| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI3220-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI3220-02 | Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Để Bàn Hanna HI3220-02 là thiết bị phân tích chuyên nghiệp dùng để đo pH, điện thế oxy hóa khử và nhiệt độ của mẫu. Máy có thiết kế để bàn, một kênh đầu vào, màn hình LCD đồ họa và các chức năng hỗ trợ hiệu chuẩn, chẩn đoán điện cực, ghi dữ liệu cũng như truyền kết quả sang máy tính.
Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm, bộ phận kiểm soát chất lượng và các đơn vị cần thực hiện phép đo ổn định tại một vị trí cố định. Phiên bản HI3220-02 sử dụng bộ đổi nguồn dành cho lưới điện 230 VAC với phích cắm châu Âu; nguồn điện cấp vào thân máy là 12 VDC.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được hình thành tại Ý từ năm 1978. Hãng phát triển nhiều dòng thiết bị đo pH, ORP, độ dẫn điện, oxy hòa tan, quang học, chuẩn độ và kiểm soát chất lượng nước cho phòng thí nghiệm, sản xuất công nghiệp, thực phẩm, môi trường và giáo dục.
Hanna tổ chức hoạt động thiết kế, sản xuất, lắp ráp và kiểm tra chất lượng tại nhiều cơ sở trên thế giới, trong đó có Romania. Máy đo Hanna HI3220-02 xuất xứ Romania hướng đến nhu cầu đo pH và ORP chính xác, đồng thời đơn giản hóa quá trình hiệu chuẩn, theo dõi tình trạng điện cực và quản lý dữ liệu trong phòng thí nghiệm.
Khác với máy đo cầm tay phục vụ kiểm tra lưu động, HI3220-02 được tối ưu cho bàn thí nghiệm. Thân máy có giao diện điều khiển riêng, giá đỡ điện cực, đầu vào điện cực tiêu chuẩn và khả năng kết nối máy tính, giúp xây dựng một vị trí đo cố định, gọn gàng và dễ lặp lại quy trình.
Máy đo pH/ORP/nhiệt độ để bàn HI3220-02 cho phép chuyển đổi giữa chế độ đo pH, mV tuyệt đối và mV tương đối. Khi sử dụng đầu dò nhiệt độ tương thích, máy đồng thời hiển thị nhiệt độ mẫu và thực hiện bù nhiệt tự động cho phép đo pH.
Máy hỗ trợ hiệu chuẩn pH đa điểm bằng các dung dịch đệm tiêu chuẩn được lưu sẵn hoặc dung dịch đệm do người dùng thiết lập. Trong quá trình hiệu chuẩn, màn hình đồ họa hiển thị hướng dẫn và thông báo trạng thái để người vận hành dễ nhận biết khi giá trị đã ổn định.
Tính năng Calibration Check đánh giá các thông số của điện cực trong quá trình hiệu chuẩn, hỗ trợ phát hiện tình trạng điện cực bẩn hoặc phản hồi không đạt yêu cầu. Nhờ đó, người dùng có thể vệ sinh, bảo dưỡng hoặc thay điện cực trước khi tiếp tục đo các mẫu quan trọng.
Màn hình LCD thể hiện đồng thời kết quả đo, nhiệt độ, trạng thái ổn định, chế độ bù nhiệt và thông tin liên quan đến lần hiệu chuẩn gần nhất. Các phím chức năng, phím RANGE, CAL, SETUP, MENU và HELP giúp thao tác trực tiếp mà không cần điều khiển qua thiết bị bên ngoài.
Chức năng ghi dữ liệu phòng thí nghiệm cho phép lưu kết quả theo yêu cầu hoặc ghi theo khoảng thời gian cài đặt. Chế độ Auto Hold giữ lại giá trị ổn định đầu tiên trên màn hình, hạn chế việc người vận hành phải quan sát liên tục trong khi chờ điện cực cân bằng.
Chức năng GLP giúp xem lại dữ liệu hiệu chuẩn gần nhất, hỗ trợ truy xuất thông tin khi kiểm tra quy trình, đánh giá kết quả hoặc lập hồ sơ quản lý chất lượng nội bộ.
HI3220-02 sử dụng cổng BNC cho điện cực pH hoặc ORP, cổng Ref dành cho điện cực tham chiếu rời và cổng RCA dành cho đầu dò nhiệt độ. Giao diện USB cách ly quang hỗ trợ truyền dữ liệu sang máy tính, đồng thời giảm ảnh hưởng điện giữa máy đo và thiết bị ngoại vi.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đại lượng đo | pH, ORP/mV, mV tương đối và nhiệt độ |
| Khoảng đo pH | -2.0 đến 20.0 pH; -2.00 đến 20.00 pH; -2.000 đến 20.000 pH |
| Độ phân giải pH | 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.1 pH; ±0.01 pH; ±0.002 pH |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm; 7 dung dịch đệm tiêu chuẩn và 5 dung dịch đệm tùy chỉnh |
| Khoảng đo ORP | ±2000.0 mV |
| Độ phân giải và độ chính xác ORP | 0.1 mV; ±0.2 mV |
| Khoảng đo nhiệt độ | -20.0 đến 120.0 °C |
| Độ phân giải và độ chính xác nhiệt độ | 0.1 °C; ±0.2 °C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Bù nhiệt pH | Tự động hoặc thủ công |
| Kết nối điện cực | BNC cho điện cực pH/ORP; cổng Ref cho điện cực tham chiếu rời |
| Kết nối đầu dò nhiệt độ | RCA; đầu dò được khuyến nghị HI7662-TW |
| Ghi dữ liệu | Ghi theo yêu cầu tối đa 200 mẫu; ghi theo lô tối đa 600 mẫu |
| Giao diện máy tính | USB cách ly quang |
| Nguồn cấp | Bộ đổi nguồn 12 VDC; phiên bản HI3220-02 sử dụng đầu vào lưới 230 VAC, phích cắm châu Âu |
| Điều kiện hoạt động | 0 đến 50 °C; độ ẩm tương đối tối đa 55%, không ngưng tụ |
| Kích thước và khối lượng thân máy | 235 × 207 × 110 mm; khoảng 1,8 kg |
HI3220-02 không nhận điện lưới trực tiếp tại các cổng đo. Điện áp 230 VAC được đưa vào bộ đổi nguồn đi kèm, sau đó chuyển thành 12 VDC cấp cho cổng nguồn phía sau máy. Điện cực và đầu dò nhiệt độ chỉ được kết nối vào đúng đầu vào tín hiệu tương ứng.
Đối với điện cực pH hoặc ORP kết hợp, người dùng nối đầu BNC vào cổng pH/ORP. Khi sử dụng điện cực bán phần cùng điện cực tham chiếu riêng, đầu đo nối vào BNC và điện cực tham chiếu nối vào cổng Ref. Đầu dò HI7662-TW được cắm vào cổng Temp để đo nhiệt độ và kích hoạt bù nhiệt tự động.
.webp)
Khi kết nối máy tính, nên hoàn tất việc cắm cáp USB trước khi khởi động phần mềm truyền dữ liệu. Dây điện cực, dây đầu dò nhiệt độ và dây nguồn cần được bố trí tách biệt khỏi động cơ, biến tần, contactor hoặc cáp lực để hạn chế nhiễu điện từ ảnh hưởng đến tín hiệu mV có biên độ nhỏ.
Điện cực pH tạo ra một điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion hydro trong mẫu. Điện thế này được so sánh với điện thế ổn định của điện cực tham chiếu. Vì điện cực thủy tinh có trở kháng rất cao, tín hiệu phải được đưa vào mạch tiếp nhận có trở kháng đầu vào lớn để tránh làm sai lệch kết quả.
Sau khi được tiếp nhận, tín hiệu được khuếch đại, điều hòa, lọc nhiễu và chuyển đổi sang dữ liệu số. Bộ xử lý của máy sử dụng dữ liệu hiệu chuẩn để tính giá trị pH, đồng thời áp dụng bù nhiệt tự động hoặc thủ công nhằm hiệu chỉnh ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ dốc điện cực.
Trong chế độ ORP, điện cực sử dụng bề mặt kim loại quý để cảm nhận xu hướng oxy hóa hoặc khử của dung dịch. Máy đo hiệu điện thế giữa bề mặt cảm biến và điện cực tham chiếu, sau đó hiển thị kết quả theo đơn vị mV.
ORP phản ánh trạng thái oxy hóa khử tổng thể chứ không xác định riêng nồng độ của một hóa chất. Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi loại điện cực, tình trạng bề mặt kim loại, nhiệt độ, độ khuấy, thời gian ổn định và thành phần hóa học của mẫu.
Hệ thống xử lý của HI3220-02 tiếp nhận tín hiệu điện cực qua cổng BNC và cổng tham chiếu, đồng thời nhận dữ liệu nhiệt độ qua cổng RCA. Sau khi chuyển đổi tín hiệu sang dạng số, bộ vi xử lý thực hiện tính toán, kiểm tra trạng thái ổn định, áp dụng dữ liệu hiệu chuẩn, lưu bản ghi và gửi kết quả tới màn hình hoặc máy tính.
.webp)
Máy đo pH phòng thí nghiệm Hanna HI3220-02 có thể được sử dụng trong kiểm tra nước cấp, nước thải, nước hồ nuôi, dung dịch hóa chất, nguyên liệu, sản phẩm trung gian và thành phẩm. Thiết bị cũng phù hợp với hoạt động nghiên cứu, giảng dạy và xây dựng hồ sơ kiểm soát chất lượng.
Điện cực pH không nên được bảo quản khô hoặc ngâm lâu trong nước cất. Cần sử dụng dung dịch bảo quản điện cực chuyên dụng, vệ sinh định kỳ và thay dung dịch điện phân đối với điện cực có thể châm lại.
Dung dịch đệm hiệu chuẩn phải sạch, còn hạn sử dụng và không được đổ ngược phần đã dùng vào chai ban đầu. Nên hiệu chuẩn lại khi bắt đầu một đợt đo mới, sau thời gian dài không sử dụng, sau khi vệ sinh điện cực hoặc khi hệ thống Calibration Check phát hiện trạng thái bất thường.
Thiết bị được thiết kế cho môi trường phòng thí nghiệm thông thường. Không vận hành hoặc bảo quản máy tại khu vực nguy hiểm, nơi có hơi hóa chất ăn mòn mạnh, độ ẩm ngưng tụ hoặc nguồn nhiễu điện từ lớn.
Khi lựa chọn máy đo Hanna HI3220-02 chính hãng, người mua cần kiểm tra đúng mã hàng, cấu hình nguồn điện, điện cực, đầu dò nhiệt độ, giá đỡ, dung dịch hiệu chuẩn và các phụ kiện đi kèm. Cấu hình giao hàng thực tế nên được xác nhận theo báo giá tại thời điểm đặt mua.
thietbicodien cung cấp sản phẩm đúng thông tin model, tư vấn lựa chọn điện cực pH hoặc ORP theo loại mẫu, hỗ trợ kiểm tra cấu hình phụ kiện và hướng dẫn kết nối thiết bị. Quý khách có nhu cầu nhận báo giá, kiểm tra tình trạng hàng hoặc đặt mua chính hãng hãy liên hệ trực tiếp tại thietbicodien.
HI3220-02 đo pH, ORP hoặc mV, mV tương đối và nhiệt độ. Máy sử dụng một kênh đầu vào nên điện cực pH và ORP được kết nối luân phiên vào cùng cổng BNC.
Không. Cổng BNC của HI3220-02 được thiết kế cho điện cực pH hoặc ORP. Chức năng đo trực tiếp nồng độ bằng điện cực chọn lọc ion không thuộc phạm vi đo của model này.
Có. Khi đầu dò nhiệt độ HI7662-TW được kết nối đúng cổng Temp, máy có thể sử dụng chế độ bù nhiệt tự động ATC. Nếu không kết nối đầu dò, người dùng có thể nhập nhiệt độ để bù thủ công.
Điện cực pH hoặc ORP kết hợp được nối vào cổng BNC pH/ORP ở mặt sau máy. Điện cực tham chiếu rời, nếu sử dụng, được nối vào cổng Ref; đầu dò nhiệt độ sử dụng cổng RCA Temp.
Có. Máy được trang bị giao diện USB cách ly quang để truyền dữ liệu và hỗ trợ quản lý kết quả đo trên máy tính bằng phương thức hoặc phần mềm tương thích.
Không. Calibration Check hỗ trợ đánh giá tình trạng điện cực và quá trình hiệu chuẩn, nhưng người dùng vẫn cần hiệu chuẩn bằng dung dịch đệm phù hợp trước các đợt đo quan trọng và khi điều kiện sử dụng thay đổi.
Theo cấu hình tiêu chuẩn của nhà sản xuất, bộ máy có thể gồm thân máy, điện cực pH HI1131B, đầu dò nhiệt độ HI7662-TW, giá đỡ điện cực, dung dịch đệm pH, dung dịch vệ sinh, dung dịch điện phân, bộ đổi nguồn và tài liệu hướng dẫn. Cần xác nhận lại danh mục giao hàng trên báo giá vì cấu hình có thể được điều chỉnh theo thị trường hoặc thời điểm cung cấp.
HI3220-02 là phiên bản dành cho lưới điện 230 VAC với phích cắm châu Âu. Điện lưới đi qua bộ đổi nguồn, còn thân máy nhận nguồn 12 VDC; không được đưa điện áp 230 VAC trực tiếp vào cổng nguồn thấp áp hoặc các cổng điện cực.
| Đại lượng đo | pH, ORP/mV, mV tương đối và nhiệt độ |
| Khoảng đo pH | -2.0 đến 20.0 pH; -2.00 đến 20.00 pH; -2.000 đến 20.000 pH |
| Độ phân giải pH | 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.1 pH; ±0.01 pH; ±0.002 pH |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm; 7 giá trị đệm tiêu chuẩn và 5 giá trị đệm tùy chỉnh |
| Khoảng đo ORP/mV | ±2000.0 mV |
| Độ phân giải ORP/mV | 0.1 mV |
| Độ chính xác ORP/mV | ±0.2 mV |
| Khoảng đo nhiệt độ | -20.0 đến 120.0 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.2 °C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Bù nhiệt | Tự động hoặc thủ công trong khoảng -20.0 đến 120.0 °C |
| Kết nối và giao tiếp | Cổng BNC cho điện cực pH/ORP, cổng Ref, cổng RCA nhiệt độ và USB cách ly quang |
| Kích thước | 235×207×110 mm |
| Trọng lượng | 1,8 kg |