| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI2209-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI2209-02 là máy đo pH/mV để bàn được thiết kế cho các phép đo cơ bản trong phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng, giáo dục và giám sát dung dịch. Thiết bị tập trung vào thao tác trực quan, cho phép người dùng tự điều chỉnh hiệu chuẩn pH, nhiệt độ mẫu và lựa chọn chế độ đo ngay trên bảng điều khiển phía trước.
Sản phẩm thuộc thương hiệu Hanna Instruments, hãng chuyên phát triển thiết bị phân tích điện hóa và kiểm tra chất lượng nước. Phiên bản Hanna HI2209-02 có xuất xứ Romania và được cấu hình sử dụng với bộ đổi nguồn dành cho lưới điện 230 VAC.
Máy được cung cấp cùng điện cực pH HI1332B thân nhựa PEI, kết cấu mối nối kép, đầu nối BNC và cáp dài 1 m. Điện cực này phù hợp với nhiều mẫu thông dụng, từ dung dịch hóa học đến các phép kiểm tra chất lượng trong phòng thí nghiệm.
Giao diện của máy được tối giản thành các phím chọn pH, mV và nhiệt độ cùng các núm điều chỉnh trực tiếp. Người vận hành không phải di chuyển qua nhiều lớp menu, nhờ đó có thể nhanh chóng thiết lập máy và quan sát kết quả trên màn hình LCD lớn, dễ đọc.
Hiệu chuẩn pH bằng tay được thực hiện thông qua hai núm OFFSET và SLOPE trên mặt trước. Cách thiết kế này giúp người sử dụng chủ động chọn dung dịch chuẩn gần vùng pH cần đo, đồng thời thuận tiện khi giảng dạy hoặc minh họa ảnh hưởng của độ lệch điểm không và độ dốc điện cực.
HI2209-02 không sử dụng đầu dò nhiệt độ tự động. Người vận hành đo nhiệt độ mẫu bằng nhiệt kế riêng, sau đó nhập giá trị bằng núm điều chỉnh nhiệt độ trên máy. Chức năng bù nhiệt độ bằng tay được áp dụng cho kết quả pH nhằm giảm ảnh hưởng của nhiệt độ đến đáp ứng điện cực.
Cổng BNC cho phép sử dụng điện cực pH tổ hợp đi kèm hoặc lựa chọn điện cực pH và ORP tương thích với từng loại mẫu. Khi sử dụng điện cực đo và điện cực tham chiếu tách rời, máy còn có ổ cắm Reference chuyên dụng ở mặt sau.
Các vị trí giữ cốc hoặc chai dung dịch được bố trí trực tiếp trên thân máy, giúp tiết kiệm diện tích bàn làm việc và hạn chế nguy cơ chai dung dịch chuẩn bị nghiêng hoặc đổ trong quá trình hiệu chuẩn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo pH | 0.00 đến 14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0.01 pH |
| Thang đo mV | ±1999 mV |
| Độ phân giải mV | 1 mV |
| Độ chính xác mV | ±1 mV |
| Hiệu chuẩn pH | Thủ công, một hoặc hai điểm bằng núm điều chỉnh |
| Bù nhiệt độ pH | Thủ công từ 0 đến 100°C |
| Trở kháng đầu vào | 10¹² ohm |
| Điện cực pH đi kèm | HI1332B thân PEI, mối nối kép, có thể châm lại, đầu nối BNC, cáp 1 m |
| Nguồn cấp cho máy | Adapter 12 VDC; phiên bản HI2209-02 sử dụng adapter cho nguồn vào 230 VAC |
| Môi trường làm việc | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 235 x 222 x 109 mm |
| Khối lượng | 1.3 kg |
HI2209-02 là thiết bị đo điện hóa công suất thấp, được cấp điện qua adapter 12 VDC. Nguồn điện lưới không được đấu trực tiếp vào các cổng điện cực. Ở phía nguồn 230 VAC nên có thiết bị bảo vệ phù hợp tại ổ cắm hoặc tủ điện; adapter thực hiện cách ly và chuyển đổi điện áp trước khi cấp cho máy.
Điện cực pH tổ hợp HI1332B nối trực tiếp vào cổng BNC. Khi đo ORP, người dùng thay bằng điện cực ORP tương thích có đầu nối BNC. Với hệ điện cực tách rời, điện cực đo được nối vào BNC và điện cực tham chiếu được nối vào ổ Reference. Máy không có cổng đầu dò nhiệt độ; nhiệt độ mẫu phải được xác định bằng nhiệt kế riêng rồi nhập thủ công.
.webp)
Khi đầu điện cực được nhúng vào mẫu, màng thủy tinh nhạy ion hydro tạo ra một điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion H+ trong dung dịch. Điện cực tham chiếu cung cấp một điện thế ổn định để máy xác định chênh lệch điện thế giữa hai phần tử.
Do tín hiệu điện cực pH có trở kháng rất cao, tín hiệu được đưa vào mạch đầu vào trở kháng cao của HI2209-02 để hạn chế tải lên điện cực. Mạch điện tử tiếp tục điều hòa tín hiệu, áp dụng giá trị bù nhiệt độ do người dùng thiết lập và chuyển đổi điện thế thành giá trị pH hiển thị trên LCD.
Trong quá trình hiệu chuẩn, núm OFFSET được sử dụng để điều chỉnh điểm không của hệ đo, còn núm SLOPE điều chỉnh độ dốc đáp ứng điện cực. Hiệu chuẩn đúng giúp bù sai lệch thực tế của điện cực trước khi đo mẫu.
Ở chế độ mV, máy hiển thị trực tiếp chênh lệch điện thế do điện cực tạo ra. Khi lắp điện cực ORP tùy chọn, bề mặt kim loại quý của điện cực trao đổi electron với các chất oxy hóa và chất khử trong mẫu, tạo ra điện thế oxy hóa khử so với điện cực tham chiếu.
Giá trị ORP được thể hiện bằng mV và không sử dụng chức năng bù nhiệt độ pH. Vì vậy, khi so sánh kết quả ORP giữa nhiều mẫu, người dùng vẫn nên duy trì điều kiện nhiệt độ và quy trình đo nhất quán.
.webp)
Trước khi đo, người dùng cần kiểm tra tình trạng điện cực, rửa đầu điện cực bằng nước phù hợp và hiệu chuẩn máy bằng dung dịch chuẩn. Sau khi hiệu chuẩn, đặt cốc mẫu vào giá giữ, nhúng đầu điện cực đến độ sâu phù hợp, khuấy nhẹ và chờ giá trị ổn định.
Nhiệt độ mẫu được đo bằng nhiệt kế riêng. Người vận hành nhấn chế độ nhiệt độ, xoay núm Temperature đến giá trị tương ứng, sau đó chuyển về chế độ pH để đọc kết quả đã được bù nhiệt thủ công.
Không chạm tay vào màng thủy tinh của điện cực và cần hạn chế phóng tĩnh điện tại khu vực đo. Điện cực phải được rửa giữa các mẫu để tránh nhiễm chéo, đồng thời bảo quản trong dung dịch chuyên dụng thay vì để khô hoặc ngâm lâu trong nước cất.
Nên lấy điện cực ra khỏi mẫu trước khi tắt máy. Không thực hiện phép đo tại bề mặt có điện áp nguy hiểm và không sử dụng thiết bị trong môi trường vượt quá điều kiện làm việc do nhà sản xuất quy định.
Khi lựa chọn máy đo pH Hanna HI2209-02 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng phiên bản nguồn, điện cực đi kèm, adapter, tài liệu hướng dẫn và tình trạng phụ kiện trước khi nhận hàng.
thietbicodien cung cấp giải pháp thiết bị đo công nghiệp, hỗ trợ tư vấn đúng model, lựa chọn điện cực phù hợp với mẫu, xác nhận cấu hình phụ kiện và hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Hãy liên hệ thietbicodien để nhận báo giá HI2209-02, kiểm tra tình trạng hàng và được tư vấn phương án đo pH hoặc ORP phù hợp với nhu cầu thực tế.
Máy đo trực tiếp pH và mV. Để đo ORP, người dùng cần thay điện cực pH đi kèm bằng điện cực ORP có đầu nối BNC tương thích. Điện cực ORP không phải là điện cực tiêu chuẩn đi kèm bộ HI2209-02.
Không. HI2209-02 sử dụng bù nhiệt độ thủ công. Người dùng đo nhiệt độ mẫu bằng nhiệt kế riêng rồi nhập giá trị đó bằng núm Temperature trên mặt trước của máy.
Thiết bị hiệu chuẩn pH bằng tay thông qua hai núm OFFSET và SLOPE. Cách hiệu chuẩn này phù hợp với người dùng cần chủ động lựa chọn dung dịch chuẩn gần vùng pH của mẫu.
Bộ tiêu chuẩn sử dụng điện cực pH HI1332B thân nhựa PEI, mối nối kép, đầu nối BNC và cáp dài 1 m. Cần xác nhận lại danh mục phụ kiện khi đặt hàng vì cấu hình thương mại có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Không. Nguồn 230 VAC chỉ cấp vào adapter của phiên bản HI2209-02. Adapter chuyển đổi thành 12 VDC rồi cấp vào ổ nguồn phía sau máy. Tuyệt đối không đưa điện áp lưới vào cổng BNC, Reference hoặc các bộ phận của điện cực.
Không. Nhiệt độ mẫu được đo bằng nhiệt kế độc lập và nhập thủ công. Núm Temperature không phải là cổng kết nối cảm biến mà là bộ phận đặt giá trị nhiệt độ dùng cho bù nhiệt pH.
Máy phù hợp cho phòng thí nghiệm cơ bản, cơ sở đào tạo, bộ phận kiểm soát chất lượng và người dùng cần thiết bị để bàn dễ vận hành. Thiết kế hiệu chuẩn thủ công cũng hữu ích khi cần quan sát rõ ảnh hưởng của offset, slope và nhiệt độ đến phép đo pH.
| Thang đo pH | 0,00 đến 14,00 pH |
| Độ phân giải pH | 0,01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,01 pH tại 25°C |
| Hiệu chuẩn pH | Hiệu chuẩn thủ công 1 hoặc 2 điểm bằng núm OFFSET và SLOPE |
| Bù nhiệt độ pH | Thủ công từ 0 đến 100°C |
| Thang đo mV | ±1999 mV |
| Độ phân giải mV | 1 mV |
| Độ chính xác mV | ±1 mV |
| Trở kháng đầu vào | 10¹² Ω |
| Điện cực pH đi kèm | HI1332B thân PEI, mối nối kép, có thể châm lại, đầu nối BNC, cáp 1 m |
| Kết nối điện cực | Cổng BNC và ổ cắm điện cực tham chiếu |
| Nguồn cấp | Adapter 12 VDC; phiên bản -02 dùng nguồn vào 230 VAC |
| Điều kiện làm việc | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 235×222×109 mm |
| Trọng lượng | 1,3 kg |