| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI97107 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI97107 | Máy đo quang cầm tay đa chỉ tiêu cho chất khử trùng Hanna HI97107 là thiết bị phân tích quang học chuyên dùng để kiểm soát các hóa chất khử trùng trong nước. Máy hỗ trợ đo brom, clo tự do, clo tổng, clo tổng thang siêu cao, chlorine dioxide, hydrogen peroxide, ozone và pH bằng các phương pháp so màu tương ứng.
Với thiết kế nhỏ gọn, hệ quang LED ổn định và quy trình thao tác có hướng dẫn trực tiếp trên màn hình, máy đo quang Hanna HI97107 phù hợp cho cả phép đo tại hiện trường lẫn phân tích trên bàn trong nhà máy xử lý nước, phòng kiểm nghiệm, hồ bơi, spa và các hệ thống nước công nghiệp.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được hình thành tại Ý từ năm 1978. Hãng phát triển nhiều dòng máy đo pH, EC, oxy hòa tan, nhiệt độ, máy đo quang, máy chuẩn độ và thiết bị kiểm soát chất lượng nước cho phòng thí nghiệm, sản xuất công nghiệp và đo tại hiện trường.
Phiên bản model HI97107 được giới thiệu trong bài có xuất xứ Romania. Nội dung sản phẩm được biên soạn dựa trên tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng chính thức của Hanna Instruments dành cho đúng mã máy.
| Chỉ tiêu | Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác tại 25°C | Phương pháp |
|---|---|---|---|---|
| Brom | 0.00 đến 10.00 mg/L, tính theo Br₂ | 0.01 mg/L | ±0.08 mg/L ±3% giá trị đọc | Phương pháp so màu DPD, cải biên từ Standard Methods |
| Clo tự do và clo tổng thang thấp | 0.00 đến 5.00 mg/L, tính theo Cl₂ | 0.01 mg/L | ±0.03 mg/L ±3% giá trị đọc | Cải biên từ US EPA Method 330.5, phương pháp DPD |
| Clo tổng thang siêu cao | 0 đến 500 mg/L, tính theo Cl₂ | 1 mg/L | ±3 mg/L ±3% giá trị đọc | Cải biên từ Standard Methods 4500-Cl |
| Chlorine dioxide, phương pháp nhanh | 0.00 đến 2.00 mg/L, tính theo ClO₂ | 0.01 mg/L | ±0.10 mg/L ±5% giá trị đọc | Cải biên từ Standard Methods 4500 ClO₂ D |
| Hydrogen peroxide | 0 đến 500 mg/L H₂O₂ | 1 mg/L | ±5 mg/L ±3% giá trị đọc | Cải biên từ DIN 38409-15 |
| Ozone | 0.00 đến 2.00 mg/L, tính theo O₃ | 0.01 mg/L | ±0.02 mg/L ±3% giá trị đọc | Phương pháp so màu DPD |
| pH | 6.5 đến 8.5 pH | 0.1 pH | ±0.1 pH | Phương pháp đỏ phenol |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nguồn sáng | Điốt phát quang LED |
| Bộ lọc bước sóng | Bộ lọc thông dải 525 nm |
| Độ rộng dải lọc | 8 nm |
| Độ chính xác bước sóng | ±1.0 nm |
| Bộ dò ánh sáng | Tế bào quang silicon |
| Cuvet | Cuvet tròn, đường kính ngoài 24.6 mm, đường kính trong 22 mm |
| Bộ nhớ tự động | 50 kết quả đo |
| Màn hình | LCD đồ họa đen trắng 128 × 64 pixel, có đèn nền |
| Nguồn cấp | 3 pin kiềm AA 1.5 V |
| Thời lượng pin | Trên 800 phép đo khi không sử dụng đèn nền |
| Tự động tắt | Sau 15 phút không hoạt động; tối đa 30 phút khi đã đo mẫu trắng nhưng chưa đo mẫu phản ứng |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối 0 đến 100% |
| Kích thước | 142.5 × 102.5 × 50.5 mm |
| Khối lượng | 380 g, bao gồm pin |
| Cấp bảo vệ | IP67, vỏ máy có khả năng nổi |
Máy đo quang đa chỉ tiêu HI97107 được thiết kế để định lượng các chất khử trùng thường gặp trong nước. Người dùng chọn phương pháp cần đo trên menu, chuẩn bị mẫu theo hướng dẫn, thêm đúng thuốc thử và đặt cuvet vào buồng quang.
Đối với clo tự do và clo tổng, máy hỗ trợ quy trình sử dụng thuốc thử lỏng tương ứng để xác định hai dạng clo phục vụ đánh giá hiệu quả khử trùng. Thang clo tổng siêu cao được bố trí thành phương pháp riêng, phù hợp với mẫu có nồng độ vượt ngoài thang clo thông thường.
Mỗi chỉ tiêu cần đúng loại thuốc thử Hanna tương thích. Thuốc thử cho brom, ozone, chlorine dioxide, hydrogen peroxide hoặc clo tổng thang siêu cao có thể không được cung cấp trong mọi cấu hình đóng gói, vì vậy cần kiểm tra danh mục phụ kiện khi đặt hàng.
HI97107 là thiết bị hoạt động độc lập bằng pin, không có đầu dò rời, ngõ ra điều khiển hoặc cọc đấu tải. Kết nối đo duy nhất của người vận hành là đưa cuvet chứa mẫu vào giá đỡ quang học và đóng nắp che sáng trước khi thực hiện phép đo.
Ba pin AA được lắp vào khoang pin theo đúng ký hiệu cực dương và cực âm. Nguồn điện bên trong được phân phối cho hệ quang LED, màn hình, bộ vi xử lý và các mạch điện tử của máy. Chức năng hiển thị mức pin và tự động tắt giúp hạn chế nguy cơ kết quả bị ảnh hưởng do nguồn pin quá thấp.
.webp)
Nguyên lý hoạt động của Hanna HI97107 dựa trên phép đo quang hấp thụ. Thuốc thử phản ứng chọn lọc với chất cần phân tích trong mẫu nước và tạo ra hợp chất có màu. Cường độ màu hình thành có quan hệ với nồng độ chất phân tích trong phạm vi phương pháp đo.
Trước tiên, máy đo cuvet mẫu trắng để xác định cường độ ánh sáng nền. Sau khi thuốc thử được thêm vào và phản ứng hoàn tất, máy chiếu ánh sáng từ LED qua bộ lọc bước sóng, bộ chia chùm sáng và cuvet chứa mẫu.
Một nhánh ánh sáng được đưa tới bộ dò tham chiếu nhằm giám sát sự thay đổi của nguồn sáng do điện áp pin hoặc nhiệt độ môi trường. Nhánh đo chính truyền qua mẫu, được thấu kính hội tụ thu nhận và đưa tới tế bào quang silicon.
Vi xử lý so sánh tín hiệu mẫu phản ứng với tín hiệu mẫu trắng, tính độ hấp thụ theo nguyên lý Beer–Lambert, sau đó áp dụng đường hiệu chuẩn của phương pháp đã chọn để chuyển đổi thành nồng độ. Kết quả được hiển thị trực tiếp theo đơn vị phù hợp và tự động lưu vào bộ nhớ.
.webp)
Khi lựa chọn máy đo quang cầm tay Hanna HI97107, người mua cần kiểm tra rõ mã máy, cấu hình phụ kiện, cuvet, thuốc thử đi kèm và bộ chuẩn CAL Check trước khi đặt hàng. Các bộ HI97107 và HI97107C có thể có phạm vi phụ kiện khác nhau tùy cấu hình và thị trường cung cấp.
Để mua HI97107 chính hãng, nhận tư vấn lựa chọn thuốc thử, bộ chuẩn, phụ kiện thay thế và chính sách bảo hành phù hợp, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp thietbicodien. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ đối chiếu đúng model, kiểm tra cấu hình giao hàng và cung cấp giải pháp phù hợp với chỉ tiêu khử trùng cần kiểm soát.
Hanna HI97107 hỗ trợ đo brom, clo tự do và clo tổng thang thấp, clo tổng thang siêu cao, chlorine dioxide, hydrogen peroxide, ozone và pH bằng các phương pháp thuốc thử tương ứng.
Không. Phép đo pH của HI97107 là phép đo quang sử dụng thuốc thử đỏ phenol. Máy không sử dụng điện cực pH và chỉ đo trong phạm vi của phương pháp so màu được tích hợp.
Không. Ngoại trừ bước đo mẫu trắng, các phép phân tích cần thêm đúng thuốc thử để tạo phản ứng màu. Việc dùng sai thuốc thử hoặc sai lượng có thể làm kết quả không chính xác.
Không. CAL Check™ sử dụng các cuvet chuẩn quang học tương thích để xác nhận hoạt động của hệ quang và hỗ trợ hiệu chuẩn người dùng. Cần kiểm tra bộ chuẩn có được kèm theo cấu hình đặt mua hay phải đặt riêng.
Có. Máy tự động lưu các kết quả gần nhất và cho phép người dùng xem lại thông tin phép đo trong menu Log Recall. Khi bộ nhớ đầy, kết quả cũ nhất sẽ được thay thế bằng kết quả mới.
Không. HI97107 sử dụng ba pin AA và hoạt động độc lập, phù hợp cho đo tại hiện trường. Máy không có cọc đấu nguồn AC, cực L-N-PE hoặc ngõ ra điều khiển tải.
Có. Máy có thể kiểm tra các chỉ tiêu quan trọng như clo, brom, ozone và pH. Brom đặc biệt thường được sử dụng trong nước nóng, hồ spa và một số hệ thống tuần hoàn.
Chỉ sử dụng khi mã thuốc thử được Hanna xác nhận tương thích với phương pháp của HI97107. Không nên thay thế bằng thuốc thử khác chỉ vì có cùng tên chỉ tiêu, bởi thành phần, liều lượng và đường hiệu chuẩn có thể khác nhau.
| Dải đo brom | 0,00–10,00 mg/L, tính theo Br₂ |
| Dải đo clo tự do và clo tổng thang thấp | 0,00–5,00 mg/L, tính theo Cl₂ |
| Dải đo clo tổng thang siêu cao | 0–500 mg/L, tính theo Cl₂ |
| Dải đo chlorine dioxide | 0,00–2,00 mg/L, tính theo ClO₂ |
| Dải đo hydrogen peroxide | 0–500 mg/L H₂O₂ |
| Dải đo ozone | 0,00–2,00 mg/L, tính theo O₃ |
| Dải đo pH | 6,5–8,5 pH |
| Nguồn sáng | Điốt phát quang LED |
| Bộ lọc quang | Bộ lọc thông dải 525 nm, độ rộng dải 8 nm |
| Bộ dò ánh sáng | Tế bào quang silicon |
| Bộ nhớ | Tự động lưu 50 kết quả đo |
| Màn hình | LCD đồ họa đen trắng 128×64 pixel, có đèn nền |
| Nguồn cấp | 3 pin kiềm AA 1,5 V; trên 800 phép đo khi không dùng đèn nền |
| Cấp bảo vệ | IP67, vỏ máy có khả năng nổi trên nước |
| Kích thước | 142,5×102,5×50,5 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | 380 g, bao gồm pin |