Hình ảnh chỉ mang tính đại diện

HI991301 | Máy Đo Cầm Tay Đa Chỉ Tiêu pH/EC/TDS Thang Cao Hanna HI991301


Hãng sản xuất: Hanna
Model:HI991301
Xuất xứ:Romania
Bảo hành: 12 tháng

Giá bán
18,863,000 đ
Giá bán gồm thuế
20,749,300 đ
Tình trạng:Liên hệ
Tài liệu kỹ thuật:Tải tài liệu kỹ thuật

Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.

Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:

  • Chất lượng: Mới 100%
  • Bảo hành: 12 tháng Chính hãng
  • Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT

Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc

Hotline: 0931.48.4545
Địa chỉ: 261/40/5/12 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0931.48.4545
Sản phẩm mua kèm
Sản phẩm cùng series
Máy Đo Đa Chỉ Tiêu Cầm Tay Hanna
Mã hàng Tên sản phẩm Thang đo pH Thang đo ORP Thang đo DO ( oxy hòa tan) Thang đo nhiệt độ Thang đo ISE Thang đo EC ( Độ dẫn) Thang đo TDS ( Tổng chất rắn hòa tan) Thang đo NaCl ( độ mặn) Thang đo độ đục Thang đo Trở kháng Ammonium-Nitrogen Chloride Nitrate-Nitrogen Clo dư và Clo tổng Axit Cyanuric Iot Brôm Sắt thang thấp Điện cực
HI98394

Máy Đo Đa Chỉ Tiêu Cầm Tay

pH/EC/ISE/Độ Đục/DO

Với GPS Và Đầu

Dò Ghi Dữ Liệu Tự Động

Thang đo pH : 0.00 đến 14.00 pH

Độ phân giải pH : 0.01 pH

Độ chính xác Ph : ±0.05 pH

Dải ORP: ±2000.0 mV

Độ phân giải ORP : 0.1 mV

Độ chính xác ORP: ±10.0 mV

Dải Oxy hòa tan (DO) : 0.0 đến 500.0 % bão hòa 0.00 đến 50.00 ppm (mg/L)

Độ phân giải DO : 0.1 % bão hòa 0.01 ppm (mg/L)

Độ chính xác DO:

• 0.0 đến 300.0 %: ±1.5 % giá trị đo hoặc ±1.0 % (lấy giá trị lớn hơn)

• 300.0 đến 500.0 %: ±3 % giá trị đo

• 0.00 đến 30.00 ppm (mg/L): ±1.5 % giá trị đo hoặc ±0.10 ppm (mg/L) (lấy giá trị lớn hơn)

• 30.00 đến 50 ppm (mg/L): ±3 % giá trị đo

Dải nhiệt độ: -5.00 đến 55.00 °C 23.00 đến 131.00 °F 268.15 đến 328.15 K

Độ phân giải nhiệt độ : 0.01 °C 0.01 °F 0.01 K

Độ chính xác nhiệt độ: ±0.15 °C ±0.27 °F ±0.15 K

Dải Amoni-Nitơ (ISE) : 0.02 đến 200.0 ppm Am (dưới dạng NH₄⁺-N) Độ phân giải Amoni-Nitơ (ISE) : 0.01 ppm đến 1.00 ppm 0.1 ppm đến 200.0 ppm

Độ chính xác Amoni-Nitơ (ISE) : ±5% giá trị đo hoặc 2 ppm (lấy giá trị lớn hơn) Dải Clorua (ISE): 0.60 đến 200.0 ppm Cl (dưới dạng Cl⁻)

Độ phân giải Clorua (ISE): 0.01 ppm đến 1 ppm 0.1 ppm đến 200.0 ppm

Độ chính xác Clorua (ISE): ±5% giá trị đo hoặc 2 ppm (lấy giá trị lớn hơn) Dải Nitrat-Nitơ (ISE): 0.62 đến 200.0 ppm N (dưới dạng NO₃⁻-N)

Độ phân giải Nitrat-Nitơ (ISE): 0.01 ppm đến 1 ppm 0.1 ppm đến 200 ppm

Độ chính xác Nitrat-Nitơ (ISE): ±5% giá trị đo hoặc 2 ppm (lấy giá trị lớn hơn)

Dải EC: 0 đến 200 mS/cm 0 đến 400 mS/cm (tuyệt đối)

Độ phân giải EC:

• Thủ công: 1 µS/cm 0.001 mS/cm, 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm, 1 mS/cm

• Tự động: 1 µS/cm từ 0 đến 9999 µS/cm 0.01 mS/cm từ 10.00 đến 99.99 mS/cm 0.1 mS/cm từ 100.0 đến 400.0 mS/cm

• Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm từ 0.000 đến 9.999 mS/cm 0.01 mS/cm từ 10.00 đến 99.99 mS/cm 0.1 mS/cm từ 100.0 đến 400.0 mS/cm

Độ chính xác EC: * ±1 % giá trị đo hoặc ±1 µS/cm (lấy giá trị lớn hơn)

Dải TDS: 0 đến 400000 ppm (mg/L) Giá trị tối đa phụ thuộc vào hệ số TDS

Độ phân giải TDS : • Thủ công: 1 ppm (mg/L)0.001 ppt (g/L), 0.01 ppt (g/L), 0.1 ppt (g/L), 1 ppt (g/L)

• Tự động: 1 ppm (mg/L) từ 0 đến 9999 ppm (mg/L) 0.01 ppt (g/L) từ 10.00 đến 99.99 ppt (g/L) 0.1 ppt (g/L) từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L) 0.001 ppt (g/L) từ 0.000 đến 9.999 ppt (g/L) 0.01 ppt (g/L) từ 10.00 đến 99.99 ppt (g/L) 0.1 ppt (g/L) từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L)

Độ chính xác TDS: ±1 % giá trị đo hoặc ±1 ppm (mg/L) (lấy giá trị lớn hơn)

Dải NaCl: 0.00 đến 70.00 PSU

Độ phân giải NaCl : 0.01 PSU

Độ chính xác NaCl : ±2% giá trị đo hoặc ±0.01 PSU (lấy giá trị lớn hơn)

Dải độ đục : 0.0 đến 99.9 FNU 100 đến 1000 FNU

Độ phân giải độ đục : 0.1 FNU từ 0.0 đến 99.9 FNU1 FNU từ 100 đến 1000 FNU

Độ chính xác độ đục: ±0.3 FNU hoặc ±2% giá trị đo (lấy giá trị lớn hơn)

Dải điện trở suất: 0 đến 999999 Ω·cm 0 đến 1000.0 kΩ·cm (tùy theo giá trị đo) 0 đến 1.0000 MΩ·cm

Độ phân giải điện trở suất : 1 Ω·cm 0.1 kΩ·cm 0.0001 MΩ·cm

- - - - - - - -

Đầu dò HI7698394/4 Hộp đo áp suất khí quyển

HI76983948 Cảm biến pH/ORP HI7698194-1 Cảm biến EC/Độ đục

HI7698594-4 Cảm biến DO Galvanic HI7698194-2

HI98199

Máy Đo Đa Chỉ Tiêu

pH/EC/DO/Nhiệt

Độ Cầm Tay

Khoảng đo pH : 0.00 đến 14.00 pH / ±600.0 mV

Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 mV

Độ chính xác pH : (@25°C / 77°F) ±0.02 pH / ±0.5 mV

Khoảng đo ORP : ±600.0 mV

Độ phân giải ORP : 0.1 mV

Độ chính xác ORP: (@25°C / 77°F) ±0.5 mV

Độ phân giải DO: 0.1%; 0.01 ppm (mg/L)

Độ chính xác DO : (@25°C/77°F) 0.0 đến 300.0%: ±1.5% giá trị đo hoặc ±1.0% (lấy giá trị lớn hơn) Hiệu chuẩn DO : Tự động một hoặc hai điểm tại 0, 100% hoặc một điểm tùy chỉnh

Khoảng đo nhiệt độ : -5.00 đến 55.00 °C; 23.00 đến 131.00 °F; 268.15 đến 328.15 K Độ phân giải nhiệt độ : 0.01 °C; 0.01 °F; 0.01 K Độ chính xác nhiệt độ : (@25°C / 77°F) ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K -

Khoảng đo độ dẫn điện (EC) : 0 đến 200 mS/cm

Độ phân giải EC: Tự động hoặc thủ công với các giá trị khác nhau từ 1 µS/cm đến 0.1 mS/cm

Độ chính xác EC : (@25°C/77°F) ±1.5% giá trị đo hoặc ±2 µS/cm (lấy giá trị lớn hơn)

Khoảng đo TDS : 0.0 đến 200.0 ppt (g/L) (giá trị tối đa phụ thuộc vào hệ số TDS)

Độ chính xác TDS : (@25°C/77°F) ±1% giá trị đo hoặc ±1 ppm (mg/L) (lấy giá trị lớn hơn)

Khoảng đo độ mặn: 0.00 đến 70.00 PSU

Độ chính xác độ mặn: (@25°C/77°F) ±2% giá trị đo hoặc ±0.01 PSU (lấy giá trị lớn hơn)

- - - - - - - - - -

điện cực pH

HI829113 điện cực

EC/TDS

HI763093, điện

cực oxy hòa tan

HI764103

HI98195

Máy Đo

pH/ORP/EC/TDS/

Độ Mặn/Nhiệt Độ

Trong Nước

Thang đo pH : 0.00 to 14.00 pH

Độ phân giải pH : 0.01 pH

Độ chính xác pH : ±0.02 pH Thang đo mV – pH: ±600.0 mV

Độ phân giải mV – pH: 0.1 mV

Độ chính xác mV – pH : ±0.5 mV

Thang đo ORP : ±2000.0 mV

Độ phân giải ORP : 0.1 mV

Độ chính xác ORP : ±1.0 mV

-

Thang đo nhiệt độ : -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K

Độ phân giải Nhiệt độ : 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F

Độ chính xác nhiệt độ : ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K

-

Thang đo Độ Dẫn : 0 to 9999 µS/cm; 0.000 to 200.0 mS/cm (EC tuyệt đối đến 400.0 mS/cm)

Độ phân giải Độ Dẫn Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm; Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 from 100.0 to 400.0 mS/cm ; bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01

Độ chính xác Độ Dẫn : ±1 % kết quả đo hoặc ±1µS/cm cho giá trị lớn hơn

Thang đo TDS : 0 to 9999 ppm (mg/L) 0.000 to 400.0 ppt (g/L) (giá trị lớn nhất dựa trên hệ số TDS)

Độ phân giải TDS Bằng tay:

1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L);

1 ppt (g/L) Tự động: 1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L;

0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ;

0.1 ppt (g/L) từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L).

Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ;0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L)

Độ chính xác TDS : ±1% kết quả đo hoặc ±1 ppm cho giá trị lớn hơn

Thang đo Độ mặn : 0.00 to 70.00 PSU

Độ phân giải Độ mặn : 0.01 PSU

Độ chính xác Độ mặn : ±2% kết quả đo hoặc ±0.01 PSU cho giá trị lớn hơn

-

Thang đo Trở kháng : 0 to 999999 Ω

•cm; 0 to 1000.0 kΩ

•cm; 0 to 1.0000 MΩ

•cm

Độ phân giải Trở kháng : Dựa trên kết quả đo trở kháng

- - - - - - - - – Đầu dò HI7698195 – Cảm biến pH/ORP HI7698194-1 – Cảm biến EC/TDS/NaCl HI7698194-3
HI98196

Máy Đo

pH/ORP/Oxy Hòa

Tan/Áp Suất/Nhiệt

Độ Trong Nước

Thang đo pH : 0.00 to 14.00 pH

Độ phân giải pH : 0.01 pH

Độ chính xác pH : ±0.02 pH

Thang đo mV – pH: ±600.0 mV

Độ phân giải mV – pH : 0.1 mV

Độ chính xác mV – pH : ±0.5 mV

Thang đo ORP : ±2000.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP : ±1.0 mV

Thang đo oxy hòa tan : 0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm (mg/L)

Độ phân giải oxy hòa tan : 0.1%; 0.01 ppm (mg/L)

Độ chính xác oxy hòa tan : 0.0 to 300.0 %: ± 1.5 % kết quả hoặc ± 1.0 % giá trị lớn hơn 300.0 to 500.0 %: ± 3 % kết quả đo 0.00 to 30.00 ppm (mg/L): ± 1.5 % kết quả đo hoặc ±0.10 ppm (mg/L) giá trị lớn hơn 30.00 ppm (mg/L) to 50.00 ppm (mg/L): ± 3 % kết quả đo

Thang đo nhiệt độ : -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K

Độ phân giải Nhiệt độ : 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F

Độ chính xác nhiệt độ : ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K

- - - - - - - - - - - - - - + HI98196: điện cực cáp 4m + HI98196/10: điện cực cáp 10m + HI98196/20: điện cực cáp 20m + HI98196/40: điện cực cáp 40m – Cảm biến pH/ORP HI7698194-1 – Cảm biến oxy hòa tan HI7698194-2
HI9829

Máy Đo Đa Chỉ Tiêu

pH/ISE/EC/DO/

Độ Đục Chống

Thấm Nước, Tùy

Chọn GPS

Thang đo pH : 0.00 to 14.00 pH

Độ phân giải pH : 0.01 pH

Độ chính xác pH : ±0.02 pH

Thang đo mV – pH: ±600.0 mV

Độ phân giải mV – pH : 0.1 mV

Độ chính xác mV – pH : ±0.5 mV

Thang đo ORP : ±2000.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP : ±1.0 mV -

Thang đo Nhiệt độ : -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K

Độ phân giải Nhiệt độ : 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F

Độ chính xác Nhiệt độ : ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K

-

Khoảng đo độ dẫn điện (EC) : 0 đến 200 mS/cm

Độ phân giải EC: Bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm, Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm, Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm

Độ chính xác EC : ±1% giá trị hoặc ±1 µS/cm cho giá trị lớn hơn

Thang đoTDS: 0 to 400000 ppm (mg/L); (giá trị lớn nhất phụ thuộc hệ số TDS)

Độ phân giải TDS Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L), Tự động:1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L), Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L)

ộ chính xác TDS : ±1% giá trị hoặc ±1 ppm (mg/L), lấy giá trị lớn hơn

Thang đo NaCl: 0.00 to 70.00 PSU

Độ phân giải Nacl: 0.01 PSU

Độ chính xác ±2% giá trị hoặc ±0.01 PSU , lấy giá trị lớn hơn

Thang đo độ đục: 0.0 to 99.9 FNU; 100 to 1000 FNU

Độ phân giải độ đục: 0.1FNU từ 0.0 to 99.9 FNU 1 FNU từ 100 to 1000 FNU

Độ chính xác độ đục: ±0.3 FNU hoặc ±2 % kết quả đo được, lấy giá trị lớn hơn

Thang đo trở kháng : 0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ

•cm; 0 to 1.0000 MΩ

•cm

Độ phân giải trở kháng: Tùy thuộc giá trị độ dẫn

Thang đo Ammonium-Nitrogen : 0.02 to 200.0 ppm Am (as NH4+-N)

Độ phân giải Ammonium-Nitrogen: 0.01 ppm to 1.00 ppm; 0.1 ppm to 200.0 ppm

Độ chính xác Ammonium-Nitrogen: ±5% giá trị hoặc 2 ppm, lấy giá trị nào lớn hơn

Thang đo Chloride : 0.6 đến 200.0 ppm Cl (as Cl– )

Độ phân giải Chloride: 0.01 ppm đến 1ppm ; 0.1 ppm đến 200.0 ppm

Độ chính xác Chloride: ±5% giá trị hoặc 2 ppm, lấy giá trị nào lớn hơn

Thang đo Nitrate-Nitrogen: 0.62 đến 200.0 ppm N (as NO3–-N)

Độ phân giải Nitrate-Nitrogen: 0.01 ppm đến 1 ppm; 0.1 ppm đến 200 ppm

Độ chính xác Nitrate-Nitrogen : ±5% giá trị hoặc 2 ppm, lấy giá trị nào lớn hơn

- - - - -

Cảm biến pH/ORP HI7609829-1

Cảm biến DO HI7609829-2

Cảm biến độ dẫn HI7609829-3

HI98194

Máy Đo

pH/ORP/EC/TDS/

Độ Mặn/Oxy Hoà

Tan Trong Nước

Thang đo pH : 0.00 to 14.00 pH

Độ phân giải pH : 0.01 pH

Độ chính xác pH : ±0.02 pH

Thang đo mV – pH : ±600.0 mV

Độ phân giải mV – pH : 0.1 mV

Độ chính xác mV – pH : ±0.5 mV

Thang đo ORP : ±2000.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP : ±1.0 mV

Thang đo oxy hòa tan: 0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm (mg/L)

Độ phân giải oxy hòa tan : 0.1%; 0.01 ppm (mg/L)

Độ chính xác oxy hòa tan : 0.0 to 300.0 %: ± 1.5 % kết quả hoặc ± 1.0 % giá trị lớn hơn 300.0 to 500.0 %: ± 3 % kết quả đo 0.00 to 30.00 ppm (mg/L): ± 1.5 % kết quả đo hoặc ±0.10 ppm (mg/L) giá trị lớn hơn 30.00 ppm (mg/L) to 50.00 ppm (mg/L): ± 3 % kết quả đo

Thang đo nhiệt độ : -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K

Độ phân giải Nhiệt độ : 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F

Độ chính xác nhiệt độ : ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K

-

Thang đo Độ Dẫn : 0 to 9999 µS/cm; 0.000 to 200.0 mS/cm (EC tuyệt đối đến 400.0 mS/cm)

Độ phân giải

Độ Dẫn Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm; Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 from 100.0 to 400.0 mS/cm ;

bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 Độ chính xác

Độ Dẫn : ±1 % kết quả đo hoặc ±1µS/cm cho giá trị lớn hơn

Thang đo TDS : 0 to 9999 ppm (mg/L) 0.000 to 400.0 ppt (g/L) (giá trị lớn nhất dựa trên hệ số TDS)

Độ phân giải TDS:

Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L) Tự động: 1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L;0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ; 0.1 ppt (g/L) từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L).

Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ;0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L)

Độ chính xác TDS: ±1% kết quả đo hoặc ±1 ppm cho giá trị lớn hơn

Thang đo Độ mặn : 0.00 to 70.00 PSU

Độ phân giải Độ mặn : 0.01 PSU

Độ chính xác Độ mặn : ±2% kết quả đo hoặc ±0.01 PSU cho giá trị lớn hơn

-

Thang đo Trở kháng : 0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ•cm; 0 to 1.0000 MΩ•cm

Độ phân giải Trở kháng: Dựa trên kết quả đo trở kháng

- - - - - - - -

– Đầu dò đa thông số HI7698194 + HI98194:

điện cực cáp 4m + HI98194/10: điện cực cáp 10m + HI98194/20:

điện cực cáp 20m + HI98194/40:

điện cực cáp 40m – Cảm biến pH/ORP HI7698194-1 – Cảm biến EC/TDS/NaCl

HI7698194-3 – Cảm biến oxy hòa

tan HI7698194-2

HI991301

Máy Đo Cầm Tay

Đa Chỉ Tiêu

pH/EC/TDS

Thang Cao

Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH -2.0 đến 16.0 pH

Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH

Độ chính xác pH : ± 0.02 pH / ± 0.1 pH

Thang đo mV ± 825 mV (pH – mV)

Độ phân giải mV 1 mV

Độ chính xác mV ± 1 mV (pH – mV)

Thang đo nhiệt độ : -5.0 đến 105.0 °C / 23.0 đến 221.0 °F

Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C / 0.1°F

Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C /±1.0 °F

-

Thang đo độ dẫn : 0.00 đến 20.00 mS/cm

Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm

Độ chính xác độ dẫn : ±2% F.S.

Thang đo TDS: 0.00 đến 10.00 ppt (g/L)

Độ phân giải TDS : 0.01 ppt (g/L)

Độ chính xác TDS : ±2% F.S.

- - - - - - - - - - -

Đầu dò pH/EC/TDS/nhiệt độ

HI12883, cáp 1m

HI9814

Máy Đo

pH/EC/TDS/Nhiệt

Độ cho thủy canh, nông

nghiệp,

aquaponics

Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH

Độ phân giải pH : 0.01 pH

Độ chính xác Ph : ±0.02 pH

- -

Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C

Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C

Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C

-

Thang đo độ dẫn : 0.00 đến 6.00 mS/cm

Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm

Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo

Thang đo TDS: 0 đến 3000 mg/L (500 CF); 0 đến 3999 ppm (700 CF)

Độ phân giải TDS : 10 ppm (mg/L))

Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo

- - - - - - - - - - -

Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ

HI1285-7 với dây cáp dài 1m

HI9813-61

Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt

độ Thang Cao với

CAL Check™

Thang đo pH : 0.0 đến 14.0 pH

Độ phân giải pH : 0.1 pH

Độ chính xác Ph : ±0.1 pH

- -

Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C

Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C

Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C

-

Thang đo độ dẫn : 0.00 đến 4.00 mS/cm

Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm

Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo

Thang đo TDS: 0 đến 1999 mg/L (ppm)

Độ phân giải TDS : 1 ppm (mg/L)

Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo

- - - - - - - - - - -

 Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ

HI1285-61 cáp 1

HI9813-51

Máy đo

pH/EC/TDS/Nhiệt

độ Thang Cao

Thang đo pH : 0.0 đến 14.0 pH

Độ phân giải pH : 0.1 pH

Độ chính xác Ph : ±0.1 pH

- -

Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C

Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C

Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C

-

Thang đo độ dẫn : 0.00 đến 4.00 mS/cm

Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm

Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo

Thang đo TDS: 0 đến 1999 mg/L (ppm)

Độ phân giải TDS : 1 ppm (mg/L)

Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo

- - - - - - - - - - -

Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ

HI1285-51 cáp 1m

HI9812-51

Máy Đo

pH/EC/TDS/Nhiệt

độ cầm tay

Thang đo pH : 0.0 đến 14.0 pH

Độ phân giải pH : 0.1 pH

Độ chính xác Ph : ±0.1 pH

- -

Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C

Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C

Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C

-

Thang đo độ dẫn : 0 đến 1999 µS/cm (1 µS/cm = 0.001 mS/cm)

Độ phân giải độ dẫn : 10 µS/cm

Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo

Thang đo TDS: 0 đến 1999 mg/L (ppm)

Độ phân giải TDS : 10 ppm (mg/L)

Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo

- - - - - - - - - - -

Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ

HI1285-51 cáp 1m

HI9811-51

Máy đo

pH/EC/TDS/Nhiệt

độ Thang Thấp

Thang đo pH : 0.0 đến 14.0 pH

Độ phân giải pH : 0.1 pH

Độ chính xác Ph : ±0.1 pH

- -

Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C

Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C

Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C

-

Thang đo độ dẫn : 0 đến 6000 µS/cm (1 µS/cm = 0.001 mS/cm)

Độ phân giải độ dẫn : 10 µS/cm

Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo

Thang đo TDS: 0 đến 3000 mg/L (ppm)

Độ phân giải TDS : 10 ppm (mg/L)

Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo

- - - - - - - - - - -

 Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ

HI1285-51 cáp 1m

HI93102

Máy Cầm Tay Đo

pH, Độ Đục, Clo,

Axit Cyanuric, Iot,

Brom và Sắt

Thang đo pH : 5.9 đến 8.5 pH

Độ phân giải pH : 0.1 pH

Độ chính xác pH : ± 0.1 pH

- - - - - - -

Thang đo độ đục : 0.00 đến 50.0 NTU

Độ phân giải độ đục : 0.01 (0.00 đến 9.99); 0.1 NTU (10.0 đến 50.0)

Độ chính xác độ đục : ±0.5 NTU hoặc ±5% kết quả đo

- - - -

Thang đo Clo Dư: 0.00 đến 2.50 mg/L (ppm) Cl2 Clo Tổng: 0.00 đến 3.50 mg/L (ppm) Cl2

Độ phân giải : 0.01 mg/L

Độ chính xác : ±0.03 mg/L ±3% kết quả đo

Thang đo Axit Cyanuric : 0 đến 80 mg/L (ppm)

Độ phân giải Axit Cyanuric : 1 mg/L

Độ chính xác Axit Cyanuric : ±1 mg/L ±15% kết quả đo

Thang đo Iot : 0.0 đến 12.5 mg/L (ppm) I2

Độ phân giải Iot : 0.1 mg/L

Độ chính xác Iot : ±0.1 mg/L ±5% kết quả đo

Thang đo Brôm: 0.00 đến 8.00 mg/L (ppm) Br2

Độ phân giải Brôm: 0.01 mg/L

Độ chính xác Brôm: ±0.08 mg/L ±3% kết quả đo

Thang đo Sắt thang thấp: 0.00 đến 1.00 mg/L (ppm) Fe

Độ phân giải Sắt thang thấp : 0.01 mg/L

Độ chính xác Sắt thang thấp: ±0.02 mg/L ±3% kết quả đo

-
HI991300

Máy Đo Cầm Tay

Đa Chỉ Tiêu

pH/EC/TDS

Thang Thấp

Thang đo pH: -2.00 đến 16.00 pH -2.0 đến 16.0 pH

Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH

Độ chính xác pH : ± 0.02 pH / ± 0.1 pH

Thang đo mV : ± 825 mV (pH – mV)

Độ phân giải mV: 1 mV

Độ chính xác mV : ± 1 mV (pH – mV)

- - Thang đo nhiệt độ : -5.0 đến 105.0 °C / 23.0 đến 221.0 °F Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C / 0.1°F Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C /±1.0 °F -

Thang đo độ dẫn : 0 đến 3999 µS/cm

Độ phân giải độ dẫn : 1 µS/cm

Độ chính xác độ dẫn : ±2% F.S.

Thang đo TDS : 0 đến 2000 ppm (mg/L)

Độ phân giải TDS : 1 ppm (mg/L)

Độ chính xác TDS : ±2% F.S.

- - - - - - - - - - -

– Đầu dò

pH/EC/TDS/nhiệt

độ HI12883, cáp

1m

Thông số kỹ thuật
Chat ViberChat Zalo
0931.48.4545