| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI93102 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 35,630,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 39,193,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Hanna HI93102 là máy phân tích nước đa chỉ tiêu cầm tay, kết hợp phép đo độ đục với phương pháp quang đo màu để xác định pH, clo tự do, clo tổng, axit cyanuric, iot, brom và sắt thang thấp. Nhờ tích hợp nhiều chương trình đo trong một thiết bị, máy đo nước đa chỉ tiêu HI93102 giúp giảm số lượng dụng cụ cần mang theo khi kiểm tra nước uống, nước hồ bơi, spa, nước thải và các hệ thống xử lý nước.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được thành lập tại Ý vào năm 1978. Hãng phát triển các dòng máy đo, điện cực, thuốc thử và dung dịch hiệu chuẩn phục vụ phòng thí nghiệm, xử lý nước, công nghiệp, thực phẩm, đồ uống, nông nghiệp và môi trường. Hanna trực tiếp kiểm soát nhiều công đoạn từ thiết kế điện tử, phát triển phần mềm đến sản xuất và kiểm tra chất lượng; hệ thống sản xuất của hãng có cơ sở tại Romania.
Sản phẩm model HI93102 được cung cấp với xuất xứ Romania theo thông tin sản phẩm. Thiết kế cầm tay sử dụng pin giúp thiết bị phù hợp cho cả phép đo tại hiện trường và kiểm tra định kỳ trong phòng phân tích.
Một điểm cần lưu ý là chức năng pH của HI93102 được thực hiện bằng phương pháp đo màu trong cuvet, không sử dụng điện cực pH nhúng trực tiếp vào nước. Các chỉ tiêu hóa học khác cũng được xác định bằng thuốc thử tương ứng và chương trình hiệu chuẩn được lưu trong máy.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Độ đục | Thang đo 0,00 đến 50,0 NTU; độ phân giải 0,01 NTU trong khoảng 0,00 đến 9,99 NTU và 0,1 NTU trong khoảng 10,0 đến 50,0 NTU |
| Độ chính xác độ đục | ±0,5 NTU hoặc ±5% giá trị đọc, lấy giá trị lớn hơn |
| Clo tự do | 0,00 đến 2,50 mg/L; độ phân giải 0,01 mg/L |
| Clo tổng | 0,00 đến 3,50 mg/L; độ phân giải 0,01 mg/L |
| Độ chính xác clo | ±0,03 mg/L và ±3% giá trị đọc tại 25°C |
| Brom | 0,00 đến 8,00 mg/L; độ phân giải 0,01 mg/L; độ chính xác ±0,08 mg/L và ±3% giá trị đọc tại 25°C |
| Iot | 0,0 đến 12,5 mg/L; độ phân giải 0,1 mg/L; độ chính xác ±0,1 mg/L và ±5% giá trị đọc tại 25°C |
| Sắt thang thấp | 0,00 đến 1,00 mg/L; độ phân giải 0,01 mg/L; độ chính xác ±0,02 mg/L và ±3% giá trị đọc tại 25°C |
| Axit cyanuric | 0 đến 80 mg/L; độ phân giải 1 mg/L; độ chính xác ±1 mg/L và ±15% giá trị đọc tại 25°C |
| pH đo màu | 5,9 đến 8,5 pH; độ phân giải 0,1 pH; độ chính xác ±0,1 pH tại 25°C |
| Nguồn sáng và bộ thu | LED xanh lục tinh khiết và hai tế bào quang silicon |
| Hiệu chuẩn độ đục | Hai điểm, có thể lựa chọn trong khoảng 0,00 đến 50,0 NTU; khuyến nghị sử dụng điểm 0,00 và 20,0 NTU |
| Bộ nhớ | Tối đa 25 mẫu đo, kèm ngày và giờ |
| Nguồn cấp | Bốn pin kiềm AA 1,5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 60 giờ sử dụng liên tục hoặc 1.000 phép đo |
| Tự động tắt | Lựa chọn sau 10, 20, 30, 40, 50 hoặc 60 phút không sử dụng |
| Điều kiện làm việc | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước và khối lượng | 220 x 82 x 66 mm; 510 g |
| Bảo hành của nhà sản xuất | Hai năm đối với lỗi vật liệu và chế tạo khi sử dụng, bảo quản đúng hướng dẫn |
Các thông số trên được tổng hợp từ trang sản phẩm, catalogue và hướng dẫn sử dụng chính thức của Hanna Instruments dành cho HI93102.
HI93102 là thiết bị dùng pin độc lập, không có đầu cực để đấu nguồn điện lưới, tải công suất, cảm biến rời hoặc tủ điều khiển. Người sử dụng chỉ cần lắp pin theo đúng dấu cực dương và cực âm trong khoang pin, đóng nắp khoang pin, bật máy, chuẩn bị cuvet và chọn chương trình đo tương ứng. Không được đấu trực tiếp nguồn 220 VAC, adapter không được nhà sản xuất chỉ định hoặc bất kỳ tải điện bên ngoài nào vào thiết bị.
.webp)
Trước mỗi phép đo, mặt ngoài cuvet cần sạch, khô, không có dấu vân tay, dầu hoặc bụi bẩn. Cuvet phải được đưa vào đúng rãnh định vị để duy trì hướng quang học ổn định. Các vết xước, giọt nước hoặc cặn bám trên thành cuvet có thể làm tán xạ hoặc hấp thụ ánh sáng và gây sai lệch kết quả.
Trong chế độ đo độ đục NTU, LED phát chùm sáng xanh lục đi qua mẫu nước trong cuvet. Các hạt lơ lửng làm chùm sáng bị tán xạ theo nhiều hướng; một tế bào quang silicon đặt theo hướng thu ánh sáng tán xạ ở góc 90 độ sẽ biến đổi cường độ ánh sáng thành tín hiệu điện. Vi xử lý so sánh tín hiệu với dữ liệu hiệu chuẩn và tính toán giá trị độ đục của mẫu. Mức độ tán xạ chịu ảnh hưởng bởi số lượng, kích thước, hình dạng và chiết suất của các hạt trong nước.
Máy có thể được hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn AMCO-AEPA-1 trước khi đo. Việc sử dụng chuẩn phù hợp giúp thiết lập điểm tham chiếu cho hệ quang và hỗ trợ kiểm tra độ ổn định của thiết bị trong quá trình vận hành.
Ở chế độ quang đo màu, thuốc thử chuyên dụng được thêm vào mẫu để tạo phản ứng có màu hoặc làm thay đổi đặc tính quang của mẫu. Mức độ thay đổi màu phụ thuộc vào nồng độ chất cần xác định. HI93102 chiếu ánh sáng xanh lục qua cuvet, sử dụng bộ lọc giao thoa dải hẹp tại 525 nm và tế bào quang silicon để đo lượng ánh sáng truyền qua.
Theo định luật Beer–Lambert, khi nồng độ chất màu tăng thì độ hấp thụ ánh sáng tăng và độ truyền qua giảm. Vi xử lý áp dụng đường hiệu chuẩn của phương pháp đã chọn để chuyển tín hiệu quang thành kết quả pH hoặc nồng độ mg/L. Vì vậy, kết quả phụ thuộc vào việc sử dụng đúng loại thuốc thử, đúng lượng mẫu, đúng thời gian phản ứng và cuvet sạch.
.webp)
Trình tự và loại thuốc thử thay đổi theo từng chỉ tiêu. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn của bộ thuốc thử, tài liệu vận hành và phiếu an toàn hóa chất trước khi thực hiện phân tích.
Các chỉ tiêu mà HI93102 đo được có vai trò quan trọng trong đánh giá chất lượng nước uống, nước thải, hồ bơi và spa. Thiết bị phù hợp cho công việc kiểm tra nhanh, nhưng kết quả cần được diễn giải theo tiêu chuẩn, quy trình hoặc giới hạn áp dụng tại từng cơ sở.
Khi lựa chọn máy đo nước Hanna HI93102 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model, tình trạng niêm phong, cuvet, pin, tài liệu đi kèm và các bộ thuốc thử cần thiết cho từng chỉ tiêu. Thuốc thử, dung dịch chuẩn và phụ kiện là vật tư riêng, có thể không đồng nhất giữa các cấu hình hoặc lô cung cấp; vì vậy cần xác nhận cụ thể trước khi đặt hàng.
Quý khách có nhu cầu mua HI93102, thuốc thử đo clo, pH, brom, iot, axit cyanuric, sắt hoặc dung dịch chuẩn độ đục hãy liên hệ trực tiếp thietbicodien để được tư vấn cấu hình phù hợp, kiểm tra tình trạng hàng và nhận báo giá sản phẩm chính hãng.
HI93102 đo độ đục, pH, clo tự do, clo tổng, axit cyanuric, iot, brom và sắt thang thấp. Kết quả độ đục được hiển thị bằng NTU; các chỉ tiêu hóa học được hiển thị theo pH hoặc nồng độ mg/L.
Không. Chức năng pH của HI93102 là phép đo quang màu bằng cuvet và thuốc thử pH, không phải phép đo điện thế bằng điện cực thủy tinh. Thang pH của chương trình đo màu là 5,9 đến 8,5 pH.
Các phép đo pH, clo tự do, clo tổng, axit cyanuric, iot, brom và sắt cần sử dụng đúng thuốc thử Hanna tương ứng. Phép đo độ đục không cần thuốc thử tạo màu, nhưng máy cần được kiểm tra hoặc hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn độ đục phù hợp.
Có. Máy có thể lưu tối đa 25 kết quả cùng ngày và giờ. Người dùng có thể gọi lại dữ liệu trên máy; chức năng GLP hỗ trợ xem thông tin hiệu chuẩn của chế độ đang sử dụng.
Không. Máy sử dụng bốn pin AA 1,5 V và không có đầu nối để cấp trực tiếp nguồn điện lưới. Việc nối nguồn AC hoặc nguồn ngoài không được nhà sản xuất chỉ định có thể gây hư hỏng thiết bị và mất an toàn.
Dấu vân tay, bụi, dầu, giọt nước và vết xước trên thành cuvet có thể làm hấp thụ hoặc tán xạ ánh sáng, khiến hệ quang nhận được tín hiệu không phản ánh đúng mẫu. Cuvet phải sạch, khô bên ngoài và được đặt đúng rãnh định vị trước khi nhấn READ.
Có. Máy đo được các chỉ tiêu quan trọng trong quản lý hồ bơi và spa như pH, clo tự do, clo tổng, brom, axit cyanuric và độ đục. Người vận hành vẫn cần áp dụng giới hạn kiểm soát phù hợp với quy trình vận hành và quy định chất lượng nước tại cơ sở.
Hướng dẫn tham khảo hiện hành nêu bộ máy có cuvet, pin, chứng nhận chất lượng và tài liệu hướng dẫn. Các bộ thuốc thử và dung dịch chuẩn thường là vật tư theo mã riêng, do đó khách hàng cần xác nhận chính xác cấu hình đóng gói và số lượng phép thử trước khi mua.
| Thang đo độ đục | 0,00–50,0 NTU |
| Độ phân giải độ đục | 0,01 NTU trong khoảng 0,00–9,99 NTU; 0,1 NTU trong khoảng 10,0–50,0 NTU |
| Độ chính xác độ đục | ±0,5 NTU hoặc ±5% giá trị đọc, lấy giá trị lớn hơn |
| Thang đo clo tự do | 0,00–2,50 mg/L |
| Thang đo clo tổng | 0,00–3,50 mg/L |
| Thang đo brom | 0,00–8,00 mg/L |
| Thang đo iot | 0,0–12,5 mg/L |
| Thang đo axit cyanuric | 0–80 mg/L |
| Thang đo sắt thang thấp | 0,00–1,00 mg/L |
| Thang đo pH | 5,9–8,5 pH |
| Hệ thống quang học | Nguồn sáng LED xanh lục tinh khiết, hai tế bào quang silicon |
| Bộ nhớ dữ liệu | Tối đa 25 kết quả kèm ngày và giờ đo |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm AA 1,5 V |
| Kích thước | 220×82×66 mm |
| Trọng lượng | 510 g |