| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI930 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI930 | Máy chuẩn độ điện thế tự động tiêu chuẩn Hanna HI930 là hệ thống phân tích để bàn được thiết kế nhằm tự động hóa các phép chuẩn độ điện thế pH và mV trong phòng thí nghiệm. Thiết bị kiểm soát quá trình hút, định lượng thuốc thử, khuấy mẫu, theo dõi tín hiệu điện cực, nhận biết điểm kết thúc và tính toán kết quả, qua đó giảm sự phụ thuộc vào thao tác quan sát thủ công của người vận hành.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên phát triển thiết bị phân tích điện hóa, máy đo chất lượng nước, điện cực, dung dịch chuẩn và hệ thống chuẩn độ dùng trong phòng thí nghiệm cũng như kiểm soát chất lượng công nghiệp. Model HI930 có xuất xứ Romania theo thông tin sản phẩm, phù hợp cho các đơn vị cần chuyển từ chuẩn độ thủ công sang quy trình tự động nhưng vẫn ưu tiên giao diện dễ sử dụng và kích thước thiết bị gọn.
HI930 đặc biệt hữu ích trong các phòng kiểm nghiệm phải thực hiện lặp lại cùng một phương pháp trên nhiều mẫu. Khi phương pháp, nồng độ thuốc thử, lượng mẫu và điều kiện điểm cuối được thiết lập đúng, máy giúp chuẩn hóa thao tác giữa các kỹ thuật viên, hạn chế sai lệch do tốc độ nhỏ thuốc, cách khuấy hoặc khả năng nhận biết sự đổi màu bằng mắt.
Ưu điểm quan trọng của HI930 là khả năng kết hợp bơm định lượng piston độ phân giải cao, burette có thể thay đổi, bộ khuấy từ, điện cực đo và bộ xử lý trong một hệ thống đồng bộ. Thiết bị có thể điều chỉnh lượng thuốc thử theo diễn biến thực tế của tín hiệu pH hoặc mV, giúp quá trình diễn ra nhanh ở vùng xa điểm cuối và chính xác hơn khi phản ứng tiến gần điểm kết thúc.
| Hạng mục | Đặc tính |
|---|---|
| Loại phân tích | Chuẩn hóa thuốc thử; chuẩn độ điểm cuối pH/mV cố định; chuẩn độ điểm tương đương pH/mV |
| Nhận biết điểm tương đương | Theo đạo hàm bậc nhất hoặc đạo hàm bậc hai của đường cong chuẩn độ |
| Bơm định lượng | Bơm piston 40.000 bước |
| Burette tương thích | 5 mL, 10 mL, 25 mL hoặc 50 mL; cấu hình đi kèm có thể phụ thuộc mã vùng và bộ sản phẩm |
| Độ phân giải burette | 0,001 mL |
| Bộ khuấy từ | Dải điều chỉnh 200 đến 1.400 vòng/phút, bước điều chỉnh 100 vòng/phút |
| Bộ nhớ phương pháp | Tối đa 15 phương pháp chuẩn hoặc phương pháp do người dùng cấu hình |
| Bộ nhớ báo cáo | Tối đa 50 báo cáo chuẩn độ và báo cáo đo pH/mV |
| Kết nối điện cực | 1 cổng BNC cho điện cực pH/ORP, 1 cổng banana 4 mm cho điện cực tham chiếu và 1 cổng RCA cho cảm biến nhiệt độ |
| Kết nối dữ liệu | 1 cổng USB Type-A dành cho thiết bị lưu trữ USB |
| Màn hình | Màn hình màu đồ họa 5,7 inch có đèn nền |
| Nguồn cấp | Bộ nguồn ngoài nhận 100–240 VAC, 50/60 Hz; đầu nối nguồn trên máy sử dụng 24 VDC |
HI930 sử dụng bộ nguồn ngoài để chuyển đổi điện lưới thành điện áp một chiều cấp vào cổng nguồn phía sau máy. Nguồn điện phòng thí nghiệm nên được bảo vệ bằng MCB kết hợp RCD hoặc RCBO phù hợp với hệ thống điện tại công trình. Thiết bị không có đầu ra cấp điện cho tải công nghiệp; trong sơ đồ nguồn, chính HI930 và các cụm phụ trợ tích hợp là tải tiêu thụ điện.
Cổng BNC được dùng để kết nối điện cực pH hoặc ORP, cổng banana 4 mm dành cho điện cực tham chiếu rời khi phương pháp yêu cầu và cổng RCA tiếp nhận cảm biến nhiệt độ. Cổng USB ở cạnh máy phục vụ truyền phương pháp, sao lưu báo cáo hoặc cập nhật phần mềm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Ở phần chất lỏng, ống hút dẫn thuốc thử từ chai vào cụm bơm và burette. Từ burette, thuốc thử đi qua ống cấp đến đầu dispensing tip đặt phía trên cốc mẫu. Điện cực, cảm biến nhiệt độ và đầu cấp thuốc thử được giữ bằng giá đỡ để duy trì độ sâu và vị trí ổn định trong quá trình khuấy.
.webp)
Chuẩn độ điện thế tự động xác định điểm kết thúc phản ứng bằng sự thay đổi điện thế hoặc pH của dung dịch thay vì chỉ dựa vào màu của chất chỉ thị. Trước khi chạy mẫu, kỹ thuật viên lựa chọn hoặc cấu hình phương pháp, khai báo loại thuốc thử, nồng độ thuốc thử, lượng mẫu, chế độ định lượng, điều kiện ổn định và cách xác định điểm cuối.
Đường cong chuẩn độ theo thời gian thực giúp người vận hành đánh giá hình dạng phản ứng, kiểm tra sự bất thường và tối ưu phương pháp. Báo cáo có thể chứa thông tin mẫu, người vận hành, thời gian, điện cực, dữ liệu hiệu chuẩn, lượng thuốc thử tiêu thụ, điểm cuối và kết quả tính toán tùy theo cấu hình.
.webp)
Máy chuẩn độ tự động HI930 được sử dụng trong kiểm soát chất lượng, nghiên cứu, kiểm nghiệm nguyên liệu và giám sát quy trình sản xuất. Phạm vi ứng dụng thực tế phụ thuộc vào điện cực, thuốc thử, cách chuẩn bị mẫu và phương pháp phân tích được lựa chọn.
Máy cần được đặt trên bàn phẳng, ổn định, tránh ánh nắng trực tiếp, rung động mạnh và môi trường có nguy cơ cháy nổ. Chai thuốc thử và cốc mẫu phải được cố định chắc chắn; ống hút, ống cấp và syringe không được có bọt khí trước khi phân tích.
Điện cực phải được hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn phù hợp với vùng điểm cuối. Đầu điện cực, cảm biến nhiệt độ và đầu cấp thuốc thử không được va chạm với thanh khuấy. Người vận hành cần sử dụng kính, găng tay và phương tiện bảo hộ tương ứng với hóa chất đang dùng, đồng thời vệ sinh ngay khi có dung dịch bắn hoặc tràn.
Không kết nối hoặc tháo cụm bơm và thiết bị ngoại vi khi máy đang bật. Burette, ống dẫn và điện cực phải được súc rửa theo đúng tính chất của thuốc thử để hạn chế kết tinh, tắc nghẽn, nhiễm chéo và sai số trong những lần phân tích tiếp theo.
Khi lựa chọn Hanna HI930 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng mã máy, cấu hình bộ nguồn, loại burette đi kèm, điện cực, thuốc thử, cảm biến nhiệt độ và phương pháp cần sử dụng. Các phụ kiện phân tích nên được lựa chọn theo nền mẫu và phản ứng hóa học cụ thể thay vì chỉ dựa trên tên chỉ tiêu.
thietbicodien hỗ trợ tư vấn cấu hình theo nhu cầu kiểm soát chất lượng, xác nhận phạm vi cung cấp, chứng từ sản phẩm, phụ kiện tương thích và chính sách bảo hành áp dụng. Để đặt mua máy chuẩn độ điện thế tự động HI930 chính hãng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp thietbicodien để được tư vấn và báo giá theo cấu hình thực tế.
HI930 phù hợp với các phép chuẩn độ điện thế sử dụng tín hiệu pH hoặc mV, tiêu biểu là chuẩn độ axit–bazơ, trung hòa, oxy hóa–khử, chuẩn hóa thuốc thử và các phương pháp có điểm cuối cố định hoặc điểm tương đương.
Trong chuẩn độ thủ công, người vận hành phải tự nhỏ thuốc thử, quan sát điểm cuối, đọc burette và tính kết quả. Với hệ thống chuẩn độ tự động, HI930 điều khiển lượng thuốc thử, theo dõi điện cực, nhận biết điểm kết thúc, tính toán và lưu báo cáo theo phương pháp đã cài đặt.
Có. HI930 có đầu vào BNC dành cho điện cực pH hoặc ORP, đầu vào điện cực tham chiếu rời và đầu vào cảm biến nhiệt độ. Điện cực cụ thể phải được lựa chọn theo loại mẫu, dung môi, dải đo và phản ứng chuẩn độ.
Có. Ngoài chế độ chuẩn độ, máy còn có thể thực hiện phép đo trực tiếp pH và mV/ORP. Điều này giúp phòng thí nghiệm tận dụng cùng một thiết bị cho việc kiểm tra mẫu ban đầu, hiệu chuẩn điện cực và theo dõi tín hiệu điện hóa.
HI930 có thể dừng tại giá trị pH hoặc mV được đặt trước, hoặc xác định điểm tương đương điện thế từ sự biến thiên của tín hiệu theo thể tích thuốc thử. Chế độ sử dụng phải phù hợp với phương pháp phân tích và đặc tính phản ứng.
Có. Người dùng có thể lưu và chuyển phương pháp, báo cáo, dữ liệu ghi và đồ thị qua thiết bị lưu trữ USB tương thích. Việc này hỗ trợ lưu hồ sơ, truy xuất kết quả và xử lý dữ liệu trong hệ thống quản lý chất lượng.
Không nên mặc định dùng nguyên trạng. Cùng một chỉ tiêu nhưng nền mẫu khác nhau có thể yêu cầu thay đổi lượng mẫu, dung môi, nồng độ thuốc thử, tốc độ khuấy, điều kiện ổn định hoặc cách xác định điểm cuối. Phương pháp cần được kiểm tra và thẩm định trước khi áp dụng thường quy.
Người dùng cần chuẩn bị điện cực phù hợp, thuốc thử đã biết chính xác nồng độ, dung dịch chuẩn điện cực, mẫu đã xử lý đúng phương pháp, cốc sạch, thanh khuấy và phương tiện bảo hộ hóa chất. Burette phải được mồi đầy, không có bọt khí và toàn bộ ống dẫn phải được kiểm tra kín trước khi chạy mẫu.
| Chế độ chuẩn độ | Chuẩn hóa thuốc thử, điểm cuối pH/mV cố định và điểm tương đương pH/mV |
| Dung tích burette tương thích | 5 mL, 10 mL, 25 mL hoặc 50 mL |
| Độ phân giải burette | 0,001 mL |
| Lưu lượng burette | 0,1/0,3 mL đến 2 lần dung tích burette mỗi phút |
| Độ chính xác burette | ±0,005 mL với burette 5 mL; ±0,010 mL với 10 mL; ±0,025 mL với 25 mL; ±0,050 mL với 50 mL |
| Dải đo pH | -2,000 đến 20,000 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,001 pH tại 25 °C |
| Dải đo mV | -2000,0 đến 2000,0 mV |
| Dải đo nhiệt độ | -5,0 đến 105,0 °C |
| Bộ khuấy từ | Tích hợp, tốc độ 200–1400 vòng/phút, độ phân giải 100 vòng/phút |
| Khả năng lưu trữ | Tối đa 15 phương pháp và 50 báo cáo chuẩn độ hoặc pH/mV |
| Màn hình | Màn hình đồ họa màu 5,7 inch có đèn nền |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC, 50/60 Hz; dòng tiêu thụ 0,5 A |
| Kích thước | 315×205×375 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 3,6 kg khi lắp burette |