| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI2211-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI2211-02 | Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Để Bàn Hanna HI2211-02 là thiết bị đo để bàn dùng trong phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng và phân tích nước, được thiết kế để đo pH, thế oxy hóa khử ORP/mV và nhiệt độ. Thiết bị sử dụng bộ vi xử lý, màn hình LCD lớn và có khả năng hiển thị đồng thời giá trị pH hoặc mV cùng nhiệt độ, giúp người vận hành theo dõi mẫu thuận tiện hơn.
Hanna Instruments được thành lập tại Ý từ năm 1978 và phát triển các thiết bị phân tích phục vụ phòng thí nghiệm, môi trường, thực phẩm, nước, nông nghiệp và nhiều ngành công nghiệp. Phiên bản HI2211-02 sử dụng cấu hình nguồn dành cho thị trường 230 VAC với phích cắm EU; sản phẩm được cung cấp theo thông tin xuất xứ Romania.
So với các máy đo chỉ có chức năng pH cơ bản, HI2211 bổ sung chế độ mV để kết nối điện cực ORP phù hợp. Thiết kế này thích hợp cho người dùng cần một máy đo pH để bàn Hanna dễ vận hành nhưng vẫn có khả năng theo dõi đồng thời pH, ORP và nhiệt độ trong các công việc phân tích thường ngày.
Hanna HI2211-02 hỗ trợ đo pH và nhiệt độ, đồng thời cho phép chuyển sang thang mV để sử dụng với điện cực ORP tương thích. Khả năng này giúp một thiết bị có thể đáp ứng nhiều phép kiểm tra hóa lý thường gặp mà không cần bố trí riêng nhiều máy đo.
Máy hỗ trợ hiệu chuẩn pH tự động 1 hoặc 2 điểm với năm giá trị dung dịch đệm được lưu sẵn. Quá trình hiệu chuẩn được hỗ trợ bằng các chỉ báo trên màn hình, giúp giảm thao tác thủ công và thuận tiện khi kiểm tra thiết bị trước mỗi phiên đo.
Khi kết nối đầu dò nhiệt độ HI7662, máy sử dụng dữ liệu nhiệt độ mẫu để thực hiện bù nhiệt độ tự động ATC cho phép đo pH. Người sử dụng cũng có thể thiết lập nhiệt độ thủ công khi không sử dụng đầu dò nhiệt độ.
HI2211 có chỉ báo trạng thái ổn định trên LCD. Khi tín hiệu điện cực vẫn đang thay đổi, biểu tượng ổn định cho biết người dùng nên tiếp tục chờ; khi giá trị đạt trạng thái phù hợp, việc ghi nhận kết quả trở nên trực quan hơn. Đây là tính năng hữu ích khi đo các mẫu cần thời gian cân bằng điện cực.
Thiết bị có phím MEM lưu giá trị đo và phím MR để gọi lại kết quả đã lưu. Chức năng này phù hợp cho các phép kiểm tra nhanh khi người vận hành cần giữ lại một kết quả để đối chiếu mà chưa cần đến hệ thống ghi dữ liệu phức tạp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khoảng đo pH | -2.00 đến 16.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.01 pH |
| Khoảng đo mV | ±399.9 mV; ±2000 mV |
| Độ phân giải mV | 0.1 mV; 1 mV |
| Khoảng đo nhiệt độ | -20.0 đến 120.0 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1 °C |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động, 1 hoặc 2 điểm với 5 giá trị đệm lưu sẵn: pH 4.01, 6.86, 7.01, 9.18 và 10.01 |
| Bù nhiệt độ pH | Tự động với đầu dò HI7662 hoặc thiết lập thủ công |
| Điện cực pH tiêu chuẩn | HI1131B, thân thủy tinh, đầu nối BNC |
| Đầu dò nhiệt độ | HI7662 |
| Trở kháng đầu vào | 10¹² Ω |
| Nguồn cấp cho máy | Adapter 12 VDC |
| Phiên bản nguồn HI2211-02 | Adapter dùng nguồn vào 230 VAC, phích cắm EU |
Ở chế độ đo pH, điện cực pH HI1131B được kết nối với cổng pH/ORP dạng BNC. Đầu dò nhiệt độ HI7662 được nối với cổng TEMP. Máy còn bố trí cổng Ref. để sử dụng với điện cực tham chiếu riêng khi cấu hình phép đo yêu cầu.
Về nguồn điện, HI2211-02 không nhận trực tiếp điện áp lưới tại mạch đo. Nguồn 230 VAC được đưa vào adapter đi kèm, sau đó adapter cung cấp 12 VDC cho cổng nguồn của máy. Theo hướng dẫn vận hành của Hanna, đường nguồn chính cần được bảo vệ bằng thiết bị bảo vệ phù hợp. Các cổng BNC, TEMP và Ref. là cổng tín hiệu cảm biến, không phải đầu vào điện lưới hoặc đầu ra cấp tải.
.webp)
Điện cực pH tạo ra một điện thế rất nhỏ phụ thuộc vào hoạt độ ion hydro trong dung dịch. Tín hiệu điện thế này được đưa qua đầu vào có trở kháng rất cao của máy để hạn chế ảnh hưởng tải lên điện cực. Sau khi được điều hòa và chuyển đổi thành dữ liệu số, bộ vi xử lý tính toán giá trị pH và đưa kết quả lên màn hình.
Nhiệt độ ảnh hưởng đến đặc tính điện hóa của điện cực pH. Vì vậy, khi đầu dò HI7662 được kết nối, bộ xử lý đồng thời tiếp nhận nhiệt độ của mẫu và thực hiện bù nhiệt độ cho phép đo pH. Kết quả pH và nhiệt độ có thể được quan sát đồng thời trên LCD.
Khi cần đo ORP thế oxy hóa khử, người sử dụng kết nối điện cực ORP thích hợp vào đầu vào pH/ORP và chuyển máy sang thang mV. Điện cực ORP tạo ra hiệu điện thế phản ánh xu hướng oxy hóa hoặc khử của môi trường mẫu; HI2211 đo điện thế này và hiển thị dưới đơn vị mV.
Chế độ mV cũng hữu ích trong quá trình kiểm tra tín hiệu điện cực và các ứng dụng điện hóa cần theo dõi trực tiếp điện thế thay vì chuyển đổi sang giá trị pH.
Trước khi đo pH, người dùng đặt điện cực vào dung dịch đệm phù hợp và kích hoạt chế độ CAL. Máy hỗ trợ nhận các giá trị đệm pH đã lưu và cho phép thực hiện hiệu chuẩn một hoặc hai điểm. Với phép đo thông thường, pH 7.01 thường được dùng làm điểm đầu; dung dịch pH 4.01 phù hợp cho vùng mẫu axit và pH 10.01 phù hợp cho vùng kiềm.
Sau hiệu chuẩn, tín hiệu từ điện cực và đầu dò nhiệt độ được bộ vi xử lý xử lý liên tục. Chỉ báo ổn định trên màn hình hỗ trợ người vận hành xác định thời điểm thích hợp để đọc hoặc lưu giá trị bằng chức năng MEM.
.webp)
Máy đo pH/ORP/nhiệt độ để bàn HI2211-02 phù hợp với các phép đo định kỳ tại phòng thí nghiệm, bộ phận QA/QC và khu vực chuẩn bị mẫu. Thiết bị có thể được sử dụng trong kiểm tra chất lượng nước, nước cấp, nước thải, dung dịch công nghệ, nghiên cứu, giáo dục và các quy trình sản xuất cần theo dõi pH hoặc thế oxy hóa khử.
Để duy trì độ ổn định của phép đo, điện cực pH cần được vệ sinh, bảo quản và hiệu chuẩn định kỳ bằng dung dịch thích hợp. Không nên lau mạnh bầu thủy tinh của điện cực vì có thể ảnh hưởng lớp hydrat hóa trên bề mặt cảm biến. Khi đo, phần đầu cảm biến cần được ngâm đủ sâu trong mẫu và chờ chỉ báo ổn định trước khi ghi nhận kết quả.
Khi lựa chọn HI2211-02 chính hãng, người dùng nên kiểm tra đúng model, cấu hình nguồn, điện cực pH, đầu dò nhiệt độ và các phụ kiện đi kèm theo cấu hình cung cấp thực tế. Việc sử dụng đúng điện cực, dung dịch hiệu chuẩn và dung dịch bảo quản có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định cũng như tuổi thọ của hệ thống đo pH.
Khách hàng có nhu cầu mua máy đo pH Hanna HI2211-02, phụ kiện, điện cực và dung dịch phục vụ hiệu chuẩn có thể liên hệ thietbicodien để được tư vấn lựa chọn sản phẩm CHÍNH HÃNG phù hợp với yêu cầu đo, loại mẫu và điều kiện sử dụng.
HI2211-02 đo pH, nhiệt độ và điện thế mV. Khi kết nối điện cực ORP tương thích, thang mV của thiết bị được sử dụng để đo thế oxy hóa khử ORP.
Cấu hình tiêu chuẩn của HI2211-02 được Hanna công bố kèm điện cực pH HI1131B, đầu dò nhiệt độ HI7662, giá đỡ điện cực, dung dịch đệm pH, dung dịch điện phân, dung dịch vệ sinh, adapter 12 VDC và tài liệu liên quan. Cấu hình hàng hóa thực tế nên được xác nhận tại thời điểm đặt mua.
Có. Khi đầu dò HI7662 được kết nối, HI2211 có thể thực hiện bù nhiệt độ tự động cho phép đo pH. Máy cũng hỗ trợ thiết lập nhiệt độ thủ công khi cần.
Máy hỗ trợ hiệu chuẩn tự động một hoặc hai điểm với năm giá trị đệm lưu sẵn gồm pH 4.01, 6.86, 7.01, 9.18 và 10.01.
Không. HI1131B là điện cực pH. Để thực hiện phép đo ORP, cần sử dụng điện cực ORP phù hợp với cổng pH/ORP của máy và đọc kết quả ở chế độ mV.
Phiên bản HI2211-02 được cung cấp cho nguồn lưới 230 VAC với adapter tương ứng, nhưng bản thân máy nhận nguồn qua adapter 12 VDC. Không được đưa điện áp lưới trực tiếp vào cổng nguồn DC hoặc các cổng cảm biến.
Có. Máy có chức năng MEM để lưu một giá trị đo và MR để gọi lại giá trị đó. Đây là chức năng ghi nhớ phép đo cơ bản, không phải hệ thống ghi dữ liệu nhiều mẫu như trên các dòng máy phòng thí nghiệm cao cấp hơn.
Thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng, phân tích nước, môi trường, giáo dục và nhiều quy trình sản xuất cần đo pH, ORP hoặc nhiệt độ trên bàn làm việc với thao tác đơn giản và kết quả hiển thị trực quan.
| Thang đo pH | -2.00 đến 16.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.01 pH |
| Thang đo ORP/mV | ±399.9 mV; ±2000 mV |
| Độ phân giải ORP/mV | 0.1 mV; 1 mV |
| Độ chính xác ORP/mV | ±0.2 mV; ±1 mV |
| Thang đo nhiệt độ | -20.0 đến 120.0 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.4 °C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động 1 hoặc 2 điểm với 5 giá trị đệm pH 4.01, 6.86, 7.01, 9.18 và 10.01 |
| Bù nhiệt độ | Tự động với đầu dò HI7662 hoặc thủ công từ -20.0 đến 120.0 °C |
| Điện cực pH | HI1131B thân thủy tinh, đầu nối BNC, cáp dài 1 m |
| Nguồn cấp | Adapter 12 VDC |
| Kích thước | 235×222×109 mm |
| Trọng lượng | 1.3 kg |