| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI991301 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 18,863,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 20,749,300 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI991301 là máy đo chất lượng nước cầm tay đa chỉ tiêu của Hanna Instruments, tích hợp khả năng đo pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ trong một thiết bị nhỏ gọn. Phiên bản này sử dụng thang EC/TDS cao, phù hợp với các mẫu nước có hàm lượng ion hòa tan tương đối lớn như dung dịch dinh dưỡng thủy canh, nước tưới, nước ngầm, nước lợ nhẹ và dung dịch trong một số quy trình sản xuất.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được thành lập tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển máy đo, điện cực, dung dịch chuẩn và thiết bị kiểm soát chất lượng cho phòng thí nghiệm, sản xuất và đo hiện trường. Sản phẩm máy đo pH EC TDS Hanna HI991301 được cung cấp với xuất xứ Romania, nơi Hanna có cơ sở sản xuất, lắp ráp và kiểm tra thiết bị đo phân tích.
Điểm đáng chú ý của HI991301 là đầu dò đa thông số HI12883 kết hợp cảm biến pH, tế bào đo EC/TDS bằng graphite và cảm biến nhiệt độ trong cùng một thân polypropylene. Người vận hành chỉ cần kết nối một đầu dò để kiểm tra đồng thời các thông số quan trọng, hạn chế việc phải mang theo nhiều máy đo riêng biệt khi làm việc tại hiện trường.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thông số đo | pH, EC, TDS, pH-mV và nhiệt độ |
| Thang đo pH của máy | -2,00 đến 16,00 pH hoặc -2,0 đến 16,0 pH |
| Độ phân giải pH | 0,01 pH hoặc 0,1 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0,02 pH hoặc ±0,1 pH |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tại 1 hoặc 2 điểm; lựa chọn bộ đệm Standard hoặc NIST |
| Thang đo EC | 0,00 đến 20,00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0,01 mS/cm |
| Độ chính xác EC tại 25°C | ±2% toàn thang |
| Hiệu chuẩn EC | Tự động tại 1 điểm với chuẩn 12,88 mS/cm |
| Thang đo TDS | 0,00 đến 10,00 ppt, tương đương g/L |
| Độ phân giải TDS | 0,01 ppt |
| Độ chính xác TDS tại 25°C | ±2% toàn thang |
| Hệ số chuyển đổi TDS | Điều chỉnh từ 0,45 đến 1,00 theo bước 0,01 |
| Bù nhiệt EC/TDS | Tự động; beta điều chỉnh từ 0,0 đến 2,4%/°C theo bước 0,1 |
| Thang nhiệt độ của máy | -5,0 đến 105,0°C hoặc 23,0 đến 221,0°F |
| Độ chính xác nhiệt độ tại 25°C | ±0,5°C hoặc ±1,0°F |
| Đầu dò đi kèm | HI12883 pH/EC/TDS, tích hợp cảm biến nhiệt độ, cáp dài 1 m và đầu nối DIN |
| Giới hạn làm việc của đầu dò HI12883 | Khoảng pH 0 đến 13 và nhiệt độ 0 đến 50°C |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời gian sử dụng pin | Khoảng 600 giờ hoạt động liên tục |
| Tự động tắt | Sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Cấp bảo vệ thân máy | IP67 |
| Kích thước | 154 x 63 x 30 mm |
| Khối lượng | 196 g, bao gồm pin |
Thang đo hiển thị của thân máy rộng hơn giới hạn làm việc của đầu dò HI12883 đi kèm. Khi sử dụng bộ tiêu chuẩn, người vận hành cần tuân thủ giới hạn pH và nhiệt độ của chính đầu dò để duy trì độ ổn định và tuổi thọ cảm biến.
Máy đo đa chỉ tiêu HI991301 là thiết bị cầm tay dùng pin, không đấu trực tiếp với nguồn điện xoay chiều và không điều khiển tải công suất. Nguồn hoạt động được cung cấp bởi ba pin AAA lắp trong khoang pin của máy. Tải điện duy nhất là các mạch đo, bộ xử lý và màn hình LCD nằm bên trong thiết bị.
Đầu dò HI12883 được kết nối với thân máy qua cáp dài 1 m và đầu nối Quick Connect DIN kín nước. Người dùng nên tắt máy trước khi kết nối hoặc tháo đầu dò, căn đúng vị trí đầu nối và kiểm tra lớp làm kín trước khi đo trong môi trường ẩm. Không được cấp điện 220 VAC, đấu đầu dò vào bộ điều khiển khác hoặc tự ý thay đổi sơ đồ chân DIN.
Do sử dụng nguồn pin điện áp thấp và không có tải điện bên ngoài, HI991301 không cần MCB, MCCB hay contactor riêng như thiết bị điều khiển công nghiệp. Yếu tố bảo vệ cần thể hiện trong sơ đồ là cực tính pin, khoang pin đóng kín, đầu nối Quick DIN kín nước, vỏ IP67 và cảnh báo tuyệt đối không kết nối máy với điện lưới.
.webp)
Cảm biến pH sử dụng màng thủy tinh nhạy với hoạt độ ion hydro trong dung dịch. Khi đầu dò tiếp xúc với mẫu, sự chênh lệch nồng độ ion ở hai phía màng tạo ra một điện thế nhỏ so với điện cực tham chiếu Ag/AgCl. Điện thế này thay đổi theo pH của mẫu và được đưa qua bộ tiền khuếch đại đặt ngay trong đầu dò.
Việc tiền khuếch đại tín hiệu ngay gần cảm biến giúp tăng khả năng chống nhiễu cho phép đo pH có trở kháng cao. Sau khi được điều hòa và số hóa, bộ vi xử lý áp dụng dữ liệu hiệu chuẩn cùng giá trị nhiệt độ để tính toán và hiển thị kết quả pH.
Độ dẫn điện EC phản ánh khả năng dẫn dòng của dung dịch, phụ thuộc chủ yếu vào số lượng và độ linh động của các ion hòa tan. Tế bào EC/TDS trong HI12883 sử dụng hai điện cực graphite. Mạch đo luân phiên cực tính điện áp kích thích để tạo dòng điện qua mẫu và xác định độ dẫn từ đáp ứng điện của dung dịch.
Vật liệu graphite và phương pháp luân phiên cực tính giúp giảm hiện tượng tích điện, phân cực trên bề mặt cảm biến khi đo các dung dịch có độ dẫn cao. Tín hiệu EC sau đó được khuếch đại, lọc, chuyển đổi sang dữ liệu số và hiệu chỉnh theo hệ số nhiệt độ beta do người dùng lựa chọn.
Tổng chất rắn hòa tan TDS không được đo bởi một cảm biến độc lập. Bộ vi xử lý tính giá trị TDS từ EC bằng hệ số chuyển đổi có thể thiết lập trong khoảng 0,45 đến 1,00. Vì thành phần ion của từng loại nước khác nhau, việc lựa chọn hệ số phù hợp sẽ giúp kết quả TDS đại diện tốt hơn cho mẫu thực tế.
Cảm biến nhiệt độ tích hợp đo nhiệt độ ngay tại vị trí của cảm biến pH và EC/TDS. Dữ liệu này được dùng để hiển thị nhiệt độ mẫu và thực hiện ATC bù nhiệt tự động.
Đối với pH, máy hiệu chỉnh ảnh hưởng của nhiệt độ lên độ dốc điện cực. Đối với EC/TDS, máy quy đổi giá trị đo về nhiệt độ tham chiếu theo hệ số beta đã cài đặt. Chức năng này đặc biệt hữu ích khi nhiệt độ nước tưới, bể dinh dưỡng hoặc mẫu hiện trường thay đổi trong ngày.
.webp)
Để duy trì độ tin cậy, người sử dụng nên hiệu chuẩn pH bằng dung dịch đệm phù hợp với khoảng đo dự kiến. Hiệu chuẩn hai điểm được ưu tiên khi mẫu có phạm vi pH rộng; hiệu chuẩn một điểm có thể sử dụng cho các kiểm tra nhanh quanh một vùng pH xác định.
Đối với EC, HI991301 sử dụng chuẩn 12,88 mS/cm. TDS được tính từ EC nên cần cài đặt đúng hệ số chuyển đổi; máy cũng hỗ trợ nhận chuẩn TDS tương ứng với các hệ số thông dụng. Không nên sử dụng lại dung dịch chuẩn đã đổ ra cốc vì có thể gây nhiễm bẩn và làm sai giá trị hiệu chuẩn.
Nếu phản hồi pH chậm, cần vệ sinh đầu dò bằng dung dịch làm sạch chuyên dụng. Mối nối vải có thể được kéo nhẹ để lộ một đoạn mới, giúp loại bỏ phần bị tắc hoặc nhiễm bẩn. Không lau mạnh bóng thủy tinh vì ma sát có thể tạo điện tích tĩnh và làm kết quả mất ổn định tạm thời.
HI991301 phù hợp nhất khi người dùng cần kiểm tra nhanh nhiều thông số bằng một đầu dò. Thiết bị không thay thế các phép phân tích thành phần ion riêng lẻ và không xác định trực tiếp loại muối, chất dinh dưỡng hay chất ô nhiễm có trong mẫu.
Khi lựa chọn máy đo pH/EC/TDS thang cao Hanna HI991301, khách hàng cần kiểm tra đúng model, loại đầu nối, mã đầu dò đi kèm, dung dịch hiệu chuẩn và phạm vi ứng dụng. Việc sử dụng đúng dung dịch chuẩn và phụ kiện tương thích có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của phép đo cũng như tuổi thọ điện cực.
Để mua Hanna HI991301 chính hãng, nhận tư vấn lựa chọn thiết bị theo thang EC/TDS của mẫu, kiểm tra phụ kiện đi kèm và hỗ trợ sử dụng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp thietbicodien. Sản phẩm được tư vấn theo đúng nhu cầu đo nước tưới, thủy canh, môi trường và quy trình sản xuất, hạn chế lựa chọn nhầm giữa phiên bản thang thấp và thang cao.
HI991301 đo pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ. Máy còn có chế độ hiển thị pH-mV phục vụ kiểm tra phản hồi của điện cực pH, nhưng không phải là máy đo ORP chuyên dụng.
Có. Thiết bị phù hợp để theo dõi pH, EC và TDS của dung dịch dinh dưỡng thủy canh, đặc biệt khi EC của dung dịch nằm trong thang cao đến 20,00 mS/cm. Người dùng vẫn cần chọn hệ số TDS và hệ số bù nhiệt phù hợp với quy trình quản lý dinh dưỡng đang áp dụng.
TDS được tính toán từ kết quả EC thông qua hệ số chuyển đổi do người dùng cài đặt. Máy cho phép điều chỉnh hệ số từ 0,45 đến 1,00 để thích ứng với các dung dịch có thành phần ion khác nhau.
Phiên bản hiện hành sử dụng đầu dò HI12883, tích hợp cảm biến pH, tế bào EC/TDS bằng graphite và cảm biến nhiệt độ. Đầu dò kết nối với máy bằng cáp dài 1 m và đầu nối Quick Connect DIN kín nước.
Khác biệt chính nằm ở thang đo EC/TDS. HI991301 là phiên bản thang cao với EC đến 20,00 mS/cm và TDS đến 10,00 ppt, trong khi HI991300 được thiết kế cho các mẫu có độ dẫn và TDS thấp hơn.
Không. HI991301 sử dụng ba pin AAA 1,5 V và không được đấu trực tiếp với nguồn 220 VAC. Máy không điều khiển tải công suất nên không cần contactor, MCB hoặc MCCB riêng. Cần lắp pin đúng cực tính, đóng kín khoang pin và giữ đầu nối DIN sạch, khô trước khi kết nối.
Thân máy có cấp bảo vệ IP67, nhưng khi sử dụng thực tế chỉ nên nhúng phần cảm biến của đầu dò vào mẫu. Không nên cố ý ngâm thân máy hoặc để nước xâm nhập khoang pin, đặc biệt khi nắp pin hoặc đầu nối chưa được đóng kín đúng cách.
Tần suất hiệu chuẩn phụ thuộc vào yêu cầu độ chính xác, số lần sử dụng, tính chất mẫu và tình trạng đầu dò. Với công việc kiểm soát chất lượng, nên kiểm tra bằng dung dịch chuẩn trước ca đo hoặc hiệu chuẩn lại khi thay đổi lớn về loại mẫu, khi kết quả trôi hoặc sau khi vệ sinh đầu dò.
| Mã hàng | Tên sản phẩm | Thang đo pH | Thang đo ORP | Thang đo DO ( oxy hòa tan) | Thang đo nhiệt độ | Thang đo ISE | Thang đo EC ( Độ dẫn) | Thang đo TDS ( Tổng chất rắn hòa tan) | Thang đo NaCl ( độ mặn) | Thang đo độ đục | Thang đo Trở kháng | Ammonium-Nitrogen | Chloride | Nitrate-Nitrogen | Clo dư và Clo tổng | Axit Cyanuric | Iot | Brôm | Sắt thang thấp | Điện cực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HI98394 |
Máy Đo Đa Chỉ Tiêu Cầm Tay pH/EC/ISE/Độ Đục/DO Với GPS Và Đầu Dò Ghi Dữ Liệu Tự Động |
Thang đo pH : 0.00 đến 14.00 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH Độ chính xác Ph : ±0.05 pH |
Dải ORP: ±2000.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP: ±10.0 mV |
Dải Oxy hòa tan (DO) : 0.0 đến 500.0 % bão hòa 0.00 đến 50.00 ppm (mg/L) Độ phân giải DO : 0.1 % bão hòa 0.01 ppm (mg/L) Độ chính xác DO: • 0.0 đến 300.0 %: ±1.5 % giá trị đo hoặc ±1.0 % (lấy giá trị lớn hơn) • 300.0 đến 500.0 %: ±3 % giá trị đo • 0.00 đến 30.00 ppm (mg/L): ±1.5 % giá trị đo hoặc ±0.10 ppm (mg/L) (lấy giá trị lớn hơn) • 30.00 đến 50 ppm (mg/L): ±3 % giá trị đo |
Dải nhiệt độ: -5.00 đến 55.00 °C 23.00 đến 131.00 °F 268.15 đến 328.15 K Độ phân giải nhiệt độ : 0.01 °C 0.01 °F 0.01 K Độ chính xác nhiệt độ: ±0.15 °C ±0.27 °F ±0.15 K |
Dải Amoni-Nitơ (ISE) : 0.02 đến 200.0 ppm Am (dưới dạng NH₄⁺-N) Độ phân giải Amoni-Nitơ (ISE) : 0.01 ppm đến 1.00 ppm 0.1 ppm đến 200.0 ppm Độ chính xác Amoni-Nitơ (ISE) : ±5% giá trị đo hoặc 2 ppm (lấy giá trị lớn hơn) Dải Clorua (ISE): 0.60 đến 200.0 ppm Cl (dưới dạng Cl⁻) Độ phân giải Clorua (ISE): 0.01 ppm đến 1 ppm 0.1 ppm đến 200.0 ppm Độ chính xác Clorua (ISE): ±5% giá trị đo hoặc 2 ppm (lấy giá trị lớn hơn) Dải Nitrat-Nitơ (ISE): 0.62 đến 200.0 ppm N (dưới dạng NO₃⁻-N) Độ phân giải Nitrat-Nitơ (ISE): 0.01 ppm đến 1 ppm 0.1 ppm đến 200 ppm Độ chính xác Nitrat-Nitơ (ISE): ±5% giá trị đo hoặc 2 ppm (lấy giá trị lớn hơn) |
Dải EC: 0 đến 200 mS/cm 0 đến 400 mS/cm (tuyệt đối) Độ phân giải EC: • Thủ công: 1 µS/cm 0.001 mS/cm, 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm, 1 mS/cm • Tự động: 1 µS/cm từ 0 đến 9999 µS/cm 0.01 mS/cm từ 10.00 đến 99.99 mS/cm 0.1 mS/cm từ 100.0 đến 400.0 mS/cm • Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm từ 0.000 đến 9.999 mS/cm 0.01 mS/cm từ 10.00 đến 99.99 mS/cm 0.1 mS/cm từ 100.0 đến 400.0 mS/cm Độ chính xác EC: * ±1 % giá trị đo hoặc ±1 µS/cm (lấy giá trị lớn hơn) |
Dải TDS: 0 đến 400000 ppm (mg/L) Giá trị tối đa phụ thuộc vào hệ số TDS Độ phân giải TDS : • Thủ công: 1 ppm (mg/L)0.001 ppt (g/L), 0.01 ppt (g/L), 0.1 ppt (g/L), 1 ppt (g/L) • Tự động: 1 ppm (mg/L) từ 0 đến 9999 ppm (mg/L) 0.01 ppt (g/L) từ 10.00 đến 99.99 ppt (g/L) 0.1 ppt (g/L) từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L) 0.001 ppt (g/L) từ 0.000 đến 9.999 ppt (g/L) 0.01 ppt (g/L) từ 10.00 đến 99.99 ppt (g/L) 0.1 ppt (g/L) từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L) Độ chính xác TDS: ±1 % giá trị đo hoặc ±1 ppm (mg/L) (lấy giá trị lớn hơn) |
Dải NaCl: 0.00 đến 70.00 PSU Độ phân giải NaCl : 0.01 PSU Độ chính xác NaCl : ±2% giá trị đo hoặc ±0.01 PSU (lấy giá trị lớn hơn) |
Dải độ đục : 0.0 đến 99.9 FNU 100 đến 1000 FNU Độ phân giải độ đục : 0.1 FNU từ 0.0 đến 99.9 FNU1 FNU từ 100 đến 1000 FNU Độ chính xác độ đục: ±0.3 FNU hoặc ±2% giá trị đo (lấy giá trị lớn hơn) |
Dải điện trở suất: 0 đến 999999 Ω·cm 0 đến 1000.0 kΩ·cm (tùy theo giá trị đo) 0 đến 1.0000 MΩ·cm Độ phân giải điện trở suất : 1 Ω·cm 0.1 kΩ·cm 0.0001 MΩ·cm |
- | - | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò HI7698394/4 Hộp đo áp suất khí quyển HI76983948 Cảm biến pH/ORP HI7698194-1 Cảm biến EC/Độ đục HI7698594-4 Cảm biến DO Galvanic HI7698194-2 |
| HI98199 |
Máy Đo Đa Chỉ Tiêu pH/EC/DO/Nhiệt Độ Cầm Tay |
Khoảng đo pH : 0.00 đến 14.00 pH / ±600.0 mV Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 mV Độ chính xác pH : (@25°C / 77°F) ±0.02 pH / ±0.5 mV |
Khoảng đo ORP : ±600.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP: (@25°C / 77°F) ±0.5 mV |
Độ phân giải DO: 0.1%; 0.01 ppm (mg/L) Độ chính xác DO : (@25°C/77°F) 0.0 đến 300.0%: ±1.5% giá trị đo hoặc ±1.0% (lấy giá trị lớn hơn) Hiệu chuẩn DO : Tự động một hoặc hai điểm tại 0, 100% hoặc một điểm tùy chỉnh |
Khoảng đo nhiệt độ : -5.00 đến 55.00 °C; 23.00 đến 131.00 °F; 268.15 đến 328.15 K Độ phân giải nhiệt độ : 0.01 °C; 0.01 °F; 0.01 K Độ chính xác nhiệt độ : (@25°C / 77°F) ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K | - |
Khoảng đo độ dẫn điện (EC) : 0 đến 200 mS/cm Độ phân giải EC: Tự động hoặc thủ công với các giá trị khác nhau từ 1 µS/cm đến 0.1 mS/cm Độ chính xác EC : (@25°C/77°F) ±1.5% giá trị đo hoặc ±2 µS/cm (lấy giá trị lớn hơn) |
Khoảng đo TDS : 0.0 đến 200.0 ppt (g/L) (giá trị tối đa phụ thuộc vào hệ số TDS) Độ chính xác TDS : (@25°C/77°F) ±1% giá trị đo hoặc ±1 ppm (mg/L) (lấy giá trị lớn hơn) |
Khoảng đo độ mặn: 0.00 đến 70.00 PSU Độ chính xác độ mặn: (@25°C/77°F) ±2% giá trị đo hoặc ±0.01 PSU (lấy giá trị lớn hơn) |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
điện cực pH HI829113 điện cực EC/TDS HI763093, điện cực oxy hòa tan HI764103 |
| HI98195 |
Máy Đo pH/ORP/EC/TDS/ Độ Mặn/Nhiệt Độ Trong Nước |
Thang đo pH : 0.00 to 14.00 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH Độ chính xác pH : ±0.02 pH Thang đo mV – pH: ±600.0 mV Độ phân giải mV – pH: 0.1 mV Độ chính xác mV – pH : ±0.5 mV |
Thang đo ORP : ±2000.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP : ±1.0 mV |
- |
Thang đo nhiệt độ : -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K Độ phân giải Nhiệt độ : 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F Độ chính xác nhiệt độ : ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K |
- |
Thang đo Độ Dẫn : 0 to 9999 µS/cm; 0.000 to 200.0 mS/cm (EC tuyệt đối đến 400.0 mS/cm) Độ phân giải Độ Dẫn Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm; Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 from 100.0 to 400.0 mS/cm ; bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 Độ chính xác Độ Dẫn : ±1 % kết quả đo hoặc ±1µS/cm cho giá trị lớn hơn |
Thang đo TDS : 0 to 9999 ppm (mg/L) 0.000 to 400.0 ppt (g/L) (giá trị lớn nhất dựa trên hệ số TDS) Độ phân giải TDS Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L) Tự động: 1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L; 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ; 0.1 ppt (g/L) từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L). Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ;0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L) Độ chính xác TDS : ±1% kết quả đo hoặc ±1 ppm cho giá trị lớn hơn |
Thang đo Độ mặn : 0.00 to 70.00 PSU Độ phân giải Độ mặn : 0.01 PSU Độ chính xác Độ mặn : ±2% kết quả đo hoặc ±0.01 PSU cho giá trị lớn hơn |
- |
Thang đo Trở kháng : 0 to 999999 Ω •cm; 0 to 1000.0 kΩ •cm; 0 to 1.0000 MΩ •cm Độ phân giải Trở kháng : Dựa trên kết quả đo trở kháng |
- | - | - | - | - | - | - | - | – Đầu dò HI7698195 – Cảm biến pH/ORP HI7698194-1 – Cảm biến EC/TDS/NaCl HI7698194-3 |
| HI98196 |
Máy Đo pH/ORP/Oxy Hòa Tan/Áp Suất/Nhiệt Độ Trong Nước |
Thang đo pH : 0.00 to 14.00 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH Độ chính xác pH : ±0.02 pH Thang đo mV – pH: ±600.0 mV Độ phân giải mV – pH : 0.1 mV Độ chính xác mV – pH : ±0.5 mV |
Thang đo ORP : ±2000.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP : ±1.0 mV |
Thang đo oxy hòa tan : 0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm (mg/L) Độ phân giải oxy hòa tan : 0.1%; 0.01 ppm (mg/L) Độ chính xác oxy hòa tan : 0.0 to 300.0 %: ± 1.5 % kết quả hoặc ± 1.0 % giá trị lớn hơn 300.0 to 500.0 %: ± 3 % kết quả đo 0.00 to 30.00 ppm (mg/L): ± 1.5 % kết quả đo hoặc ±0.10 ppm (mg/L) giá trị lớn hơn 30.00 ppm (mg/L) to 50.00 ppm (mg/L): ± 3 % kết quả đo |
Thang đo nhiệt độ : -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K Độ phân giải Nhiệt độ : 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F Độ chính xác nhiệt độ : ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | + HI98196: điện cực cáp 4m + HI98196/10: điện cực cáp 10m + HI98196/20: điện cực cáp 20m + HI98196/40: điện cực cáp 40m – Cảm biến pH/ORP HI7698194-1 – Cảm biến oxy hòa tan HI7698194-2 |
| HI9829 |
Máy Đo Đa Chỉ Tiêu pH/ISE/EC/DO/ Độ Đục Chống Thấm Nước, Tùy Chọn GPS |
Thang đo pH : 0.00 to 14.00 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH Độ chính xác pH : ±0.02 pH Thang đo mV – pH: ±600.0 mV Độ phân giải mV – pH : 0.1 mV Độ chính xác mV – pH : ±0.5 mV |
Thang đo ORP : ±2000.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP : ±1.0 mV | - |
Thang đo Nhiệt độ : -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K Độ phân giải Nhiệt độ : 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F Độ chính xác Nhiệt độ : ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K |
- |
Khoảng đo độ dẫn điện (EC) : 0 đến 200 mS/cm Độ phân giải EC: Bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm, Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm, Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm Độ chính xác EC : ±1% giá trị hoặc ±1 µS/cm cho giá trị lớn hơn |
Thang đoTDS: 0 to 400000 ppm (mg/L); (giá trị lớn nhất phụ thuộc hệ số TDS) Độ phân giải TDS Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L), Tự động:1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L), Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L) ộ chính xác TDS : ±1% giá trị hoặc ±1 ppm (mg/L), lấy giá trị lớn hơn |
Thang đo NaCl: 0.00 to 70.00 PSU Độ phân giải Nacl: 0.01 PSU Độ chính xác ±2% giá trị hoặc ±0.01 PSU , lấy giá trị lớn hơn |
Thang đo độ đục: 0.0 to 99.9 FNU; 100 to 1000 FNU Độ phân giải độ đục: 0.1FNU từ 0.0 to 99.9 FNU 1 FNU từ 100 to 1000 FNU Độ chính xác độ đục: ±0.3 FNU hoặc ±2 % kết quả đo được, lấy giá trị lớn hơn |
Thang đo trở kháng : 0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ •cm; 0 to 1.0000 MΩ •cm Độ phân giải trở kháng: Tùy thuộc giá trị độ dẫn |
Thang đo Ammonium-Nitrogen : 0.02 to 200.0 ppm Am (as NH4+-N) Độ phân giải Ammonium-Nitrogen: 0.01 ppm to 1.00 ppm; 0.1 ppm to 200.0 ppm Độ chính xác Ammonium-Nitrogen: ±5% giá trị hoặc 2 ppm, lấy giá trị nào lớn hơn |
Thang đo Chloride : 0.6 đến 200.0 ppm Cl (as Cl– ) Độ phân giải Chloride: 0.01 ppm đến 1ppm ; 0.1 ppm đến 200.0 ppm Độ chính xác Chloride: ±5% giá trị hoặc 2 ppm, lấy giá trị nào lớn hơn |
Thang đo Nitrate-Nitrogen: 0.62 đến 200.0 ppm N (as NO3–-N) Độ phân giải Nitrate-Nitrogen: 0.01 ppm đến 1 ppm; 0.1 ppm đến 200 ppm Độ chính xác Nitrate-Nitrogen : ±5% giá trị hoặc 2 ppm, lấy giá trị nào lớn hơn |
- | - | - | - | - |
Cảm biến pH/ORP HI7609829-1 Cảm biến DO HI7609829-2 Cảm biến độ dẫn HI7609829-3 |
| HI98194 |
Máy Đo pH/ORP/EC/TDS/ Độ Mặn/Oxy Hoà Tan Trong Nước |
Thang đo pH : 0.00 to 14.00 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH Độ chính xác pH : ±0.02 pH Thang đo mV – pH : ±600.0 mV Độ phân giải mV – pH : 0.1 mV Độ chính xác mV – pH : ±0.5 mV |
Thang đo ORP : ±2000.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP : ±1.0 mV |
Thang đo oxy hòa tan: 0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm (mg/L) Độ phân giải oxy hòa tan : 0.1%; 0.01 ppm (mg/L) Độ chính xác oxy hòa tan : 0.0 to 300.0 %: ± 1.5 % kết quả hoặc ± 1.0 % giá trị lớn hơn 300.0 to 500.0 %: ± 3 % kết quả đo 0.00 to 30.00 ppm (mg/L): ± 1.5 % kết quả đo hoặc ±0.10 ppm (mg/L) giá trị lớn hơn 30.00 ppm (mg/L) to 50.00 ppm (mg/L): ± 3 % kết quả đo |
Thang đo nhiệt độ : -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K Độ phân giải Nhiệt độ : 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F Độ chính xác nhiệt độ : ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K |
- |
Thang đo Độ Dẫn : 0 to 9999 µS/cm; 0.000 to 200.0 mS/cm (EC tuyệt đối đến 400.0 mS/cm) Độ phân giải Độ Dẫn Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm; Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 from 100.0 to 400.0 mS/cm ; bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 Độ chính xác Độ Dẫn : ±1 % kết quả đo hoặc ±1µS/cm cho giá trị lớn hơn |
Thang đo TDS : 0 to 9999 ppm (mg/L) 0.000 to 400.0 ppt (g/L) (giá trị lớn nhất dựa trên hệ số TDS) Độ phân giải TDS: Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L) Tự động: 1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L;0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ; 0.1 ppt (g/L) từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L). Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ;0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L) Độ chính xác TDS: ±1% kết quả đo hoặc ±1 ppm cho giá trị lớn hơn |
Thang đo Độ mặn : 0.00 to 70.00 PSU Độ phân giải Độ mặn : 0.01 PSU Độ chính xác Độ mặn : ±2% kết quả đo hoặc ±0.01 PSU cho giá trị lớn hơn |
- |
Thang đo Trở kháng : 0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ•cm; 0 to 1.0000 MΩ•cm Độ phân giải Trở kháng: Dựa trên kết quả đo trở kháng |
- | - | - | - | - | - | - | - |
– Đầu dò đa thông số HI7698194 + HI98194: điện cực cáp 4m + HI98194/10: điện cực cáp 10m + HI98194/20: điện cực cáp 20m + HI98194/40: điện cực cáp 40m – Cảm biến pH/ORP HI7698194-1 – Cảm biến EC/TDS/NaCl HI7698194-3 – Cảm biến oxy hòa tan HI7698194-2 |
| HI991301 |
Máy Đo Cầm Tay Đa Chỉ Tiêu pH/EC/TDS Thang Cao |
Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH -2.0 đến 16.0 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH Độ chính xác pH : ± 0.02 pH / ± 0.1 pH Thang đo mV ± 825 mV (pH – mV) Độ phân giải mV 1 mV Độ chính xác mV ± 1 mV (pH – mV) |
Thang đo nhiệt độ : -5.0 đến 105.0 °C / 23.0 đến 221.0 °F Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C / 0.1°F Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C /±1.0 °F |
- |
Thang đo độ dẫn : 0.00 đến 20.00 mS/cm Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% F.S. |
Thang đo TDS: 0.00 đến 10.00 ppt (g/L) Độ phân giải TDS : 0.01 ppt (g/L) Độ chính xác TDS : ±2% F.S. |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò pH/EC/TDS/nhiệt độ HI12883, cáp 1m |
||
| HI9814 |
Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ cho thủy canh, nông nghiệp, aquaponics |
Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH Độ chính xác Ph : ±0.02 pH |
- | - |
Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C |
- |
Thang đo độ dẫn : 0.00 đến 6.00 mS/cm Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo |
Thang đo TDS: 0 đến 3000 mg/L (500 CF); 0 đến 3999 ppm (700 CF) Độ phân giải TDS : 10 ppm (mg/L)) Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ HI1285-7 với dây cáp dài 1m |
| HI9813-61 |
Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ Thang Cao với CAL Check™ |
Thang đo pH : 0.0 đến 14.0 pH Độ phân giải pH : 0.1 pH Độ chính xác Ph : ±0.1 pH |
- | - |
Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C |
- |
Thang đo độ dẫn : 0.00 đến 4.00 mS/cm Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo |
Thang đo TDS: 0 đến 1999 mg/L (ppm) Độ phân giải TDS : 1 ppm (mg/L) Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ HI1285-61 cáp 1 |
| HI9813-51 |
Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ Thang Cao |
Thang đo pH : 0.0 đến 14.0 pH Độ phân giải pH : 0.1 pH Độ chính xác Ph : ±0.1 pH |
- | - |
Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C |
- |
Thang đo độ dẫn : 0.00 đến 4.00 mS/cm Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo |
Thang đo TDS: 0 đến 1999 mg/L (ppm) Độ phân giải TDS : 1 ppm (mg/L) Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ HI1285-51 cáp 1m |
| HI9812-51 |
Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ cầm tay |
Thang đo pH : 0.0 đến 14.0 pH Độ phân giải pH : 0.1 pH Độ chính xác Ph : ±0.1 pH |
- | - |
Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C |
- |
Thang đo độ dẫn : 0 đến 1999 µS/cm (1 µS/cm = 0.001 mS/cm) Độ phân giải độ dẫn : 10 µS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo |
Thang đo TDS: 0 đến 1999 mg/L (ppm) Độ phân giải TDS : 10 ppm (mg/L) Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ HI1285-51 cáp 1m |
| HI9811-51 |
Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ Thang Thấp |
Thang đo pH : 0.0 đến 14.0 pH Độ phân giải pH : 0.1 pH Độ chính xác Ph : ±0.1 pH |
- | - |
Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C |
- |
Thang đo độ dẫn : 0 đến 6000 µS/cm (1 µS/cm = 0.001 mS/cm) Độ phân giải độ dẫn : 10 µS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo |
Thang đo TDS: 0 đến 3000 mg/L (ppm) Độ phân giải TDS : 10 ppm (mg/L) Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ HI1285-51 cáp 1m |
| HI93102 |
Máy Cầm Tay Đo pH, Độ Đục, Clo, Axit Cyanuric, Iot, Brom và Sắt |
Thang đo pH : 5.9 đến 8.5 pH Độ phân giải pH : 0.1 pH Độ chính xác pH : ± 0.1 pH |
- | - | - | - | - | - | - |
Thang đo độ đục : 0.00 đến 50.0 NTU Độ phân giải độ đục : 0.01 (0.00 đến 9.99); 0.1 NTU (10.0 đến 50.0) Độ chính xác độ đục : ±0.5 NTU hoặc ±5% kết quả đo |
- | - | - | - |
Thang đo Clo Dư: 0.00 đến 2.50 mg/L (ppm) Cl2 Clo Tổng: 0.00 đến 3.50 mg/L (ppm) Cl2 Độ phân giải : 0.01 mg/L Độ chính xác : ±0.03 mg/L ±3% kết quả đo |
Thang đo Axit Cyanuric : 0 đến 80 mg/L (ppm) Độ phân giải Axit Cyanuric : 1 mg/L Độ chính xác Axit Cyanuric : ±1 mg/L ±15% kết quả đo |
Thang đo Iot : 0.0 đến 12.5 mg/L (ppm) I2 Độ phân giải Iot : 0.1 mg/L Độ chính xác Iot : ±0.1 mg/L ±5% kết quả đo |
Thang đo Brôm: 0.00 đến 8.00 mg/L (ppm) Br2 Độ phân giải Brôm: 0.01 mg/L Độ chính xác Brôm: ±0.08 mg/L ±3% kết quả đo |
Thang đo Sắt thang thấp: 0.00 đến 1.00 mg/L (ppm) Fe Độ phân giải Sắt thang thấp : 0.01 mg/L Độ chính xác Sắt thang thấp: ±0.02 mg/L ±3% kết quả đo |
- |
| HI991300 |
Máy Đo Cầm Tay Đa Chỉ Tiêu pH/EC/TDS Thang Thấp |
Thang đo pH: -2.00 đến 16.00 pH -2.0 đến 16.0 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH Độ chính xác pH : ± 0.02 pH / ± 0.1 pH Thang đo mV : ± 825 mV (pH – mV) Độ phân giải mV: 1 mV Độ chính xác mV : ± 1 mV (pH – mV) |
- | - | Thang đo nhiệt độ : -5.0 đến 105.0 °C / 23.0 đến 221.0 °F Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C / 0.1°F Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C /±1.0 °F | - |
Thang đo độ dẫn : 0 đến 3999 µS/cm Độ phân giải độ dẫn : 1 µS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% F.S. |
Thang đo TDS : 0 đến 2000 ppm (mg/L) Độ phân giải TDS : 1 ppm (mg/L) Độ chính xác TDS : ±2% F.S. |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
– Đầu dò pH/EC/TDS/nhiệt độ HI12883, cáp 1m |
| Thông số đo | pH, pH-mV, EC, TDS và nhiệt độ |
| Thang đo pH | -2,00 đến 16,00 pH hoặc -2,0 đến 16,0 pH |
| Độ phân giải và độ chính xác pH | 0,01 pH hoặc 0,1 pH; chính xác ±0,02 pH hoặc ±0,1 pH tại 25°C |
| Thang đo pH-mV | ±825 mV; độ phân giải 1 mV; độ chính xác ±1 mV |
| Thang đo EC | 0,00 đến 20,00 mS/cm |
| Độ phân giải và độ chính xác EC | 0,01 mS/cm; chính xác ±2% toàn thang tại 25°C |
| Thang đo TDS | 0,00 đến 10,00 ppt (g/L) |
| Độ phân giải và độ chính xác TDS | 0,01 ppt; chính xác ±2% toàn thang tại 25°C |
| Đo nhiệt độ | -5,0 đến 105,0°C; độ phân giải 0,1°C; độ chính xác ±0,5°C tại 25°C |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động 1 hoặc 2 điểm; bộ đệm Standard 4,01/7,01/10,01 hoặc NIST 4,01/6,86/9,18 |
| Hiệu chuẩn EC/TDS | Tự động 1 điểm tại 12,88 mS/cm; 6,44 ppt với hệ số 0,5 hoặc 9,02 ppt với hệ số 0,7 |
| Bù nhiệt và hệ số TDS | Bù nhiệt tự động; hệ số β từ 0,0 đến 2,4%/°C; hệ số chuyển đổi TDS từ 0,45 đến 1,00 |
| Đầu dò đi kèm | HI12883 đo pH/EC/TDS/nhiệt độ, đầu nối DIN và cáp dài 1 m |
| Nguồn cấp và cấp bảo vệ | 3 pin AAA 1,5 V; thời gian sử dụng khoảng 600 giờ; vỏ máy IP67 |
| Kích thước | 154×63×30 mm |
| Trọng lượng | 196 g, bao gồm pin |