va đập do hãng thử nghiệm | IK09 |
| Tiêu chuẩn điện áp áp dụng | EN 60309-2 |
| Xuất xứ | Áo |
Các dữ liệu trên được đối chiếu từ datasheet của PC Electric dành cho đúng mã hàng 1142-6 và catalogue ổ cắm, phích cắm công nghiệp PCE.
Nhờ kết hợp kết cấu lắp nổi, vỏ bảo vệ kín và chuẩn kết nối CEE, ổ cắm PCE 16A dùng cho nguồn ba pha đáp ứng tốt nhu cầu cấp điện cố định tại những vị trí thường xuyên có bụi, độ ẩm hoặc nước bắn.
PCE F1142-6 tạo một điểm lấy điện cố định cho thiết bị sử dụng nguồn xoay chiều ba pha không có dây trung tính. Bên trong ổ cắm, ba đầu cực pha được nối với ba dây pha của nguồn, còn đầu cực PE được nối với hệ thống tiếp địa bảo vệ.
Khi cắm đúng phích CEE tương thích, các chân dẫn điện của phích tiếp xúc với các cực cái trong ổ cắm. Dòng điện được truyền từ nguồn qua đầu đấu dây, tiếp điểm ổ cắm và phích cắm đến thiết bị sử dụng điện. Dây PE không mang dòng tải trong điều kiện hoạt động bình thường mà tạo đường dẫn bảo vệ khi xảy ra lỗi cách điện.
Hệ thống CEE sử dụng màu sắc, số cực và vị trí tiếp điểm tiếp địa để phân biệt các cấu hình nguồn. Vì vậy, phích cắm phải có cùng cấu hình điện, cùng vị trí định hướng và dòng điện tương thích mới có thể kết nối đúng với ổ cắm. Cơ chế này hỗ trợ giảm nguy cơ sử dụng sai điện áp hoặc sai sơ đồ dây.
Khả năng bảo vệ của ổ cắm công nghiệp IP67 phụ thuộc vào việc lắp đặt đúng kỹ thuật. Đầu siết cáp phải phù hợp với đường kính cáp và được siết kín; nắp ổ cắm cần đóng hoàn toàn khi không sử dụng; khi vận hành, phích cắm tương thích phải được ghép và khóa đúng vị trí.
Ổ cắm không tự thực hiện chức năng đóng cắt, chống quá tải hoặc chống dòng rò. Mạch cấp nguồn cần có thiết bị bảo vệ thích hợp như cầu dao, MCB hoặc MCCB và thiết bị bảo vệ dòng rò khi điều kiện lắp đặt yêu cầu.
Trước khi lắp đặt hoặc bảo trì, cần ngắt nguồn, khóa cô lập nguồn khi cần thiết và xác nhận mạch đã hết điện. Việc đấu nối nên được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn, đúng sơ đồ pha và tiếp địa, đồng thời bảo đảm tải sử dụng không vượt khả năng định mức của ổ cắm.
Khi lựa chọn ổ cắm công nghiệp PCE chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng mã sản phẩm, cấu hình nguồn, số cực, vị trí định hướng, cấp bảo vệ và loại phích cắm đang sử dụng. Việc chọn đúng cấu hình giúp hệ thống vận hành an toàn, tránh nhầm lẫn giữa các chuẩn kết nối công nghiệp.
Khách hàng có nhu cầu mua ổ cắm PCE F1142-6 chính hãng, tư vấn chọn phích cắm đồng bộ hoặc xây dựng giải pháp cấp nguồn cho máy móc có thể liên hệ trực tiếp tại thietbicodien. Chúng tôi hỗ trợ kiểm tra mã hàng, đối chiếu yêu cầu kỹ thuật và cung cấp sản phẩm phù hợp với từng hệ thống điện công nghiệp.
Không. Sản phẩm được thiết kế cho nguồn điện xoay chiều ba pha với ba dây pha và một dây tiếp địa. Đối với hệ thống một pha, cần lựa chọn ổ cắm có cấu hình cực và điện áp tương ứng.
Không. Cấu hình của sản phẩm gồm ba cực pha và một cực tiếp địa bảo vệ, không có cực trung tính. Thiết bị tải phải phù hợp với nguồn ba pha không sử dụng dây N.
Cần sử dụng phích cắm CEE có cùng dòng điện định mức, cùng số cực, cùng dải điện áp, cùng vị trí định hướng tiếp địa và cấp bảo vệ phù hợp. Không nên cố ghép với phích cắm khác cấu hình.
Không. IP67 thể hiện khả năng bảo vệ theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn, không đồng nghĩa với việc thiết bị được thiết kế để vận hành ngập nước liên tục. Độ kín chỉ được duy trì khi ổ cắm, nắp, phích cắm và đầu siết cáp được lắp đúng.
Có thể sử dụng tại khu vực ngoài trời khi vị trí lắp, tuyến cáp, thiết bị bảo vệ và phương pháp thi công đáp ứng yêu cầu của hệ thống. Nên hạn chế vị trí đọng nước, ngập kéo dài hoặc chịu tác động cơ học ngoài phạm vi thiết kế.
Không. Đây là thiết bị kết nối nguồn, không thay thế MCB, MCCB, cầu chì hoặc thiết bị bảo vệ dòng rò. Các phần tử bảo vệ phải được bố trí ở phía nguồn và lựa chọn phù hợp với dây dẫn, tải điện cùng điều kiện vận hành.
Việc đấu nối liên quan trực tiếp đến nguồn điện ba pha nên cần được thực hiện bởi người có chuyên môn. Trước khi thao tác phải cô lập nguồn, xác nhận hết điện, nối đúng các dây pha và PE, siết đầu nối đúng yêu cầu, sau đó kiểm tra tiếp địa và độ kín của đầu cáp.
| Dòng điện định mức | 16 A |
| Số cực | 4 cực (3P+PE) |
| Điện áp định mức | 380–415 V AC |
| Tần số định mức | 50/60 Hz |
| Vị trí tiếp điểm tiếp địa | 6 giờ |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | EN 60309-2 |
| Vật liệu vỏ | Nhựa PA6 |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng kẽm CuZn |
| Kiểu đấu nối | Đầu nối bắt vít |
| Hướng cáp vào | Phía trên và phía sau |
| Tiết diện dây mềm | 1–2,5 mm² |
| Tiết diện dây cứng | 1–4 mm² |
| Trọng lượng | 0,248 kg |