| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI9813-51 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 7,115,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 7,826,500 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI9813-51 là máy đo đa chỉ tiêu cầm tay của Hanna Instruments, được thiết kế để kiểm tra pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ bằng một đầu dò kết hợp duy nhất. Thiết bị phù hợp cho thủy canh, nhà kính, nông nghiệp, nước tưới và kiểm tra nước ngầm, giúp người dùng theo dõi đồng thời độ axit–kiềm, hàm lượng ion hòa tan và nhiệt độ của mẫu.
Hanna Instruments được thành lập tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển thiết bị phân tích nước, điện cực, máy đo cầm tay, thiết bị phòng thí nghiệm và dung dịch hiệu chuẩn. Hãng kiểm soát nhiều công đoạn từ thiết kế mạch điện, chế tạo điện cực đến kiểm tra thành phẩm; hệ thống sản xuất của Hanna hiện có mặt tại nhiều quốc gia, trong đó có Romania.
Sản phẩm Hanna HI9813-51 được cung cấp với xuất xứ Romania, hướng đến nhu cầu đo nhanh tại hiện trường nhưng vẫn duy trì quy trình hiệu chuẩn, bù nhiệt và bảo dưỡng đầu dò rõ ràng.
Cấu tạo đầu dò, nguyên lý đo, khả năng bù nhiệt và các chức năng vận hành trên được Hanna công bố trong trang sản phẩm và hướng dẫn sử dụng chính thức của dòng HI9813-51.
Bảng dưới đây được đối chiếu theo tài liệu hướng dẫn và thông số chính thức của Hanna Instruments. Giới hạn đo thực tế có thể phụ thuộc vào giới hạn làm việc của đầu dò HI1285-51.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chỉ tiêu đo | pH, EC, TDS và nhiệt độ |
| Thang đo pH của máy | 0,0 đến 14,0 pH |
| Độ phân giải pH | 0,1 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,1 pH tại 25°C |
| Hiệu chuẩn pH | Thủ công, 1 điểm |
| Thang đo EC | 0,00 đến 4,00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0,01 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang tại 25°C |
| Hiệu chuẩn EC | Thủ công, 1 điểm |
| Thang đo TDS | 0 đến 1999 ppm (mg/L) |
| Độ phân giải TDS | 1 ppm |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang tại 25°C |
| Hệ số chuyển đổi TDS | Tự động thay đổi từ 0,56 đến 0,78 theo giá trị EC thực tế, dựa trên đường cong 442 |
| Bù nhiệt EC/TDS | Tự động từ 0 đến 70°C, β = 2%/°C |
| Thang đo nhiệt độ của máy | 0,0 đến 70,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5°C |
| Đầu dò đi kèm | HI1285-51 kết hợp pH/EC/TDS/nhiệt độ, tiền khuếch đại, cáp 1 m và đầu nối DIN 8 chân |
| Nguồn cấp | 1 pin alkaline 9 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 150 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Sau 8 phút không sử dụng |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước máy | 145 × 80 × 36 mm |
| Khối lượng | 230 g |
Máy đo HI9813-51 là thiết bị dùng pin, không đấu trực tiếp vào nguồn điện xoay chiều, tủ điện hoặc tải công suất. Nguồn hoạt động được cấp bởi một pin alkaline 9 V lắp trong khoang pin của máy. Đầu dò HI1285-51 kết nối với thân máy qua cáp dài 1 m và giắc DIN 8 chân; người dùng chỉ cần căn đúng vị trí các chân của đầu nối rồi cắm thẳng vào ổ DIN trên máy.
Giắc DIN truyền các tín hiệu pH, EC/TDS và nhiệt độ từ đầu dò về mạch xử lý. Đây là đường tín hiệu đo điện hóa có mức nhỏ, vì vậy không được nối vào nguồn ngoài, relay, biến tần hoặc tải điện. Trước khi thay pin hay kiểm tra giắc cắm, cần tắt máy, giữ đầu nối khô sạch và không kéo cáp để tháo đầu dò.
.webp)
Nhánh pH của HI1285-51 sử dụng bóng thủy tinh LT nhạy với hoạt độ ion hydro trong mẫu, kết hợp điện cực tham chiếu Ag/AgCl, điện phân polymer gel và mối nối vải. Chênh lệch điện thế điện hóa sinh ra được bộ tiền khuếch đại tích hợp nâng mức và ổn định trước khi truyền về máy. Cấu trúc tiền khuếch đại đặc biệt hữu ích trong môi trường có bơm tuần hoàn, động cơ hoặc thiết bị chiếu sáng tạo nhiễu điện từ.
Người dùng chọn chế độ pH bằng phím riêng. Máy xử lý tín hiệu điện thế từ điện cực và hiển thị giá trị pH trên LCD. Việc hiệu chuẩn được thực hiện thủ công tại một điểm bằng núm pH CAL; dung dịch pH 7,01 thường được sử dụng cho mẫu gần trung tính, trong khi dung dịch pH 4,01 hoặc 10,01 có thể được chọn phù hợp với vùng làm việc của mẫu.
Nhánh đo độ dẫn điện EC sử dụng hai chốt thép không gỉ đặt trong mẫu. Máy cấp điện áp xoay chiều lên cảm biến và đo dòng điện đi qua dung dịch. Khi lượng ion hoặc muối hòa tan tăng, khả năng dẫn điện của mẫu tăng và tín hiệu dòng điện thu được cũng tăng. Phương pháp kích xoay chiều giúp hạn chế hiện tượng phân cực điện cực trong quá trình đo.
Từ kết quả EC, bộ xử lý tính toán tổng chất rắn hòa tan TDS bằng hệ số chuyển đổi biến thiên từ 0,56 đến 0,78. Hệ số này được máy điều chỉnh tự động theo EC thực tế dựa trên đường cong 442 cho nước tự nhiên, thay vì sử dụng một hệ số cố định cho toàn bộ thang đo.
NTC thermistor tích hợp trong đầu dò đo nhiệt độ của chính mẫu đang kiểm tra. Dữ liệu này được hiển thị khi chọn phím °C và đồng thời được đưa vào khối bù nhiệt tự động ATC cho phép đo EC/TDS. Máy quy đổi kết quả về điều kiện tham chiếu bằng hệ số β bằng 2%/°C, giúp so sánh các mẫu đo ở nhiệt độ khác nhau thuận tiện hơn.
.webp)
Hanna khuyến nghị dùng cốc nhựa khi đo EC/TDS để giảm nhiễu điện từ, đặt đầu dò cách thành cốc và không để bọt khí bám tại vùng cảm biến. Sau mỗi loạt phép đo, đầu dò cần được rửa sạch; phần điện cực pH phải được bảo quản trong dung dịch bảo quản phù hợp và không được ngâm lâu trong nước cất hoặc nước khử ion.
Các ứng dụng trọng tâm được Hanna xác định cho HI9813-51 gồm thủy canh, nhà kính, nông nghiệp và nước ngầm. Thiết bị phù hợp cho kiểm tra nhanh và giám sát vận hành; đối với phân tích chứng nhận hoặc yêu cầu pháp lý, cần áp dụng phương pháp lấy mẫu và tiêu chuẩn phòng thí nghiệm tương ứng.
Khi lựa chọn máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ Hanna HI9813-51, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ model máy, đầu dò HI1285-51, cáp và giắc DIN, dung dịch chuẩn, phụ kiện kèm theo, chứng từ chất lượng và điều kiện bảo hành tại thời điểm đặt hàng.
Theo tài liệu của Hanna, máy HI9813-51 được bảo hành hai năm đối với lỗi vật liệu hoặc chế tạo khi sử dụng và bảo dưỡng đúng hướng dẫn; đầu dò được bảo hành sáu tháng. Hư hỏng do tai nạn, sử dụng sai, tự ý can thiệp hoặc không bảo dưỡng theo quy định không thuộc phạm vi bảo hành.
Để nhận tư vấn lựa chọn cấu hình, dung dịch hiệu chuẩn, phụ kiện bảo quản và đặt mua HI9813-51 chính hãng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp thietbicodien. Website hỗ trợ đối chiếu đúng mã hàng, báo giá và cung cấp thông tin kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Hanna HI9813-51 đo bốn chỉ tiêu gồm pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ. Người dùng chuyển đổi giữa các chỉ tiêu bằng các phím pH, mS/cm, ppm và °C riêng trên mặt máy.
Không. Đầu dò HI1285-51 kết hợp 3 cảm biến pH, EC/TDS và nhiệt độ trong cùng một thân đầu dò. Người dùng chỉ cần nhấn phím chọn chế độ đo, không phải tháo và thay điện cực giữa các phép đo.
Có. NTC thermistor trong đầu dò đo nhiệt độ mẫu và máy thực hiện bù nhiệt tự động cho EC/TDS với hệ số β bằng 2%/°C. Giá trị nhiệt độ cũng có thể được hiển thị riêng trên LCD.
Máy sử dụng hiệu chuẩn thủ công một điểm. Núm pH CAL dùng để chỉnh phép đo pH, còn núm EC/TDS CAL dùng để chỉnh EC hoặc TDS theo dung dịch chuẩn tương ứng.
Đối với pH, dung dịch pH 7,01 thường dùng cho mẫu gần trung tính; pH 4,01 hoặc 10,01 có thể dùng khi vùng mẫu chủ yếu có tính axit hoặc kiềm. Đối với EC/TDS, Hanna khuyến nghị chuẩn 1,41 mS/cm hoặc dung dịch TDS 1500 ppm.
Không. CAL Check là chức năng dành cho model HI9813-61 cùng đầu dò HI1285-61. Model HI9813-51 sử dụng đầu dò HI1285-51 và hiệu chuẩn bằng các núm chỉnh thủ công trên máy.
Phần điện cực pH có bộ tiền khuếch đại tích hợp, giúp giảm ảnh hưởng của nhiễu điện từ từ các nguồn thường gặp như động cơ, chấn lưu và máy bơm. Tuy nhiên, người dùng vẫn nên đặt cáp đầu dò cách xa dây nguồn, biến tần và thiết bị công suất lớn để có kết quả ổn định hơn.
Không nên. Phần bóng thủy tinh và mối nối pH cần được giữ ẩm bằng dung dịch bảo quản điện cực phù hợp. Tài liệu Hanna lưu ý không bảo quản cảm biến pH lâu dài trong nước cất hoặc nước khử ion vì có thể làm suy giảm khả năng đáp ứng của điện cực.
| Chỉ tiêu đo | pH, EC, TDS và nhiệt độ |
| Thang đo pH | 0,0 đến 14,0 pH |
| Độ phân giải pH | 0,1 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,1 pH tại 25°C |
| Thang đo EC | 0,00 đến 4,00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0,01 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang tại 25°C |
| Thang đo TDS | 0 đến 1999 ppm (mg/L) |
| Độ phân giải TDS | 1 ppm |
| Thang đo nhiệt độ | 0,0 đến 70,0°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5°C |
| Bù nhiệt EC/TDS | Tự động từ 0 đến 70°C, hệ số β = 2%/°C |
| Hiệu chuẩn | Thủ công 1 điểm cho pH và EC/TDS |
| Nguồn cấp | 1 pin alkaline 9 V |
| Kích thước | 145×80×36 mm |
| Trọng lượng | 230 g |